← Tra cứu cổ phiếu
53,900 P/E11,41 lần P/B2,04 lần
Thống kê

TLG · CTCP Tập đoàn Thiên Long

53,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+11,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+12,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
10,4% → 10,7%
2021→2025
EPS 4,724
BVPS 26,367
ROA 12,3%
Biên LN 10,4%
Vòng Quay TS 1,19 lần
Đòn bẩy VCSH 1,51 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.3541.0009491.1841.246794847896
Tăng trưởng35,4%5,4%−19,9%−4,9%56,8%−6,2%−5,5%−25,8%
YoY8,7%25,9%12,1%32,2%3,2%−1,8%22,9%14,1%
LNST (tỷ)1991167476222783991
Tăng trưởng LN71,9%57,0%−2,4%−65,9%183,0%101,2%−57,4%−62,1%
YoY LN−10,2%48,0%89,6%−17,2%−8,1%−11,2%36,8%53,8%
Biên LN ròng14,7%11,6%7,8%6,4%17,8%9,9%4,6%10,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)4.1743.7593.4623.5212.668
Tăng trưởng11,1%8,6%−1,7%32,0%
LNST (tỷ)445460356401277
Tăng trưởng LN−3,3%29,2%−11,2%44,9%
Biên LN ròng10,7%12,2%10,3%11,4%10,4%
Định vị

Cùng ngành — Commercial Services & Supplies

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TLG 53,900 11,41 lần 2,04 lần 4,724 26,367 18,6% 12,3% 10,4% 1,19 lần 1,51 lần
VEF 79,000 18,98 lần 1,82 lần 4,162 43,316 7,2% 2,0% 103,6% 0,02 lần 3,59 lần
ILB 19,000 6,57 lần 0,86 lần 2,892 22,158 13,4% 5,8% 16,8% 0,34 lần 2,33 lần
MQN 18,000 20,1% 10,7% 7,6% 1,34 lần 1,88 lần
TTT 31,500 4,30 lần 0,28 lần 7,323 110,986 6,8% 6,4% 21,6% 0,30 lần 1,06 lần