Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 541,3 tỷ, tăng 146,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 3,88x
- P/B
- 0,66x
- EPS
- 7.714
- BVPS
- 45.509
- ROE
- 16,1%
- ROA
- 9,1%
- Giá thị trường
- 29.900 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+16,9%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Thuế
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.094,7 | 2.088,4 | 1.683,9 | 1.904,6 | 1.620,2 | 1.936,5 | 1.485,0 | 1.608,1 |
| LNST | 154,0 | 132,8 | 140,1 | 132,9 | 117,0 | 93,7 | 82,1 | 114,0 |
| Biên LN ròng | 7,35% | 6,36% | 8,32% | 6,98% | 7,22% | 4,84% | 5,53% | 7,09% |
Doanh thu
2.095 tỷLNST
154 tỷBiên LN ròng
7,35%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,20%, tăng 1,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 7,20% +1,1 điểm %
- Biên gộp
- 20,49% +1,4 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 11,44% −0,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 4,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 12,14%, tăng 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 584 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
Cân đối tài sản
▼ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.783,6 tỷ, chiếm khoảng 27,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 628,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 2,6 ngày và số ngày phải trả giảm 7,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
CCC hiện ở mức 109,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 13,9% lên 16,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 369,6 tỷ do capex 501,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43 lần và khả năng trả lãi đạt 6,51 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 77,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.999,9 tỷ.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 77,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 21,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,43 lần +0,09 lần
- Khả năng trả lãi
- 6,51 lần +1,23 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 21,5% −5,6 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 77,5% −16,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 445,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −477,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −32,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 210,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,24 lần.
Sau khi chi 501,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 369,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận và hiệu quả vốn cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,20% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
- Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 369,6 tỷ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +16,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,20% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 445,7 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.