← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

VRE

Vincom Retail

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6.874,8 tỷ, tăng 2.684,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,76x
P/B
1,07x
EPS
2.969
BVPS
21.459
ROE
14,8%
ROA
11,8%
Giá thị trường
23.050
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VRE có doanh thu tăng chậm (+2,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+28,9 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Khác
  3. Thuế hoãn lại
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu2.293,62.312,32.251,02.142,62.131,42.128,22.077,72.478,6
LNST1.606,32.658,81.376,41.233,31.177,41.085,3906,41.021,5
Biên LN ròng70,03%114,99%61,15%57,56%55,24%51,00%43,62%41,21%

Doanh thu

2.294 tỷ

LNST

1.606 tỷ

Biên LN ròng

70,03%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 76,39%, tăng 28,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 32,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2024Q4: 2.128,2 tỷ

2025Q1: 2.131,4 tỷ

2025Q2: 2.142,6 tỷ

2025Q3: 2.251,0 tỷ

2025Q4: 2.312,3 tỷ

2026Q1: 2.293,6 tỷ

Biên LN ròng
76,39%
+28,9 điểm %
Biên gộp
53,15%
−0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,06%
−1,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
49,49%
+32,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 51,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 32,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 13,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 13,28%, tăng 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 28,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 6.315 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 82,3 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này giảm 47,24% nhưng doanh thu TTM đồng thời tăng — dấu hiệu doanh nghiệp vừa bàn giao (tiền trả trước chuyển thành doanh thu), là tích cực chứ không phải bán chậm.

Người mua trả tiền trước: 82,3 tỷ · YoY −73,7 tỷ · QoQ −226,8 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 0,04 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 37,07%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 222,1 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 231,2 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về xây dựng dở dang — còn phải đầu tư thêm nhiều trước khi có doanh thu.

Hàng gần bàn giao (NH): 222,1 tỷ (49,01%)

Xây dựng dở dang (DH): 231,2 tỷ (50,99%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 2.600,3 tỷ so với giá trị dự án 453,3 tỷ — tỷ lệ 573,66% — nợ vay ròng đã gấp 5,74 lần giá trị quỹ dự án, vượt xa lớp tài sản lẽ ra bảo chứng cho nó. Đòn bẩy ở vùng rủi ro cao; khả năng trả nợ phụ thuộc vào nguồn ngoài quỹ dự án hiện có.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 573,66%

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 7.018,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 76,4% +28,9 điểm %
Vòng quay tài sản 0,15 lần −0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 1,26 lần −0,02 lần
ROE 14,8% +4,6 điểm %

ROE tăng từ 10,2% lên 14,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 6.709,0 tỷ do capex 3.031,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05 lần và khả năng trả lãi đạt 7,87 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 0,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 59,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.389,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,05 lần
+0,01 lần
Khả năng trả lãi
7,87 lần
+2,78 lần
Tiền mặt/Nợ vay
59,3%
−4,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
0,3%
−43,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3.262,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3.007,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −254,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.804,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,53 lần.

Sau khi chi 3.031,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 6.709,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 28,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 76,39% và mở rộng thêm 28,9 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 45,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,53 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +2,1% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 76,39% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −3.262,2 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi