Tin nhanh thị trường

Khi ngưỡng vốn ngắn hạn được nới lên 40%: Cơ hội có nhưng không đồng đều

Khi ngưỡng vốn ngắn hạn được nới lên 40%: Cơ hội có nhưng không đồng đều Khi ngưỡng vốn ngắn hạn được nới lên 40%: Cơ hội có nhưng không đồng đều Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vừa công bố dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN với đề xuất nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn được dùng để cho vay trung, dài hạn từ mức 30% hiện hành lên 40%. Đây không đơn thuần là điều chỉnh kỹ thuật trong quản trị thanh khoản ngân hàng.

Với thị trường chứng khoán (TTCK), trong trường hợp dự thảo được thông qua sẽ mở ra dư địa tín dụng mới cho toàn hệ thống, tác động trực tiếp đến nhóm cổ phiếu ngân hàng và gián tiếp đến bất động sản, hạ tầng. Đồng thời, thay đổi này cũng kéo theo không ít rủi ro cần nhận diện trước khi hành động. Bối cảnh chính sách và nội dung thay đổi Tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung, dài hạn (SMLR) phản ánh mức độ chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và danh mục tài sản sinh lời của ngân hàng.

Trần tỷ lệ càng cao, ngân hàng càng có dư địa mở rộng tín dụng trung và dài hạn. Theo NHNN, trong năm 2025, tăng trưởng tín dụng trung, dài hạn toàn hệ thống đạt khoảng 27%, vượt mức tăng trưởng tín dụng chung, khiến SMLR tại khoảng 2/3 số ngân hàng tăng so với đầu năm. Sang quý 1/2026, chỉ tiêu này tiếp tục tăng 5.9% so với đầu năm, gấp gần 3.7 lần so với mức tăng 1.6% của cho vay ngắn hạn, cho thấy áp lực lên SMLR toàn hệ thống ngày càng rõ nét.

Báo cáo tài chính của một số ngân hàng ghi nhận mức tăng đáng kể của chỉ tiêu SMLR trong năm 2025: ACB (lên 24.4%), VIB (lên 27%), VietinBank (lên 25,7%), trong đó OCB gần chạm trần quy định với SMLR 29%. Bối cảnh đó cho thấy áp lực lên tỷ lệ SMLR của toàn hệ thống đang ngày càng rõ nét, và việc NHNN đề xuất nới trần lên 40% phản ánh trực tiếp nhu cầu tháo gỡ điểm nghẽn này.

Tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung, dài hạn được quy định lần đầu tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN và đã trải qua lộ trình điều chỉnh liên tục theo chiều giảm dần: từ 40% trong giai đoạn đầu triển khai, về 37%, xuống 34% và đến ngày 01/10/2023, ngưỡng hiện hành được ấn định ở mức 30%. Mục tiêu xuyên suốt của NHNN trong giai đoạn này là giảm thiểu rủi ro kỳ hạn khi các ngân hàng sử dụng nguồn tiền gửi ngắn hạn, vốn có tính bất ổn cao, để tài trợ cho các khoản cho vay trung, dài hạn.

Tuy nhiên, dự thảo sửa đổi được NHNN công bố lấy ý kiến đã tạo ra một bước chuyển đáng chú ý khi NHNN đề xuất nâng tỷ lệ này trở lại mức 40% trong giai đoạn chuyển tiếp trước năm 2028. Song song đó, dự thảo định hướng toàn hệ thống tiến tới áp dụng các chuẩn mực quản trị thanh khoản theo Basel III, cụ thể là tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản ngắn hạn (LCR - Liquidity Coverage Ratio) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR - Net Stable Funding Ratio) từ ngày 01/01/2028, tuy nhiên dự thảo cũng cho phép cơ chế áp dụng sớm khi quy định các ngân hàng có thể đăng ký với NHNN để áp dụng ngay các tỷ lệ LCR và NSFR nếu đáp ứng mức tối thiểu 100% cho cả 2 chỉ tiêu.

Đồng thời, một trong những thay đổi lớn là việc chuyển từ chỉ tiêu “tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi” (LDR) sang “tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn” (CDR). Tác động đến TTCK Việt Nam Tính đến đầu năm 2026, nhóm cổ phiếu ngân hàng và bất động sản chiếm tổng cộng khoảng 57% tổng vốn hóa thị trường, tức hơn một nửa quy mô toàn thị trường tập trung vào hai nhóm ngành chịu tác động mạnh nhất từ quy định về tỷ lệ vốn ngắn hạn.

Đây là lý do khiến bất kỳ điều chỉnh nào trong chính sách tín dụng của NHNN đều có khả năng lan tỏa rộng đến diễn biến chung của VN-Index, không chỉ giới hạn ở từng nhóm cổ phiếu riêng lẻ. Ngành ngân hàng là đối tượng chịu tác động trực tiếp nhất từ thay đổi này. Về mặt lý thuyết, việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn từ 30% lên 40% mang lại thêm dư địa cho các ngân hàng trong việc sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn để cấp tín dụng trung, dài hạn - vốn có lãi suất cho vay thường cao hơn.

Điều này tạo tiền đề để cải thiện biên lãi ròng (NIM - Net Interest Margin) đối với những ngân hàng đang hoạt động gần hoặc ở mức trần 30% và có nhu cầu mở rộng danh mục cho vay kỳ hạn dài. Tuy nhiên, tác động thực tế trên từng ngân hàng phụ thuộc lớn vào cơ cấu nguồn vốn và danh mục tài sản hiện tại. Theo phân tích của ACBS, tỷ lệ CDR (tỷ lệ tín dụng so với huy động vốn, thay thế LDR - tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi) dự kiến sẽ tăng lên tại hầu hết các ngân hàng, đặc biệt với nhóm Tier 2, do phương pháp tính mới loại trừ tiền gửi liên ngân hàng khỏi mẫu số.

Điều này cho thấy áp lực thanh khoản vẫn có thể duy trì ở một bộ phận ngân hàng, ngay cả khi tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn được nới lỏng. Về kỳ vọng thị trường, các thay đổi theo hướng nới lỏng quy định thường được phản ánh vào giá cổ phiếu ngân hàng trước khi có hiệu lực chính thức. Tâm lý tích cực này có thể hỗ trợ nhóm cổ phiếu ngân hàng trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần thận trọng: các ngân hàng đang theo đuổi lộ trình Basel III (LCR/NSFR) sẽ có lợi thế cạnh tranh dài hạn hơn so với các ngân hàng chỉ trông cậy vào tỷ lệ vốn ngắn hạn được nới lỏng. Tác động tích cực với nhóm bất động sản, sẽ không đồng đều. Dư nợ cho vay kinh doanh bất động sản tại 14 ngân hàng niêm yết đã lên gần 1 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2025, tăng 33% so với năm trước.

Trước đà tăng đó, NHNN đầu năm 2026 đã yêu cầu các ngân hàng kiểm soát tăng trưởng tín dụng bất động sản không vượt tốc độ tăng tín dụng chung của chính ngân hàng đó. Điều này đồng nghĩa: dù SMLR được nới lên 40%, dư địa tín dụng mở rộng thêm cho bất động sản vẫn bị ràng buộc bởi trần kiểm soát riêng và chỉ các doanh nghiệp có pháp lý dự án rõ ràng, tài chính lành mạnh mới có thể tiếp cận dòng vốn này một cách thực chất.

Tương tự, các ngành công nghiệp cơ sở hạ tầng, năng lượng và sản xuất với nhu cầu đầu tư tài sản cố định lớn và chu kỳ thu hồi vốn kéo dài cũng có thể được hưởng lợi từ sự mở rộng dư địa tín dụng trung dài hạn của toàn hệ thống ngân hàng. Đây là nhóm ngành cần được theo dõi trong bối cảnh chính sách nới lỏng dần. Một trong những hệ quả quan trọng nhất mà thị trường cần theo dõi là tác động thông qua kênh lãi suất.

Trong bối cảnh hiện tại, áp lực phải duy trì tỷ lệ vốn ngắn hạn ở mức thấp (30%) buộc nhiều ngân hàng phải cạnh tranh mạnh về huy động vốn trung, dài hạn, góp phần đẩy lãi suất tiết kiệm kỳ hạn dài lên cao. Tại thời điểm tháng 6/2026, mặt bằng lãi suất huy động trung, dài hạn (kỳ hạn 24 tháng) của nhóm ngân hàng tư nhân phổ biến 7%/năm, nhóm ngân hàng quốc doanh khoảng 6.8%/năm.

Khi tỷ lệ được nới lên 40%, áp lực huy động vốn trung dài hạn sẽ giảm bớt, tạo điều kiện để mặt bằng lãi suất huy động kỳ hạn dài có dư địa hạ nhiệt. Lãi suất huy động giảm sẽ kéo theo giảm chi phí vốn đầu vào của ngân hàng và cải thiện khả năng giảm lãi suất cho vay, từ đó hỗ trợ tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp và cải thiện định giá cổ phiếu trên diện rộng.

Đây là kênh tác động gián tiếp nhưng có ý nghĩa lan tỏa quan trọng đến toàn thị trường. Nhận diện rủi ro tiềm ẩn Cần nhìn nhận khách quan một số rủi ro có thể phát sinh đối với hệ thống ngân hàng và TTCK khi thay đổi này được áp dụng. Thứ nhất, rủi ro kỳ hạn và thanh khoản hệ thống. Việc nới tỷ lệ vốn ngắn hạn có thể gia tăng mức độ chênh lệch kỳ hạn (maturity mismatch) trong bảng cân đối của một số ngân hàng, đặc biệt nếu tốc độ tăng trưởng tín dụng trung dài hạn vượt quá khả năng huy động nguồn vốn ổn định.

Rủi ro này cần được quản lý chặt chẽ hơn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi LCR/NSFR trở thành chuẩn mực bắt buộc. Thứ hai, phân hóa chất lượng quản trị rủi ro giữa các nhóm ngân hàng. Những ngân hàng đang tích cực tiến tới Basel III (sớm đáp ứng LCR/NSFR) sẽ được miễn các tỷ lệ cơ học và có lợi thế cạnh tranh rõ ràng hơn. Ngược lại, các ngân hàng phụ thuộc vào việc nới lỏng tỷ lệ vốn ngắn hạn có thể chịu áp lực phân hóa về định giá trên TTCK trong dài hạn.

Thứ ba, rủi ro định giá trước sự kiện. TTCK có thể đã phần nào phản ánh kỳ vọng chính sách này vào giá cổ phiếu ngân hàng và bất động sản trong thời gian lấy ý kiến dự thảo (từ tháng 4-6/2026), từ đó hạn chế tiềm năng tăng giá thêm sau khi Thông tư được ban hành chính thức. Điều này tạo ra rủi ro "mua tin đồn, bán sự kiện" đối với nhà đầu tư ngắn hạn.

Một số hàm ý đối với cơ quan quản lý và nhà đầu tư Sự thay đổi chính sách tiền tệ - ngân hàng này đặt ra một số yêu cầu cần theo dõi và có phương án ứng phó phù hợp đối với các cơ quan quản lý và nhà đầu tư. Đối với cơ quan quản lý, ba vấn đề cần ưu tiên trong giai đoạn chuyển tiếp: Giám sát dòng tín dụng theo mục đích sử dụng. Dư địa tín dụng trung, dài hạn được mở rộng cần đi kèm với cơ chế theo dõi để bảo đảm vốn tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên của Chính phủ, không tạo ra hiện tượng tập trung tín dụng cục bộ vào tài sản rủi ro cao.

Kinh nghiệm từ các chu kỳ 2006-2008 và 2020-2022 cho thấy đây là bài học không thể bỏ qua. Yêu cầu công bố thông tin thanh khoản định kỳ. Các tổ chức tín dụng niêm yết nên được yêu cầu công bố thường xuyên các chỉ tiêu thực tế như tỷ lệ vốn ngắn hạn, LCR và NSFR theo lộ trình. Điều này giúp nhà đầu tư định giá chính xác hơn rủi ro thanh khoản của từng ngân hàng, đồng thời nâng cao kỷ luật thị trường.

Truyền thông chính sách rõ lộ trình. Thông điệp về tiến trình áp dụng LCR/NSFR từ năm 2028 và cơ chế đăng ký áp dụng sớm cần được làm rõ để giảm thiểu biến động kỳ vọng không cần thiết, hạn chế hành vi đầu cơ thiếu căn cứ thông tin trên thị trường. Đối với nhà đầu tư, mức độ hưởng lợi từ chính sách này phân hóa rõ theo từng nhóm tài sản: Nhóm cổ phiếu ngân hàng.

Ưu tiên các ngân hàng có lộ trình chuyển đổi rõ ràng sang LCR/NSFR, đây là nhóm vừa được miễn tỷ lệ vốn ngắn hạn và CDR nếu tuân thủ sớm, vừa có lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn. Bên cạnh tỷ lệ vốn ngắn hạn, cần đánh giá thêm tác động của cách tính CDR mới lên khả năng tăng trưởng tín dụng thực tế của từng ngân hàng. Nhóm cổ phiếu bất động sản.

Tác động tích cực từ việc nới tín dụng chỉ mang tính hỗ trợ gián tiếp. Không nên gia tăng tỷ trọng đột ngột vào nhóm này mà không có phân tích cụ thể về năng lực tài chính, chất lượng dự án và trạng thái pháp lý của từng doanh nghiệp. Rủi ro định giá trước sự kiện. Thị trường có thể đã phần nào phản ánh kỳ vọng chính sách vào giá trong giai đoạn lấy ý kiến dự thảo (tháng 4-6/2026), giới hạn dư địa tăng thêm sau khi Thông tư được ban hành chính thức.

Nhà đầu tư ngắn hạn cần thận trọng với rủi ro "mua tin đồn, bán sự kiện". Đánh giá đầy đủ tác động thực tế chỉ có thể thực hiện sau khi văn bản chính thức có hiệu lực và số liệu tài chính quý tiếp theo của các ngân hàng được công bố. TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính - 12:00 23/06/2026

Nguồn: Vietstock

Nội dung được tổng hợp từ nguồn công khai. Bạn có thể đọc bản gốc tại nguồn phát hành.