← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
18,500
P/E4,96 lần
P/B1,09 lần
Báo cáo tài chính
SBB · CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3,176.1 | 2,180.3 | 2,020.2 | 2,356.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
3,176.1 | 2,180.3 | 2,020.2 | 2,356.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,886.5 | 2,073.1 | 2,012.0 | 2,175.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
289.6 | 107.2 | 8.2 | 180.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.7 | 16.5 | 17.5 | 13.6 |
|
Chi phí tài chính
|
12.9 | 21.1 | 40.7 | 43.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
12.9 | 20.9 | 40.6 | 42.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
6.3 | -23.1 | 7.6 | -27.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
15.7 | 40.1 | 35.7 | 64.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
72.1 | 179.9 | 90.4 | 48.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
214.8 | -140.5 | -133.4 | 9.6 |
|
Thu nhập khác
|
1.4 | 5.9 | 0.3 | 2.2 |
|
Chi phí khác
|
19.4 | 118.1 | 0.1 | 0.8 |
|
Lợi nhuận khác
|
-18.0 | -112.2 | 0.2 | 1.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
196.8 | -252.7 | -133.2 | 11.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.0 | 3.1 | 2.7 | 9.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.3 | 50.9 | 16.3 | 4.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
182.2 | -306.8 | -152.2 | -3.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
182.2 | -306.8 | -152.2 | -3.5 |
|
EPS cơ bản
|
1,978.00 | -3,505.00 | -1,739.00 | -40.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,081.82 | -3,505.00 | -1,739.25 | -39.63 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
905.2 | 739.2 | 1,009.0 | 1,140.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
231.2 | 146.8 | 252.3 | 285.0 |
|
1. Tiền
|
119.9 | 96.8 | 157.2 | 119.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
111.3 | 50.0 | 95.1 | 165.1 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50.0 | 132.4 | 110.1 | 88.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50.0 | 132.4 | 110.1 | 88.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
332.8 | 167.5 | 317.6 | 338.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
572.6 | 400.2 | 352.5 | 334.6 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
17.1 | 13.3 | 11.5 | 7.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.9 | 1.2 | 1.8 | 2.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-263.7 | -247.2 | -48.2 | -6.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
287.7 | 290.7 | 327.4 | 426.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
303.6 | 290.7 | 327.4 | 426.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-15.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.4 | 1.8 | 1.7 | 2.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.4 | 0.8 | 0.7 | 1.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,227.4 | 1,368.0 | 1,682.3 | 1,920.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 9.2 | 9.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 9.0 | 9.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
962.0 | 1,087.4 | 1,241.9 | 1,446.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
899.1 | 1,022.7 | 1,175.2 | 1,377.5 |
|
- Nguyên giá
|
3,869.0 | 3,854.2 | 3,890.6 | 3,881.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,969.9 | -2,831.5 | -2,715.5 | -2,503.7 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62.9 | 64.7 | 66.7 | 68.8 |
|
- Nguyên giá
|
88.8 | 89.1 | 89.1 | 89.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.9 | -24.4 | -22.4 | -20.3 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.6 | 0.4 | 12.4 | 12.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.6 | 0.4 | 12.4 | 12.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
213.6 | 207.2 | 345.4 | 337.8 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
41.2 | 186.6 | 324.7 | 317.1 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
173.9 | 22.2 | 22.2 | 22.2 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
47.2 | 72.9 | 73.5 | 114.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41.2 | 53.0 | 52.2 | 91.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 22.8 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
5.7 | 20.0 | 21.2 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,132.6 | 2,107.2 | 2,691.3 | 3,060.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
826.0 | 973.6 | 926.2 | 1,076.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
703.6 | 851.2 | 894.3 | 1,015.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
146.8 | 81.9 | 77.7 | 50.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
15.1 | 19.8 | 21.1 | 13.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
336.4 | 401.5 | 354.5 | 388.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
7.1 | 13.7 | 12.1 | 14.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.5 | 3.2 | 7.4 | 12.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.0 | 31.6 | 47.4 | 38.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
150.4 | 297.2 | 368.0 | 484.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.3 | 2.4 | 6.1 | 14.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
122.4 | 122.4 | 31.9 | 60.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 44.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
122.4 | 122.4 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 31.9 | 15.6 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,306.5 | 1,133.6 | 1,765.1 | 1,984.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,306.5 | 1,133.6 | 1,765.1 | 1,984.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
875.2 | 875.2 | 875.2 | 875.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
436.7 | 436.7 | 436.7 | 436.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-51.2 | -51.2 | -51.2 | -51.2 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 411.1 | 498.6 | 498.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45.8 | -538.3 | 5.6 | 225.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-127.2 | -231.6 | 157.8 | 228.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
173.0 | -306.8 | -152.2 | -3.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,132.6 | 2,107.2 | 2,691.3 | 3,060.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
196.8 | -252.7 | -133.2 | 11.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
152.0 | 166.1 | 217.2 | 233.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
47.1 | 120.0 | 42.2 | 3.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -1.6 | -0.4 | -0.1 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-24.2 | 5.6 | -23.8 | 14.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
12.9 | 20.9 | 40.6 | 42.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
384.6 | 58.4 | 142.5 | 304.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-187.4 | -71.3 | -20.6 | 21.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-13.4 | 38.0 | 101.0 | -119.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-9.7 | -48.8 | 7.0 | -73.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
10.2 | -0.8 | 16.6 | -3.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-14.5 | -25.3 | -42.7 | -43.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-12.4 | -2.3 | -3.7 | -13.7 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.2 | -2.9 | -8.0 | -9.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
155.2 | -55.1 | 192.1 | 64.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-23.7 | -16.6 | -13.6 | -10.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.9 | 5.9 | 0.9 | 1.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-0.7 | -75.8 | -143.6 | -60.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
83.1 | 62.5 | 121.5 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 115.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
17.2 | 14.3 | 15.4 | 13.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
76.8 | 105.3 | -19.4 | -56.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
656.4 | 804.6 | 814.7 | 698.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-803.2 | -875.4 | -976.0 | -755.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.9 | -86.4 | -44.5 | -41.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-147.6 | -157.2 | -205.8 | -98.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
84.5 | -107.0 | -33.1 | -90.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
146.8 | 252.3 | 285.0 | 375.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 1.6 | 0.4 | 0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
231.2 | 146.8 | 252.3 | 285.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
870.9 | 870.8 | 870.4 | 744.8 | 883.9 | 677.0 | 484.2 | 280.6 | 354.8 | 292.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
870.9 | 870.8 | 870.4 | 744.8 | 883.9 | 677.0 | 484.2 | 280.6 | 354.8 | 292.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
740.9 | 746.4 | 747.8 | 659.0 | 796.6 | 638.9 | 470.8 | 269.5 | 336.7 | 255.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
130.0 | 124.4 | 122.5 | 85.8 | 87.3 | 38.1 | 13.4 | 11.1 | 18.1 | 36.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.2 | 2.6 | 7.7 | 2.5 | 4.3 | 3.1 | 2.7 | 3.6 | 11.0 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.8 | 2.1 | 2.1 | 2.5 | 3.7 | 4.7 | 4.8 | 10.8 | 104.1 | 7.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.5 | 2.1 | 2.1 | 2.5 | 3.7 | 4.7 | 4.6 | 4.5 | 4.1 | 7.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | 6.3 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.3 | 3.3 | 2.1 | 2.4 | 3.8 | 7.4 | 7.1 | 5.3 | 5.0 | 2.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.3 | 22.1 | 33.1 | 11.8 | 13.0 | 14.3 | 13.6 | 5.9 | 5.6 | 5.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
112.8 | 99.5 | 92.9 | 71.7 | 77.4 | 14.9 | -9.3 | -7.3 | -85.7 | 21.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.5 | 0.2 | 1.2 | 0.1 | 0.2 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.2 | 16.1 | 0.8 | 1.2 | 1.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.4 | 0.1 | -14.9 | -0.7 | -0.9 | -1.5 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
113.2 | 99.6 | 78.1 | 70.9 | 76.5 | 13.5 | -9.3 | -7.3 | -85.7 | 20.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.8 | 5.2 | 4.0 | 5.2 | 4.2 | 1.6 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | 0.1 | -0.5 | -9.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
109.4 | 94.4 | 74.0 | 66.2 | 82.0 | 11.9 | -10.0 | -7.3 | -85.7 | 20.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
109.4 | 94.4 | 74.0 | 66.2 | 82.0 | 11.9 | -10.0 | -7.3 | -85.7 | 20.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,125.00 | 1,054.00 | 817.00 | 735.00 | 883.00 | 136.00 | -114.00 | -83.90 | -979.11 | 235.62 |
|
EPS suy giảm
|
1,249.38 | 1,078.51 | 844.99 | 756.26 | 937.43 | 135.64 | -114.48 | -83.90 | -979.11 | 235.62 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
926.8 | 1,001.0 | 905.2 | 729.0 | 920.5 | 824.0 | 850.5 | 545.1 | 569.3 | 488.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
286.1 | 395.7 | 231.2 | 258.0 | 364.8 | 210.9 | 232.4 | 39.5 | 140.8 | 6.5 |
|
1. Tiền
|
172.5 | 189.2 | 119.9 | 106.3 | 218.7 | 119.9 | 167.4 | 39.5 | 50.8 | 6.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
113.6 | 206.5 | 111.3 | 151.7 | 146.1 | 91.0 | 65.1 | 0.0 | 90.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
116.1 | 80.6 | 50.0 | 50.0 | 60.0 | 78.0 | 132.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
116.1 | 80.6 | 50.0 | 50.0 | 60.0 | 78.0 | 132.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
232.0 | 223.6 | 332.8 | 148.8 | 274.5 | 222.1 | 208.8 | 356.5 | 302.2 | 375.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
483.8 | 477.3 | 572.6 | 385.8 | 504.4 | 449.8 | 318.1 | 158.3 | 228.6 | 293.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
8.4 | 8.1 | 17.1 | 7.9 | 14.1 | 17.8 | 7.0 | 0.3 | 0.4 | 1.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 160.0 | 35.0 | 45.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.5 | 1.9 | 6.9 | 2.2 | 3.0 | 1.6 | 1.3 | 38.1 | 38.6 | 35.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-263.7 | -263.7 | -263.7 | -247.2 | -247.2 | -247.2 | -117.6 | -0.2 | -0.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
288.6 | 297.4 | 287.7 | 266.6 | 217.6 | 311.5 | 275.3 | 147.4 | 125.1 | 105.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
305.4 | 312.9 | 303.6 | 300.1 | 221.1 | 311.5 | 275.3 | 147.4 | 125.1 | 105.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16.8 | -15.4 | -15.9 | -33.5 | -3.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.1 | 3.6 | 3.4 | 5.6 | 3.6 | 1.5 | 1.5 | 1.7 | 1.2 | 1.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.0 | 2.5 | 2.4 | 4.6 | 2.6 | 0.5 | 0.5 | 0.9 | 0.4 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.1 | 0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.8 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.1 | 1.1 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 0.8 | 0.8 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,164.7 | 1,191.7 | 1,227.4 | 1,254.8 | 1,295.5 | 1,324.9 | 1,422.4 | 1,782.7 | 1,819.0 | 2,302.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 9.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
794.2 | 927.1 | 962.0 | 987.8 | 1,015.6 | 1,052.4 | 1,134.0 | 626.7 | 648.6 | 840.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
789.3 | 864.6 | 899.1 | 924.5 | 951.8 | 988.2 | 1,068.9 | 561.0 | 582.5 | 770.8 |
|
- Nguyên giá
|
3,789.6 | 3,870.3 | — | — | — | — | 3,902.0 | 2,054.7 | 2,054.7 | 2,061.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,000.3 | -3,005.8 | — | — | — | — | -2,833.1 | -1,493.7 | -1,472.2 | -1,290.2 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.9 | 62.5 | 62.9 | 63.4 | 63.8 | 64.2 | 65.2 | 65.7 | 66.2 | 70.1 |
|
- Nguyên giá
|
13.8 | 88.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.9 | -26.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
103.6 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
162.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58.5 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.4 | 4.6 | 4.6 | 7.9 | 4.2 | 0.4 | 1.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.4 | 4.6 | 4.6 | 7.9 | 4.2 | 0.4 | 1.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
213.6 | 213.6 | 213.6 | 213.6 | 213.6 | 207.2 | 205.4 | 1,082.0 | 1,088.3 | 1,409.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 978.7 | 978.7 | 978.7 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
41.2 | 41.2 | 41.2 | 41.2 | 41.2 | 186.6 | 184.7 | 240.6 | 240.6 | 463.5 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
173.9 | 173.9 | 173.9 | 173.9 | 173.9 | 22.2 | 22.2 | 22.2 | 22.2 | 22.2 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -159.4 | -153.1 | -55.3 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
47.2 | 46.5 | 47.2 | 45.5 | 62.2 | 64.8 | 71.9 | 73.8 | 81.8 | 51.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
40.9 | 40.1 | 41.2 | 40.3 | 41.6 | 45.1 | 51.4 | 60.0 | 67.9 | 37.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.5 | — | — | 0.0 | 13.8 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
5.9 | 6.1 | 5.7 | 4.8 | 20.6 | 19.7 | 20.4 | 0.0 | 13.9 | 14.9 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,091.5 | 2,192.7 | 2,132.6 | 1,983.8 | 2,216.0 | 2,148.9 | 2,272.9 | 2,327.8 | 2,388.2 | 2,790.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
609.3 | 793.9 | 826.0 | 748.8 | 991.3 | 1,003.5 | 693.4 | 450.8 | 461.3 | 635.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
482.2 | 671.5 | 703.6 | 626.4 | 878.7 | 881.1 | 647.9 | 450.8 | 461.3 | 545.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
87.5 | 181.0 | 146.8 | 122.3 | 229.0 | 109.6 | 53.5 | 40.6 | 46.4 | 36.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
21.8 | 15.9 | 15.1 | 21.6 | 34.3 | 18.7 | 21.6 | 10.9 | 4.8 | 7.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
20.2 | 2.7 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
293.3 | 299.5 | 336.4 | 282.5 | 381.7 | 430.0 | 185.2 | 78.1 | 94.3 | 125.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
4.7 | 3.3 | 7.1 | 4.3 | 10.3 | 6.4 | 7.4 | 4.4 | 3.9 | 4.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.4 | 11.8 | 7.5 | 8.1 | 4.0 | 2.8 | 9.0 | 8.2 | 6.1 | 3.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.2 | 30.0 | 31.0 | 31.9 | 33.4 | 32.2 | 91.4 | 17.7 | 16.8 | 18.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 111.8 | 150.4 | 148.8 | 181.2 | 281.1 | 276.9 | 290.8 | 288.9 | 345.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17.0 | 15.4 | 9.3 | 6.9 | 5.0 | 0.3 | 3.0 | 0.0 | 0.0 | 3.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
127.1 | 122.4 | 122.4 | 122.4 | 112.6 | 122.4 | 45.5 | 0.0 | 0.0 | 89.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
4.7 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 89.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
122.4 | 122.4 | 122.4 | 122.4 | 112.6 | 122.4 | 45.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,482.2 | 1,398.8 | 1,306.5 | 1,235.0 | 1,224.6 | 1,145.4 | 1,579.5 | 1,877.0 | 1,927.0 | 2,154.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,482.2 | 1,398.8 | 1,306.5 | 1,235.0 | 1,224.6 | 1,145.4 | 1,579.5 | 1,877.0 | 1,927.0 | 2,154.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
875.2 | 875.2 | 875.2 | 875.2 | 875.2 | 875.2 | 875.2 | 875.2 | 875.2 | 875.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 | 875,245,360,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
436.7 | 436.7 | 436.7 | 436.7 | 436.7 | 436.7 | 436.7 | 436.7 | 436.7 | 436.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-51.2 | -51.2 | -51.2 | -51.2 | -51.2 | -51.2 | -51.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | 411.1 | 411.1 | 495.9 | 495.9 | 495.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
221.4 | 138.0 | 45.8 | -25.8 | -36.1 | -526.5 | -92.4 | 69.2 | 119.1 | 346.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
138.0 | 45.8 | -136.5 | -91.9 | -130.1 | -538.3 | 49.7 | 161.0 | 204.8 | 326.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
83.3 | 92.3 | 182.2 | 66.2 | 93.9 | 11.9 | -142.2 | -91.9 | -85.7 | 20.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,091.5 | 2,192.7 | 2,132.6 | 1,983.8 | 2,216.0 | 2,148.9 | 2,272.9 | 2,327.8 | 2,388.2 | 2,790.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 99.6 | 149.0 | 34.4 | 13.5 | 74.0 | 11.7 | -85.7 | 20.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 37.2 | 74.7 | 31.2 | 46.1 | -80.3 | 58.3 | 22.0 | 24.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | -0.7 | -0.6 | 47.7 | — | -69.4 | 77.3 | -7.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | -0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -2.7 | -16.9 | -4.7 | -2.6 | -18.7 | -78.4 | 97.2 | -0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 2.1 | 4.5 | 2.5 | 5.9 | -11.4 | 7.1 | 4.3 | 7.9 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 135.4 | 217.1 | 104.8 | 62.7 | -105.8 | 75.9 | 29.9 | 52.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 107.5 | -83.9 | -63.6 | -39.9 | -8.0 | 79.4 | -71.4 | -34.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | -9.7 | -82.3 | 89.6 | -20.7 | -19.3 | -24.4 | 43.7 | -7.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 6.4 | -149.3 | 99.5 | 40.0 | 143.8 | -100.2 | -43.7 | -12.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 1.0 | 0.7 | 1.4 | 8.2 | 6.9 | -14.6 | 7.7 | 1.9 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -2.1 | -4.5 | -3.9 | -6.1 | 14.1 | -7.0 | -7.0 | -6.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.0 | -4.8 | -10.5 | 0.0 | -1.9 | 1.3 | -1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
111.4 | 0.0 | — | — | — | -0.0 | -0.6 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-864.0 | -0.0 | -0.0 | 7.1 | -9.3 | 2.5 | -2.3 | -0.3 | -6.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-197.8 | 233.7 | -112.8 | 234.9 | 33.1 | 35.5 | 5.0 | -40.5 | -12.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.5 | -2.3 | -11.5 | -2.2 | -10.0 | 0.5 | -0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.7 | 0.2 | — | -0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -29.5 | 0.0 | 0.0 | -0.7 | 21.4 | -21.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 10.0 | 18.0 | 55.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | -115.0 | 0.0 | 115.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.8 | 1.0 | 11.5 | 3.0 | 2.6 | -7.4 | -3.3 | 10.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-3.0 | -30.7 | 10.8 | 19.0 | 47.0 | -100.5 | -25.2 | 125.7 | 0.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 47.4 | 262.4 | 210.9 | 183.1 | -492.2 | 323.9 | 168.3 | 82.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-25.8 | -86.0 | -293.1 | -6.3 | -199.2 | 569.4 | -423.0 | -146.3 | -106.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | — | -0.9 | — | — | 42.9 | -42.9 | 0.0 | -30.8 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-73.3 | -38.5 | -31.6 | -99.9 | -16.1 | 120.1 | -142.1 | 22.0 | -55.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-274.1 | 164.5 | -133.6 | 154.0 | 64.1 | 55.1 | -162.3 | 107.2 | -67.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
395.7 | 231.2 | 146.8 | 210.9 | 146.8 | 0.0 | 252.3 | 33.5 | 73.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
286.1 | 395.7 | 231.2 | 364.8 | 210.9 | 0.0 | 197.2 | 140.8 | 6.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây (SBB) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SBB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+44,3%) và biên lợi nhuận (+7,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SBB cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.