VTE

VINACAP Kim Long ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −20,17 lần
Giá
7,300
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 54.07x
P/B 0.66x
EPS 135
BVPS 11,007
ROE 1.2%
ROA 0.6%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 1.50x
Đòn bẩy VCSH 2.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTE vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
531 tỷ
+39,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,40%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+22,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-20.17x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 105.7 139.0 127.4 159.0 110.5 139.7 59.9 69.6 70.7 130.6 86.7 105.6
Tăng trưởng -24% +9% -20% +44% -21% +133% -14% -2% -46% +51% -18%
LNST 0.4 1.0 0.6 0.2 0.5 1.0 0.2 -0.0 -0.8 1.0 0.6 0.5
Biên LN ròng 0.34% 0.74% 0.45% 0.09% 0.48% 0.73% 0.35% -0.06% -1.11% 0.74% 0.66% 0.47%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,0% = 0,5% × 1,23 × 1,82
2026Q1 1,2% = 0,4% × 1,50 × 2,08

ROE gần như đi ngang ở mức 1,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,4% -0,1pp Vòng quay TS: 1,50x +0,26x Đòn bẩy: 2,08x +0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,40%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,40% −0,1 điểm %
Biên gộp 5,44% −1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,18% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,07%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 0,83 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,07% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,07% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 0,39% −0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,76 lần +0,83 lần
Vốn đầu tư bình quân 192,7 tỷ −4,1 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,90 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 100,4 tỷ, chiếm khoảng 30,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 51,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 28,6 ngày, số ngày phải thu giảm 36,4 ngày và số ngày phải trả giảm 13,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 128,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 105,8 ngày −36,4 ngày
Tồn kho 93,0 ngày −28,6 ngày
Phải trả 70,7 ngày −13,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 128,2 ngày −51,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,50x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 43,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 60,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,50x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,20x +0,14x
Khả năng trả lãi 0,50x −0,21x
Tiền mặt/Nợ vay 43,8% −31,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -20,17x −44,76x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 26,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 25,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 8,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -20.17x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 42,5 tỷ −84,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -20,17 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,1%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -20,17x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
535.8 339.9 381.6 420.0 563.9
Giá vốn hàng bán
508.5 315.3 351.4 378.7 0.0
Lợi nhuận gộp
27.3 24.7 30.2 41.3 42.8
Chi phí tài chính
4.9 3.2 5.7 7.8 -9.0
Chi phí bán hàng
7.8 10.6 11.4 19.2 -19.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.0 10.0 11.1 12.5 -12.1
Lợi nhuận hoạt động
2.9 0.9 2.1 2.5 3.6
Lợi nhuận trước thuế
2.9 0.8 2.1 2.5 4.4
Lợi nhuận sau thuế
2.3 0.4 1.2 1.5 2.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.3 0.4 1.2 1.5 2.8
EPS cơ bản
148.00 26.00 78.00 95.00 269.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

POT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.