← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
800,000
P/E5,891,33 lần
P/B140,98 lần
Báo cáo tài chính
TCD · CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,160.3 | 1,784.9 | 2,944.8 | 3,111.9 | 2,852.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.6 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,159.7 | 1,784.5 | 2,944.8 | 3,111.8 | 2,852.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
922.5 | 1,458.9 | 2,560.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
237.3 | 325.6 | 384.1 | 380.3 | 373.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
285.0 | 448.0 | 598.3 | 374.9 | 173.6 |
|
Chi phí tài chính
|
238.3 | 328.1 | 342.8 | -299.1 | -172.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
205.5 | 269.0 | 181.5 | -111.0 | -150.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
16.9 | -0.6 | 1.5 | 122.7 | 31.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
63.7 | 82.7 | 92.0 | -70.0 | -108.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
128.0 | 147.3 | 146.9 | -130.7 | -117.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
109.2 | 215.0 | 402.2 | 378.2 | 178.9 |
|
Thu nhập khác
|
43.8 | 12.4 | 4.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
13.6 | 3.9 | 1.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
30.2 | 8.5 | 3.1 | 1.6 | -3.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
139.5 | 223.5 | 405.3 | 379.8 | 175.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27.7 | 48.2 | 68.8 | -37.4 | -31.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.4 | -0.1 | 2.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
111.4 | 175.4 | 333.9 | 342.4 | 143.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
40.3 | 52.9 | 34.0 | 27.4 | 23.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
71.1 | 122.5 | 299.9 | 315.0 | 120.0 |
|
EPS cơ bản
|
231.00 | 461.00 | 1,417.00 | 3,938.00 | 2,602.00 |
|
EPS suy giảm
|
231.00 | 461.00 | 1,417.00 | 3,611.74 | 2,536.52 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,830.3 | 6,301.8 | 6,125.0 | 3,781.9 | 4,421.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
79.3 | 300.3 | 207.2 | 289.7 | 165.0 |
|
1. Tiền
|
75.6 | 300.3 | 181.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.6 | 0.0 | 25.8 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.5 | 102.7 | 16.5 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.5 | 0.5 | 4.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.0 | 102.2 | 12.4 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,111.9 | 5,372.9 | 5,437.8 | 1,996.9 | 3,453.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
369.8 | 797.5 | 1,260.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3,489.2 | 3,068.1 | 2,589.4 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,297.0 | 1,544.7 | 1,680.1 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-44.1 | -37.4 | -92.2 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
602.4 | 505.6 | 456.5 | 503.6 | 736.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
607.9 | 508.3 | 456.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.5 | -2.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34.2 | 20.3 | 7.0 | 10.6 | 53.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
21.5 | 15.7 | 5.3 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
11.5 | 3.5 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.1 | 1.1 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3,435.0 | 2,879.5 | 3,717.5 | 1,994.4 | 1,753.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,652.1 | 1,230.6 | 1,534.2 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
315.2 | 145.2 | 0.0 | 653.9 | 658.8 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
16.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1,320.8 | 1,085.4 | 1,534.2 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
58.9 | 75.9 | 50.1 | 58.3 | 61.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36.7 | 55.2 | 44.0 | 50.3 | 57.2 |
|
- Nguyên giá
|
233.4 | 275.4 | 199.5 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-196.7 | -220.2 | -155.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
21.7 | 20.3 | 5.7 | 7.5 | 3.9 |
|
- Nguyên giá
|
27.4 | 24.5 | 10.7 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.7 | -4.2 | -5.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 |
|
- Nguyên giá
|
1.3 | 1.3 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.9 | -0.9 | -0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
1,686.1 | 1,534.3 | 2,117.7 | 1,256.1 | 1,014.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,568.9 | 1,082.9 | 1,567.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
19.8 | 453.8 | 450.7 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.6 | -2.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100.0 | 0.1 | 100.1 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
37.5 | 38.1 | 15.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37.3 | 38.1 | 15.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 25.6 | 18.2 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,265.4 | 9,181.3 | 9,842.5 | 5,776.3 | 6,175.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,396.8 | 5,394.3 | 6,223.0 | 4,500.1 | 5,516.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,256.0 | 4,360.1 | 4,377.4 | 3,509.7 | 4,338.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
679.4 | 773.0 | 814.1 | 811.6 | 1,292.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2,530.0 | 2,168.9 | 2,213.9 | 1,791.3 | 1,124.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
20.9 | 75.9 | 90.9 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
10.1 | 11.4 | 13.1 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.3 | 22.7 | 12.4 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
99.1 | 232.2 | 42.1 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
890.3 | 1,067.3 | 1,185.1 | 585.5 | 991.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.6 | 8.5 | 5.8 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,140.9 | 1,034.2 | 1,845.6 | 990.5 | 1,178.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
6.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.0 | 2.7 | 367.7 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,130.6 | 1,029.1 | 1,476.0 | 56.8 | 73.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.3 | 1.8 | 1.9 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.5 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,868.5 | 3,787.0 | 3,619.5 | 1,276.2 | 658.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,868.5 | 3,787.0 | 3,619.5 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3,358.2 | 2,826.8 | 2,444.2 | 1,276.2 | 658.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
3,358,206,410,000.00 | 2,826,808,040,000.00 | 2,444,183,040,000.00 | 872,091,520,000.00 | 472,945,900,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
244.4 | 549.7 | 549.7 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
142.8 | 277.0 | 553.0 | 356.2 | 141.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71.6 | 155.4 | 253.2 | 42.8 | 13.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
71.1 | 121.6 | 299.9 | 313.4 | 128.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
121.6 | 132.1 | 71.1 | 46.4 | 42.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,265.4 | 9,181.3 | 9,842.5 | 5,776.3 | 6,175.1 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
139.5 | 223.5 | 405.3 | 367.8 | 175.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
21.5 | 21.7 | 18.6 | 22.4 | 21.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
9.4 | -59.2 | -0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
10.4 | 7.5 | 3.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-46.6 | -196.0 | -402.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
205.5 | 269.0 | 181.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
339.9 | 266.5 | 205.9 | 427.4 | 185.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-164.6 | 818.9 | -4,529.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-99.4 | -51.4 | 32.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-24.9 | -271.8 | 221.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-5.0 | 0.4 | 6.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.5 | 957.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-204.2 | -270.7 | -171.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-61.6 | -66.5 | -33.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-27.5 | -13.3 | -11.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-247.3 | 412.6 | -3,322.7 | 121.6 | -209.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.9 | -5.0 | -10.1 | -20.0 | -18.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
7.8 | 5.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-16.0 | -0.6 | 0.0 | -7.4 | -7.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.1 | 10.9 | 4.7 | 2.4 | 1.6 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-20.0 | -0.3 | -1,990.5 | -171.9 | -382.6 |
|
Thu hồi đầu tư
|
136.8 | 281.8 | 1,076.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
11.2 | 10.2 | 256.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
119.1 | 302.0 | -663.6 | -106.9 | -391.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 | 0.00 | 1,921,779,157,982.00 | 350,000,000,000.00 | 94,172,200,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,421.5 | 1,800.9 | 4,292.1 | 972.9 | 1,353.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,497.5 | -2,383.1 | -2,238.6 | -1,143.2 | -603.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-6.1 | -6.9 | -3.3 | -2.4 | -1.2 |
|
Cổ tức đã trả
|
-10.6 | -32.4 | -68.2 | -68.8 | -107.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-92.8 | -621.5 | 3,903.7 | 108.5 | 736.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-221.0 | 93.1 | -82.6 | 199.1 | -201.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
300.3 | 207.2 | 289.7 | 165.0 | 29.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.6 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
79.3 | 300.3 | 207.2 | 289.7 | 165.0 |
| Item | Q2'26 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
373.8 | 262.0 | 213.4 | 446.3 | 240.7 | 626.9 | 354.7 | 491.8 | 314.0 | 1,043.3 | 683.2 | 693.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.6 | 0.1 | 0.1 | 2.2 | 0.1 | 1.2 | 0.9 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
372.2 | 261.8 | 213.3 | 444.1 | 240.5 | 625.7 | 353.8 | 490.9 | 314.0 | 1,043.3 | 683.2 | 693.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
226.4 | 219.4 | 153.1 | 380.8 | 169.2 | 522.9 | 289.7 | 420.1 | 237.7 | 933.1 | 586.0 | 586.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
145.9 | 42.5 | 60.1 | 63.3 | 71.4 | 102.8 | 64.2 | 70.8 | 76.3 | 110.2 | 97.1 | 107.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.6 | 67.4 | 65.8 | 99.8 | 52.1 | 54.5 | 148.9 | 113.4 | 131.3 | 52.6 | 66.3 | 435.0 |
|
Chi phí tài chính
|
9.9 | 57.2 | 49.0 | 91.5 | 40.6 | 61.6 | 89.9 | 103.7 | 71.2 | 196.5 | 50.4 | 82.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.6 | 48.1 | 47.4 | 75.3 | 34.7 | 48.8 | 71.4 | 93.3 | 55.6 | 85.7 | 26.6 | 68.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
-7.5 | 18.4 | -2.3 | 0.8 | 0.0 | -1.5 | 0.2 | 1.6 | -1.0 | 22.0 | -3.2 | -55.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
32.0 | 10.3 | 15.1 | 20.2 | 18.0 | 22.8 | 15.8 | 22.1 | 22.0 | 28.4 | 26.1 | 22.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40.1 | 37.4 | 31.3 | 29.9 | 29.3 | 52.0 | 37.7 | 31.1 | 26.5 | 51.5 | 28.3 | 37.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
59.9 | 23.3 | 28.2 | 22.2 | 35.6 | 19.5 | 69.9 | 28.9 | 86.9 | -91.6 | 55.4 | 344.3 |
|
Thu nhập khác
|
3.0 | 28.8 | 3.6 | 7.4 | 4.8 | 4.8 | 4.1 | 3.1 | 0.6 | 1.1 | 2.0 | 0.7 |
|
Chi phí khác
|
28.2 | 11.5 | 1.9 | 1.0 | -0.0 | 2.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-25.3 | 17.3 | 1.7 | 6.4 | 4.8 | 2.4 | 3.8 | 2.8 | 0.3 | 0.2 | 2.0 | 0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
34.7 | 40.6 | 29.9 | 28.6 | 40.4 | 21.8 | 73.6 | 31.7 | 87.2 | -91.4 | 57.4 | 344.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.8 | 6.2 | 7.2 | 5.1 | 9.2 | 4.8 | 15.5 | 6.8 | 18.3 | -17.6 | 14.9 | 62.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | -0.9 | 0.8 | -0.5 | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | -2.0 | 0.0 | -1.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
14.9 | 35.3 | 21.9 | 24.0 | 30.3 | 17.0 | 58.2 | 24.3 | 69.0 | -71.8 | 42.4 | 283.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
33.8 | 6.2 | 11.7 | 5.7 | 16.7 | 17.0 | 9.1 | 16.9 | 4.5 | 10.7 | 6.6 | 11.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-18.9 | 29.1 | 10.1 | 18.3 | 13.6 | 0.0 | 49.1 | 7.3 | 64.5 | -82.5 | 35.8 | 272.3 |
|
EPS cơ bản
|
-56.21 | 94.00 | 34.00 | 64.00 | 48.00 | 0.02 | 190.00 | 30.00 | 264.00 | -390.00 | 178.00 | 1,445.00 |
|
EPS suy giảm
|
-56.21 | 231.00 | 34.00 | 64.00 | 48.00 | 0.02 | 190.00 | 30.00 | 264.00 | -390.00 | 178.00 | 1,445.00 |
| Item | Q2'26 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
4,689.8 | 5,830.3 | 6,022.7 | 6,108.8 | 6,069.5 | 6,166.6 | 6,169.5 | 5,863.8 | 6,142.5 | 6,122.6 | 5,403.2 | 5,774.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
149.2 | 79.3 | 88.1 | 53.5 | 69.0 | 300.3 | 83.6 | 70.7 | 87.3 | 207.2 | 387.5 | 80.5 |
|
1. Tiền
|
149.2 | 75.6 | 87.8 | 51.5 | 69.0 | 300.3 | 57.9 | 44.9 | 59.4 | 181.4 | 361.7 | 27.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 3.6 | 0.3 | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 25.8 | 25.8 | 27.9 | 25.8 | 25.8 | 52.9 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
102.1 | 2.5 | 2.5 | 2.7 | 102.7 | 5.8 | 6.2 | 6.2 | 7.7 | 16.5 | 977.2 | 1,277.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.1 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 3.6 | 4.0 | 4.0 | 4.1 | 4.1 | 961.1 | 961.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100.0 | 2.0 | 2.0 | 2.2 | 102.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 3.6 | 12.4 | 16.1 | 316.2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,548.2 | 5,111.9 | 5,414.2 | 5,524.7 | 5,285.7 | 5,345.9 | 5,585.1 | 5,250.6 | 5,572.1 | 5,438.3 | 3,535.2 | 3,913.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
658.8 | 369.8 | 662.7 | 785.8 | 787.4 | 1,202.0 | 1,509.2 | 1,355.3 | 1,364.6 | 1,260.3 | 1,377.8 | 742.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3,038.9 | 3,489.2 | 3,542.0 | 3,461.3 | 3,195.7 | 3,068.1 | 2,980.4 | 2,829.3 | 2,557.5 | 2,590.1 | 1,780.3 | 1,481.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.5 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,015.1 | 1,297.0 | 1,249.1 | 1,316.0 | 1,339.0 | 1,113.2 | 1,122.5 | 1,093.0 | 1,742.1 | 1,680.1 | 462.8 | 1,779.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,164.6 | -44.1 | -39.6 | -38.4 | -36.4 | -37.4 | -27.0 | -27.0 | -92.2 | -92.2 | -85.6 | -92.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
866.7 | 602.4 | 491.2 | 506.7 | 587.1 | 508.3 | 479.4 | 516.7 | 468.9 | 458.6 | 499.0 | 499.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
869.8 | 607.9 | 493.9 | 509.4 | 589.8 | 508.3 | 479.4 | 516.7 | 468.9 | 458.6 | 499.0 | 499.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.1 | -5.5 | -2.7 | -2.7 | -2.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.6 | 34.2 | 26.7 | 21.1 | 25.0 | 6.4 | 15.1 | 19.6 | 6.6 | 2.1 | 4.4 | 3.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 21.5 | 18.4 | 17.0 | 15.7 | 1.7 | 10.6 | 10.8 | 1.6 | 0.4 | 0.4 | 0.6 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
21.8 | 11.5 | 5.8 | 2.6 | 8.0 | 3.5 | 2.9 | 7.3 | 3.8 | 0.6 | 2.9 | 1.8 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.4 | 1.1 | 2.5 | 1.5 | 1.3 | 1.1 | 1.6 | 1.4 | 1.1 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,600.8 | 3,435.0 | 3,087.9 | 2,941.4 | 2,895.1 | 3,005.6 | 3,013.1 | 3,192.4 | 3,472.2 | 3,747.2 | 3,660.4 | 3,004.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
491.4 | 1,652.1 | 1,309.0 | 1,165.9 | 1,250.8 | 1,257.6 | 1,238.5 | 1,243.4 | 1,405.9 | 1,534.2 | 1,582.8 | 1,783.3 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
260.7 | 315.2 | 145.2 | 145.2 | 145.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 8.4 | 8.4 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 16.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
420.5 | 1,320.8 | 1,163.7 | 1,020.6 | 1,105.6 | 1,257.6 | 1,238.5 | 1,243.4 | 1,405.9 | 1,534.2 | 1,574.4 | 1,774.9 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-189.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
38.8 | 58.9 | 64.1 | 69.5 | 70.6 | 75.7 | 78.6 | 75.7 | 73.9 | 50.1 | 51.0 | 54.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.0 | 36.7 | 41.1 | 45.7 | 50.7 | 54.9 | 57.6 | 61.5 | 63.1 | 44.0 | 44.4 | 47.9 |
|
- Nguyên giá
|
226.1 | 233.4 | 236.6 | 252.4 | 263.6 | 285.4 | 289.2 | 294.7 | 299.7 | 199.5 | 195.7 | 195.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-199.1 | -196.7 | -195.4 | -206.7 | -212.9 | -230.5 | -231.6 | -233.2 | -236.6 | -155.4 | -151.4 | -147.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
11.4 | 21.7 | 22.5 | 23.3 | 19.4 | 20.3 | 20.5 | 13.7 | 10.4 | 5.7 | 6.1 | 6.6 |
|
- Nguyên giá
|
15.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 |
|
- Nguyên giá
|
1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.8 | 0.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.8 | 0.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
1,035.6 | 1,686.1 | 1,671.8 | 1,670.1 | 1,534.2 | 1,633.8 | 1,655.7 | 1,828.7 | 1,951.5 | 2,143.5 | 2,005.7 | 1,137.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,018.5 | 1,568.9 | 1,554.3 | 1,552.8 | 1,082.9 | 1,083.0 | 1,104.9 | 1,104.9 | 1,103.1 | 1,592.8 | 1,455.0 | 536.4 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
19.8 | 19.8 | 19.8 | 19.8 | 453.8 | 450.7 | 450.7 | 630.7 | 750.7 | 450.7 | 450.7 | 500.7 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.7 | -2.6 | -2.3 | -2.5 | -2.5 | 0.0 | 0.0 | -7.0 | -2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 100.0 | 100.0 | 100.0 | 0.0 | 100.1 | 100.1 | 100.1 | 100.1 | 100.1 | 100.1 | 100.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
34.7 | 37.5 | 42.6 | 35.5 | 39.0 | 38.1 | 40.0 | 44.1 | 40.6 | 19.0 | 20.1 | 28.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.7 | 37.3 | 41.6 | 34.9 | 37.6 | 38.0 | 40.0 | 44.1 | 40.6 | 19.0 | 20.1 | 27.6 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.2 | 1.0 | 0.6 | 1.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,290.6 | 9,265.4 | 9,110.6 | 9,050.2 | 8,964.6 | 9,172.3 | 9,182.5 | 9,056.1 | 9,614.8 | 9,869.8 | 9,063.6 | 8,778.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,385.0 | 5,396.8 | 5,265.3 | 5,225.4 | 5,181.6 | 5,389.6 | 5,397.9 | 5,343.9 | 5,862.9 | 6,223.3 | 5,585.8 | 5,176.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,240.8 | 4,256.0 | 4,154.6 | 4,183.1 | 4,125.7 | 3,875.6 | 3,917.2 | 3,877.0 | 4,200.9 | 4,353.9 | 3,466.1 | 3,893.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
816.9 | 679.4 | 588.2 | 666.7 | 689.0 | 773.0 | 696.8 | 687.0 | 618.1 | 814.1 | 724.4 | 801.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1,204.0 | 2,530.0 | 2,536.1 | 2,429.5 | 2,131.7 | 2,168.9 | 2,180.1 | 2,249.1 | 2,215.1 | 2,208.6 | 1,542.8 | 1,707.3 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
29.9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
28.2 | 20.9 | 18.4 | 37.7 | 38.5 | 69.6 | 91.0 | 83.5 | 77.0 | 92.0 | 108.1 | 97.2 |
|
4. Phải trả người lao động
|
5.7 | 10.1 | 6.4 | 7.9 | 8.6 | 11.4 | 9.0 | 9.4 | 9.0 | 13.1 | 8.4 | 7.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
134.9 | 16.3 | 27.5 | 18.1 | 17.6 | 25.4 | 21.3 | 15.5 | 23.5 | 12.3 | 49.1 | 7.7 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 18.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
608.4 | 99.1 | 81.9 | 39.0 | 129.1 | 54.7 | 77.1 | 64.8 | 44.3 | 49.7 | 96.9 | 289.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
376.2 | 890.3 | 888.6 | 963.1 | 1,090.4 | 764.0 | 837.6 | 762.8 | 1,205.6 | 1,158.2 | 932.4 | 958.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36.7 | 9.6 | 7.2 | 21.1 | 20.6 | 8.5 | 4.1 | 4.7 | 8.3 | 5.8 | 4.1 | 5.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,144.1 | 1,140.9 | 1,110.7 | 1,042.3 | 1,055.8 | 1,514.0 | 1,480.6 | 1,466.9 | 1,662.0 | 1,869.4 | 2,119.7 | 1,283.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 6.4 | 6.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.5 | 1.0 | 2.2 | 2.2 | 2.6 | 180.2 | 179.4 | 179.2 | 276.1 | 367.7 | 367.7 | 503.9 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,125.3 | 1,130.6 | 1,099.5 | 1,037.8 | 1,051.5 | 1,332.4 | 1,299.5 | 1,287.1 | 1,385.2 | 1,500.6 | 1,497.9 | 527.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 250.0 | 250.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 2.3 | 2.1 | 1.7 | 1.1 | 0.8 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 1.1 | 4.1 | 1.2 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
18.4 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,905.6 | 3,868.5 | 3,845.3 | 3,824.8 | 3,783.0 | 3,782.6 | 3,784.7 | 3,712.2 | 3,751.8 | 3,646.6 | 3,477.8 | 3,602.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,905.6 | 3,868.5 | 3,845.3 | 3,824.8 | 3,783.0 | 3,782.6 | 3,784.7 | 3,712.2 | 3,751.8 | 3,646.6 | 3,477.8 | 3,602.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3,358.1 | 3,358.2 | 3,358.2 | 3,052.9 | 2,826.8 | 2,827.0 | 2,826.8 | 2,826.8 | 2,444.2 | 2,444.2 | 2,244.2 | 2,244.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
3,358,125,079,810.00 | 3,358,206,410,000.00 | 3,358,206,410,000.00 | 3,052,939,860,000.00 | 2,826,808,040,000.00 | 2,826,974,019,979.00 | 2,826,808,040,000.00 | 2,826,808,040,000.00 | 2,444,183,040,000.00 | 2,444,183,040,000.00 | 2,244,183,040,000.00 | 2,244,183,040,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
244.4 | 244.4 | 244.4 | 549.7 | 549.7 | 549.7 | 549.7 | 549.7 | 549.7 | 549.7 | 499.7 | 499.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.5 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,802.1 | 142.8 | 117.7 | 103.7 | 279.2 | 277.9 | 280.6 | 218.3 | 617.5 | 580.5 | 666.0 | 629.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.1 | 71.6 | 75.7 | 71.7 | 265.5 | 162.2 | 164.9 | 147.2 | 553.0 | 174.2 | 174.6 | 182.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1,804.2 | 71.1 | 42.0 | 31.9 | 13.6 | 115.7 | 115.7 | 71.1 | 64.5 | 406.3 | 491.4 | 447.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
103.7 | 121.6 | 123.5 | 117.0 | 125.8 | 126.5 | 126.1 | 116.0 | 139.0 | 70.7 | 66.5 | 228.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,290.6 | 9,265.4 | 9,110.6 | 9,050.2 | 8,964.6 | 9,172.3 | 9,182.5 | 9,056.1 | 9,614.8 | 9,869.8 | 9,063.6 | 8,778.6 |
| Item | Q2'26 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
34.7 | 40.6 | 29.9 | 28.6 | 40.4 | 36.1 | 73.6 | 26.6 | 87.2 | -121.8 | 57.4 | 345.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
4.9 | 5.0 | 5.3 | 5.5 | 5.7 | 6.8 | 4.7 | 1.3 | 9.0 | 4.8 | 4.3 | 4.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.8 | 7.4 | 1.1 | 1.9 | -1.0 | 15.5 | 0.0 | -74.8 | 0.0 | 6.6 | -7.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 7.4 | -6.7 | 9.7 | 0.0 | -0.1 | 7.1 | 0.5 | 0.0 | 1.9 | -0.8 | 2.3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
3.6 | -31.4 | -5.0 | -3.8 | -6.3 | -6.9 | -96.8 | -35.6 | -56.7 | -3.4 | 28.9 | -357.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.6 | 48.1 | 47.4 | 75.3 | 34.7 | 48.8 | 71.2 | 93.3 | 55.8 | 86.7 | 26.2 | 55.8 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52.0 | 77.0 | 72.2 | 117.1 | 73.5 | 100.2 | 59.8 | 11.2 | 95.2 | -25.3 | 109.0 | 51.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
1,369.4 | -22.5 | -120.2 | -140.0 | 118.1 | 146.2 | -93.9 | 606.0 | 160.6 | -2,507.0 | 288.5 | -1,736.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-131.4 | -114.0 | 15.5 | 80.4 | -81.3 | -29.1 | 37.3 | -47.3 | -12.3 | 42.4 | -62.8 | 15.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-1,266.9 | 97.5 | 32.9 | 152.8 | -308.1 | 489.4 | -447.7 | -28.6 | -284.9 | 695.6 | -163.0 | -69.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
5.2 | 1.2 | 3.2 | -11.4 | 1.9 | -3.2 | 4.0 | -12.7 | 12.3 | 0.2 | 7.3 | -4.9 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 957.0 | 300.0 | -300.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.1 | -46.5 | -46.8 | -65.2 | -45.7 | -466.8 | 346.0 | -115.0 | -34.9 | -64.7 | -26.2 | -68.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-25.7 | -40.1 | 14.0 | -5.5 | -30.0 | -40.1 | -8.1 | -0.0 | -18.3 | -6.8 | 1.3 | -12.8 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | -0.7 | 0.6 | 0.0 | 0.1 | -1.3 | 0.4 | -10.7 | 11.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-26.3 | 0.6 | -16.1 | -1.3 | -10.6 | 0.9 | -0.7 | -4.7 | -8.8 | -0.3 | -3.3 | -0.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-28.8 | -47.6 | -44.6 | 126.9 | -282.1 | 196.7 | -102.8 | 398.3 | -79.5 | -908.8 | 450.9 | -2,126.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.9 | -2.0 | -1.4 | -0.8 | -0.8 | -3.6 | -0.5 | -2.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.4 | 0.6 | 1.1 | 2.5 | 3.6 | 2.0 | 0.8 | 1.4 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -16.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 400.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
130.0 | -1.8 | 1.8 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 | 8.9 | 3.7 | -2.5 | 2.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | -20.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.3 | 0.0 | 20.2 | -20.2 | -290.1 | -970.4 | -389.8 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 53.6 | 80.8 | 0.0 | 2.4 | 78.0 | 35.0 | 120.0 | 48.8 | 638.8 | 167.7 | 269.6 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
3.5 | 0.9 | 10.1 | -0.5 | 0.7 | 8.8 | 1.3 | -7.7 | 7.7 | 18.0 | 4.8 | 233.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
123.9 | 17.2 | 93.9 | 2.1 | 5.8 | 86.5 | 35.7 | 134.4 | 45.4 | 366.9 | -800.8 | 513.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 172,500,000,000.00 | -305,000,000,000.00 | 1,182,188,737,982.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
-1.4 | 460.4 | 287.3 | 403.0 | 270.8 | 473.5 | 525.5 | 565.2 | 236.6 | 1,891.0 | 999.6 | 681.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-15.0 | -427.0 | -300.7 | -545.4 | -224.4 | -514.9 | -443.1 | -1,158.2 | -266.9 | -1,659.3 | -23.9 | -327.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | -1.3 | -1.3 | -2.1 | -1.4 | -0.6 | -2.1 | 47.9 | -52.0 | -0.8 | -0.8 | -0.8 |
|
Cổ tức đã trả
|
-7.4 | -10.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -24.4 | -0.2 | -4.3 | -3.5 | -41.7 | -13.0 | -16.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-23.8 | 21.5 | -14.7 | -144.5 | 45.0 | -66.5 | 80.1 | -549.3 | -85.8 | 361.6 | 656.9 | 1,518.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
71.2 | -8.8 | 34.6 | -15.5 | -231.3 | 216.7 | 13.0 | -16.7 | -119.9 | -180.3 | 307.0 | -94.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
78.0 | 300.3 | 300.3 | 300.3 | 300.3 | 207.2 | 207.2 | 207.2 | 207.2 | 289.7 | 289.7 | 289.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
149.2 | 79.3 | 88.1 | 53.5 | 69.0 | 300.3 | 83.6 | 70.7 | 87.3 | 207.2 | 387.5 | 80.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI (TCD) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến 2024, TCD đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TCD cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.