← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

VPI

Phát triển Bất động sản Văn Phú

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 281,6 tỷ, giảm 96,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
54,72x
P/B
2,77x
EPS
879
BVPS
17.350
ROE
5,2%
ROA
2,0%
Giá thị trường
48.100
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VPI vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí bán hàng
  5. Chi phí quản lý
  6. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu287,41.180,4395,6180,2248,7749,9854,6165,3
LNST26,5132,0119,06,7142,2101,2110,027,1
Biên LN ròng9,22%11,19%30,09%3,69%57,17%13,50%12,87%16,37%

Doanh thu

287 tỷ

LNST

27 tỷ

Biên LN ròng

9,22%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 13,91%, mất 4,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 22,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 14,6 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2024Q4: 749,9 tỷ

2025Q1: 248,7 tỷ

2025Q2: 180,2 tỷ

2025Q3: 395,6 tỷ

2025Q4: 1.180,4 tỷ

2026Q1: 287,4 tỷ

Biên LN ròng
13,91%
−4,9 điểm %
Biên gộp
38,98%
+22,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
15,59%
+8,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 2,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 2,46%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,46 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 5,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 1.176 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,22 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 1.072,0 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 1304,24% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm. Tiền trả trước chỉ tương đương 18,00% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.

Người mua trả tiền trước: 1.072,0 tỷ · YoY +995,6 tỷ · QoQ +27,3 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 2,10 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 18,00%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 5.954,4 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 736,9 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.

Hàng gần bàn giao (NH): 5.954,4 tỷ (88,99%)

Xây dựng dở dang (DH): 736,9 tỷ (11,01%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 6.765,7 tỷ so với giá trị dự án 6.691,4 tỷ — tỷ lệ 101,11% — nợ vay ròng đã VƯỢT giá trị quỹ dự án (mỗi đồng nợ chỉ được đối ứng bởi 0,99 lần giá trị dự án). Áp lực đòn bẩy cần theo dõi.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 101,11%

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 5.245,3 tỷ, chiếm khoảng 35,6% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.313,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 13,9% −4,9 điểm %
Vòng quay tài sản 0,15 lần −0,02 lần
Đòn bẩy tài chính 2,61 lần −0,05 lần
ROE 5,3% −2,9 điểm %

ROE giảm từ 8,2% xuống 5,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,22 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,93 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.908,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,22 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,93 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,22 lần
+0,22 lần
Khả năng trả lãi
1,93 lần
−2,63 lần
Tiền mặt/Nợ vay
2,1%
−10,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
27,8%
+7,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 156,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −806,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −649,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 858,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −3,83 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 2,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −3,83 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −3,83 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 13,91% và giảm 4,9 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +1,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 13,91% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 156,8 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi