Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 65,1 tỷ, tăng 15,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, chi phí tài chính giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 6,15x
- P/B
- 0,99x
- EPS
- 3.087
- BVPS
- 19.223
- ROE
- 16,9%
- ROA
- 9,9%
- Giá thị trường
- 19.000 09-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), XHC có doanh thu tăng chậm (+0,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 139,9 | 131,0 | 126,6 | 115,6 | 117,1 | 112,5 | 172,8 | 109,9 |
| LNST | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 64,2 | 0,4 | -2,5 | 51,0 | 0,4 |
| Biên LN ròng | 0,31% | 0,20% | 0,16% | 55,53% | 0,31% | -2,18% | 29,50% | 0,32% |
Doanh thu
140 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
0,31%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+3,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,68%, tăng 3,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 12,68% +3,1 điểm %
- Biên gộp
- 13,42% −1,2 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 11,34% −0,6 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 10,67% +3,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 83,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
●ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,29 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 166,7 tỷ, chiếm khoảng 25,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 27,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 26,5 ngày, số ngày phải thu tăng 6,4 ngày và số ngày phải trả tăng 7,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
CCC hiện ở mức 135,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +6,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 14,4% lên 16,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,29 lần và khả năng trả lãi đạt 6,62 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 169,5 tỷ.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 92,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,29 lần −0,13 lần
- Khả năng trả lãi
- 6,62 lần +3,95 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 31,4% +10,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 92,2% +9,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 20,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 29,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −36,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,20 lần.
Sau khi chi 6,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 136 ngày.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,68% và mở rộng thêm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 83,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,20 lần.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 135,5 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +0,2% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 12,68% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 9,3 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.