POT
Thiết bị Bưu điện ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), POT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,8%) và biên lợi nhuận (+1,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 134.9 | 914.9 | 299.8 | 401.3 | 132.9 | 684.5 | 435.0 | 402.5 | 95.6 | 562.8 | 114.8 | 240.5 |
| Tăng trưởng | -85% | +205% | -25% | +202% | -81% | +57% | +8% | +321% | -83% | +390% | -52% | — |
| LNST | 0.5 | 19.2 | 0.8 | 0.4 | -9.4 | 3.1 | 0.6 | 0.2 | 0.1 | 1.5 | 0.0 | 0.4 |
| Biên LN ròng | 0.34% | 2.10% | 0.26% | 0.11% | -7.07% | 0.45% | 0.14% | 0.06% | 0.08% | 0.27% | 0.02% | 0.17% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận POT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -1,8% lên 6,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,19%, tăng 1,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 1,62%, mất 5,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 3,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,62% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 7,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,06 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 416,4 tỷ, chiếm khoảng 15,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 88,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,1 ngày, số ngày phải thu tăng 26,8 ngày và số ngày phải trả tăng 44,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 126,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +26,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,06x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,42x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 88,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 809,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,06x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,42x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 23,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.40x.
Sau khi chi 41,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 70,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,6%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,19% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,40 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,757.7 | 1,618.4 | 1,157.7 | 1,481.2 | 1,105.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,623.6 | 1,512.9 | 1,044.5 | 1,317.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
134.0 | 105.5 | 113.2 | 163.5 | 146.3 |
|
Chi phí tài chính
|
43.0 | 39.5 | 53.7 | 48.7 | -33.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
33.3 | 5.2 | 6.2 | 24.7 | -36.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48.5 | 56.0 | 50.5 | 72.5 | -62.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.0 | 6.0 | 3.7 | 19.5 | 16.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
18.8 | 8.7 | 10.2 | 22.5 | 17.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
10.9 | 3.4 | 2.6 | 15.3 | 13.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
10.9 | 3.4 | 2.6 | 15.3 | 13.2 |
|
EPS cơ bản
|
561.00 | 173.00 | 135.00 | 786.00 | 681.29 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.