Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
WSS
CTCP Chứng khoán Phố Wall
Báo cáo tài chính
Kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm. Đơn vị: tỷ đồng, trừ những dòng ghi rõ đơn vị khác.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
54,7 | 9,2 |
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
4,9 | 0,8 |
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
46,2 | 5,3 |
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
3,5 | 3,1 |
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
13,3 | 9,3 |
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
0,2 | 0,0 |
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
0,7 | 0,5 |
|
1.8. Doanh thu hoạt động tư vấn
|
9,4 | 1,2 |
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
0,2 | 0,2 |
|
Cộng doanh thu hoạt động (01->11)
|
78,5 | 20,5 |
|
Doanh thu thuần
|
78,5 | 20,5 |
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lỗ (FVTPL)
|
23,2 | 42,7 |
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
17,1 | 4,2 |
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
6,1 | 38,5 |
|
2.4 Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
-0,5 | -0,0 |
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
0,3 | 0,3 |
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
3,6 | 2,4 |
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
0,7 | 0,7 |
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
0,2 | 0,2 |
|
Cộng chi phí hoạt động (21->33)
|
27,4 | 46,3 |
|
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh
|
51,1 | -25,8 |
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0,0 | 0,0 |
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
0,4 | 0,4 |
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính (41->44)
|
0,4 | 0,4 |
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
-0,3 | -0,7 |
|
Cộng chi phí tài chính (51->54)
|
-0,3 | -0,7 |
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
6,6 | 6,9 |
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG (20+50-40-60-61-62)
|
45,2 | -31,5 |
|
8.1. Thu nhập khác
|
0,4 | 0,2 |
|
8.2. Chi phí khác
|
0,0 | 0,1 |
|
Cộng kết quả hoạt động khác (71-72)
|
0,4 | 0,1 |
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ (70+80)
|
45,6 | -31,4 |
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
5,5 | 1,8 |
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
40,1 | -33,2 |
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN (90-100)
|
45,6 | -31,4 |
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
45,6 | -31,4 |
|
13.1.Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
đồng/cổ phiếu
|
907,00 | -625,00 |
|
EPS cơ bản
đồng/cổ phiếu
|
906,83 | -624,92 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+130)
|
520,7 | 453,7 |
|
I. Tài sản tài chính ngắn hạn
|
509,4 | 442,7 |
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,6 | 86,2 |
|
1.1. Tiền
|
5,6 | 86,2 |
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
98,2 | 102,7 |
|
3. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
351,0 | 186,0 |
|
4. Các khoản cho vay
|
0,8 | 0,3 |
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàn để bán (AFS)
|
— | 73,8 |
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
— | -7,3 |
|
7. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
0,7 | 0,1 |
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
0,7 | 0,1 |
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
0,7 | 0,1 |
|
Trả trước cho người bán
|
0,0 | 0,1 |
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
4,3 | 0,9 |
|
12. Các khoản phải thu khác
|
49,0 | 0,0 |
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
|
-0,1 | -0,1 |
|
II. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,3 | 11,1 |
|
1. Tạm ứng
|
0,0 | 0,0 |
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0,6 | 0,5 |
|
Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
9,8 | 9,8 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0,0 | 0,0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250-260)
|
14,5 | 34,4 |
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
— | 19,5 |
|
2. Các khoản đầu tư
|
— | 19,5 |
|
2.5. Other long-term investments
|
— | 19,8 |
|
II. Tài sản cố định
|
0,8 | 0,5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0,5 | 0,5 |
|
- Nguyên giá
|
8,6 | 8,4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,1 | -8,0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0,3 | — |
|
- Nguyên giá
|
3,3 | 2,9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,0 | -2,9 |
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0,3 | 0,6 |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
13,3 | 13,8 |
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0,1 | 0,0 |
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,4 | 8,9 |
|
4. Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
|
4,9 | 4,9 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
535,2 | 488,1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=310+340)
|
6,2 | 4,7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,2 | 4,7 |
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0,0 | 0,0 |
|
9. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2,1 | 1,1 |
|
10. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0,2 | 0,1 |
|
11. Phải trả người lao động
|
2,0 | 1,7 |
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
0,0 | 0,0 |
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0,1 | 0,1 |
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0,1 | 0,1 |
|
17. Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,1 | 1,1 |
|
19. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0,4 | 0,4 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+420)
|
529,1 | 483,4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
529,1 | 483,4 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
503,0 | 503,0 |
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
503,0 | 503,0 |
|
a. Cổ phiếu phổ thông
đồng/cổ phiếu
|
503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 |
|
7. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17,7 | -27,9 |
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
37,4 | 32,0 |
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-19,7 | -59,9 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400)
|
535,2 | 488,1 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
100,1 | 182,3 |
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-98,2 | -78,8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
|
-80,5 | 64,8 |
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-0,2 | -0,8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-0,2 | -0,8 |
|
IV. Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-80,7 | 64,0 |
|
V. Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
86,2 | 22,3 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,6 | 86,2 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,8 | 8,7 | 16,7 | 11,6 | 23,1 | 3,3 | 4,4 | 2,5 | 1,1 | 9,7 |
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
0,1 | 3,8 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,2 | — | 0,7 | 0,0 | — |
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
0,4 | 4,9 | 14,7 | 11,6 | 21,2 | 3,1 | 2,4 | 1,7 | — | 9,7 |
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
1,3 | — | 2,0 | — | 1,5 | — | 2,0 | 0,1 | 1,1 | — |
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
6,4 | 6,0 | 2,9 | 3,9 | 3,2 | 3,3 | 2,6 | 3,1 | 1,6 | 2,0 |
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
— | — | — | — | 4,3 | — | — | — | — | — |
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
0,5 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh phát hành, đại lý phát hành chứng khoán
|
0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
1.8. Doanh thu hoạt động tư vấn
|
0,2 | — | 7,8 | 1,6 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,7 |
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
|
Cộng doanh thu hoạt động (01->11)
|
9,1 | 15,3 | 27,8 | 17,4 | 30,9 | 6,8 | 7,2 | 5,8 | 3,4 | 12,6 |
|
Doanh thu thuần
|
9,1 | 15,3 | 27,8 | 17,4 | 30,9 | 6,8 | 7,2 | 5,8 | 3,4 | 12,6 |
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lỗ (FVTPL)
|
4,3 | 0,6 | 16,7 | 1,2 | 8,2 | 1,6 | 3,3 | 12,2 | 5,0 | 30,8 |
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
0,1 | 0,3 | 13,8 | 0,1 | 2,9 | 0,3 | — | — | 0,1 | 4,1 |
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
4,2 | 0,4 | 2,9 | 1,1 | 5,3 | 1,3 | 3,3 | 12,2 | 4,9 | 26,7 |
|
2.4 Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
— | — | 2,0 | 4,8 | — | — | — | — | — | — |
|
Chi phí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi và lỗ suy giảm TSTC và chi phí đi vay của các khoản cho vay
|
— | — | — | -2,1 | -5,3 | — | — | — | — | — |
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
0,9 | 0,7 | 0,7 | 1,5 | 0,9 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 1,1 |
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
Cộng chi phí hoạt động (21->33)
|
5,4 | 1,6 | 19,8 | 5,5 | 4,0 | 2,4 | 4,2 | 13,0 | 6,0 | 32,2 |
|
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh
|
3,6 | 13,8 | 8,0 | 11,8 | 26,8 | 4,3 | 3,0 | -7,2 | -2,6 | -19,6 |
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
— | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — |
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính (41->44)
|
0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
— | — | — | — | -0,3 | — | — | — | — | — |
|
Cộng chi phí tài chính (51->54)
|
— | — | — | — | -0,3 | — | — | — | — | — |
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
1,7 | 1,8 | 2,0 | 1,6 | 1,6 | 1,5 | 1,9 | 1,6 | 1,7 | 1,6 |
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG (20+50-40-60-61-62)
|
1,9 | 12,0 | 6,2 | 10,3 | 25,6 | 2,9 | 1,2 | -8,8 | -4,2 | -21,2 |
|
8.1. Thu nhập khác
|
0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
8.2. Chi phí khác
|
— | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,1 |
|
Cộng kết quả hoạt động khác (71-72)
|
0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 |
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ (70+80)
|
2,1 | 12,2 | 6,3 | 10,4 | 25,6 | 2,9 | 1,2 | -8,8 | -4,2 | -21,3 |
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
5,9 | 7,6 | -5,5 | -0,1 | 5,4 | 1,1 | 2,1 | — | — | -4,3 |
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-3,8 | 4,5 | 11,8 | 10,5 | 20,2 | 1,8 | -0,9 | -10,4 | — | -17,0 |
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN (90-100)
|
2,1 | 12,2 | 6,3 | 10,4 | 25,6 | 2,9 | 1,2 | -8,8 | -4,2 | -21,3 |
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
2,1 | 12,2 | 6,3 | 10,4 | 25,6 | 2,9 | 1,2 | -8,8 | -4,2 | -21,3 |
|
EPS cơ bản
đồng/cổ phiếu
|
41,60 | 241,89 | 125,97 | 207,09 | 508,96 | 58,34 | 23,78 | -173,97 | -83,38 | -422,76 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+130)
|
579,7 | 533,6 | 520,7 | 514,0 | 502,7 | 457,2 | 454,1 | 452,6 | 460,6 | 464,0 |
|
I. Tài sản tài chính ngắn hạn
|
568,0 | 521,8 | 509,4 | 502,6 | 491,2 | 445,7 | 443,1 | 441,5 | 449,4 | 452,9 |
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,2 | 7,1 | 5,6 | 375,7 | 91,6 | 1,2 | 86,2 | 1,5 | 93,7 | 0,4 |
|
1.1. Tiền
|
47,2 | 7,1 | 5,6 | 1,8 | 91,6 | 1,2 | 86,2 | 1,5 | 93,7 | 0,4 |
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | 373,9 | — | — | — | — | — | — |
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
126,5 | 75,8 | 98,2 | 119,8 | 105,6 | 102,6 | 102,7 | 103,6 | 114,9 | 120,1 |
|
3. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
258,9 | 379,8 | 351,0 | — | 125,2 | 271,0 | 186,0 | 265,2 | 172,4 | 210,4 |
|
4. Các khoản cho vay
|
88,9 | 2,8 | 0,8 | 2,5 | 1,7 | 0,1 | 0,3 | 0,2 | 0,7 | — |
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàn để bán (AFS)
|
49,0 | 49,0 | 49,0 | 3,0 | 13,8 | 73,8 | 73,8 | 73,8 | 73,8 | 73,8 |
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
— | — | — | — | -2,0 | -7,3 | -6,8 | -6,8 | -7,3 | -7,3 |
|
7. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
-3,5 | 6,7 | 0,7 | 0,8 | 0,0 | 3,4 | 0,1 | 3,2 | 0,1 | 2,0 |
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
-3,5 | 6,7 | 0,7 | 0,8 | 0,0 | 3,4 | 0,1 | 3,2 | 0,1 | 2,0 |
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
-3,5 | 6,7 | 0,7 | 0,8 | 0,0 | 3,4 | 0,1 | 3,2 | 0,1 | 2,0 |
|
Trả trước cho người bán
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 52,4 |
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1,1 | 0,8 | 4,3 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 1,3 | 1,2 |
|
12. Các khoản phải thu khác
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 154,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
|
-0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
|
II. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,7 | 11,8 | 11,3 | 11,4 | 11,5 | 11,6 | 11,0 | 11,1 | 11,1 | 11,2 |
|
1. Tạm ứng
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0,9 | 1,0 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,8 |
|
Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250-260)
|
14,0 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,3 | 34,0 | 33,5 | 33,6 | 33,1 | 33,5 |
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 |
|
2. Các khoản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 |
|
2.5. Other long-term investments
|
— | — | — | — | — | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 |
|
II. Tài sản cố định
|
0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,5 |
|
- Nguyên giá
|
8,6 | 8,6 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,2 | -8,2 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
|
- Nguyên giá
|
3,3 | 3,3 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,0 | -3,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,6 | — | — | — | — |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
12,9 | 13,0 | 13,1 | 13,2 | 13,3 | 13,4 | 13,5 | 13,6 | 13,8 | 14,3 |
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,2 | 8,3 | 8,4 | 8,5 | 8,6 | 8,7 | 8,9 | 9,0 | 9,1 | 9,2 |
|
4. Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
|
4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,8 |
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
593,7 | 547,7 | 535,0 | 528,2 | 517,0 | 491,2 | 487,6 | 486,2 | 493,7 | 497,6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=310+340)
|
50,4 | 6,5 | 6,2 | 5,7 | 5,0 | 4,8 | 4,7 | 4,4 | 4,3 | 3,9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50,4 | 6,5 | 6,0 | 5,6 | 4,9 | 4,7 | 4,6 | 4,4 | 4,2 | 3,9 |
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
9. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2,4 | 2,5 | 2,1 | 1,9 | 1,3 | 1,2 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 0,9 |
|
10. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
|
11. Phải trả người lao động
|
2,0 | 1,9 | 2,0 | 1,7 | 1,6 | 1,6 | 1,7 | 1,5 | 1,4 | 1,2 |
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
17. Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
|
19. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+420)
|
543,3 | 541,2 | 528,8 | 522,5 | 512,0 | 486,4 | 482,9 | 481,7 | 489,4 | 493,6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
543,3 | 541,2 | 528,8 | 522,5 | 512,0 | 486,4 | 482,9 | 481,7 | 489,4 | 493,6 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 |
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 | 503,0 |
|
a. Cổ phiếu phổ thông
đồng/cổ phiếu
|
503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 | 503.000.000.000,00 |
|
7. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32,0 | 29,9 | 17,4 | 11,1 | 0,6 | -25,0 | -28,4 | -29,6 | -21,9 | -17,7 |
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
51,0 | 45,1 | 37,2 | 42,6 | 38,4 | 33,0 | 31,4 | 29,4 | 26,6 | 25,9 |
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-19,0 | -15,2 | -19,8 | -31,5 | -37,8 | -58,0 | -59,9 | -59,0 | -48,5 | -43,6 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400)
|
593,7 | 547,7 | 535,0 | 528,2 | 517,0 | 491,2 | 487,6 | 486,2 | 493,7 | 497,6 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
42,7 | -45,0 | 100,7 | -9,9 | 6,9 | 2,4 | 10,2 | 143,1 | 29,0 |
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-98,8 | -8,9 | -15,6 | -0,0 | -77,8 | -4,8 | -10,6 | -64,7 | -3,5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
|
40,1 | 1,6 | -85,9 | -125,2 | 215,6 | -85,0 | -7,0 | 93,5 | -21,8 |
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0,0 | -0,0 | -0,2 | — | — | — | -0,5 | -0,2 | -0,1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0,0 | -0,0 | -0,2 | — | — | — | -0,5 | -0,2 | -0,1 |
|
IV. Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
40,1 | 1,5 | -86,1 | -125,2 | 215,6 | -85,0 | -7,5 | 93,3 | -21,9 |
|
V. Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,1 | 5,6 | 91,6 | 216,8 | 1,2 | 86,2 | 22,3 | 0,4 | 22,3 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47,2 | 7,1 | 5,6 | 91,6 | 216,8 | 1,2 | 86,2 | 93,7 | 0,4 |
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích WSS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.