NET

Bột giặt NET ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 8,71%, −3,96 điểm % YoY
Giá
64,600
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 9.96x
P/B 2.49x
EPS 6,488
BVPS 25,904
ROE 25.0%
ROA 14.7%
Biên LN 8.7%
Vòng Quay TS 1.69x
Đòn bẩy VCSH 1.70x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NET vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
1.668 tỷ
−0,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,71%
−4,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
145 tỷ
−31,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 435.6 474.5 406.1 352.3 386.3 478.9 420.5 389.4 363.8 541.8 403.5 461.3
Tăng trưởng -8% +17% +15% -9% -19% +14% +8% +7% -33% +34% -13%
LNST 38.2 45.0 32.0 30.1 51.5 71.6 38.7 50.4 46.0 51.8 50.9 59.1
Biên LN ròng 8.77% 9.48% 7.89% 8.55% 13.34% 14.94% 9.20% 12.95% 12.63% 9.56% 12.62% 12.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NET

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 16,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 9,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 72,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 18,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Thuế hoãn lại ↓ 5,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 9,0 tỷ
Thuế ↑ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 40,0% = 12,7% × 1,75 × 1,80
2026Q1 25,0% = 8,7% × 1,69 × 1,70

ROE giảm từ 40,0% xuống 25,0% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 8,7% -4,0pp Vòng quay TS: 1,69x -0,06x Đòn bẩy: 1,70x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,71%, mất 4,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,71% −4,0 điểm %
Biên gộp 21,40% −4,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,36% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 28,88%, mất 22,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,88 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,76 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 94 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 28,88% −22,2 điểm %
Biên NOPAT 8,81% −3,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,28 lần −0,76 lần
Vốn đầu tư bình quân 508,8 tỷ +93,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 184,4 tỷ, chiếm khoảng 17,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 107,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +24,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −4,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +88,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,6 ngày, số ngày phải thu tăng 0,9 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 9,7 ngày +0,9 ngày
Tồn kho 53,5 ngày −6,6 ngày
Phải trả 43,6 ngày +0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 19,6 ngày −6,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 18,06x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 45,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 105,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x +0,45x
Khả năng trả lãi 18,06x −5,62x
Tiền mặt/Nợ vay 45,1% −136,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,76x +0,96x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 206,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −212,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −5,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −62,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.76x.

Sau khi chi 17,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 238,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 256,2 tỷ +85,5 tỷ
Capex tiền mặt 17,4 tỷ −6,4 tỷ
FCF TTM +238,8 tỷ +91,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,76 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,0 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,76x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,71% và giảm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,619.2 1,652.7 1,809.7 1,529.9 1,479.6
Giá vốn hàng bán
1,253.1 1,225.8 1,332.9 1,259.0 0.0
Lợi nhuận gộp
366.1 426.9 476.8 270.9 298.0
Chi phí tài chính
10.6 11.9 14.7 5.6 -1.7
Chi phí bán hàng
149.1 142.8 243.8 146.1 -144.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
29.4 32.4 38.5 27.4 -30.4
Lợi nhuận hoạt động
202.1 257.9 203.1 102.1 128.0
Lợi nhuận trước thuế
200.1 258.3 204.9 101.7 131.0
Lợi nhuận sau thuế
158.7 206.6 178.4 88.2 113.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
158.7 206.6 178.4 88.2 113.4
EPS cơ bản
7,085.00 9,225.00 7,966.00 3,936.00 5,061.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

LIX, XPH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.