← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

VGC

Tổng Công ty Viglacera - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.298,4 tỷ, tăng 79,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng, lãi từ công ty liên kết tăng và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
15,50x
P/B
1,67x
EPS
2.896
BVPS
26.938
ROE
11,6%
ROA
5,1%
Giá thị trường
44.900
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+13,3%) và biên lợi nhuận (+1,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  4. Lợi nhuận khác
  5. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  6. Chi phí bán hàng
  7. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu3.274,23.978,03.254,03.240,12.854,73.727,62.834,42.711,7
LNST321,1638,9117,6540,0298,5547,1234,2170,9
Biên LN ròng9,81%16,06%3,62%16,67%10,46%14,68%8,26%6,30%

Doanh thu

3.274 tỷ

LNST

321 tỷ

Biên LN ròng

9,81%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 11,77%, tăng 1,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
11,77%
+1,5 điểm %
Biên gộp
29,12%
−0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,64%
−1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 67,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 10,76%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 1.216 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

Cân đối tài sản

▲

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,28 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,34 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 0,7 điểm % so với cùng kỳ, về 29,12% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 29,12% · so cùng kỳ −0,7 điểm %

Tồn kho 9.451,1 tỷ — chiếm 35,18% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 354 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (105,47% so với 13,34% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.

Tồn kho / tổng tài sản: 35,18% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 354 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 4.019,4 tỷ, chiếm khoảng 15,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.342,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 67,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 62,4 ngày, số ngày phải thu giảm 4,3 ngày và số ngày phải trả giảm 9,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 233,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +62,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 11,8% +1,5 điểm %
Vòng quay tài sản 0,54 lần +0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 2,28 lần −0,09 lần
ROE 14,5% +2,0 điểm %

ROE tăng từ 12,5% lên 14,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,34 lần và khả năng trả lãi đạt 6,73 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 47,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.767,4 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,34 lần
+0,10 lần
Khả năng trả lãi
6,73 lần
+1,42 lần
Tiền mặt/Nợ vay
29,2%
−19,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
47,1%
−6,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.339,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4.594,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.255,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 816,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,64 lần.

Sau khi chi 2.119,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.312,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 234 ngày.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,77% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 233,8 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +13,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 11,77% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 3.339,1 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi