01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 7,700
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AIC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- COMBINED RATIO
- 174,3%
- LOSS RATIO
- 44,3%
- EXPENSE RATIO
- 129,9%
- ROE
- 1,3%
- EPS
- 329
- BVPS
- 11.505
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦNtỷ đồng | 637 | 580 | 798 | 514 | 509 | 478 | 577 | 318 |
| Tăng trưởng | 25,3% | 21,3% | 38,2% | 61,6% | 17,8% | 25,3% | ||
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾtỷ đồng | 10 | 11 | 23 | −16 | 20 | 11 | 36 | −44 |
| Biên LNTT | 1,5% | 1,9% | 2,9% | −3,1% | 3,9% | 2,3% | 6,3% | −13,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦNtỷ đồng | 2.317 | 1.709 |
| Tăng trưởng | 35,6% | |
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾtỷ đồng | 41 | 16 |
| Biên LNTT | 1,8% | 0,9% |
04
So sánh cùng ngành
Multi-line Insurance
Kỳ 2026Q2
| Mã | TỶ LỆ KẾT HỢP | TỶ LỆ BỒI THƯỜNG | TỶ LỆ CHI PHÍ | ROE | EPS | BVPS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AIC7,700 | 174,3% | 44,3% | 129,9% | 1,3% | 329 | 11.505 |
| BIC19,400 | 116,2% | 30,4% | 85,8% | 13,3% | 2.724 | 17.599 |
| MIG15,500 | 151,7% | 28,6% | 123,0% | 12,7% | 1.553 | 13.251 |
| PTI18,500 | 148,1% | 47,6% | 100,5% | 10,0% | 2.417 | 23.074 |
| PGI22,000 | 144,9% | 51,5% | 93,5% | 13,7% | 2.214 | 17.283 |
Đọc sâu hơn