Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,2 tỷ, giảm 3,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,69x
- P/B
- 0,77x
- EPS
- 1.496
- BVPS
- 16.826
- ROE
- 8,9%
- ROA
- 4,9%
- Giá thị trường
- 13.000 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TV3 vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30,8 | 49,6 | 92,3 | 114,8 | 66,7 | 41,6 | 107,3 | 27,8 |
| LNST | 2,7 | 3,8 | 1,9 | 5,8 | 1,7 | 4,2 | 11,4 | 0,3 |
| Biên LN ròng | 8,60% | 7,70% | 2,10% | 5,07% | 2,56% | 10,05% | 10,59% | 0,91% |
Doanh thu
31 tỷLNST
3 tỷBiên LN ròng
8,60%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 18,2% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+313% → −54%).
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 288 tỷ +18,2%
- Quý gần nhất YoY
- −54% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,95%, mất 2,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 4,95% −2,2đ%
- Biên gộp
- 27,02% −6,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 24,81% −4,5đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 3,24% −0,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (59,9% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 8,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,42 lần.
Sau khi chi 5,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 14,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 59,9% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +59,6%, lợi nhuận khác +0,2% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 59,9% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 59,6%
- LN khác / LNTT
- 0,2%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 9,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC hiện ở mức 9,50%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 18,2 ngày, số ngày phải thu giảm 2,0 ngày và số ngày phải trả giảm 4,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
CCC hiện ở mức 251,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 11,4% xuống 8,9% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 3,0 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,07 lần và khả năng trả lãi đạt 7,41 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 191,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12,5 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,07 lần −0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- 7,41 lần +0,43 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 191,7% +62,6đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▲ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,75 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.
Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 60,6 tỷ (tại 2026Q2) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này tăng 38,85% so với cùng kỳ — nguồn ứng vốn từ chủ đầu tư đang dày lên.
Tạm ứng từ chủ đầu tư: 60,6 tỷ · YoY +17,0 tỷ
Tạm ứng / phải thu: 53,90% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng
Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 112,5 tỷ so với vốn chủ 160,1 tỷ — tương đương 70,22% vốn chủ đang nằm ở công trường.
Phải thu / vốn chủ: 70,22% · phải thu YoY 15,27% · vốn chủ YoY 0,63%
DSO: 143 ngày
Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (27,02% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 44,2 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 20,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 59,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,07 lần.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,42 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 59,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,95% và giảm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +18,2% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 4,95% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 3,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.