← Tra cứu cổ phiếu
10,800 P/E4,01 lần P/B0,82 lần
Thống kê

QTP · CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh

10,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+6,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+21,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,6% → 9,6%
2021→2025
EPS 2,693
BVPS 13,132
ROA 16,6%
Biên LN 10,7%
Vòng Quay TS 1,56 lần
Đòn bẩy VCSH 1,31 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)3.6252.7342.9532.0562.8642.9122.8842.386
Tăng trưởng32,6%−7,4%43,6%−28,2%−1,7%1,0%20,9%−34,2%
YoY26,6%−6,1%2,4%−13,8%−21,1%−3,2%1,3%−4,8%
LNST (tỷ)3271976553319117318576
Tăng trưởng LN65,7%−69,9%1884,9%−82,7%10,4%−6,8%143,5%−52,5%
YoY LN71,5%14,3%253,5%−56,6%18,8%−23,8%−12,0%554,1%
Biên LN ròng9,0%7,2%22,2%1,6%6,7%5,9%6,4%3,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)10.78611.90812.05810.4178.455
Tăng trưởng−9,4%−1,2%15,8%23,2%
LNST (tỷ)1.036619612764477
Tăng trưởng LN67,3%1,2%−19,9%60,3%
Biên LN ròng9,6%5,2%5,1%7,3%5,6%
Định vị

Cùng ngành — Electric Utilities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
QTP 10,800 4,01 lần 0,82 lần 2,693 13,132 21,7% 16,6% 10,7% 1,56 lần 1,31 lần
PGV 21,000 4,82 lần 1,26 lần 4,357 16,697 28,5% 9,1% 10,6% 0,86 lần 3,13 lần
POW 12,650 6,05 lần 0,87 lần 2,091 14,559 15,0% 6,2% 12,2% 0,51 lần 2,40 lần
NT2 22,000 5,30 lần 1,18 lần 4,150 18,709 25,2% 12,5% 13,1% 0,95 lần 2,01 lần
HDG 14,650 8,16 lần 0,72 lần 1,796 20,439 8,3% 4,7% 24,2% 0,19 lần 1,78 lần