← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

SDN

Sơn Đồng Nai

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,0 tỷ, giảm 0,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, lợi nhuận khác cải thiện, chi phí quản lý giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,35x
P/B
0,68x
EPS
2.520
BVPS
23.532
ROE
12,9%
ROA
8,1%
Giá thị trường
16.000
14-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDN đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Lợi nhuận khác
  3. Chi phí quản lý
  4. Chi phí tài chính
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu27,131,827,227,825,636,227,729,6
LNST4,6-0,11,72,72,33,02,02,1
Biên LN ròng17,11%-0,34%6,39%9,77%9,16%8,38%7,28%6,95%

Doanh thu

27 tỷ

LNST

5 tỷ

Biên LN ròng

17,11%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 7,89%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
7,89%
−0,0 điểm %
Biên gộp
26,01%
−3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
17,05%
−2,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
1,47%
+2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 48,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 5,95%, mất 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,95 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,11 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Cân đối tài sản

●

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,59 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 3,8 điểm % so với cùng kỳ, về 26,01% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 26,01% · so cùng kỳ −3,8 điểm %

Tồn kho 26,1 tỷ — chiếm 23,00% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 113 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (7,34% so với −4,50% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.

Tồn kho / tổng tài sản: 23,00% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 113 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 23,3 tỷ, chiếm khoảng 21,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,4 ngày, số ngày phải thu tăng 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 6,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 104,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,9% −0,0 điểm %
Vòng quay tài sản 1,02 lần −0,08 lần
Đòn bẩy tài chính 1,60 lần −0,04 lần
ROE 12,9% −1,4 điểm %

ROE giảm từ 14,3% xuống 12,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,13 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,52 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 27,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12,7 tỷ.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,52 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,13 lần
−0,02 lần
Khả năng trả lãi
1,52 lần
−0,36 lần
Tiền mặt/Nợ vay
27,1%
−0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 9,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,10 lần.

Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −34,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,52 lần.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −34,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,10 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,52 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −4,5% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,89% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 9,8 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi