← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 4/2025Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 4/2025

PXA

Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2025

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,0 tỷ, giảm 0,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
315.888,24x
P/B
245,53x
EPS
2
BVPS
2.036
ROE
0,1%
ROA
0,0%
Giá thị trường
500.000
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, PXA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+135,3%) và biên lợi nhuận (+4,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí quản lý
  5. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 4/2025

Chỉ tiêuQ4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q3'24Q2'24Q1'24Q4'23
Doanh thu22,24,02,925,86,013,31,45,3
LNST2,5-1,5-1,70,71,11,2-2,51,0
Biên LN ròng11,44%-38,43%-58,61%2,73%18,06%9,11%-180,34%18,49%

Doanh thu

22 tỷ

LNST

3 tỷ

Biên LN ròng

11,44%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
0,78%
+4,3 điểm %
Biên gộp
20,84%
−52,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
15,10%
−32,1 điểm %
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (13451,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

●

Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,88 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,49 lần vốn chủ sở hữu.

KCN này không tích lũy đáng kể doanh thu chưa thực hiện — doanh thu ghi nhận chủ yếu theo đợt bàn giao đất/hợp đồng. Biến động mạnh giữa các kỳ là đặc thù của mô hình ghi nhận một lần, nên đọc kết quả theo lũy kế nhiều kỳ thay vì một quý đơn lẻ.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 76,2 tỷ, chiếm khoảng 42,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,49 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,50 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 47,0 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,49 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,50 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,49 lần
Khả năng trả lãi
−0,50 lần
Tiền mặt/Nợ vay
3,3%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
97,9%

Dòng tiền

●

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −61,69 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −26626,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,50 lần.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −26626,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −61,69 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,50 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +135,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,78% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −1,5 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi