01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2022Q4
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 3,900
- P/E
- 11,21 lần
- P/B
- 0,37 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về APP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 348
- BVPS
- 10,566
- ROE
- 3,2%
- ROA
- 1,8%
- Profit Margin
- 0,6%
- Asset Turnover
- 2,92 lần
- Equity Mult.
- 1,83 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2022Q4 | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 | 2021Q4 | 2021Q3 | 2021Q2 | 2021Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 44 | 70 | 96 | 62 | 38 | 45 | 59 | 58 |
| Tăng trưởng | −37,2% | −27,8% | 56,6% | 61,0% | −15,4% | −22,9% | 1,6% | 26,2% |
| YoY | 14,3% | 54,1% | 64,5% | 6,7% | −16,4% | 1,6% | 33,3% | 4,1% |
| LNSTtỷ đồng | −2 | 0 | −0 | 3 | −1 | 2 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −735,1% | −485,3% | −102,1% | −374,1% | −168,3% | 0,4% | 13,7% | 344,6% |
| YoY LN | 41,4% | −84,8% | −104,0% | 113,8% | −446,9% | 264,8% | −444,4% | −1834,4% |
| Biên LN ròng | −3,6% | 0,4% | −0,1% | 4,9% | −2,9% | 3,6% | 2,7% | 2,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 211 | 201 | 271 | 200 | 190 |
| Tăng trưởng | 4,8% | −26,0% | 35,8% | 5,4% | |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −5 | 0 | 4 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −46,4% | −1137,4% | −87,7% | 1565,5% | |
| Biên LN ròng | −1,1% | −2,2% | 0,2% | 1,8% | 0,1% |
04
So sánh cùng ngành
Oil & Gas Refining & Marketing
Kỳ 2022Q4
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APP4,000 | 11,49 lần | 0,38 lần | 348 | 10,566 | 3,2% | 1,8% | 0,6% | 2,92 lần | 1,83 lần |
| BSR28,200 | 6,98 lần | 1,90 lần | 4,040 | 14,850 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX35,550 | 14,46 lần | 1,58 lần | 2,458 | 22,532 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL12,900 | 22,28 lần | 1,11 lần | 579 | 11,659 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI16,150 | 7,93 lần | 1,15 lần | 2,036 | 14,023 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Đọc sâu hơn