iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Renewable Electricity

AVC

CTCP Thủy điện A Vương

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
39,000
P/E
10,74 lần
P/B
2,28 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về AVC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,632
BVPS
17,084
ROE
22,1%
ROA
21,2%
Profit Margin
38,2%
Asset Turnover
0,56 lần
Equity Mult.
1,04 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng135129245205146131275244
Tăng trưởng4,4%−47,4%19,5%40,3%11,7%−52,5%12,8%72,7%
YoY−7,8%−1,4%−11,0%−16,0%3,4%42,0%39,2%105,4%
LNSTtỷ đồng475079974560131124
Tăng trưởng LN−5,2%−37,0%−18,3%113,3%−24,2%−54,5%6,3%806,3%
YoY LN4,1%−16,7%−39,9%−21,9%231,9%79,4%99,1%153,8%
Biên LN ròng35,1%38,6%32,3%47,2%31,0%45,7%47,8%50,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng7267526971.004682
Tăng trưởng−3,4%8,0%−30,6%47,2%
LNSTtỷ đồng269297346572342
Tăng trưởng LN−9,4%−14,2%−39,4%67,1%
Biên LN ròng37,1%39,5%49,7%56,9%50,2%

Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
AVC39,00010,74 lần2,28 lần3,63217,08422,1%21,2%38,2%0,56 lần1,04 lần
REE44,9509,52 lần1,09 lần4,72341,22210,7%6,7%25,6%0,26 lần1,59 lần
GEG11,80013,00 lần0,66 lần90817,9445,9%2,6%15,1%0,17 lần2,31 lần
DNH51,00018,33 lần3,88 lần2,78213,15821,7%16,5%48,1%0,34 lần1,32 lần
VSH41,00010,36 lần1,90 lần3,95821,57718,5%11,3%39,4%0,29 lần1,65 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với AVC