← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
16,300
P/E7,12 lần
P/B0,57 lần
Báo cáo tài chính
TVT · Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,604.4 | 1,708.1 | 1,683.5 | 1,960.2 | 1,478.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.0 | 0.8 | 1.6 | 3.4 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,603.4 | 1,707.3 | 1,681.9 | 1,956.8 | 1,475.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,379.5 | 1,499.6 | 1,537.8 | 1,750.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
223.9 | 207.7 | 144.2 | 205.9 | 227.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.5 | 7.3 | 22.5 | 31.5 | 27.7 |
|
Chi phí tài chính
|
26.3 | 39.4 | 47.9 | 50.7 | -32.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
23.7 | 31.8 | 40.7 | 37.0 | -30.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
-3.6 | 0.5 | 0.7 | 2.5 | -6.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
19.3 | 20.4 | 18.3 | 18.1 | -13.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
136.5 | 125.4 | 86.2 | 101.4 | -108.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
46.7 | 30.3 | 15.0 | 69.8 | 94.7 |
|
Thu nhập khác
|
5.7 | 2.4 | 3.2 | 1.7 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
5.4 | 1.9 | 2.9 | 1.1 | 15.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
52.0 | 32.2 | 17.9 | 70.8 | 110.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.1 | 9.3 | 7.0 | 14.8 | -24.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.4 | 1.1 | -1.8 | 0.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
36.5 | 21.8 | 12.7 | 55.2 | 86.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-3.7 | -2.0 | 0.6 | 0.2 | 3.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
40.2 | 23.8 | 12.1 | 55.0 | 82.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,859.00 | 1,099.00 | 557.00 | 2,399.00 | 2,639.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,915.78 | 1,131.35 | 575.20 | 2,618.98 | 3,947.78 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
962.0 | 924.7 | 974.3 | 1,370.4 | 857.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
333.1 | 197.1 | 156.4 | 270.1 | 105.9 |
|
1. Tiền
|
303.1 | 197.1 | 155.4 | 265.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.0 | 0.0 | 1.0 | 5.1 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.0 | 2.0 | 109.0 | 352.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.0 | 2.0 | 109.0 | 352.5 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
238.8 | 201.5 | 198.8 | 241.8 | 289.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
228.4 | 199.2 | 191.3 | 228.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
16.3 | 7.7 | 7.7 | 5.3 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 2.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.3 | 3.9 | 7.1 | 17.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.3 | -9.3 | -9.3 | -9.3 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
368.5 | 515.0 | 486.6 | 482.4 | 275.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
377.0 | 525.4 | 495.2 | 495.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8.5 | -10.3 | -8.6 | -12.6 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19.6 | 9.1 | 23.5 | 23.6 | 14.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.2 | 1.9 | 2.9 | 4.3 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.4 | 5.2 | 15.1 | 5.4 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
12.0 | 2.0 | 5.4 | 14.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
344.4 | 410.8 | 482.0 | 442.9 | 534.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 19.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
283.6 | 325.6 | 368.5 | 358.6 | 434.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
278.9 | 325.3 | 368.0 | 358.6 | 434.3 |
|
- Nguyên giá
|
1,717.1 | 1,723.4 | 1,688.4 | 1,598.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,438.1 | -1,398.1 | -1,320.4 | -1,239.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.7 | 0.3 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
6.5 | 1.7 | 1.7 | 1.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.8 | -1.4 | -1.3 | -1.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
43.1 | 41.3 | 40.1 | 44.5 | 47.9 |
|
- Nguyên giá
|
112.0 | 105.2 | 99.3 | 99.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.0 | -63.9 | -59.2 | -54.9 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 4.6 | 38.8 | 12.1 | 5.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 4.6 | 38.8 | 12.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
9.5 | 13.1 | 12.6 | 11.9 | 9.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.9 | 8.5 | 8.0 | 7.3 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
7.8 | 26.1 | 21.9 | 15.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.8 | 25.8 | 20.5 | 15.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.3 | 1.5 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 17.6 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,306.3 | 1,335.5 | 1,456.3 | 1,813.3 | 1,391.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
728.7 | 769.7 | 880.4 | 1,191.3 | 762.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
694.8 | 710.7 | 776.1 | 1,135.0 | 694.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
97.5 | 121.0 | 139.8 | 112.0 | 85.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
20.5 | 11.9 | 7.0 | 12.5 | 11.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.6 | 9.1 | 1.6 | 6.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
57.8 | 34.8 | 14.7 | 59.5 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.6 | 4.2 | 4.7 | 0.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.5 | 13.1 | 140.0 | 182.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
491.6 | 511.9 | 463.1 | 751.0 | 484.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.9 | 4.7 | 5.2 | 10.4 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
33.9 | 59.0 | 104.3 | 56.2 | 67.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
18.3 | 31.7 | 27.2 | 6.9 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
15.5 | 27.3 | 77.1 | 49.0 | 62.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
577.6 | 565.8 | 575.9 | 622.0 | 628.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
577.6 | 565.8 | 575.9 | 622.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 628.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
60.4 | 59.0 | 59.0 | 59.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
251.0 | 235.8 | 242.4 | 287.9 | 291.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
221.2 | 220.5 | 230.4 | 232.9 | 208.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29.7 | 15.4 | 12.1 | 55.0 | 83.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
53.2 | 57.9 | 61.3 | 62.0 | 65.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,306.3 | 1,335.5 | 1,456.3 | 1,813.3 | 1,391.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
52.0 | 32.2 | 17.9 | 70.8 | 111.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
64.0 | 95.4 | 96.4 | 102.6 | 104.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
8.8 | 7.2 | -4.0 | 1.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.4 | -0.9 | 2.7 | 5.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.2 | -2.5 | -16.0 | -29.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
23.9 | 31.8 | 40.7 | 37.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
147.1 | 163.2 | 137.6 | 187.6 | 226.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-46.3 | 17.1 | 34.0 | 45.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
148.4 | -30.2 | -0.2 | -207.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-17.0 | -141.3 | -57.9 | 188.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
16.6 | -2.9 | -4.9 | -1.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-23.8 | -31.8 | -40.8 | -36.7 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-19.4 | -1.4 | -1.1 | -27.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.5 | -2.0 | -10.6 | -5.8 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
205.0 | -29.3 | 56.1 | 142.9 | 121.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-17.1 | -20.1 | -123.2 | -28.1 | -49.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.6 | 0.6 | 1.0 | 1.1 | 4.5 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | -104.7 | -376.1 | -236.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 109.0 | 346.2 | 214.6 | 311.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.6 | 3.1 | 27.5 | 23.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-15.9 | 92.7 | 146.8 | -164.5 | 50.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
936.0 | 1,088.7 | 1,051.8 | 1,318.5 | 1,142.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-968.2 | -1,090.6 | -1,313.6 | -1,066.0 | -1,389.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-22.2 | -21.5 | -54.7 | -61.9 | -41.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-54.4 | -23.4 | -316.6 | 190.6 | -287.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
134.8 | 40.1 | -113.6 | 168.9 | 10.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
197.1 | 156.4 | 270.1 | 105.9 | 222.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
1.2 | 0.6 | -0.1 | -4.7 | -0.6 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
333.1 | 197.1 | 156.4 | 270.1 | 105.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
417.4 | 372.4 | 412.4 | 406.4 | 415.1 | 370.5 | 450.7 | 480.4 | 357.0 | 419.2 | 388.6 | 511.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.4 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.7 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.2 |
|
Doanh thu thuần
|
417.1 | 372.4 | 412.3 | 406.3 | 414.4 | 370.4 | 450.7 | 480.4 | 357.0 | 419.2 | 388.3 | 511.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
340.4 | 318.2 | 358.0 | 342.2 | 359.0 | 320.1 | 384.1 | 428.6 | 310.8 | 376.1 | 343.5 | 478.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
76.7 | 54.2 | 54.3 | 64.1 | 55.4 | 50.3 | 66.6 | 51.8 | 46.2 | 43.1 | 44.8 | 32.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.9 | 2.8 | 2.2 | 2.4 | 3.7 | 1.5 | 2.9 | 1.7 | 2.1 | 2.6 | 6.1 | 2.7 |
|
Chi phí tài chính
|
6.1 | 7.4 | 9.2 | 6.0 | 6.2 | 6.5 | 6.8 | 10.8 | 13.4 | 10.0 | 12.8 | 10.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.0 | 7.2 | 6.3 | 5.4 | 5.8 | 6.3 | 6.8 | 8.3 | 8.6 | 8.1 | 8.3 | 8.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.3 | 0.2 | -3.6 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -0.5 | 0.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.4 | 4.3 | 5.0 | 4.5 | 5.0 | 4.8 | 6.6 | 6.0 | 3.4 | 4.3 | 5.1 | 5.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.5 | 31.8 | 32.8 | 39.7 | 32.5 | 31.7 | 37.7 | 29.0 | 29.8 | 28.9 | 26.1 | 16.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
34.9 | 13.6 | 5.8 | 16.4 | 15.5 | 8.9 | 18.4 | 7.8 | 1.8 | 2.6 | 6.3 | 3.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.7 | 0.7 | 4.9 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.6 | 0.2 | 1.2 | 0.3 | 1.9 | 0.5 |
|
Chi phí khác
|
10.6 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-9.9 | 0.6 | 4.9 | 0.1 | 0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.1 | 1.1 | 0.3 | 1.8 | 0.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.0 | 14.3 | 10.7 | 16.5 | 15.8 | 9.0 | 18.9 | 7.8 | 2.9 | 2.9 | 8.2 | 4.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.2 | 3.3 | 4.9 | 3.7 | 3.7 | 2.8 | 4.9 | 1.5 | 1.2 | 1.7 | 3.6 | 1.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | 0.4 | — | — | — | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
19.8 | 10.9 | 5.4 | 12.8 | 12.1 | 6.3 | 12.8 | 6.4 | 1.7 | 1.2 | 6.3 | 2.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
1.4 | -0.3 | -1.1 | -0.6 | -0.7 | -1.4 | -0.5 | -0.6 | -0.2 | -0.6 | 1.1 | -0.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.3 | 11.2 | 6.5 | 13.5 | 12.7 | 7.6 | 13.3 | 7.0 | 2.0 | 1.8 | 5.1 | 2.9 |
|
EPS cơ bản
|
847.00 | 521.00 | 299.00 | 622.00 | 588.00 | 353.00 | 615.00 | 327.00 | 89.00 | 82.00 | 250.00 | 126.00 |
|
EPS suy giảm
|
873.80 | 534.56 | 309.56 | 640.77 | 606.26 | 363.39 | 632.41 | 332.85 | 93.75 | 85.52 | 245.01 | 135.72 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
858.0 | 946.7 | 957.9 | 883.6 | 861.2 | 897.3 | 924.3 | 876.9 | 945.7 | 867.8 | 974.8 | 947.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
361.8 | 381.0 | 333.1 | 246.8 | 188.2 | 173.2 | 197.1 | 151.8 | 143.9 | 125.3 | 156.4 | 147.4 |
|
1. Tiền
|
341.8 | 351.0 | 303.1 | 246.8 | 188.2 | 173.2 | 197.1 | 151.8 | 141.9 | 123.3 | 155.4 | 126.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.0 | 30.0 | 30.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 1.0 | 21.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 27.0 | 81.0 | 109.0 | 89.7 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 27.0 | 81.0 | 109.0 | 89.7 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
219.5 | 210.3 | 238.5 | 256.1 | 247.0 | 219.8 | 201.4 | 237.4 | 204.4 | 179.1 | 198.7 | 246.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
225.6 | 192.3 | 228.1 | 258.9 | 246.0 | 220.3 | 199.1 | 234.8 | 204.4 | 172.4 | 191.3 | 237.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
9.2 | 25.7 | 16.3 | 7.3 | 6.7 | 5.4 | 7.7 | 8.2 | 5.6 | 10.3 | 7.7 | 8.8 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.0 | 3.1 | 3.3 | 3.3 | 3.5 | 3.4 | 3.9 | 3.6 | 3.7 | 5.7 | 8.9 | 8.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.4 | -10.8 | -9.3 | -13.5 | -9.3 | -9.3 | -9.3 | -9.3 | -9.3 | -9.3 | -9.3 | -9.3 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
246.7 | 319.3 | 364.7 | 360.4 | 399.7 | 475.3 | 515.0 | 459.8 | 551.1 | 461.4 | 488.1 | 435.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
256.0 | 327.8 | 373.2 | 372.5 | 412.2 | 485.6 | 525.4 | 468.4 | 559.7 | 470.0 | 495.2 | 449.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9.3 | -8.5 | -8.5 | -12.1 | -12.6 | -10.3 | -10.3 | -8.6 | -8.6 | -8.6 | -7.1 | -14.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28.0 | 34.0 | 19.6 | 18.3 | 24.3 | 27.0 | 8.8 | 25.8 | 19.3 | 20.9 | 22.7 | 28.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
23.9 | 28.8 | 3.2 | 13.4 | 19.1 | 20.5 | 1.6 | 7.6 | 1.1 | 2.1 | 2.1 | 6.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.7 | 4.1 | 4.4 | 4.5 | 5.1 | 5.3 | 5.2 | 15.4 | 14.5 | 14.2 | 15.1 | 13.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.4 | 1.1 | 12.0 | 0.4 | 0.1 | 1.1 | 2.0 | 2.8 | 3.7 | 4.6 | 5.4 | 9.4 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
335.6 | 336.3 | 344.3 | 376.8 | 386.5 | 400.9 | 411.3 | 424.7 | 446.5 | 464.5 | 482.4 | 459.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
272.2 | 271.3 | 283.6 | 297.0 | 307.3 | 315.6 | 325.6 | 342.1 | 364.5 | 387.1 | 368.3 | 322.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
267.8 | 266.8 | 278.9 | 292.4 | 302.5 | 315.2 | 325.3 | 341.7 | 364.1 | 386.6 | 367.9 | 321.5 |
|
- Nguyên giá
|
1,707.4 | 1,709.0 | — | — | — | — | 1,723.4 | 1,727.4 | 1,725.9 | 1,726.8 | 1,688.3 | 1,618.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,439.6 | -1,442.2 | — | — | — | — | -1,398.1 | -1,385.7 | -1,361.8 | -1,340.2 | -1,320.5 | -1,297.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.4 | 4.5 | 4.7 | 4.7 | 4.8 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 |
|
- Nguyên giá
|
6.5 | 6.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.1 | -2.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
45.4 | 47.0 | 43.1 | 43.0 | 43.3 | 43.1 | 41.3 | 41.7 | 39.2 | 39.3 | 40.1 | 41.2 |
|
- Nguyên giá
|
117.6 | 117.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72.1 | -70.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | — | 6.0 | 4.6 | 0.9 | 5.0 | 3.1 | 39.7 | 64.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 1.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 62.8 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | — | 4.6 | 4.6 | 0.9 | 5.0 | 3.1 | 39.7 | 1.7 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
9.9 | 9.6 | 9.4 | 13.1 | 13.0 | 13.0 | 13.2 | 12.9 | 12.8 | 12.7 | 12.2 | 12.8 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.3 | 5.0 | 4.8 | 8.5 | 8.4 | 8.4 | 8.2 | 8.3 | 8.2 | 8.1 | 7.6 | 8.2 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
7.6 | 7.9 | 7.8 | 23.6 | 22.8 | 23.2 | 26.4 | 26.9 | 24.8 | 22.2 | 22.0 | 18.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.6 | 7.9 | 7.8 | 23.2 | 22.4 | 22.8 | 26.1 | 25.5 | 23.4 | 20.7 | 20.5 | 18.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,193.6 | 1,283.0 | 1,302.2 | 1,260.5 | 1,247.7 | 1,298.1 | 1,335.6 | 1,301.6 | 1,392.2 | 1,332.3 | 1,457.3 | 1,406.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
593.4 | 694.6 | 724.7 | 680.4 | 680.5 | 726.2 | 769.6 | 739.8 | 835.8 | 755.3 | 881.9 | 837.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
566.9 | 664.6 | 690.0 | 632.6 | 628.2 | 669.6 | 709.2 | 673.6 | 735.8 | 653.1 | 776.3 | 770.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
56.9 | 61.3 | 93.6 | 84.5 | 71.6 | 92.1 | 120.9 | 101.5 | 133.8 | 79.7 | 141.3 | 110.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
22.6 | 29.2 | 20.5 | 18.5 | 17.7 | 17.7 | 11.9 | 14.8 | 10.2 | 16.1 | 7.0 | 13.3 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.4 | 0.4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
27.2 | 30.7 | 4.4 | 42.8 | 39.5 | 29.0 | 9.1 | 23.0 | 3.8 | 10.8 | 1.6 | 30.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
39.4 | 39.9 | 57.8 | 40.2 | 29.5 | 23.8 | 35.9 | 23.8 | 17.4 | 9.2 | 14.7 | 9.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.8 | 4.7 | 3.6 | 3.8 | 3.6 | 3.9 | 4.2 | 0.1 | 3.9 | 1.2 | 4.7 | 1.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
69.5 | 28.1 | 13.6 | 3.9 | 16.6 | 3.8 | 11.8 | 4.0 | 46.0 | 77.2 | 140.0 | 159.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
334.3 | 465.4 | 491.6 | 431.3 | 441.8 | 494.7 | 511.9 | 502.7 | 518.1 | 454.3 | 461.8 | 438.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.8 | 4.8 | 4.9 | 7.6 | 7.8 | 4.6 | 3.6 | 3.7 | 2.6 | 4.6 | 5.2 | 7.5 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
26.5 | 30.0 | 34.7 | 47.8 | 52.4 | 56.6 | 60.4 | 66.2 | 100.0 | 102.1 | 105.6 | 66.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
19.8 | 19.5 | 19.1 | 33.7 | 33.9 | 33.7 | 33.1 | 34.0 | 28.8 | 27.7 | 27.2 | 7.1 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.6 | 10.4 | 15.5 | 14.1 | 18.5 | 22.9 | 27.3 | 32.2 | 71.2 | 74.4 | 78.4 | 59.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
600.2 | 588.4 | 577.5 | 580.0 | 567.2 | 571.9 | 566.0 | 561.8 | 556.4 | 577.0 | 575.3 | 569.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
600.2 | 588.4 | 577.5 | 580.0 | 567.2 | 571.9 | 566.0 | 561.8 | 556.4 | 577.0 | 575.3 | 569.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 | 210,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
60.4 | 60.4 | 60.4 | 59.0 | 59.0 | 59.0 | 59.0 | 59.0 | 59.0 | 59.0 | 59.0 | 59.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
273.9 | 262.1 | 250.9 | 254.9 | 241.4 | 243.3 | 236.0 | 231.3 | 224.8 | 244.2 | 241.9 | 236.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
244.3 | 250.9 | 221.1 | 221.1 | 221.1 | 231.1 | 220.5 | 220.5 | 221.1 | 242.4 | 230.4 | 230.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29.6 | 11.2 | 29.8 | 33.8 | 20.4 | 12.2 | 15.6 | 10.8 | 3.8 | 1.8 | 11.6 | 6.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
52.8 | 52.9 | 53.2 | 53.0 | 53.7 | 56.5 | 57.9 | 58.4 | 59.5 | 60.7 | 61.3 | 60.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,193.6 | 1,283.0 | 1,302.2 | 1,260.5 | 1,247.7 | 1,298.1 | 1,335.6 | 1,301.6 | 1,392.2 | 1,332.3 | 1,457.3 | 1,406.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.0 | 14.3 | 10.7 | 16.5 | 15.8 | 9.0 | 18.9 | 7.8 | 3.0 | 2.9 | 8.6 | 4.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
14.1 | 14.6 | 15.8 | 16.0 | 16.0 | 16.1 | 18.0 | 25.4 | 25.0 | 26.0 | 22.4 | 24.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
6.8 | 3.6 | -3.1 | 5.4 | 4.4 | 2.1 | 3.2 | 4.0 | 0.0 | 0.0 | -5.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.2 | -1.5 | 2.5 | 0.0 | -2.6 | -0.3 | -0.9 | -0.6 | 0.3 | 1.3 | 0.9 | 2.2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.4 | -1.6 | -0.7 | -0.3 | -0.2 | -0.0 | -1.5 | 0.5 | 0.0 | -2.0 | -3.4 | -3.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.0 | 7.2 | 6.3 | 5.4 | 5.8 | 6.3 | 6.8 | 8.3 | 8.6 | 8.1 | 8.3 | 8.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
51.3 | 36.6 | 31.6 | 43.1 | 39.3 | 33.2 | 44.3 | 45.4 | 36.9 | 36.3 | 31.5 | 36.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-25.1 | 44.9 | 5.3 | -14.8 | -23.7 | -13.2 | 48.0 | -28.6 | -27.8 | 26.7 | 44.1 | -12.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
71.8 | 49.2 | -4.5 | 39.8 | 73.4 | 39.7 | -57.0 | 91.3 | -89.7 | 25.2 | -45.7 | 21.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
24.2 | -4.0 | -20.9 | 29.0 | -7.8 | -17.3 | 7.6 | -31.4 | 5.5 | -120.4 | 6.1 | 51.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
5.3 | -25.7 | 25.6 | 5.0 | 1.8 | -15.8 | 5.4 | 3.3 | -13.5 | 0.5 | -0.1 | 9.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-6.4 | -7.2 | -6.2 | -5.5 | -5.9 | -6.3 | -6.7 | -8.3 | -8.2 | -8.5 | -8.0 | -8.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.9 | -3.9 | -5.3 | -3.4 | -2.5 | -8.2 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -1.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.2 | -0.1 | 2.4 | -0.2 | -2.7 | -0.1 | -0.1 | -1.4 | -2.4 | -0.5 | -5.3 | -4.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
116.9 | 89.9 | 28.1 | 93.0 | 71.8 | 12.1 | 41.5 | 70.4 | -99.3 | -42.0 | 22.6 | 92.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-3.4 | -3.0 | -2.3 | -7.4 | -1.5 | -5.8 | -4.6 | -1.4 | -4.7 | -7.3 | -37.9 | -79.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.4 | — | 0.3 | 0.1 | 0.2 | — | 0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.4 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-10.0 | — | — | — | — | — | 4.0 | -2.0 | 2.0 | -2.0 | -40.0 | -30.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
10.0 | — | — | — | — | — | -2.0 | 25.0 | 54.0 | 30.0 | 20.7 | 0.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.7 | 0.9 | -0.7 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | -2.0 | 2.7 | 1.4 | 3.5 | 1.5 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-1.4 | -2.1 | -2.7 | -6.0 | -1.3 | -5.8 | -2.0 | 19.7 | 54.2 | 22.1 | -53.6 | -107.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
137.2 | 192.5 | 271.8 | 225.4 | 648.4 | -209.7 | 276.6 | 264.6 | 272.0 | 276.2 | 276.8 | 285.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-272.2 | -223.7 | -210.3 | -240.3 | -705.7 | 188.1 | -272.4 | -324.2 | -205.9 | -288.0 | -235.5 | -226.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -10.3 | 1.0 | -13.4 | -1.0 | -8.8 | 0.0 | -21.6 | -1.0 | 0.0 | -0.0 | -1.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-135.0 | -41.6 | 62.6 | -28.3 | -58.2 | -30.4 | 4.2 | -81.2 | 65.1 | -11.7 | 41.2 | 57.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-19.4 | 46.3 | 87.9 | 58.7 | 12.3 | -24.1 | 43.7 | 8.9 | 20.1 | -31.6 | 10.2 | 42.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
381.0 | 333.1 | 246.8 | 188.2 | 173.2 | 197.1 | 156.4 | 156.4 | 156.4 | 156.4 | 270.1 | 270.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.3 | 1.6 | 1.2 | 2.9 | 2.9 | 0.3 | 1.5 | -0.9 | -1.5 | 0.6 | -1.2 | 0.5 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
361.8 | 381.0 | 333.1 | 246.8 | 188.2 | 173.2 | 197.1 | 151.8 | 143.9 | 125.3 | 156.4 | 147.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (TVT) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TVT chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−6,3%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,9 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TVT cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.