iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Electrical Components & Equipment

AME

CTCP Alphanam E&C

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 14 Oct 2026
6,400
P/E
11,23 lần
P/B
0,45 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về AME

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
570
BVPS
14,311
ROE
3,8%
ROA
0,9%
Profit Margin
0,7%
Asset Turnover
1,42 lần
Equity Mult.
4,04 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.1591.4591.1831.4201.2661.1241.345471
Tăng trưởng−20,5%23,3%−16,7%12,1%12,6%−16,4%185,3%−56,1%
YoY−8,4%29,8%−12,0%201,3%18,1%133,1%54,9%−7,8%
LNSTtỷ đồng101914171150
Tăng trưởng LN799,3%−87,2%−36,3%−15,5%1026,7%−90,0%3678,6%−94,4%
YoY LN−38,0%−22,3%−39,3%3501,6%137,6%58,5%12,1%−17,2%
Biên LN ròng0,9%0,1%0,8%1,0%1,3%0,1%1,1%0,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng4.9933.3712.2152.2131.785
Tăng trưởng48,1%52,2%0,1%24,0%
LNSTtỷ đồng4123212121
Tăng trưởng LN79,1%7,1%1,7%−2,1%
Biên LN ròng0,8%0,7%1,0%0,9%1,2%

Electrical Components & Equipment

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
AME6,40011,23 lần0,45 lần57014,3113,8%0,9%0,7%1,42 lần4,04 lần
GEE66,0007,49 lần8,81244,9%20,9%11,7%1,79 lần2,15 lần
GEX22,50016,18 lần0,85 lần1,39126,3844,8%2,0%3,0%0,64 lần2,42 lần
RAL72,6004,03 lần0,49 lần18,011147,92312,6%4,9%6,0%0,82 lần2,55 lần
TBD94,60015,71 lần4,38 lần6,02321,61428,1%8,5%6,7%1,28 lần3,29 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với AME