POT

Thiết bị Bưu điện ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,19%, +1,52 điểm % YoY
Giá
20,900
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 19.50x
P/B 1.32x
EPS 1,072
BVPS 15,777
ROE 6.9%
ROA 0.8%
Biên LN 1.2%
Vòng Quay TS 0.70x
Đòn bẩy VCSH 8.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), POT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,8%) và biên lợi nhuận (+1,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.751 tỷ
+5,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,19%
+1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
+483,1%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.40x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 134.9 914.9 299.8 401.3 132.9 684.5 435.0 402.5 95.6 562.8 114.8 240.5
Tăng trưởng -85% +205% -25% +202% -81% +57% +8% +321% -83% +390% -52%
LNST 0.5 19.2 0.8 0.4 -9.4 3.1 0.6 0.2 0.1 1.5 0.0 0.4
Biên LN ròng 0.34% 2.10% 0.26% 0.11% -7.07% 0.45% 0.14% 0.06% 0.08% 0.27% 0.02% 0.17%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận POT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 31,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 8,2 tỷ
Thuế ↑ 3,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,8% = -0,3% × 0,75 × 7,27
2026Q1 6,9% = 1,2% × 0,70 × 8,24

ROE tăng từ -1,8% lên 6,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,2% +1,5pp Vòng quay TS: 0,70x -0,04x Đòn bẩy: 8,24x +0,96x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,19%, tăng 1,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,19% +1,5 điểm %
Biên gộp 9,46% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,42% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 1,62%, mất 5,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 3,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,62% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,62% −5,5 điểm %
Biên NOPAT 0,85% −3,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,91 lần +0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 915,7 tỷ +13,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 7,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 416,4 tỷ, chiếm khoảng 15,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 88,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +75,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −155,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −8,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,1 ngày, số ngày phải thu tăng 26,8 ngày và số ngày phải trả tăng 44,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 126,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +26,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 115,2 ngày +26,8 ngày
Tồn kho 124,1 ngày +21,1 ngày
Phải trả 112,8 ngày +44,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 126,5 ngày +3,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,06x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,42x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 88,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 809,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,06x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,42x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,06x +0,05x
Khả năng trả lãi 0,42x +0,49x
Tiền mặt/Nợ vay 22,1% +7,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 88,1% +7,0 điểm %
CFO/LNST -1,40x −13,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 23,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.40x.

Sau khi chi 41,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 70,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 29,2 tỷ +34,7 tỷ
Capex tiền mặt 41,3 tỷ +41,0 tỷ
FCF TTM −70,5 tỷ −6,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,6%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,19% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,40 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,757.7 1,618.4 1,157.7 1,481.2 1,105.3
Giá vốn hàng bán
1,623.6 1,512.9 1,044.5 1,317.7 0.0
Lợi nhuận gộp
134.0 105.5 113.2 163.5 146.3
Chi phí tài chính
43.0 39.5 53.7 48.7 -33.1
Chi phí bán hàng
33.3 5.2 6.2 24.7 -36.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
48.5 56.0 50.5 72.5 -62.5
Lợi nhuận hoạt động
10.0 6.0 3.7 19.5 16.0
Lợi nhuận trước thuế
18.8 8.7 10.2 22.5 17.8
Lợi nhuận sau thuế
10.9 3.4 2.6 15.3 13.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.9 3.4 2.6 15.3 13.2
EPS cơ bản
561.00 173.00 135.00 786.00 681.29

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.