← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
9,000
P/E1,38 lần
P/B0,86 lần
Báo cáo tài chính
MST · CTCP Đầu tư MST
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,509.0 | 1,273.9 | 1,207.2 | 374.8 | 465.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,509.0 | 1,273.9 | 1,207.2 | 374.8 | 465.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,490.9 | 1,246.6 | 1,201.2 | 342.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
18.1 | 27.3 | 6.0 | 32.7 | 66.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
184.6 | 29.1 | 24.3 | 78.3 | 89.5 |
|
Chi phí tài chính
|
168.0 | 28.5 | 36.8 | 29.3 | -84.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
161.2 | 18.7 | 17.5 | 27.8 | -84.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 13.2 | 47.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.1 | 4.9 | 31.9 | 13.6 | -23.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
28.6 | 23.0 | -38.4 | 81.2 | 95.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 3.1 | 142.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 3.7 | 14.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -0.6 | 128.5 | -0.3 | 1.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
28.6 | 22.4 | 90.1 | 80.9 | 96.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.8 | 5.3 | 21.8 | 8.5 | -9.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
22.8 | 17.1 | 68.3 | 72.4 | 87.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
22.8 | 17.1 | 68.3 | 72.3 | 86.5 |
|
EPS cơ bản
|
281.00 | 226.00 | 955.00 | 1,061.00 | 1,306.00 |
|
EPS suy giảm
|
200.59 | 225.51 | 898.57 | 1,061.03 | 1,269.35 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,934.9 | 894.3 | 203.3 | 291.2 | 771.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
147.0 | 3.2 | 1.6 | 3.6 | 14.0 |
|
1. Tiền
|
3.5 | 3.2 | 1.6 | 3.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
143.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
493.2 | 31.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
493.2 | 31.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,186.7 | 857.9 | 195.4 | 267.1 | 687.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.0 | 10.5 | 33.7 | 19.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
347.2 | 410.0 | 26.7 | 107.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10.0 | 14.0 | 12.0 | 13.5 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
848.9 | 448.9 | 151.1 | 127.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.4 | -25.6 | -28.3 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
102.8 | 1.4 | 6.2 | 20.5 | 54.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
102.8 | 1.4 | 6.2 | 20.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.2 | 0.7 | 0.1 | 0.0 | 2.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.8 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,266.5 | 856.2 | 1,015.6 | 1,010.4 | 1,011.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
410.0 | 0.0 | 120.0 | 325.8 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 549.8 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
410.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 120.0 | 325.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.4 | 0.5 | 0.7 | 4.2 | 13.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.4 | 0.5 | 0.7 | 4.2 | 13.0 |
|
- Nguyên giá
|
4.7 | 4.7 | 4.7 | 8.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.3 | -4.2 | -4.0 | -4.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
849.8 | 855.7 | 894.9 | 680.2 | 385.2 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
505.6 | 505.6 | 550.6 | 521.1 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
350.4 | 350.4 | 357.6 | 159.2 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.2 | -0.3 | -13.4 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.3 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.3 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 60.6 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,201.4 | 1,750.6 | 1,219.0 | 1,301.5 | 1,783.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,030.3 | 901.9 | 387.1 | 467.5 | 936.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
689.6 | 781.6 | 266.8 | 466.3 | 932.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
110.4 | 154.9 | 151.0 | 84.2 | 245.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
16.6 | 20.9 | 54.6 | 137.7 | 228.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
23.4 | 28.7 | 25.9 | 13.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25.2 | 30.1 | 21.6 | 4.9 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
24.9 | 365.6 | 9.3 | 35.2 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
488.9 | 181.3 | 4.2 | 191.3 | 311.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,340.7 | 120.3 | 120.3 | 1.1 | 4.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1,340.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.2 | 120.3 | 120.3 | 1.1 | 3.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,171.1 | 848.7 | 831.8 | 834.1 | 847.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,171.1 | 848.7 | 831.8 | 834.1 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,136.0 | 760.0 | 760.0 | 681.4 | 847.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,136,042,200,000.00 | 760,043,010,000.00 | 760,043,010,000.00 | 681,406,910,000.00 | 681,406,910,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35.1 | 88.6 | 71.8 | 152.5 | 89.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.3 | 71.5 | 3.5 | 80.2 | 3.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22.8 | 17.1 | 68.3 | 72.3 | 86.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 75.8 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,201.4 | 1,750.6 | 1,219.0 | 1,301.5 | 1,783.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
28.6 | 22.4 | 90.1 | 80.9 | 57.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.2 | 0.2 | 0.5 | 5.3 | 1.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
5.7 | -15.7 | 41.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-184.6 | -29.0 | -22.8 | -93.5 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
161.2 | 28.5 | 17.5 | 29.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.0 | 6.4 | 127.0 | 22.0 | 54.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-243.3 | -478.3 | -82.7 | 287.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-101.3 | 4.8 | 14.3 | -14.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
868.5 | 327.2 | 13.5 | -75.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-6.4 | -0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-160.8 | -19.5 | -10.3 | -30.5 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-10.1 | -4.1 | -7.5 | -4.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
357.6 | -163.5 | 54.4 | 184.2 | 353.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | -3.7 | -8.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 2.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,215.2 | -49.1 | -893.9 | -51.5 | -42.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
347.0 | 16.1 | 1,194.7 | 73.3 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | -21.0 | -298.3 | -159.3 | -272.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 42.0 | 0.0 | 19.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
90.9 | 0.0 | 9.3 | 20.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-777.3 | -12.0 | 13.9 | -101.6 | -244.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
375,999,190,000.00 | 0.00 | 0.00 | -115,058,779.00 | 326,207,050,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -26,207,050,000.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,514.4 | 194.9 | 155.1 | 181.0 | -355.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,326.9 | -17.8 | -223.0 | -287.9 | -34.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -12.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
563.5 | 177.1 | -67.9 | -107.0 | -102.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
143.8 | 1.6 | 0.4 | -24.4 | -11.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.2 | 1.6 | 1.2 | 28.0 | 6.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
147.0 | 3.2 | 1.6 | 3.6 | 14.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
501.7 | 393.2 | 404.9 | 383.5 | 367.3 | 364.2 | 414.4 | 274.0 | 303.4 | 282.1 | 310.4 | 366.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
501.7 | 393.2 | 404.9 | 383.5 | 367.3 | 364.2 | 414.4 | 274.0 | 303.4 | 282.1 | 310.4 | 366.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
493.0 | 390.8 | 400.6 | 379.5 | 364.7 | 355.3 | 399.7 | 267.2 | 300.6 | 279.1 | 308.5 | 364.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
8.8 | 2.5 | 4.4 | 4.0 | 2.6 | 8.9 | 14.7 | 6.8 | 2.8 | 3.0 | 1.9 | 2.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
109.0 | 12.5 | 103.3 | 8.2 | 63.1 | 5.9 | 6.0 | 5.6 | 12.9 | 4.6 | 9.6 | 5.3 |
|
Chi phí tài chính
|
103.8 | 3.4 | 96.7 | 6.1 | 61.1 | 5.5 | 8.1 | 4.4 | 11.2 | 4.7 | 11.2 | 5.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.6 | 11.2 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.2 | 2.1 | 2.3 | 1.5 | 1.4 | 1.1 | 1.6 | 1.3 | 1.3 | 0.7 | 0.9 | 1.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.7 | 9.4 | 8.6 | 4.5 | 3.2 | 8.1 | 10.9 | 6.8 | 3.2 | 2.2 | -0.7 | 2.4 |
|
Thu nhập khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 2.2 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 3.0 | 28.0 | 13.7 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | — | 0.0 | 0.0 | — | — | 2.3 | 0.2 | 0.0 | 1.1 | 4.5 | 3.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | 0.0 | -0.0 | 2.1 | 1.0 | 1.0 | -2.3 | -0.1 | -0.0 | 1.9 | 23.5 | 10.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.7 | 9.4 | 8.6 | 6.6 | 4.2 | 9.1 | 8.6 | 6.6 | 3.2 | 4.0 | 22.8 | 13.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.2 | 1.9 | 1.4 | 1.3 | — | 1.9 | 3.2 | 1.5 | -0.1 | 0.7 | 4.4 | 1.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.5 | 7.5 | 7.2 | 5.3 | 4.2 | 7.3 | 5.4 | 5.2 | 3.3 | 3.3 | 18.4 | 11.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.5 | 7.5 | 7.2 | 5.3 | 4.2 | 7.3 | 5.4 | 5.2 | 3.3 | 3.3 | 18.4 | 11.4 |
|
EPS cơ bản
|
75.00 | 66.00 | 6,308.00 | 63.00 | 44.00 | 96.00 | 71.00 | 68.00 | 43.00 | 43.00 | 242.00 | 150.00 |
|
EPS suy giảm
|
75.03 | 66.26 | 63.80 | 62.99 | 55.51 | 95.64 | 71.02 | 68.19 | 42.83 | 43.47 | 241.95 | 149.94 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,436.3 | 2,188.8 | 2,504.3 | 2,314.2 | 1,955.0 | 1,613.6 | 946.3 | 315.1 | 249.3 | 611.7 | 374.1 | 537.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.0 | 8.1 | 147.0 | 8.4 | 5.2 | 4.6 | 3.2 | 1.4 | 1.8 | 1.9 | 1.7 | 12.2 |
|
1. Tiền
|
8.0 | 8.1 | 3.5 | 8.4 | 5.2 | 4.6 | 3.2 | 1.4 | 1.8 | 1.9 | 1.7 | 12.2 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | 143.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
494.4 | 603.5 | 665.2 | 753.7 | 387.9 | 95.0 | 203.0 | 5.0 | 0.0 | 0.0 | 206.3 | 198.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 198.3 | 198.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
494.4 | 603.5 | 665.2 | 753.7 | 387.9 | 95.0 | 203.0 | 5.0 | 0.0 | 0.0 | 8.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,626.7 | 1,400.3 | 1,587.4 | 1,490.8 | 1,533.0 | 1,499.7 | 737.9 | 298.9 | 242.8 | 603.2 | 159.8 | 308.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
120.0 | 11.0 | 76.7 | 7.0 | 7.7 | 43.5 | 10.5 | 27.6 | 50.1 | 59.4 | 31.6 | 44.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
560.6 | 465.0 | 821.3 | 809.8 | 805.4 | 641.2 | 410.0 | 116.9 | 67.0 | 64.9 | 25.4 | 11.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 420.0 | 420.0 | 420.0 | 423.0 | 14.0 | 10.0 | 10.1 | 4.1 | 4.0 | 16.3 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
971.5 | 949.9 | 294.8 | 279.4 | 325.3 | 417.4 | 328.9 | 169.6 | 140.9 | 500.1 | 129.6 | 243.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.4 | -25.4 | -25.4 | -25.4 | -25.4 | -25.4 | -25.6 | -25.3 | -25.3 | -25.3 | -30.9 | -6.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
293.0 | 166.7 | 99.4 | 59.5 | 27.6 | 13.1 | 1.4 | 7.1 | 2.4 | 6.6 | 6.2 | 18.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
293.0 | 166.7 | 99.4 | 59.5 | 27.6 | 13.1 | 1.4 | 7.1 | 2.4 | 6.6 | 6.2 | 18.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.2 | 10.2 | 5.2 | 1.8 | 1.4 | 1.3 | 0.7 | 2.6 | 2.4 | 0.0 | 0.1 | 1.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.5 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
13.4 | 9.5 | 4.8 | 1.3 | 0.9 | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 1.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.7 | 2.6 | 2.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,260.7 | 1,266.1 | 682.8 | 684.1 | 856.2 | 856.2 | 804.3 | 993.1 | 1,033.5 | 1,015.6 | 847.6 | 804.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
577.0 | 410.0 | — | — | — | — | 120.0 | 120.0 | 120.0 | 120.0 | 139.5 | 120.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
577.0 | 410.0 | — | — | — | — | 120.0 | 120.0 | 120.0 | 120.0 | 141.5 | 169.5 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -2.0 | -49.5 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.8 |
|
- Nguyên giá
|
4.7 | 4.7 | — | — | — | — | 4.7 | 4.7 | 4.7 | 4.7 | 4.7 | 4.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.4 | -4.4 | — | — | — | — | -4.2 | -4.1 | -4.1 | -4.1 | -4.0 | -4.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
677.8 | 849.8 | 676.1 | 683.7 | 855.7 | 855.7 | 683.7 | 872.5 | 912.9 | 894.9 | 707.4 | 683.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
333.6 | 505.6 | 333.6 | 333.6 | 505.6 | 505.6 | 333.6 | 505.6 | 550.6 | 550.6 | 550.6 | 524.1 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
350.4 | 350.4 | 350.4 | 350.4 | 350.4 | 350.4 | 350.4 | 378.4 | 375.6 | 357.6 | 159.3 | 159.2 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.2 | -6.2 | -7.9 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -11.6 | -13.4 | -13.4 | -2.6 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.6 | 6.0 | 6.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.6 | 6.0 | 6.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,697.1 | 3,454.9 | 3,187.1 | 2,998.3 | 2,811.1 | 2,469.8 | 1,750.6 | 1,308.2 | 1,282.9 | 1,627.2 | 1,221.7 | 1,341.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,509.7 | 2,276.3 | 2,017.3 | 2,133.8 | 1,951.8 | 1,613.9 | 901.9 | 464.6 | 444.5 | 792.1 | 382.5 | 444.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
898.6 | 874.2 | 661.7 | 936.0 | 1,951.6 | 1,493.6 | 781.6 | 344.3 | 324.1 | 671.7 | 262.5 | 324.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
250.8 | 119.6 | 101.2 | 121.3 | 146.2 | 186.4 | 154.9 | 182.4 | 192.2 | 222.6 | 151.0 | 148.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
11.7 | 19.9 | 16.6 | 28.2 | 48.8 | 22.1 | 20.9 | 17.0 | 29.5 | 23.0 | 51.2 | 93.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
15.5 | 20.3 | 23.1 | 28.3 | 29.1 | 29.8 | 28.7 | 23.6 | 25.6 | 26.4 | 23.7 | 23.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25.6 | 25.1 | 25.2 | 24.4 | 25.5 | 24.1 | 30.1 | 25.8 | 20.4 | 15.9 | 22.6 | 20.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
104.6 | 24.9 | 6.5 | 0.9 | 1,188.2 | 976.0 | 365.6 | 4.7 | 4.8 | 379.7 | 9.3 | 27.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
490.1 | 664.1 | 488.9 | 732.7 | 513.8 | 255.0 | 181.3 | 90.6 | 51.7 | 4.2 | 4.6 | 11.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,611.1 | 1,402.1 | 1,355.7 | 1,197.7 | 0.2 | 120.2 | 120.3 | 120.3 | 120.3 | 120.3 | 119.9 | 120.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1,530.5 | 1,402.0 | 1,355.5 | 1,197.5 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
80.6 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 120.2 | 120.3 | 120.3 | 120.3 | 120.3 | 119.9 | 120.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,187.4 | 1,178.7 | 1,169.8 | 864.6 | 859.3 | 855.9 | 848.7 | 843.6 | 838.4 | 835.1 | 839.3 | 896.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,187.4 | 1,178.7 | 1,169.8 | 864.6 | 859.3 | 855.9 | 848.7 | 843.6 | 838.4 | 835.1 | 839.3 | 896.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,136.0 | 1,136.0 | 1,136.0 | 836.0 | 760.0 | 760.0 | 760.0 | 760.0 | 760.0 | 760.0 | 760.0 | 760.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,136,042,200,000.00 | 1,136,042,200,000.00 | 1,136,042,200,000.00 | 836,042,200,000.00 | 760,043,010,000.00 | 760,043,010,000.00 | 760,043,010,000.00 | 760,043,010,000.00 | 760,043,010,000.00 | 760,043,010,000.00 | 760,043,010,000.00 | 760,043,010,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51.3 | 42.6 | 33.7 | 28.5 | 99.3 | 95.9 | 88.6 | 83.5 | 78.4 | 75.1 | 79.2 | 136.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
35.1 | 35.1 | 12.3 | 12.6 | 95.9 | 88.6 | 71.5 | 78.4 | 75.1 | 71.8 | 3.5 | 125.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.2 | 7.5 | 21.4 | 15.9 | 3.4 | 7.3 | 17.1 | 5.2 | 3.3 | 3.3 | 75.7 | 11.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,697.1 | 3,454.9 | 3,187.1 | 2,998.3 | 2,811.1 | 2,469.8 | 1,750.6 | 1,308.2 | 1,282.9 | 1,627.2 | 1,221.7 | 1,341.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.9 | 9.4 | 8.6 | 6.6 | 4.2 | 9.1 | 8.6 | 6.6 | 3.2 | 4.0 | 29.8 | -4.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 5.9 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -10.9 | -1.8 | 0.0 | -3.0 | -17.3 | -6.4 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-109.0 | -12.5 | -107.4 | -8.2 | -63.1 | -5.9 | -5.9 | -5.6 | -12.9 | -4.6 | -20.3 | 8.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
103.7 | 3.4 | 88.4 | 6.1 | 61.2 | 5.5 | 8.1 | 4.6 | 11.1 | 4.6 | -0.7 | 8.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.6 | 0.4 | -4.5 | 4.6 | 2.4 | 8.6 | -0.1 | 3.8 | 1.4 | 1.2 | -8.5 | 5.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-167.3 | -223.4 | -85.3 | 44.3 | 25.7 | -227.9 | -399.5 | -40.8 | 441.2 | -479.1 | -194.2 | 170.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-126.3 | -64.0 | -43.3 | -31.8 | -14.5 | -11.6 | 5.7 | -4.7 | 4.2 | -0.3 | 11.9 | -10.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
231.3 | 73.9 | 68.4 | -36.6 | 194.9 | 641.7 | 340.6 | -59.8 | -365.1 | 411.5 | -4.8 | 8.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.2 | 0.1 | -6.3 | 0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
-17.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 14.4 | -14.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -3.4 | -87.9 | -6.1 | -56.7 | -10.0 | -5.5 | -13.4 | 11.4 | -12.0 | -1.5 | -0.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -4.9 | -6.6 | -1.7 | -1.0 | -0.7 | 0.0 | -4.1 | 0.0 | 0.0 | -2.2 | -2.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
6.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
305.2 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
0.0 | -221.4 | -165.5 | -27.4 | 150.6 | 400.0 | -58.8 | -104.5 | 78.7 | -78.8 | -199.3 | 171.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.9 | 3.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-321.0 | -278.7 | -144.8 | -300.5 | -292.9 | -476.9 | -30.0 | -9.0 | -6.0 | -4.1 | -868.6 | 43.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
273.8 | 178.3 | 233.4 | 106.6 | 3.0 | 4.0 | 0.0 | 4.1 | 0.0 | 12.0 | 1,172.2 | -172.4 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
172.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | -3.0 | -18.0 | 0.0 | -100.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
172.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 42.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 7.6 | 83.4 | 5.6 | 1.1 | 0.7 | 0.0 | -6.7 | -64.4 | 71.1 | -4.0 | -4.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.0 | -92.8 | 172.0 | -188.2 | -288.8 | -472.2 | -30.0 | 27.3 | -88.4 | 79.1 | 198.7 | -130.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 | 176.0 | 478.9 | 633.9 | 304.0 | 97.6 | 90.7 | 94.6 | 5.5 | 4.1 | 131.7 | 11.4 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | -0.8 | -722.8 | -415.0 | -165.2 | -23.9 | -0.0 | -17.8 | 4.1 | -4.1 | -139.3 | -42.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.0 | 175.2 | 132.1 | 218.9 | 138.7 | 73.7 | 90.7 | 76.9 | 9.6 | 0.0 | -7.6 | -31.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.0 | -139.0 | 138.6 | 3.3 | 0.5 | 1.4 | 1.8 | -0.4 | -0.1 | 0.3 | -8.2 | 10.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.1 | 147.0 | 8.4 | 5.2 | 4.6 | 3.2 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.2 | 3.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.0 | 8.1 | 147.0 | 8.4 | 5.2 | 4.6 | 3.2 | 1.4 | 1.8 | 1.9 | 1.6 | 12.2 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đầu tư MST (MST) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MST đang cải thiện đồng thời doanh thu (+18,6%) và biên lợi nhuận (+0,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MST cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.