← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
10,000
0,00%
P/E-18.28x
P/B0,49 lần
Báo cáo tài chính
TST · CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
10.4 | 51.4 | 95.1 | 93.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
10.4 | 51.4 | 95.1 | 93.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
7.4 | 48.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2.9 | 2.5 | 11.7 | 13.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.2 | 0.8 | 0.8 |
|
Chi phí tài chính
|
0.9 | 6.0 | -2.2 | -3.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.9 | 1.3 | -2.2 | -3.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | -0.0 | 0.2 | 0.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.1 | -0.2 | -0.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.5 | 22.6 | -8.9 | -9.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-5.5 | -26.1 | 1.4 | 1.8 |
|
Thu nhập khác
|
50.8 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
50.6 | 1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.3 | -1.7 | -0.7 | -0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-5.3 | -27.7 | 0.7 | 1.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.5 | 0.0 | -0.1 | -0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-5.7 | -27.8 | 0.7 | 1.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.0 | 0.0 | -0.4 | 0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-5.7 | -27.8 | 1.0 | 1.1 |
|
EPS cơ bản
|
-1,193.31 | -5,790.00 | 214.00 | 230.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,193.00 | -5,789.98 | 214.16 | 229.38 |
| Item | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
179.7 | 197.7 | 239.9 | 232.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.8 | 0.7 | 9.7 | 5.6 |
|
1. Tiền
|
1.8 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
117.6 | 119.9 | 151.4 | 158.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.3 | 68.3 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
4.0 | 5.5 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
67.1 | 66.9 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20.9 | -20.9 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
58.8 | 76.0 | 77.5 | 67.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
61.1 | 78.3 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.3 | -2.3 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.4 | 1.1 | 1.3 | 0.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.0 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
24.9 | 46.7 | 49.4 | 52.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
5.7 | 27.4 | 28.9 | 30.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.9 | 7.4 | 8.9 | 10.5 |
|
- Nguyên giá
|
49.9 | 51.1 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.0 | -43.7 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
-0.2 | 20.0 | 20.0 | 20.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 20.2 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | -0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.1 | 1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
17.7 | 17.6 | 18.6 | 19.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17.7 | 17.6 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4.9 | 4.9 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.9 | -4.9 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.1 | 0.0 | 0.7 | 0.9 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
204.6 | 244.4 | 289.3 | 284.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
132.3 | 166.2 | 182.1 | 176.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
132.1 | 166.0 | 182.0 | 176.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
64.5 | 87.4 | 91.6 | 78.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.1 | 0.3 | 2.2 | 2.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.7 | 3.2 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.9 | 1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.1 | 12.3 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
43.0 | 39.5 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7.9 | 22.1 | 42.9 | 40.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
72.3 | 78.2 | 107.2 | 107.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
72.3 | 78.2 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
48.0 | 48.0 | 107.2 | 107.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.6 | 1.6 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-28.1 | -22.3 | 6.6 | 7.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-22.3 | 5.5 | 6.2 | 6.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.9 | -27.8 | 0.5 | 1.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
18.1 | 18.1 | 18.3 | 18.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
204.6 | 244.4 | 289.3 | 284.3 |
| Item | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-5.3 | -27.7 | 0.7 | 1.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.3 | 1.2 | 1.6 | 1.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 15.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.0 | -0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.9 | 1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4.0 | -10.5 | 4.6 | -2.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
1.8 | 16.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
17.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-19.6 | 6.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.9 | -1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-6.2 | 11.5 | 1.6 | 7.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
21.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
21.4 | 0.6 | 0.0 | -0.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
8.3 | 25.8 | 67.2 | 90.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-22.5 | -46.7 | -63.2 | -98.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-14.2 | -20.9 | 4.0 | -8.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.0 | -8.7 | 8.9 | 3.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.7 | 9.5 | 4.1 | 6.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.8 | 0.7 | 9.7 | 5.6 |
| Item | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q4'20 | Q3'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1.0 | 0.0 | 38.1 | 7.5 | 28.4 | 2.2 | 55.4 | 4.9 | 27.8 | 7.0 | 39.2 | 15.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1.0 | 0.0 | 38.1 | 7.5 | 28.4 | 2.2 | 55.4 | 4.9 | 27.8 | 7.0 | 39.2 | 15.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1.1 | 0.2 | 36.3 | 6.5 | 27.5 | 2.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-0.1 | -0.2 | 1.8 | 1.0 | 0.9 | -0.3 | 7.4 | 1.8 | 3.5 | -1.0 | 0.8 | 4.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.7 | 0.5 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | -0.5 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.5 | -0.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | 0.7 | 0.5 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | -0.5 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.8 | -0.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.1 | 0.0 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | -0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.8 | 0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.7 | 1.3 | 1.4 | 0.8 | 4.3 | 1.5 | -3.7 | -1.3 | -2.4 | -1.6 | -0.9 | -2.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-0.7 | -2.2 | -0.4 | -0.0 | -3.6 | -2.2 | 3.4 | 0.7 | 0.5 | -3.2 | 0.3 | 2.7 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 33.5 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 32.0 | 0.4 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 1.5 | -0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.0 | -0.3 | -0.3 | -0.1 | 1.5 | -1.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.7 | -0.8 | -0.5 | -0.0 | -3.7 | -2.2 | 3.4 | 0.4 | 0.3 | -3.3 | 1.8 | 1.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-0.7 | -1.2 | -0.5 | -0.0 | -3.7 | -2.2 | 3.3 | 0.4 | 0.3 | -3.3 | 1.7 | 1.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-1.7 | -1.1 | 0.0 | 0.1 | -0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.0 | -0.3 | -0.1 | 0.4 | -0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.9 | -0.1 | -0.5 | -0.2 | -3.7 | -2.1 | 3.3 | 0.4 | 0.5 | -3.2 | 1.3 | 1.8 |
|
EPS cơ bản
|
-175.00 | -233.00 | -103.00 | -36.00 | -843.00 | -435.00 | 679.00 | 87.00 | 404.00 | -956.00 | 278.00 | 374.00 |
|
EPS suy giảm
|
-175.00 | -233.00 | -103.00 | -36.00 | -843.00 | -435.00 | 678.86 | 86.93 | 111.40 | -663.03 | 277.77 | 373.65 |
| Item | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q4'20 | Q3'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
201.7 | 202.6 | 213.2 | 221.3 | 221.6 | 204.1 | 239.9 | 209.6 | 219.6 | 206.7 | 232.2 | 225.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.8 | 1.0 | 0.9 | 0.5 | 0.6 | 3.0 | 9.7 | 0.8 | 4.1 | 1.7 | 5.6 | 1.9 |
|
1. Tiền
|
1.8 | 1.0 | 0.9 | 0.5 | 0.6 | 3.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
132.6 | 134.3 | 133.7 | 140.2 | 140.5 | 119.9 | 151.4 | 126.7 | 138.4 | 128.9 | 158.5 | 146.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.7 | 68.8 | 69.7 | 80.9 | 82.5 | 61.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
6.5 | 6.5 | 5.6 | 4.2 | 4.1 | 6.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
64.2 | 64.9 | 64.2 | 60.9 | 59.8 | 58.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.0 | -6.0 | -6.0 | -6.0 | -6.0 | -6.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
66.0 | 66.0 | 77.3 | 79.3 | 79.4 | 80.0 | 77.5 | 81.0 | 76.3 | 75.2 | 67.2 | 76.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
68.3 | 68.3 | 79.6 | 81.6 | 81.6 | 82.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.3 | -2.3 | -2.3 | -2.3 | -2.3 | -2.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.2 | 1.2 | 1.3 | 1.2 | 0.8 | 0.9 | 0.8 | 0.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.6 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
32.0 | 32.2 | 45.9 | 46.8 | 47.2 | 48.0 | 49.4 | 49.6 | 49.3 | 50.5 | 52.1 | 49.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
13.0 | 13.4 | 27.1 | 27.8 | 28.2 | 28.5 | 28.9 | 29.3 | 29.7 | 30.1 | 30.5 | 29.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.4 | 6.7 | 7.1 | 7.8 | 8.2 | 8.6 | 8.9 | 9.3 | 9.7 | 10.1 | 10.5 | 9.7 |
|
- Nguyên giá
|
51.1 | 51.1 | 51.1 | 52.0 | 52.0 | 52.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.7 | -44.4 | -44.0 | -44.2 | -43.8 | -43.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.7 | 6.7 | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
17.2 | 17.0 | 17.0 | 17.3 | 17.3 | 17.6 | 18.6 | 18.4 | 17.7 | 18.4 | 19.6 | 18.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17.2 | 17.0 | 17.0 | 17.3 | 17.3 | 17.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4.9 | 4.9 | 4.9 | 4.9 | 4.9 | 4.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.9 | -4.9 | -4.9 | -4.9 | -4.9 | -4.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.7 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 0.9 | 0.9 | 0.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
233.7 | 234.8 | 259.1 | 268.1 | 268.8 | 252.1 | 289.3 | 259.2 | 268.9 | 257.2 | 284.3 | 275.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
136.6 | 136.8 | 159.9 | 168.4 | 169.1 | 148.3 | 182.1 | 155.3 | 165.3 | 154.0 | 176.8 | 169.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
136.5 | 136.7 | 159.7 | 168.3 | 169.0 | 148.2 | 182.0 | 155.2 | 165.1 | 153.8 | 176.6 | 169.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
72.0 | 71.4 | 84.0 | 87.1 | 88.6 | 67.0 | 91.6 | 59.3 | 55.1 | 60.7 | 78.8 | 59.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.6 | 1.2 | 0.8 | 0.6 | 0.9 | 0.8 | 2.2 | 2.0 | 1.8 | 2.7 | 2.5 | 3.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.7 | 3.6 | 3.2 | 2.9 | 2.3 | 2.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.8 | 0.7 | 0.8 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18.3 | 18.3 | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 17.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.2 | 31.1 | 30.4 | 28.9 | 26.2 | 24.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.8 | 10.4 | 22.1 | 29.8 | 32.0 | 34.6 | 42.9 | 46.1 | 52.3 | 45.9 | 40.2 | 47.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
97.1 | 98.0 | 99.2 | 99.6 | 99.7 | 103.7 | 107.2 | 103.9 | 103.6 | 103.3 | 107.5 | 105.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
97.1 | 98.0 | 99.2 | 99.6 | 99.7 | 103.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 107.2 | 103.9 | 103.6 | 103.3 | 107.5 | 105.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 | 48,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 | 32.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3.1 | -2.3 | -1.2 | -0.8 | -0.6 | 3.5 | 6.6 | 4.0 | 3.5 | 3.0 | 7.1 | 5.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.2 | -1.2 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.0 | 6.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.9 | -1.1 | -6.7 | -6.3 | -6.1 | -2.1 | 0.5 | -2.2 | -2.6 | -3.2 | 1.1 | -0.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
17.9 | 18.0 | 18.1 | 18.1 | 17.9 | 18.0 | 18.3 | 17.6 | 17.7 | 17.9 | 18.0 | 17.8 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
233.7 | 234.8 | 259.1 | 268.1 | 268.8 | 252.1 | 289.3 | 259.2 | 268.9 | 257.2 | 284.3 | 275.2 |
| Item | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q4'20 | Q3'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.7 | -0.8 | -21.4 | -0.2 | -3.9 | -2.2 | 3.4 | 0.4 | 0.3 | -3.3 | 1.8 | 1.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.4 | 0.4 | 0.1 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 0.0 | 14.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | 0.7 | 0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-0.4 | 0.3 | -6.2 | 0.4 | -3.3 | -1.4 | 4.3 | 2.2 | 0.4 | -2.3 | -5.4 | 2.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
1.7 | -0.6 | 5.5 | 0.2 | -20.8 | 31.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.0 | 11.3 | 3.4 | 0.0 | 0.6 | -3.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
1.8 | -11.8 | 5.5 | 1.5 | 23.6 | -23.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.1 | -0.7 | -0.3 | -0.2 | -0.4 | -0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | -0.4 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
2.3 | -1.5 | 7.6 | 2.1 | -0.0 | 1.9 | 12.9 | 3.1 | -5.3 | -9.1 | 12.9 | 0.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.2 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 13.3 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
-0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.0 | 13.3 | 0.5 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | -0.8 | 0.0 | 0.8 | 0.0 | -1.1 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
-1.8 | 1.8 | 8.2 | 4.1 | 13.5 | 0.0 | 10.9 | 9.6 | 24.6 | 22.1 | 159.0 | -110.3 |
|
Trả nợ gốc
|
0.2 | -13.5 | -16.0 | -6.3 | -32.3 | 7.9 | -14.1 | -16.0 | -17.7 | -15.4 | -166.3 | 110.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 16.2 | -16.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.9 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-1.6 | -11.7 | -7.8 | -2.2 | -2.6 | -8.3 | -3.2 | -6.3 | 6.9 | 6.6 | -8.1 | -0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.7 | 0.1 | 0.3 | -0.1 | -2.5 | -6.4 | 8.9 | -3.3 | 2.4 | -2.4 | 3.7 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.9 | 0.9 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 0.8 | 4.1 | 1.7 | 4.1 | 1.9 | 1.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.8 | 1.0 | 0.7 | 0.5 | 0.6 | 3.0 | 9.7 | 0.8 | 4.1 | 1.7 | 5.6 | 1.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông (TST) mà bạn nên biết
Q2/2023
Tính đến quý 2/2023 (lũy kế 12 tháng), TST đang suy giảm đồng thời doanh thu (−48,7%) và biên lợi nhuận (−2,9 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TST cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.