← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
20,100
P/E5,15 lần
P/B1,44 lần
Báo cáo tài chính
TSJ · CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
139.4 | 144.2 | 140.7 | 129.4 | 63.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
139.4 | 144.2 | 140.7 | 129.2 | 61.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
101.3 | 112.3 | 105.4 | 101.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
38.1 | 31.9 | 35.3 | 28.0 | 25.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
88.4 | 74.9 | 66.6 | 25.8 | 24.9 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | -0.1 | -0.1 | 0.1 | -1.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.8 | 7.3 | 7.3 | 6.7 | -4.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.7 | 9.4 | 9.2 | 8.5 | -10.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
110.0 | 90.2 | 85.6 | 38.5 | 33.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
110.2 | 90.3 | 85.8 | 38.6 | 33.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10.1 | 8.6 | 10.4 | 8.1 | -4.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
100.1 | 81.7 | 75.4 | 30.5 | 28.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
100.1 | 81.7 | 75.4 | 30.5 | 28.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,339.00 | 1,092.00 | 1,009.00 | 408.00 | 384.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,338.63 | 1,092.29 | 1,008.60 | 407.66 | 383.39 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
580.5 | 556.3 | 546.7 | 498.8 | 407.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.9 | 22.5 | 43.8 | 23.0 | 23.4 |
|
1. Tiền
|
11.9 | 16.5 | 36.2 | 21.4 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 6.0 | 7.6 | 1.6 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
537.0 | 502.3 | 461.1 | 446.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
537.0 | 502.3 | 461.1 | 446.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
31.1 | 30.6 | 39.2 | 29.2 | 19.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9.6 | 9.6 | 11.5 | 11.7 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.0 | 0.4 | 1.3 | 0.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.6 | 20.6 | 26.5 | 17.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.5 | 2.3 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.5 | 0.5 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
332.0 | 335.5 | 335.9 | 336.5 | 417.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.5 | 1.5 | 1.1 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.5 | 1.5 | 1.1 | 0.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
3.3 | 3.7 | 4.2 | 4.9 | 5.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.3 | 3.7 | 4.2 | 4.9 | 5.3 |
|
- Nguyên giá
|
24.5 | 24.5 | 24.5 | 25.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.2 | -20.7 | -20.3 | -20.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
37.2 | 39.9 | 39.9 | 41.9 | 44.3 |
|
- Nguyên giá
|
78.4 | 78.4 | 75.8 | 75.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.2 | -38.5 | -35.9 | -33.3 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.4 | 366.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | -0.1 | -0.3 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.1 | 2.8 | 3.0 | 2.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.1 | 2.8 | 3.0 | 2.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
912.5 | 891.8 | 882.7 | 835.3 | 825.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
32.8 | 32.9 | 33.6 | 32.9 | 25.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25.5 | 26.4 | 28.0 | 25.1 | 18.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.8 | 0.3 | 0.4 | 1.3 | 0.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.7 | 4.2 | 4.8 | 3.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.9 | 3.0 | 0.9 | 2.6 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.7 | 0.7 | 2.8 | 1.1 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.1 | 5.2 | 4.8 | 4.3 | 3.4 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.1 | 11.0 | 12.6 | 10.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.1 | 1.9 | 1.6 | 1.9 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
7.3 | 6.5 | 5.6 | 7.8 | 7.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
7.3 | 6.5 | 5.6 | 7.8 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
879.8 | 858.9 | 849.0 | 802.4 | 800.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
879.8 | 858.9 | 849.0 | 802.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 800.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30.4 | 28.0 | 24.4 | 22.7 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100.1 | 81.7 | 75.4 | 30.5 | 30.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
100.1 | 81.7 | 75.4 | 30.5 | 28.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
912.5 | 891.8 | 882.7 | 835.3 | 825.7 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
110.2 | 90.3 | 85.8 | 38.6 | 33.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
3.1 | 3.1 | 2.8 | 2.8 | 2.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | -0.1 | -0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-2.8 | -4.0 | -2.6 | -2.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-85.6 | -70.8 | -63.9 | -23.1 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25.0 | 18.5 | 21.9 | 15.6 | 13.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
1.0 | 2.1 | -0.4 | -8.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-2.2 | -0.3 | -1.3 | 4.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.9 | 0.3 | -1.2 | -0.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-8.5 | -9.3 | -9.3 | -5.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-4.7 | -4.2 | -1.6 | -1.9 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
11.4 | 7.0 | 8.0 | 3.7 | 28.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | -1.1 | -1.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-586.9 | -520.8 | -515.6 | -548.9 | -363.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
554.7 | 483.1 | 501.7 | 548.9 | 408.3 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
84.2 | 77.4 | 54.0 | 21.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
52.0 | 38.6 | 38.6 | 21.6 | 60.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-74.3 | -67.3 | -26.2 | -26.2 | -82.3 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-74.3 | -67.3 | -26.2 | -26.2 | -82.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.9 | -21.7 | 20.4 | -0.9 | 6.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22.5 | 43.8 | 23.0 | 23.4 | 16.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.2 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | -0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.9 | 22.5 | 43.8 | 23.0 | 23.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
35.8 | 25.1 | 37.5 | 39.1 | 37.0 | 25.7 | 35.7 | 39.5 | 47.1 | 22.0 | 33.9 | 37.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
35.8 | 25.1 | 37.5 | 39.1 | 37.0 | 25.7 | 35.7 | 39.5 | 47.1 | 22.0 | 33.9 | 37.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
27.2 | 16.4 | 24.6 | 30.7 | 28.3 | 17.8 | 27.9 | 31.4 | 38.0 | 15.0 | 24.2 | 29.9 |
|
Lợi nhuận gộp
|
8.6 | 8.8 | 13.0 | 8.4 | 8.8 | 8.0 | 7.8 | 8.1 | 9.1 | 7.0 | 9.7 | 8.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
293.4 | 7.8 | 7.0 | 18.6 | 56.5 | 6.8 | 8.9 | 13.2 | 46.1 | 9.6 | 8.9 | 11.7 |
|
Chi phí tài chính
|
0.2 | 0.0 | 0.4 | — | — | 0.0 | -0.1 | 2.9 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | 6.8 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.6 | 1.5 | 1.8 | 1.6 | 1.7 | 1.7 | 2.1 | 1.7 | 1.9 | 1.5 | 2.2 | 1.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.8 | 2.3 | 2.5 | 2.3 | 2.7 | 2.2 | 2.6 | 2.2 | 2.5 | 2.1 | 2.6 | 2.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
297.5 | 12.8 | 15.2 | 23.1 | 61.0 | 10.8 | 12.1 | 14.3 | 50.8 | 13.0 | 13.6 | 15.9 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
297.5 | 12.9 | 15.3 | 23.1 | 61.1 | 10.8 | 12.2 | 14.4 | 50.8 | 13.0 | 13.8 | 15.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
48.7 | 2.5 | 3.2 | 2.4 | 2.5 | 2.1 | 1.9 | 2.1 | 2.4 | 2.2 | 2.4 | 2.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
248.8 | 10.5 | 12.1 | 20.7 | 58.6 | 8.7 | 10.2 | 12.3 | 48.4 | 10.8 | 11.4 | 13.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
248.8 | 10.5 | 12.1 | 20.7 | 58.6 | 8.7 | 10.2 | 12.3 | 48.4 | 10.8 | 11.4 | 13.1 |
|
EPS cơ bản
|
3,326.00 | 140.00 | 161.00 | 277.00 | 784.00 | 117.00 | 137.00 | 164.00 | 647.00 | 144.00 | 153.00 | 176.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,326.08 | 139.72 | 161.11 | 276.78 | 783.80 | 116.94 | 136.98 | 163.85 | 647.34 | 144.11 | 152.64 | 175.51 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
906.4 | 596.0 | 580.5 | 583.4 | 633.6 | 571.7 | 556.3 | 555.4 | 605.2 | 559.3 | 546.7 | 546.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
299.3 | 91.3 | 11.9 | 13.0 | 52.3 | 23.3 | 22.5 | 33.2 | 90.3 | 23.2 | 43.8 | 24.3 |
|
1. Tiền
|
9.4 | 91.3 | 11.9 | 13.0 | 15.1 | 15.3 | 16.5 | 20.6 | 16.6 | 16.7 | 36.2 | 19.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
289.9 | — | — | — | 37.2 | 8.0 | 6.0 | 12.6 | 73.7 | 6.5 | 7.6 | 4.5 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
569.5 | 465.1 | 537.0 | 534.7 | 547.3 | 514.2 | 502.3 | 491.8 | 485.2 | 493.6 | 461.1 | 477.2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
569.5 | 465.1 | 537.0 | 534.7 | 547.3 | 514.2 | 502.3 | 491.8 | 485.2 | 493.6 | 461.1 | 477.2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33.5 | 36.6 | 31.1 | 32.7 | 29.9 | 30.8 | 30.6 | 27.4 | 25.1 | 38.0 | 39.2 | 41.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.1 | 13.3 | 9.6 | 11.7 | 12.1 | 10.3 | 9.6 | 8.5 | 9.1 | 9.5 | 11.5 | 16.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.1 | 2.6 | 0.0 | 1.3 | 1.1 | 1.2 | 0.4 | 1.9 | 1.2 | 3.7 | 1.3 | 0.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.3 | 20.7 | 21.6 | 19.9 | 16.8 | 19.5 | 20.6 | 17.0 | 14.8 | 24.7 | 26.5 | 25.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.7 | 0.4 | 0.3 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.7 | 0.4 | 0.3 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.4 | 2.7 | 0.3 | 2.6 | 3.6 | 2.9 | 0.5 | 2.5 | 4.0 | 4.1 | 2.3 | 2.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.4 | 2.7 | 0.3 | 2.6 | 3.6 | 2.9 | 0.5 | 2.5 | 4.0 | 2.3 | 0.5 | 2.8 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.7 | 1.7 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
315.2 | 331.0 | 332.0 | 332.8 | 333.9 | 335.0 | 335.5 | 335.5 | 336.6 | 337.7 | 335.9 | 335.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.1 | 0.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.1 | 0.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
3.1 | 3.2 | 3.3 | 3.4 | 3.5 | 3.6 | 3.7 | 3.8 | 6.4 | 6.6 | 4.2 | 4.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.1 | 3.2 | 3.3 | 3.4 | 3.5 | 3.6 | 3.7 | 3.8 | 6.4 | 6.6 | 4.2 | 4.3 |
|
- Nguyên giá
|
24.5 | 24.5 | — | — | — | — | 24.5 | 24.5 | 27.0 | 27.0 | 24.5 | 24.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.4 | -21.3 | — | — | — | — | -20.7 | -20.6 | -20.6 | -20.5 | -20.3 | -20.2 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
35.9 | 36.5 | 37.2 | 37.9 | 38.5 | 39.2 | 39.9 | 40.5 | 38.8 | 39.4 | 39.9 | 40.5 |
|
- Nguyên giá
|
78.4 | 78.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.5 | -41.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
272.9 | 287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.6 | 287.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
271.0 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 | 285.8 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.6 | 1.8 | 2.1 | 2.4 | 2.6 | 3.0 | 2.8 | 2.0 | 2.3 | 2.7 | 3.0 | 2.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.6 | 1.8 | 2.1 | 2.4 | 2.6 | 3.0 | 2.8 | 2.0 | 2.3 | 2.7 | 3.0 | 2.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,221.6 | 927.0 | 912.5 | 916.2 | 967.5 | 906.7 | 891.8 | 890.9 | 941.8 | 897.0 | 882.7 | 882.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
179.7 | 36.8 | 32.8 | 48.5 | 120.5 | 39.0 | 32.9 | 42.3 | 105.4 | 37.2 | 33.6 | 44.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
173.0 | 29.5 | 25.5 | 39.1 | 111.4 | 30.1 | 26.4 | 36.7 | 100.0 | 31.5 | 28.0 | 36.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.2 | 1.3 | 0.8 | 2.1 | 2.3 | 1.8 | 0.3 | 0.8 | 1.5 | 1.1 | 0.4 | 1.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 2.8 | 1.4 | 1.7 | 0.0 | 2.1 | 1.6 | 3.0 | 0.1 | 2.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
91.8 | 0.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
52.8 | 3.0 | 5.7 | 14.0 | 12.9 | 2.7 | 4.2 | 9.0 | 7.2 | 2.6 | 4.8 | 11.5 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.0 | 0.9 | 2.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 3.0 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.4 | 5.6 | 0.7 | 5.8 | 2.2 | 5.4 | 0.7 | 2.9 | 1.9 | 5.0 | 2.8 | 2.6 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.4 | 8.5 | 6.1 | 5.0 | 6.2 | 6.0 | 5.2 | 4.4 | 4.6 | 4.8 | 4.8 | 4.5 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.7 | 8.8 | 7.1 | 6.1 | 82.4 | 10.5 | 11.0 | 14.5 | 79.7 | 13.4 | 12.6 | 11.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.6 | 1.2 | 2.1 | 2.4 | 2.9 | 1.0 | 1.9 | 2.1 | 2.5 | 0.8 | 1.6 | 1.8 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
6.7 | 7.3 | 7.3 | 9.4 | 9.0 | 8.9 | 6.5 | 5.6 | 5.4 | 5.7 | 5.6 | 8.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
6.7 | 7.3 | 7.3 | 9.4 | 9.0 | 8.9 | 6.5 | 5.6 | 5.4 | 5.7 | 5.6 | 8.2 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,041.9 | 890.2 | 879.8 | 867.7 | 847.0 | 867.6 | 858.9 | 848.6 | 836.4 | 859.8 | 849.0 | 837.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,041.9 | 890.2 | 879.8 | 867.7 | 847.0 | 867.6 | 858.9 | 848.6 | 836.4 | 859.8 | 849.0 | 837.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 | 748.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 | 748,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 | -34,320,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33.4 | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 28.0 | 28.0 | 28.0 | 28.0 | 24.4 | 24.4 | 24.4 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
259.2 | 110.6 | 100.1 | 88.1 | 67.4 | 90.5 | 81.7 | 71.5 | 59.2 | 86.2 | 75.4 | 64.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 100.8 | — | — | — | 81.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 75.4 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
259.2 | 9.8 | 100.1 | 88.1 | 67.4 | 8.7 | 81.7 | 71.5 | 59.2 | 10.8 | 75.4 | 64.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,221.6 | 927.0 | 912.5 | 916.2 | 967.5 | 906.7 | 891.8 | 890.9 | 941.8 | 897.0 | 882.7 | 882.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
297.5 | 12.9 | 15.3 | 23.1 | 61.1 | 10.8 | 12.2 | 14.4 | 50.8 | 13.0 | 13.8 | 15.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.2 | -0.6 | 0.4 | -0.9 | -1.8 | -0.5 | -2.9 | 2.9 | -2.1 | -1.9 | 0.2 | -2.5 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-293.3 | -6.9 | -13.2 | -11.5 | -54.7 | -6.3 | -6.0 | -13.3 | -43.9 | -7.7 | -8.7 | -9.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.8 | 6.2 | 3.3 | 11.5 | 5.4 | 4.8 | 3.9 | 4.8 | 5.6 | 4.1 | 6.0 | 4.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
10.2 | -0.1 | 85.3 | -81.9 | 5.0 | -7.5 | -2.4 | -97.7 | 16.8 | -13.6 | 39.2 | -37.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.3 | -0.1 | 0.1 | 0.0 | -0.0 | -0.1 | 0.2 | 0.1 | -0.1 | -0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
215.6 | 7.7 | -87.0 | 73.4 | -3.7 | 15.1 | -6.7 | 98.3 | -12.3 | 15.0 | -46.5 | 36.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.4 | -2.1 | 2.6 | 1.3 | -0.3 | -2.6 | 1.3 | 1.8 | -1.4 | -1.5 | 2.1 | 1.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.0 | -5.3 | -4.8 | 0.0 | 0.0 | -3.7 | -1.6 | -1.8 | -1.5 | -4.4 | -1.9 | -2.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.4 | -0.8 | -3.1 | 2.3 | -3.2 | -0.8 | -0.2 | -0.0 | -0.7 | -0.7 | -0.4 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
227.4 | 5.5 | -3.6 | 6.6 | 3.2 | 5.3 | -5.5 | 5.4 | 6.3 | -1.2 | -1.4 | 3.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 2.4 | -2.4 | 0.0 | -1.5 | 0.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-383.3 | -149.9 | -112.3 | -51.4 | -206.5 | -216.6 | -64.1 | -62.0 | -185.6 | -205.1 | -128.3 | -48.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
285.5 | 215.1 | 109.6 | 64.9 | 175.0 | 205.2 | 56.1 | 53.7 | 194.9 | 175.2 | 144.3 | 62.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
14.7 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
63.4 | 8.2 | 5.2 | 14.8 | 57.2 | 7.0 | 2.8 | 10.7 | 53.6 | 10.4 | 6.5 | 4.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-19.6 | 73.4 | 2.6 | 28.3 | 25.7 | -4.5 | -5.2 | 4.8 | 60.5 | -19.6 | 21.0 | 18.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -0.0 | -0.0 | -74.3 | -0.0 | 0.0 | -0.4 | -67.0 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | -26.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.0 | -0.0 | -0.0 | -74.3 | -0.0 | 0.0 | -0.4 | -67.0 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | -26.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
207.9 | 78.9 | -1.1 | -39.4 | 28.8 | 0.7 | -11.0 | -56.8 | 66.8 | -20.8 | 19.5 | -4.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
91.3 | 11.9 | 13.0 | 52.3 | 23.3 | 22.5 | 43.8 | 43.8 | 43.8 | 43.8 | 23.0 | 23.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.2 | 0.6 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.3 | -0.3 | 0.3 | 0.2 | -0.1 | 0.4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
299.3 | 91.3 | 11.9 | 13.0 | 52.3 | 23.3 | 22.5 | 33.2 | 90.3 | 23.2 | 43.8 | 24.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (TSJ) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TSJ có doanh thu gần như đi ngang (−0,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+147,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TSJ cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.