← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
6,400
P/E11,74 lần
P/B0,63 lần
Báo cáo tài chính
OCH · CTCP One Capital Hospitality
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,186.1 | 1,018.6 | 989.2 | 1,002.0 | 406.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
55.7 | 34.8 | 14.5 | 6.5 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,130.4 | 983.7 | 974.7 | 995.5 | 399.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
581.0 | 513.9 | 521.8 | 524.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
549.4 | 469.8 | 452.9 | 471.1 | 97.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.7 | 24.8 | 53.1 | 21.6 | 18.8 |
|
Chi phí tài chính
|
108.1 | 118.0 | 18.4 | 11.1 | -13.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 107.8 | 20.2 | 14.5 | -13.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
208.9 | 180.8 | 171.7 | 173.4 | -77.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
113.9 | 130.2 | 147.8 | 167.6 | -113.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
132.2 | 65.6 | 168.1 | 140.5 | -88.7 |
|
Thu nhập khác
|
12.1 | 158.4 | 6.6 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
12.1 | 15.1 | 33.3 | 13.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | 143.3 | -26.7 | -13.3 | 15.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
132.2 | 208.9 | 141.4 | 127.2 | -72.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34.4 | 32.4 | 45.4 | 55.0 | -3.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.3 | -0.2 | -23.6 | -0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
97.5 | 176.7 | 119.6 | 72.3 | -76.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
23.0 | -1.1 | -10.5 | -22.3 | -15.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
74.5 | 177.8 | 130.1 | 94.7 | -61.8 |
|
EPS cơ bản
|
372.00 | 889.00 | 611.00 | 473.00 | -308.76 |
|
EPS suy giảm
|
372.35 | 888.94 | 611.00 | 473.00 | -308.76 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
575.5 | 628.6 | 551.9 | 1,107.4 | 1,447.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
91.8 | 169.7 | 168.5 | 705.4 | 145.2 |
|
1. Tiền
|
67.9 | 66.9 | 58.9 | 59.8 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23.9 | 102.8 | 109.6 | 645.6 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
27.6 | 26.0 | 44.3 | 7.6 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
27.6 | 26.0 | 44.3 | 7.6 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
286.5 | 185.6 | 94.6 | 222.2 | 711.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24.0 | 21.7 | 15.6 | 45.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
51.5 | 66.6 | 63.6 | 167.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
40.6 | 10.4 | 8.5 | 7.4 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
351.7 | 264.5 | 178.5 | 146.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-183.3 | -179.7 | -173.7 | -147.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 4.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
151.6 | 228.9 | 226.0 | 153.4 | 268.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
152.1 | 331.1 | 328.2 | 255.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.5 | -102.3 | -102.3 | -102.3 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.0 | 18.4 | 18.5 | 18.7 | 19.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.3 | 4.6 | 3.2 | 4.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.3 | 5.4 | 7.0 | 6.2 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.6 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3,210.7 | 3,224.6 | 3,581.7 | 1,191.1 | 1,171.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
110.6 | 202.9 | 499.8 | 79.3 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.7 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 43.3 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 30.2 | 32.2 | 34.7 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
110.6 | 172.7 | 467.5 | 27.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | -26.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
516.3 | 482.8 | 512.7 | 671.4 | 700.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
412.4 | 427.2 | 454.6 | 611.9 | 640.4 |
|
- Nguyên giá
|
847.1 | 829.4 | 826.2 | 1,000.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-434.7 | -402.2 | -371.7 | -389.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
103.9 | 55.7 | 58.1 | 59.5 | 60.5 |
|
- Nguyên giá
|
127.1 | 75.2 | 75.1 | 74.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.2 | -19.5 | -17.1 | -15.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
20.0 | 21.2 | 22.4 | 23.6 | 24.8 |
|
- Nguyên giá
|
36.2 | 36.2 | 36.2 | 36.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.2 | -15.0 | -13.8 | -12.6 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
182.1 | 181.9 | 179.2 | 247.2 | 243.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
182.1 | 181.9 | 179.2 | 247.2 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
2,085.0 | 2,085.0 | 2,096.0 | 9.2 | 19.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 2,085.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,101.4 | 2,101.4 | 90.7 | 113.4 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-16.4 | -16.4 | -79.7 | -104.3 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
296.8 | 250.8 | 271.7 | 160.4 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
214.9 | 218.4 | 231.5 | 98.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 180.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
81.7 | 32.1 | 39.8 | 61.6 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,786.2 | 3,853.3 | 4,133.6 | 2,298.5 | 2,618.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,733.5 | 1,938.8 | 2,359.2 | 960.6 | 942.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
560.5 | 590.0 | 574.0 | 584.4 | 546.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28.5 | 25.6 | 20.0 | 31.0 | 26.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
7.3 | 6.3 | 4.8 | 8.6 | 7.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
234.9 | 229.1 | 230.5 | 208.6 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
14.3 | 11.3 | 20.3 | 11.7 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.6 | 13.1 | 11.4 | 140.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.1 | 3.4 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
82.6 | 135.4 | 133.7 | 153.6 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
166.0 | 155.3 | 140.3 | 18.9 | 22.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 3.4 | 4.4 | 4.3 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.4 | 10.4 | 8.6 | 4.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,173.1 | 1,348.8 | 1,785.2 | 376.1 | 396.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
1.8 | 2.6 | 3.4 | 3.9 | 3.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
21.5 | 36.7 | 209.6 | 176.7 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,110.0 | 1,270.0 | 1,532.3 | 132.3 | 151.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
39.8 | 39.5 | 39.9 | 63.2 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,052.7 | 1,914.5 | 1,774.4 | 1,337.9 | 1,676.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,052.7 | 1,914.5 | 1,774.4 | 1,337.9 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 1,676.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.7 | 14.4 | 14.4 | 19.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-407.6 | -484.4 | -626.9 | -741.9 | -440.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-485.5 | -628.3 | -749.2 | -829.4 | -378.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
77.9 | 143.9 | 122.3 | 87.5 | -61.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
434.3 | 373.2 | 375.6 | 48.8 | 85.4 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,786.2 | 3,853.3 | 4,133.6 | 2,298.5 | 2,618.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
132.2 | 208.9 | 141.4 | 127.2 | -72.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
46.9 | 47.7 | 62.3 | 74.4 | 66.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.3 | 5.0 | 13.4 | 19.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | -0.0 | -0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13.4 | -14.8 | -54.2 | -15.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
108.1 | 107.8 | 20.2 | 14.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
273.9 | 354.6 | 183.1 | 220.4 | -0.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
167.5 | 202.0 | 103.0 | 99.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
77.2 | -2.9 | 2.0 | 12.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-109.3 | -145.4 | -130.5 | 42.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-68.9 | 11.7 | 9.3 | -9.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 56.3 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-108.5 | -108.7 | -0.6 | -19.2 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-33.7 | -46.3 | -23.4 | -40.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.1 | -1.0 | -1.7 | -2.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
197.2 | 264.0 | 141.1 | 359.2 | -47.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-70.9 | -10.1 | -18.2 | -17.5 | -79.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.8 | 0.2 | 1.3 | 0.0 | 1.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-25.2 | -21.8 | -642.3 | -448.8 | -73.2 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
23.6 | 40.2 | 197.6 | 687.7 | 37.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-178.1 | -200.1 | -2,085.0 | -256.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.9 | 1.7 | 243.8 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
12.6 | 24.1 | 25.4 | 13.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-237.2 | -166.6 | -2,519.4 | 223.1 | -101.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
111,360,432,520.00 | 2,007,386.00 | 320,000,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
126.6 | 375.7 | 1,533.9 | 10.9 | 20.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-275.9 | -471.8 | -12.5 | -33.0 | -2.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-37.9 | -96.1 | 1,841.4 | -22.1 | 17.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-78.0 | 1.2 | -536.9 | 560.2 | -2.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
169.7 | 168.5 | 705.4 | 145.2 | 276.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
91.8 | 169.7 | 168.5 | 705.4 | 145.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
323.5 | 181.7 | 166.0 | 699.7 | 188.9 | 134.0 | 142.2 | 600.0 | 158.2 | 118.6 | 133.7 | 576.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15.7 | 5.6 | 5.5 | 36.6 | 10.6 | 5.6 | 5.0 | 23.1 | 7.0 | 0.7 | 2.0 | 10.1 |
|
Doanh thu thuần
|
307.8 | 176.0 | 160.5 | 663.2 | 178.2 | 128.4 | 137.2 | 576.9 | 151.2 | 117.9 | 131.7 | 566.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
189.0 | 115.9 | 107.8 | 267.1 | 113.2 | 93.7 | 94.6 | 232.5 | 98.2 | 87.9 | 94.5 | 237.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
118.8 | 60.1 | 52.7 | 396.0 | 65.0 | 34.7 | 42.6 | 344.4 | 53.1 | 30.0 | 37.2 | 329.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.3 | 2.5 | 5.0 | 3.4 | 2.9 | 2.2 | 5.8 | 6.1 | 6.3 | 6.6 | 6.0 | 5.4 |
|
Chi phí tài chính
|
29.0 | 25.1 | 26.0 | 28.1 | 27.2 | 26.8 | 28.0 | 36.8 | 26.6 | 26.5 | 1.4 | 5.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
29.0 | 25.1 | 26.0 | 28.1 | 27.2 | 26.8 | 27.9 | 26.7 | 26.5 | 26.5 | 7.5 | 4.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 2.3 | -0.3 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
63.4 | 29.3 | 29.1 | 125.6 | 27.8 | 26.3 | 28.2 | 107.7 | 24.2 | 21.8 | 25.5 | 102.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50.7 | 31.5 | 25.4 | 32.5 | 27.8 | 24.0 | 40.5 | 37.3 | 29.2 | 23.2 | 43.6 | 51.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-10.9 | -23.3 | -22.8 | 213.2 | -15.0 | -40.3 | -46.0 | 168.4 | -20.0 | -34.9 | -27.3 | 175.6 |
|
Thu nhập khác
|
21.5 | 4.7 | 12.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 100.2 | 58.1 | 0.2 | 0.0 | 1.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
3.2 | 3.5 | 3.3 | 2.9 | 3.1 | 2.7 | 6.0 | 2.9 | 3.3 | 3.0 | 4.5 | 3.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
18.3 | 1.3 | 8.6 | -2.8 | -3.1 | -2.7 | 94.1 | 55.1 | -3.0 | -3.0 | -2.5 | -3.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.4 | -22.1 | -14.2 | 210.4 | -18.1 | -43.0 | 48.1 | 223.5 | -23.0 | -37.9 | -29.9 | 172.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.6 | 2.6 | 0.8 | 28.6 | 4.6 | 1.0 | 7.7 | 17.7 | 4.8 | 1.8 | -8.1 | 40.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.4 | -0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.4 | -0.1 | -0.5 | 0.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.8 | -24.6 | -15.0 | 181.7 | -23.0 | -43.9 | 40.6 | 205.7 | -28.3 | -39.6 | -21.3 | 131.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-10.9 | -9.3 | -6.7 | 63.0 | -8.8 | -22.7 | -22.0 | 64.9 | -23.4 | -20.1 | -10.4 | -1.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
13.7 | -15.3 | -8.2 | 118.8 | -14.2 | -21.2 | 62.6 | 140.8 | -4.9 | -19.5 | -10.9 | 132.4 |
|
EPS cơ bản
|
68.64 | -76.27 | -41.04 | 593.81 | -71.00 | -105.94 | 312.79 | 703.99 | -24.46 | -97.39 | -54.42 | 661.93 |
|
EPS suy giảm
|
68.64 | -76.27 | -41.04 | 593.81 | -71.18 | -105.94 | 312.79 | 703.99 | -24.46 | -97.39 | -54.42 | 661.93 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
602.4 | 691.7 | 576.3 | 769.3 | 498.5 | 556.3 | 628.4 | 713.0 | 506.2 | 484.3 | 1,056.5 | 1,465.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
157.2 | 105.6 | 91.8 | 171.2 | 160.2 | 98.8 | 169.7 | 252.3 | 100.2 | 114.9 | 198.5 | 675.7 |
|
1. Tiền
|
82.4 | 77.3 | 67.9 | 126.0 | 108.8 | 58.9 | 66.9 | 213.0 | 81.2 | 73.8 | 58.9 | 132.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74.8 | 28.3 | 23.9 | 45.2 | 51.4 | 39.9 | 102.8 | 39.2 | 19.1 | 41.1 | 139.6 | 543.6 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
160.7 | 185.3 | 27.6 | 37.2 | 35.8 | 24.0 | 26.0 | 28.0 | 23.2 | 14.6 | 459.3 | 25.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
166.1 | 190.7 | 27.6 | 37.2 | 35.8 | 24.0 | 26.0 | 28.0 | 23.2 | 14.6 | 459.3 | 25.3 |
|
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
|
-5.4 | -5.4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
99.5 | 236.8 | 286.8 | 407.3 | 145.0 | 186.4 | 185.8 | 189.3 | 127.5 | 109.1 | 228.8 | 595.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.3 | 28.1 | 24.3 | 287.9 | 24.5 | 17.3 | 21.9 | 108.8 | 15.2 | 15.3 | 15.7 | 126.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
76.4 | 56.3 | 51.6 | 82.4 | 131.1 | 65.7 | 66.7 | 70.1 | 81.0 | 65.1 | 164.2 | 171.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 40.6 | 10.4 | 10.9 | 10.3 | 10.4 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 7.5 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
161.8 | 327.4 | 351.7 | 207.9 | 159.8 | 269.9 | 264.5 | 173.7 | 194.6 | 191.9 | 171.5 | 434.9 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-160.3 | -177.0 | -183.3 | -183.3 | -183.3 | -178.7 | -179.7 | -173.7 | -173.7 | -173.7 | -133.1 | -147.3 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.2 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
160.6 | 142.7 | 151.6 | 136.3 | 136.7 | 227.3 | 229.0 | 226.4 | 235.1 | 225.3 | 151.4 | 152.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
161.1 | 143.1 | 152.1 | 137.2 | 137.6 | 329.6 | 331.3 | 328.6 | 337.4 | 327.5 | 253.6 | 254.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.9 | -0.9 | -102.3 | -102.3 | -102.3 | -102.3 | -102.3 | -102.3 | -102.3 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24.4 | 21.3 | 18.4 | 17.2 | 20.8 | 19.6 | 17.9 | 17.0 | 20.2 | 20.4 | 18.5 | 17.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.5 | 7.8 | 5.7 | 5.4 | 7.3 | 5.4 | 4.0 | 3.4 | 4.6 | 4.3 | 3.2 | 3.4 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.7 | 4.2 | 4.3 | 3.4 | 4.4 | 4.9 | 5.5 | 5.2 | 6.8 | 6.9 | 7.0 | 5.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
9.2 | 9.3 | 8.3 | 8.4 | 9.0 | 9.4 | 8.3 | 8.3 | 8.8 | 9.2 | 8.3 | 8.3 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3,184.4 | 3,093.1 | 3,210.5 | 3,311.3 | 3,263.6 | 3,212.8 | 3,225.3 | 3,519.5 | 3,544.1 | 3,555.9 | 3,223.9 | 1,152.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.2 | 4.6 | 110.6 | 205.2 | 203.9 | 202.9 | 202.9 | 492.1 | 491.5 | 490.9 | 64.5 | 78.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 43.3 | 43.3 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | 30.2 | 30.2 | 30.2 | 30.2 | 32.2 | 32.2 | 32.2 | 32.2 | 33.2 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
5.2 | 4.6 | 110.6 | 175.0 | 173.7 | 172.7 | 172.7 | 459.9 | 459.3 | 458.6 | 29.5 | 28.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -40.6 | -26.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
517.5 | 508.3 | 516.2 | 520.3 | 471.5 | 473.7 | 482.9 | 489.3 | 497.4 | 503.2 | 512.7 | 511.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
415.4 | 405.5 | 412.3 | 415.9 | 416.6 | 418.7 | 427.2 | 433.0 | 440.6 | 445.8 | 454.6 | 453.3 |
|
- Nguyên giá
|
937.1 | 840.9 | — | — | — | — | 829.4 | 830.7 | 829.8 | 825.9 | 826.2 | 818.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-521.7 | -435.4 | — | — | — | — | -402.2 | -397.7 | -389.2 | -380.1 | -371.7 | -365.2 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
102.1 | 102.7 | 103.9 | 104.4 | 54.8 | 55.0 | 55.7 | 56.3 | 56.8 | 57.4 | 58.1 | 57.8 |
|
- Nguyên giá
|
128.7 | 127.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.6 | -24.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19.4 | 19.7 | 20.0 | 20.3 | 20.6 | 20.9 | 21.2 | 21.5 | 21.8 | 22.1 | 22.4 | 22.7 |
|
- Nguyên giá
|
36.2 | 36.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.8 | -16.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
181.8 | 184.1 | 182.2 | 180.0 | 179.1 | 179.4 | 181.9 | 179.2 | 179.3 | 179.2 | 253.8 | 253.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
181.8 | 184.1 | 182.2 | 180.0 | 179.1 | 179.4 | 181.9 | 179.2 | 179.3 | 179.2 | 253.8 | 253.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
2,085.0 | 2,085.0 | 2,085.0 | 2,085.0 | 2,085.0 | 2,085.0 | 2,085.0 | 2,083.6 | 2,096.6 | 2,096.0 | 2,098.8 | 8.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,085.0 | 2,085.0 | — | — | — | 2,085.0 | 0.0 | 2,082.7 | 2,085.7 | 2,085.0 | 2,085.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
16.4 | 16.4 | 2,101.4 | 2,101.4 | 2,101.4 | 16.4 | 2,101.4 | 90.7 | 90.7 | 90.7 | 90.7 | 90.7 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-16.4 | -16.4 | -16.4 | -16.4 | -16.4 | -16.4 | -16.4 | -89.8 | -79.7 | -79.7 | -76.8 | -81.7 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
375.5 | 291.4 | 296.5 | 300.4 | 303.6 | 250.9 | 251.4 | 253.8 | 257.5 | 227.4 | 232.0 | 233.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
217.4 | 212.3 | 214.6 | 215.9 | 216.8 | 219.8 | 219.0 | 220.1 | 222.6 | 227.0 | 231.5 | 233.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.3 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 30.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
158.0 | 79.0 | 81.7 | 84.4 | 86.6 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 32.1 | 33.4 | 34.6 | 37.2 | 39.8 | 44.4 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,786.8 | 3,784.8 | 3,786.7 | 4,080.5 | 3,762.0 | 3,769.1 | 3,853.7 | 4,232.5 | 4,050.3 | 4,040.2 | 4,280.4 | 2,618.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,739.2 | 1,700.0 | 1,731.2 | 2,065.5 | 1,929.2 | 1,898.6 | 1,939.7 | 2,359.1 | 2,343.8 | 2,305.4 | 2,483.8 | 1,118.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
698.1 | 573.0 | 552.1 | 826.8 | 640.2 | 579.3 | 590.9 | 949.5 | 588.8 | 535.2 | 751.0 | 751.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.6 | 27.0 | 28.3 | 139.8 | 27.7 | 22.0 | 25.7 | 253.2 | 18.7 | 17.0 | 20.0 | 84.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
10.6 | 10.8 | 7.9 | 5.2 | 6.4 | 3.9 | 6.4 | 5.3 | 5.7 | 4.3 | 4.9 | 4.8 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
2.4 | 2.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
221.0 | 219.4 | 235.5 | 286.8 | 223.7 | 213.2 | 228.9 | 255.0 | 203.2 | 203.1 | 225.4 | 292.5 |
|
4. Phải trả người lao động
|
10.3 | 14.8 | 14.4 | 22.8 | 15.4 | 13.7 | 7.4 | 17.8 | 13.3 | 5.4 | 13.6 | 26.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22.5 | 13.8 | 13.1 | 42.3 | 21.4 | 12.3 | 17.9 | 31.6 | 18.6 | 12.0 | 136.1 | 154.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
45.1 | 25.0 | 76.6 | 88.1 | 78.1 | 137.0 | 135.5 | 236.0 | 135.5 | 134.7 | 169.4 | 157.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
341.3 | 250.2 | 166.0 | 231.0 | 256.3 | 165.5 | 155.3 | 139.4 | 185.1 | 148.2 | 161.3 | 25.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.0 | — | — | — | — | 1.7 | 3.4 | 0.3 | 0.2 | 2.3 | 11.7 | 0.6 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.3 | 9.9 | 10.4 | 10.7 | 10.8 | 10.0 | 10.4 | 10.5 | 8.0 | 8.2 | 8.6 | 5.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,041.1 | 1,127.0 | 1,179.1 | 1,238.7 | 1,289.0 | 1,319.2 | 1,348.8 | 1,409.6 | 1,755.1 | 1,770.2 | 1,732.8 | 367.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | 1.8 | 2.2 | 2.2 | 2.6 | 2.6 | 3.0 | 3.0 | 3.4 | 3.4 | 3.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
11.4 | 17.3 | 27.5 | 36.6 | 36.9 | 37.2 | 36.7 | 37.0 | 209.6 | 209.7 | 178.3 | 190.9 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
990.0 | 1,070.0 | 1,110.0 | 1,160.0 | 1,210.0 | 1,240.0 | 1,270.0 | 1,330.0 | 1,502.3 | 1,517.3 | 1,511.3 | 132.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
39.7 | 39.7 | 39.8 | 39.8 | 39.8 | 39.5 | 39.5 | 39.7 | 40.1 | 39.8 | 39.9 | 40.2 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,047.5 | 2,084.8 | 2,055.6 | 2,015.0 | 1,832.8 | 1,870.5 | 1,914.0 | 1,873.4 | 1,706.5 | 1,734.8 | 1,796.6 | 1,500.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,047.5 | 2,084.8 | 2,055.6 | 2,015.0 | 1,832.8 | 1,870.5 | 1,914.0 | 1,873.4 | 1,706.5 | 1,734.8 | 1,796.6 | 1,500.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 | 2,000.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.6 | 14.6 | 14.8 | 14.8 | 14.8 | 14.4 | 14.4 | 14.4 | 14.4 | 14.4 | 14.4 | 19.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-382.7 | -395.7 | -432.9 | -426.0 | -544.6 | -505.6 | -485.9 | -548.5 | -651.3 | -646.4 | -593.4 | -591.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-407.9 | -407.6 | -485.5 | -485.4 | -484.4 | -484.4 | -628.3 | -628.3 | -626.9 | -626.9 | -748.2 | -744.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.2 | 11.8 | 52.6 | 59.3 | -60.2 | -21.2 | 142.4 | 79.9 | -24.4 | -19.5 | 154.8 | 152.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
404.4 | 454.6 | 462.4 | 415.0 | 351.3 | 350.4 | 374.2 | 396.1 | 332.1 | 355.5 | 364.3 | 60.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,786.8 | 3,784.8 | 3,786.7 | 4,080.5 | 3,762.0 | 3,769.1 | 3,853.7 | 4,232.5 | 4,050.3 | 4,040.2 | 4,280.4 | 2,618.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.4 | -22.1 | -17.7 | 210.4 | -17.6 | -43.0 | 48.1 | 223.5 | -25.7 | -37.9 | -46.7 | 172.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
17.6 | 11.4 | 10.9 | 13.4 | 11.9 | 10.7 | 10.7 | 11.3 | 12.8 | 12.9 | 14.7 | 14.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-16.7 | -1.0 | 0.1 | -0.0 | 2.9 | -2.7 | -64.3 | 10.2 | -2.1 | -2.1 | 2.1 | 15.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | — | -0.0 | 0.0 | -0.1 | — | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.0 | -2.4 | -4.9 | -3.4 | -3.0 | -2.2 | -8.1 | -5.9 | -4.2 | -6.6 | -6.7 | -5.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
29.0 | 25.1 | 26.0 | 28.1 | 27.2 | 26.8 | 27.9 | 26.7 | 26.5 | 26.5 | 7.4 | 4.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34.3 | 11.0 | 14.3 | 248.6 | 21.4 | -10.4 | 14.4 | 265.9 | 7.2 | -7.1 | -29.2 | 200.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
151.5 | -15.0 | 386.9 | -318.8 | 99.1 | 0.2 | 270.5 | -54.5 | -12.7 | -1.7 | 487.1 | -234.5 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-17.9 | 9.0 | -15.3 | 0.4 | 90.7 | 1.6 | -2.6 | 8.7 | -9.8 | 0.7 | 1.2 | 4.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-32.8 | 3.9 | -198.5 | 174.5 | -95.7 | 10.5 | -306.7 | 23.9 | 16.8 | -7.9 | -281.7 | 141.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-93.8 | 0.2 | -12.4 | 16.3 | -70.7 | -2.1 | 0.5 | 3.6 | 4.2 | 3.4 | 1.7 | 1.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-28.6 | -24.9 | -26.2 | -28.2 | -27.4 | -26.7 | -27.5 | -26.7 | -26.8 | -27.6 | -0.8 | 0.5 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.1 | -26.7 | -7.5 | -0.8 | 0.0 | -25.4 | -7.7 | 0.0 | -1.6 | -37.0 | -5.8 | -2.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | -0.1 | 1.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.2 | -0.1 | -0.4 | 0.0 | 2.1 | -1.7 | -0.4 | -1.1 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
10.9 | -42.8 | 140.9 | 91.8 | 17.2 | -52.8 | -59.3 | 224.9 | -24.3 | -77.7 | 171.3 | 111.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.3 | -2.9 | -3.7 | -4.9 | -60.4 | -1.9 | -3.9 | -1.7 | -4.1 | -0.5 | -6.8 | -5.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | — | 0.8 | 0.0 | 0.0 | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-27.4 | — | -8.4 | -2.9 | -13.9 | — | -8.4 | -3.3 | -8.0 | -2.0 | -432.6 | -92.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
52.3 | 14.3 | 18.0 | 1.4 | 2.0 | 2.1 | 10.5 | -1.5 | -0.5 | 31.7 | 5.6 | 186.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -2,085.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
4.3 | 1.2 | 9.4 | 0.9 | 0.8 | 1.5 | 21.7 | 0.3 | 0.2 | 2.0 | 4.1 | 6.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
29.5 | 12.5 | -161.0 | -5.5 | -72.4 | 1.6 | 21.0 | -6.1 | -12.4 | 31.2 | -2,513.6 | 95.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 1,007,386.00 | 0.00 | 0.00 | 320,000,000,000.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
62.4 | 74.2 | 0.0 | 51.0 | 75.6 | — | 287.7 | 40.8 | 41.6 | 5.6 | 1,519.7 | 4.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-51.3 | -30.0 | -115.0 | -126.3 | -14.8 | -19.8 | -331.8 | -107.6 | -19.7 | -12.7 | -4.7 | -5.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
11.1 | 44.2 | -59.3 | -75.3 | 116.5 | -19.8 | -44.2 | -66.8 | 22.0 | -7.1 | 1,835.0 | -1.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
51.5 | 13.8 | -79.4 | 11.0 | 61.3 | -70.9 | -82.5 | 152.0 | -14.8 | -53.6 | -507.2 | 204.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
105.6 | 91.8 | 171.2 | 160.2 | 98.8 | 169.7 | 168.5 | 168.5 | 168.5 | 168.5 | 705.4 | 705.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | — | -0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
157.2 | 105.6 | 91.8 | 171.2 | 160.2 | 98.8 | 169.7 | 252.3 | 100.2 | 114.9 | 168.5 | 675.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP One Capital Hospitality (OCH) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), OCH vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích OCH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.