← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
7,600
P/E11,29 lần
P/B0,59 lần
Báo cáo tài chính
SRF · CTCP SEAREFICO
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,207.6 | 1,082.7 | 1,643.6 | 1,185.6 | 930.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,207.5 | 1,082.7 | 1,643.5 | 1,185.6 | 930.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,175.4 | 1,012.3 | 1,534.8 | 1,204.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
32.1 | 70.4 | 108.8 | -18.8 | 90.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
194.7 | 7.8 | 14.6 | 104.6 | 12.7 |
|
Chi phí tài chính
|
60.2 | 31.0 | 54.6 | 48.8 | -36.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
37.2 | 30.9 | 42.9 | 38.9 | -36.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
-9.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 16.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.6 | 1.2 | 1.8 | 4.1 | -3.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
105.1 | 56.4 | 63.4 | 160.4 | -44.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
50.6 | -10.4 | 3.6 | -127.5 | 35.4 |
|
Thu nhập khác
|
27.3 | 20.0 | 6.1 | 3.7 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
46.3 | 2.9 | 2.2 | 3.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-19.1 | 17.1 | 3.9 | 0.6 | 1.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
31.5 | 6.8 | 7.5 | -126.9 | 36.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.0 | 7.3 | 4.6 | 14.3 | -3.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-1.0 | -1.7 | -0.8 | 0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
24.6 | 1.2 | 3.8 | -141.3 | 32.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
4.6 | -0.5 | 0.8 | -0.0 | 4.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.0 | 1.7 | 3.0 | -141.3 | 27.8 |
|
EPS cơ bản
|
591.00 | 52.00 | 79.00 | -4,269.00 | 781.47 |
|
EPS suy giảm
|
561.68 | 49.10 | 83.97 | -4,269.00 | 781.47 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,257.6 | 1,222.2 | 1,383.0 | 1,381.7 | 1,341.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
88.5 | 83.3 | 253.9 | 238.8 | 59.7 |
|
1. Tiền
|
25.9 | 21.8 | 93.7 | 77.8 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
62.5 | 61.5 | 160.2 | 161.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
36.1 | 43.1 | 67.8 | 118.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
36.1 | 43.1 | 67.8 | 118.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
698.4 | 745.6 | 787.2 | 726.7 | 789.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
604.3 | 663.8 | 714.3 | 740.6 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
103.2 | 50.3 | 60.7 | 52.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.9 | 53.7 | 32.9 | 42.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.0 | -22.2 | -20.9 | -108.7 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
401.7 | 329.1 | 246.5 | 275.0 | 334.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
439.7 | 331.9 | 248.6 | 278.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-37.9 | -2.8 | -2.1 | -3.1 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32.9 | 21.1 | 27.5 | 23.3 | 46.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.6 | 3.9 | 3.5 | 4.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
19.2 | 16.4 | 23.4 | 18.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
10.1 | 0.8 | 0.6 | 1.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
525.4 | 373.0 | 370.4 | 348.8 | 520.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.5 | 1.7 | 2.7 | 2.6 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.8 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.5 | 1.7 | 2.7 | 2.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
179.1 | 236.9 | 247.1 | 259.8 | 272.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
166.9 | 232.0 | 241.3 | 256.1 | 269.8 |
|
- Nguyên giá
|
237.2 | 369.3 | 366.5 | 387.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70.3 | -137.4 | -125.3 | -131.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | -0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.4 | 4.0 | 4.8 | 2.6 | 3.0 |
|
- Nguyên giá
|
16.7 | 8.6 | 8.5 | 6.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.3 | -4.6 | -3.6 | -3.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
40.9 | 43.1 | 5.9 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
49.0 | 49.0 | 7.4 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.2 | -5.9 | -1.5 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
113.9 | 37.0 | 65.9 | 33.6 | 33.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
113.9 | 37.0 | 65.9 | 33.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
155.1 | 6.9 | 3.7 | 5.6 | 165.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
155.1 | 5.3 | 2.1 | 2.1 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 1.6 | 3.5 | 3.5 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | -1.9 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
34.9 | 47.4 | 45.2 | 47.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.0 | 30.5 | 30.0 | 32.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
17.9 | 16.9 | 15.2 | 14.6 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 46.6 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,783.0 | 1,595.2 | 1,753.4 | 1,730.6 | 1,861.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,340.1 | 1,161.4 | 1,320.9 | 1,301.6 | 1,289.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,270.5 | 1,084.2 | 1,247.3 | 1,221.4 | 1,192.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
416.8 | 412.4 | 454.2 | 381.2 | 305.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
174.4 | 126.0 | 90.9 | 207.8 | 111.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
9.0 | 13.7 | 4.2 | 14.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.5 | 2.7 | 6.4 | 8.7 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
54.3 | 97.8 | 134.8 | 143.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.3 | 3.1 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
22.5 | 12.8 | 75.2 | 23.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
570.1 | 409.0 | 473.7 | 434.8 | 607.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16.3 | 1.7 | 1.3 | 0.6 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.2 | 5.0 | 6.3 | 7.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
69.6 | 77.3 | 73.6 | 80.2 | 96.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.6 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
4.2 | 4.4 | 0.9 | 1.2 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
27.6 | 71.3 | 70.5 | 76.3 | 90.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
36,229,900,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.6 | 1.6 | 1.9 | 2.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
442.9 | 433.8 | 432.5 | 429.0 | 571.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
442.9 | 433.8 | 432.5 | 429.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 571.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
8.5 | 8.5 | 8.5 | 4.4 | 4.4 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.4 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20.6 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 143.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.6 | -1.6 | -2.6 | 141.7 | 115.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.0 | 1.7 | 3.0 | -141.3 | 27.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
81.7 | 90.0 | 88.5 | 89.1 | 89.4 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,783.0 | 1,595.2 | 1,753.4 | 1,730.6 | 1,861.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
31.5 | 6.8 | 7.5 | -126.9 | 36.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
18.4 | 19.1 | 17.6 | 16.9 | 16.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
100.0 | 0.8 | 7.7 | 79.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
2.4 | -0.3 | 3.8 | 1.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-171.9 | -5.7 | -13.7 | -102.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
37.2 | 30.9 | 42.9 | 38.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | -0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17.8 | 51.5 | 65.4 | -92.4 | 51.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-76.4 | 48.1 | -73.4 | 4.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-150.6 | -83.3 | 29.4 | 56.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
95.5 | -96.3 | -7.7 | 207.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-13.7 | -1.3 | 3.7 | -1.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-36.7 | -32.0 | -41.9 | -39.2 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.2 | -3.1 | -14.6 | -8.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.9 | -3.8 | -0.9 | -9.8 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-174.4 | -120.3 | -40.0 | 117.2 | 10.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-88.4 | -16.7 | -43.4 | -7.0 | -19.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 1.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-189.7 | -39.9 | -121.2 | -267.2 | -11.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
223.7 | 64.7 | 171.2 | 259.6 | 78.2 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-132.0 | -1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
200.8 | 0.0 | 0.0 | 248.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
4.6 | 5.4 | 15.4 | 15.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
19.2 | 12.2 | 22.0 | 248.7 | 69.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
2,372,000,000.00 | 2,735,200,000.00 | 0.00 | 0.00 | 10,739,040,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,055.4 | 1,010.6 | 1,365.1 | 851.6 | 1,510.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-897.1 | -1,074.3 | -1,331.7 | -1,039.1 | -1,604.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | -0.3 | -0.3 | -0.1 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.4 | -1.3 | 0.0 | 0.0 | -0.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
160.3 | -62.5 | 33.1 | -187.6 | -83.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.2 | -170.6 | 15.1 | 178.3 | -23.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
83.3 | 253.9 | 238.8 | 60.5 | 63.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
88.5 | 83.3 | 253.9 | 238.8 | 59.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
471.1 | 180.7 | 499.2 | 297.6 | 246.3 | 148.6 | 385.1 | 196.7 | 227.3 | 271.0 | 471.1 | 440.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
471.1 | 180.7 | 499.2 | 297.6 | 246.3 | 148.6 | 385.1 | 196.7 | 227.3 | 271.0 | 471.1 | 440.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
467.5 | 159.1 | 453.3 | 272.3 | 246.1 | 184.3 | 372.5 | 178.8 | 203.0 | 254.5 | 433.8 | 416.9 |
|
Lợi nhuận gộp
|
3.6 | 21.6 | 45.9 | 25.4 | 0.3 | -35.8 | 12.6 | 17.9 | 24.3 | 16.5 | 37.3 | 23.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
126.2 | 2.7 | 1.1 | 1.1 | 14.2 | 152.5 | 2.8 | 1.6 | 1.0 | 1.6 | 1.8 | 3.1 |
|
Chi phí tài chính
|
24.3 | 11.8 | 15.6 | 12.7 | 11.6 | 9.9 | 5.3 | 8.4 | 8.3 | 8.2 | 16.8 | 11.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
13.5 | 11.7 | 12.1 | 9.2 | 7.5 | 6.9 | 7.2 | 8.1 | 7.6 | 7.5 | 9.6 | 10.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
8.1 | 1.2 | -10.2 | -0.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.6 | 1.4 | 0.6 | 0.6 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.7 | 0.1 | 0.3 | 0.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79.4 | 9.7 | 21.5 | 12.0 | 9.9 | 67.4 | 8.0 | 12.4 | 16.5 | 14.9 | 23.7 | 14.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
31.6 | 2.6 | -0.8 | 1.0 | -7.3 | 39.2 | 1.9 | -1.6 | -0.1 | -5.1 | -1.7 | -0.4 |
|
Thu nhập khác
|
4.5 | 0.5 | 24.1 | 0.9 | 1.6 | 0.8 | 2.4 | 3.3 | 1.4 | 7.8 | 2.9 | 1.8 |
|
Chi phí khác
|
8.2 | 0.1 | 0.9 | 0.8 | 1.1 | 26.5 | 1.8 | 0.2 | 0.2 | 0.5 | 1.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-3.7 | 0.4 | 23.2 | 0.1 | 0.5 | -25.7 | 0.6 | 3.0 | 1.1 | 7.2 | 1.8 | 1.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
27.9 | 3.0 | 22.4 | 1.1 | -6.8 | 13.5 | 2.5 | 1.5 | 1.0 | 2.1 | 0.1 | 1.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.3 | 1.8 | 4.8 | 1.0 | 0.1 | 3.9 | 2.9 | 0.8 | 1.3 | 2.1 | 0.6 | 1.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
11.2 | -1.1 | 1.9 | -0.8 | -0.7 | 0.3 | -0.5 | -0.2 | -0.4 | -0.7 | 0.4 | -0.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.4 | 2.4 | 15.7 | 0.9 | -6.1 | 9.3 | 0.1 | 0.9 | 0.0 | 0.6 | -0.9 | 0.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.5 | 0.1 | 2.3 | 0.7 | 0.4 | 0.7 | -0.6 | 0.6 | 0.4 | 0.1 | 0.2 | 0.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
7.9 | 2.3 | 13.4 | 0.2 | -6.5 | 8.6 | 0.6 | 0.3 | -0.3 | 0.5 | -1.0 | 0.3 |
|
EPS cơ bản
|
222.16 | 68.00 | 377.69 | 5.18 | -183.45 | 255.00 | 18.03 | 9.25 | -9.57 | 14.93 | -28.65 | 9.09 |
|
EPS suy giảm
|
222.16 | 64.49 | 377.69 | 5.18 | -183.45 | 242.15 | 18.03 | 9.25 | -9.57 | 14.93 | -28.65 | 9.09 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,522.2 | 1,336.3 | 1,330.4 | 1,305.6 | 1,256.8 | 1,193.4 | 1,221.7 | 1,286.2 | 1,241.0 | 1,230.7 | 1,367.3 | 1,364.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
75.3 | 108.1 | 88.4 | 62.9 | 104.0 | 122.5 | 98.6 | 133.9 | 73.0 | 131.9 | 272.8 | 159.2 |
|
1. Tiền
|
20.4 | 53.7 | 25.9 | 20.6 | 29.9 | 90.6 | 21.8 | 81.5 | 44.4 | 107.2 | 93.7 | 37.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
54.9 | 54.4 | 62.5 | 42.4 | 74.1 | 31.9 | 76.8 | 52.4 | 28.6 | 24.7 | 179.0 | 121.4 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
250.5 | 20.1 | 36.1 | 42.7 | 53.7 | 43.0 | 27.8 | 56.0 | 76.4 | 61.4 | 49.0 | 36.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
250.5 | 20.1 | 36.1 | 42.7 | 53.7 | 43.0 | 27.8 | 56.0 | 76.4 | 61.4 | 49.0 | 36.3 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
618.7 | 642.1 | 789.5 | 747.8 | 674.8 | 648.2 | 759.4 | 719.4 | 737.4 | 718.1 | 771.4 | 859.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
552.1 | 505.1 | 715.1 | 642.8 | 582.0 | 528.2 | 666.1 | 648.6 | 684.9 | 718.7 | 778.6 | 849.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
108.8 | 147.7 | 103.5 | 109.5 | 64.1 | 50.8 | 62.0 | 49.1 | 39.0 | 68.2 | 63.3 | 76.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 27.2 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
40.2 | 23.3 | 24.5 | 50.0 | 62.8 | 71.6 | 53.5 | 43.8 | 35.6 | 45.1 | 42.2 | 42.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-82.3 | -34.0 | -53.6 | -54.5 | -34.1 | -29.6 | -22.2 | 0.0 | -22.1 | -113.9 | -112.6 | -109.4 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -22.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
530.4 | 532.3 | 383.7 | 420.5 | 387.6 | 354.4 | 313.5 | 354.5 | 320.7 | 292.1 | 246.7 | 288.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
562.7 | 570.2 | 405.5 | 460.4 | 434.5 | 391.2 | 316.3 | 356.6 | 322.8 | 294.3 | 248.8 | 291.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-32.3 | -37.9 | -21.8 | -39.9 | -46.9 | -36.8 | -2.8 | -2.1 | -2.1 | -2.1 | -2.1 | -3.1 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.2 | 33.7 | 32.7 | 31.6 | 36.7 | 25.3 | 22.4 | 22.3 | 33.4 | 27.3 | 27.4 | 21.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.0 | 4.6 | 3.3 | 5.0 | 4.7 | 2.4 | 5.2 | 5.1 | 5.8 | 6.3 | 3.4 | 3.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
40.8 | 27.4 | 27.4 | 25.0 | 30.9 | 22.0 | 16.4 | 16.2 | 26.9 | 20.4 | 23.4 | 12.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
2.4 | 1.7 | 1.9 | 1.6 | 1.1 | 0.9 | 0.8 | 1.1 | 0.7 | 0.5 | 0.6 | 5.6 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
419.4 | 535.4 | 508.6 | 470.6 | 453.6 | 436.8 | 372.3 | 375.8 | 378.0 | 367.4 | 371.8 | 342.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.2 | 1.3 | 1.6 | 1.6 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.8 | 2.3 | 3.4 | 2.6 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.2 | 1.3 | 1.6 | 1.6 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.8 | 2.3 | 3.4 | 2.6 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
178.0 | 180.4 | 178.4 | 182.2 | 178.3 | 177.5 | 231.9 | 235.3 | 238.5 | 243.4 | 247.2 | 249.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
166.6 | 168.5 | 166.1 | 169.6 | 174.0 | 173.0 | 227.0 | 230.2 | 233.3 | 237.9 | 241.4 | 245.6 |
|
- Nguyên giá
|
240.6 | 239.8 | — | — | — | — | 364.2 | 362.7 | 363.3 | 387.5 | 388.2 | 387.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74.0 | -71.4 | — | — | — | — | -137.2 | -132.5 | -130.0 | -149.7 | -146.8 | -142.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
|
- Nguyên giá
|
1.0 | 1.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | -0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.6 | 11.1 | 11.4 | 11.8 | 3.4 | 3.7 | 4.0 | 4.2 | 4.4 | 4.6 | 4.8 | 2.4 |
|
- Nguyên giá
|
16.7 | 16.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.1 | -5.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
39.6 | 40.3 | 40.8 | 41.4 | 41.8 | 42.5 | 48.7 | 51.6 | 52.3 | 5.8 | 5.9 | 6.0 |
|
- Nguyên giá
|
49.0 | 49.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.4 | -8.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
167.7 | 119.2 | 100.9 | 47.2 | 37.4 | 37.8 | 37.0 | 38.6 | 36.7 | 67.0 | 65.9 | 33.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
167.7 | 119.2 | 100.9 | 47.2 | 37.4 | 37.8 | 37.0 | 38.6 | 36.7 | 67.0 | 65.9 | 33.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
2.1 | 158.7 | 150.7 | 161.2 | 158.6 | 143.7 | 6.9 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 5.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.1 | 156.3 | 150.7 | 160.9 | 158.3 | 143.4 | 5.3 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 1.6 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -1.9 | -1.9 | -1.9 | -1.9 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 2.4 | — | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
29.8 | 35.4 | 36.3 | 37.0 | 35.8 | 33.7 | 46.2 | 45.0 | 45.0 | 45.1 | 45.7 | 46.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.6 | 16.4 | 17.1 | 18.0 | 18.5 | 17.1 | 29.2 | 28.4 | 28.7 | 29.5 | 30.3 | 30.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
14.1 | 19.0 | 19.1 | 19.0 | 17.3 | 16.6 | 17.0 | 16.5 | 16.3 | 15.6 | 15.4 | 15.8 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,941.5 | 1,871.6 | 1,839.0 | 1,776.2 | 1,710.4 | 1,630.3 | 1,594.1 | 1,662.0 | 1,619.0 | 1,598.1 | 1,739.1 | 1,706.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,484.1 | 1,426.3 | 1,366.5 | 1,319.7 | 1,271.7 | 1,182.9 | 1,159.9 | 1,225.9 | 1,183.7 | 1,167.0 | 1,307.7 | 1,274.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,356.2 | 1,356.7 | 1,328.6 | 1,261.2 | 1,207.5 | 1,112.4 | 1,082.6 | 1,141.9 | 1,094.5 | 1,090.3 | 1,254.1 | 1,182.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
385.9 | 369.1 | 467.4 | 470.1 | 432.4 | 422.5 | 397.5 | 407.4 | 368.8 | 385.9 | 512.6 | 380.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
210.7 | 306.4 | 164.4 | 201.5 | 226.2 | 234.9 | 131.4 | 192.9 | 149.3 | 121.4 | 89.6 | 111.4 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.6 | 0.6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
19.3 | 10.7 | 10.9 | 8.4 | 9.5 | 12.3 | 13.4 | 7.6 | 3.2 | 3.3 | 2.8 | 7.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
12.0 | 10.1 | 0.3 | 10.2 | 9.6 | 6.2 | 2.7 | 13.2 | 13.1 | 10.4 | 6.6 | 8.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
77.1 | 33.1 | 86.8 | 70.6 | 82.1 | 83.1 | 103.4 | 100.4 | 127.0 | 141.5 | 121.6 | 252.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.0 | 1.5 | 3.1 | 1.3 | 3.1 | 1.1 | 3.1 | 0.8 | 2.4 | 0.0 | 0.4 | 0.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.1 | 12.5 | 22.1 | 24.3 | 40.4 | 19.6 | 15.4 | 25.5 | 11.1 | 20.7 | 19.2 | 13.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
632.9 | 593.2 | 570.1 | 471.2 | 399.1 | 328.1 | 409.0 | 389.7 | 414.7 | 401.7 | 493.7 | 400.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 16.3 | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.7 | 1.3 | 1.5 | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.5 | 3.2 | 3.5 | 3.6 | 5.0 | 4.6 | 5.0 | 3.3 | 3.3 | 3.7 | 6.3 | 6.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
128.0 | 69.7 | 38.0 | 58.5 | 64.2 | 70.6 | 77.3 | 84.0 | 89.2 | 76.7 | 53.6 | 91.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
4.2 | 4.8 | 4.2 | 4.2 | 4.2 | 4.4 | 4.4 | 4.8 | 4.5 | 0.9 | 0.9 | 1.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
79.7 | 27.1 | 27.6 | 50.1 | 58.4 | 64.5 | 71.3 | 77.3 | 82.5 | 73.6 | 50.5 | 88.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6.3 | 0.0 | 4.6 | 2.5 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
457.4 | 445.3 | 472.4 | 456.5 | 438.7 | 447.3 | 434.2 | 436.1 | 435.3 | 431.1 | 431.4 | 432.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
457.4 | 445.3 | 472.4 | 456.5 | 438.7 | 447.3 | 434.2 | 436.1 | 435.3 | 431.1 | 431.4 | 432.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 | 355.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 | 355,667,800,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
36,229,900,000.00 | 36,229,900,000.00 | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.3 | 0.3 | 21.9 | 21.9 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
8.2 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 5.2 | 4.1 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 4.4 | 4.4 | 4.4 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 | -29,238,407,099.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.4 | 5.4 | 5.4 | 5.4 | 5.4 | 5.4 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33.2 | 22.9 | 13.8 | 0.4 | 23.4 | 35.1 | 0.5 | 1.3 | 0.6 | 0.9 | 2.2 | 3.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23.0 | 20.6 | -3.8 | -3.8 | 21.3 | 26.5 | -1.6 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.2 | 2.3 | 17.6 | 4.2 | 2.1 | 8.6 | 2.1 | 0.9 | 0.2 | 0.5 | 1.8 | 2.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
83.8 | 81.8 | 96.3 | 93.8 | 77.9 | 76.0 | 90.1 | 91.3 | 91.1 | 90.7 | 89.8 | 89.6 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,941.5 | 1,871.6 | 1,839.0 | 1,776.2 | 1,710.4 | 1,630.3 | 1,594.1 | 1,662.0 | 1,619.0 | 1,598.1 | 1,739.1 | 1,706.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
27.9 | 3.0 | 19.6 | 1.1 | -2.7 | 13.5 | 2.5 | 1.5 | 1.0 | 2.1 | 2.8 | 1.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
3.9 | 1.9 | 4.5 | 4.5 | 4.2 | 5.2 | 1.5 | 4.1 | 4.5 | 3.5 | 3.6 | 5.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
41.7 | -0.0 | 4.3 | 0.0 | 19.5 | 76.2 | -0.7 | -0.5 | -0.2 | 1.6 | 6.1 | 0.8 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.7 | -1.3 | 0.5 | 2.0 | -2.0 | 2.0 | -0.8 | 0.7 | 0.3 | 0.4 | 3.1 | -0.2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-134.4 | -2.6 | 22.0 | -13.5 | -180.1 | -0.2 | -3.0 | -2.7 | -0.7 | -1.3 | -1.6 | -3.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
13.5 | 11.7 | 12.5 | 9.2 | 8.7 | 6.9 | 7.2 | 8.2 | 7.9 | 7.5 | 8.7 | 11.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.6 | 0.6 | 0.0 | -0.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-46.7 | 12.8 | 63.3 | 3.3 | -152.4 | 103.6 | 6.6 | 10.7 | 13.4 | 13.7 | 22.2 | 15.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
22.5 | 56.5 | -43.3 | -8.8 | -4.8 | -19.5 | -37.1 | 32.5 | -16.7 | 56.2 | 62.9 | -10.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
7.5 | -130.6 | -25.0 | 12.8 | -42.1 | -96.4 | 40.4 | -33.8 | -28.7 | -45.4 | 42.4 | 32.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-202.4 | 64.5 | 21.3 | -134.6 | 347.0 | -138.2 | -86.4 | 64.8 | -9.3 | -72.8 | -7.1 | -48.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.3 | -0.3 | 2.4 | -0.6 | -15.7 | 0.2 | -1.0 | -0.1 | 1.4 | -2.2 | 1.5 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | -11.5 | -13.4 | -7.7 | -8.7 | -6.9 | -8.5 | -7.1 | -8.7 | -7.0 | -7.8 | -12.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.5 | -1.5 | 1.0 | -1.4 | -4.3 | -1.6 | -0.1 | 0.0 | -2.0 | -0.9 | -1.2 | -0.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
1.0 | — | -3.0 | 0.8 | -2.2 | 0.5 | -0.3 | -0.3 | -0.4 | -2.6 | 0.2 | -0.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-221.3 | -10.0 | 3.2 | -136.1 | 116.9 | -158.4 | -86.4 | 66.8 | -51.0 | -60.9 | 113.1 | -22.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-49.2 | -8.0 | -66.1 | -14.6 | -6.8 | -0.9 | 6.5 | 1.3 | -17.5 | -0.7 | -40.8 | 3.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.3 | — | — | — | -0.9 | -0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -175.7 | 0.0 | -14.1 | 0.0 | 28.3 | 49.4 | -26.3 | -12.0 | -202.9 | 105.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 13.6 | 182.3 | -12.6 | 54.0 | — | -0.1 | -29.1 | 30.1 | -0.4 | 171.2 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | -1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
153.0 | — | -0.4 | 0.0 | -23.2 | 224.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
6.1 | 1.4 | 0.6 | 1.1 | 2.6 | 0.2 | 3.0 | 4.2 | 1.2 | 1.9 | -1.3 | 12.7 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
96.3 | 7.0 | -58.9 | -26.1 | -5.7 | 109.9 | 35.6 | 25.6 | -12.3 | -11.1 | -73.7 | 121.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 2,032,489,999.00 | -2,735,200,000.00 | 2,735,200,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
474.0 | 279.3 | 479.7 | 230.5 | 136.5 | 208.7 | 250.8 | 153.7 | 185.3 | 359.4 | 359.2 | 368.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-381.7 | -256.7 | -362.7 | -171.2 | -242.1 | -121.1 | -237.5 | -184.0 | -163.3 | -428.3 | -303.4 | -527.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | -0.1 | -0.1 | — | 0.0 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.3 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -0.4 | — | 0.0 | 1.3 | -1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
92.3 | 22.6 | 81.2 | 97.1 | -105.6 | 87.6 | 15.3 | -31.6 | 23.3 | -68.9 | 55.5 | -159.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-32.8 | 19.6 | 25.5 | -65.1 | 5.6 | 39.2 | -35.5 | 60.8 | -40.0 | -140.9 | 94.8 | -60.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
108.1 | 88.5 | 62.9 | 128.0 | 122.5 | 83.3 | 253.9 | 253.9 | 253.9 | 272.8 | 238.8 | 238.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | — | 0.3 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
75.3 | 108.1 | 88.5 | 62.9 | 128.0 | 122.5 | 98.6 | 133.9 | 73.0 | 131.9 | 253.9 | 159.2 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP SEAREFICO (SRF) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SRF đang cải thiện đồng thời doanh thu (+48,3%) và biên lợi nhuận (+1,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SRF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.