XPH

Xà phòng Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,02%, +21,88 điểm % YoY
Giá
14,500
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E
P/B 1.31x
EPS
BVPS 11,065
ROE 0.7%
ROA 0.7%
Biên LN 1.0%
Vòng Quay TS 0.70x
Đòn bẩy VCSH 1.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), XPH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+180,1%) và biên lợi nhuận (+21,9 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
104 tỷ
+180,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,02%
+21,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+113,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
595,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 12.9 14.9 26.1 50.4 7.4 10.8 10.2 8.8 8.3 9.2 9.2 10.2
Tăng trưởng -14% -43% -48% +579% -31% +6% +15% +6% -9% -1% -9%
LNST -1.0 -0.7 -1.0 3.8 -2.1 -2.5 -1.1 -2.1 -1.5 -12.4 -2.1 -1.8
Biên LN ròng -8.09% -4.70% -3.95% 7.61% -27.76% -22.69% -11.08% -24.07% -18.10% -135.31% -22.46% -17.62%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận XPH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 5,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -5,3% = -20,9% × 0,25 × 1,04
2026Q1 0,7% = 1,0% × 0,70 × 1,05

ROE tăng từ -5,3% lên 0,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 1,0% +21,9pp Vòng quay TS: 0,70x +0,45x Đòn bẩy: 1,05x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,02%, tăng 21,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 28,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 9,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,02% +21,9 điểm %
Biên gộp 13,40% −9,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,74% −28,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 5,35% +3,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 664,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 16,0 tỷ, chiếm khoảng 10,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 258,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 192,1 ngày, số ngày phải thu giảm 86,6 ngày và số ngày phải trả giảm 20,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 119,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 51,0 ngày −86,6 ngày
Tồn kho 84,3 ngày −192,1 ngày
Phải trả 15,6 ngày −20,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 119,7 ngày −258,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1,3 tỷ do capex 0,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,55x −1,18x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.55x.

Sau khi chi 0,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,6 tỷ +4,4 tỷ
Capex tiền mặt 0,7 tỷ −0,5 tỷ
FCF TTM −1,3 tỷ +4,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 21,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,02% và mở rộng thêm 21,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 595,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,55 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
98.9 38.1 36.3 47.0 50.6
Giá vốn hàng bán
86.0 29.4 30.0 37.2 0.0
Lợi nhuận gộp
12.9 8.7 6.3 9.8 6.4
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
7.1 4.6 6.1 7.4 -8.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.5 12.1 19.2 20.0 -14.5
Lợi nhuận hoạt động
0.5 -7.2 -17.9 -6.6 -16.1
Lợi nhuận trước thuế
0.0 -7.2 -18.5 -6.9 -16.3
Lợi nhuận sau thuế
0.0 -7.2 -18.5 -6.9 -16.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0 -7.2 -18.5 -6.9 -16.3
EPS cơ bản
3.00 -553.00 -1,428.00 -531.00 -1,255.24

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

LIX, NET

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.