← Tra cứu cổ phiếu
6,800 P/E24,37 lần P/B0,60 lần
Thống kê

VLA · CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang

6,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−4,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−37,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
39,2% → 7,3%
2021→2025
EPS 279
BVPS 11,365
ROA 2,4%
Biên LN 38,0%
Vòng Quay TS 0,06 lần
Đòn bẩy VCSH 1,05 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)011146102
Tăng trưởng−10,5%−35,5%−23,8%−75,6%−20,3%−43,5%296,3%82,7%
YoY−89,3%−90,4%−91,6%−56,4%225,9%466,3%801,4%150,5%
LNST (tỷ)00000071
Tăng trưởng LN23,7%−47,1%62,7%365,3%−70,4%−97,4%1266,8%−109,5%
YoY LN395,1%18,5%−94,2%−51,2%−101,0%−111,4%−6085,1%400,5%
Biên LN ròng54,4%39,4%48,0%22,5%1,2%3,2%69,3%20,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1215113214
Tăng trưởng−18,9%34,4%−66,2%124,7%
LNST (tỷ)11046
Tăng trưởng LN69,3%291,5%−96,4%−35,8%
Biên LN ròng7,3%3,5%1,2%11,2%39,2%
Định vị

Cùng ngành — Education Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VLA 6,800 24,37 lần 0,60 lần 279 11,365 2,5% 2,4% 38,0% 0,06 lần 1,05 lần
CAR 24,700 55,70 lần 2,34 lần 443 10,552 4,3% 3,9% 6,0% 0,65 lần 1,10 lần
STT 1,300 −4,3% 5,6% 2,4% 2,39 lần −0.76x
CFM 10,500 3,1% 3,1% 45,8% 0,07 lần 1,01 lần
SRB 1,400 0,1% 0,0% 0,3% 0,17 lần 1,35 lần