← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
13,800
P/E7,33 lần
P/B0,97 lần
Báo cáo tài chính
MPC · CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
14,632.6 | 14,763.9 | 10,912.2 | 16,483.3 | 13,610.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
34.4 | 28.6 | 144.8 | 58.1 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
14,598.2 | 14,735.2 | 10,767.4 | 16,425.2 | 13,575.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
12,791.4 | 13,586.6 | 9,677.7 | 13,665.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,806.8 | 1,148.7 | 1,089.7 | 2,760.2 | 1,944.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
106.0 | 93.6 | 97.9 | 221.2 | 103.6 |
|
Chi phí tài chính
|
238.9 | 239.0 | 248.9 | 360.9 | -83.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
146.6 | 143.1 | 140.6 | 85.4 | -53.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
7.8 | 18.2 | 37.6 | 31.8 | 24.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
720.9 | 795.8 | 735.7 | 1,351.6 | -905.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
318.6 | 310.1 | 297.2 | 366.5 | -322.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
642.2 | -84.5 | -56.6 | 934.3 | 760.7 |
|
Thu nhập khác
|
14.0 | 11.5 | 12.3 | 11.8 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
72.1 | 57.5 | 51.2 | 5.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-58.2 | -46.0 | -38.9 | 6.0 | 9.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
584.0 | -130.5 | -95.5 | 940.3 | 777.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25.6 | 18.0 | 12.5 | 58.0 | -118.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
26.4 | 42.1 | -3.0 | 50.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
532.0 | -190.6 | -105.1 | 832.2 | 658.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
8.6 | 6.4 | -6.9 | 9.6 | 14.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
523.5 | -197.0 | -98.2 | 822.6 | 643.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,260.00 | -525.00 | -310.00 | 1,954.00 | 3,165.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,305.11 | -491.36 | -245.61 | 2,057.07 | 3,219.20 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
7,566.1 | 6,176.3 | 6,890.4 | 7,561.3 | 7,174.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
422.0 | 519.8 | 465.3 | 838.1 | 488.2 |
|
1. Tiền
|
304.5 | 157.3 | 230.8 | 227.7 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
117.5 | 362.5 | 234.5 | 610.4 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.4 | 15.3 | 55.9 | 49.8 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
5.5 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5.5 | -5.6 | -5.6 | -5.6 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.4 | 12.1 | 52.7 | 46.5 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,755.6 | 1,516.4 | 1,293.2 | 1,527.9 | 1,830.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,532.2 | 1,414.7 | 1,080.9 | 1,237.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
262.1 | 133.2 | 260.3 | 324.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
81.2 | 85.3 | 75.8 | 90.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-119.9 | -116.9 | -123.9 | -123.9 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
4,923.7 | 3,934.3 | 4,966.7 | 5,047.3 | 4,461.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
5,002.8 | 3,975.2 | 5,089.9 | 5,141.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-79.1 | -41.0 | -123.1 | -94.2 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
458.4 | 190.6 | 109.2 | 98.2 | 83.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.4 | 15.1 | 6.9 | 8.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
377.1 | 151.1 | 78.8 | 62.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
71.0 | 24.4 | 23.5 | 28.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3,638.6 | 3,360.5 | 3,318.1 | 3,076.6 | 2,387.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
1,976.9 | 1,988.1 | 1,486.4 | 1,611.9 | 1,326.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,840.0 | 1,848.1 | 1,342.0 | 1,461.4 | 1,173.2 |
|
- Nguyên giá
|
4,411.1 | 4,184.6 | 3,538.9 | 3,456.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,571.0 | -2,336.5 | -2,196.9 | -1,995.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
136.8 | 140.0 | 144.5 | 150.5 | 153.3 |
|
- Nguyên giá
|
191.6 | 188.8 | 186.3 | 185.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.8 | -48.8 | -41.8 | -35.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,333.7 | 1,012.4 | 1,412.5 | 997.1 | 561.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,333.7 | 1,012.4 | 1,412.5 | 997.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
202.7 | 200.0 | 232.3 | 221.1 | 272.2 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
194.7 | 187.0 | 219.3 | 206.1 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.0 | 13.0 | 13.0 | 15.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
125.3 | 159.9 | 186.8 | 246.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
114.2 | 153.0 | 179.1 | 231.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
11.0 | 7.0 | 7.7 | 14.6 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 224.9 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,204.7 | 9,536.8 | 10,208.5 | 10,637.8 | 9,561.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,844.1 | 4,623.9 | 4,751.3 | 4,852.7 | 4,067.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,371.8 | 4,260.4 | 4,350.5 | 4,547.0 | 3,942.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
680.7 | 487.7 | 383.9 | 430.7 | 351.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
51.6 | 55.4 | 56.2 | 48.7 | 105.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17.0 | 22.5 | 15.6 | 41.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
143.0 | 126.8 | 128.7 | 113.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
63.0 | 60.6 | 4.7 | 2.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
22.6 | 315.3 | 32.2 | 53.9 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4,389.2 | 3,112.3 | 3,648.6 | 3,784.6 | 3,250.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.7 | 79.7 | 80.8 | 72.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
472.4 | 363.5 | 400.8 | 305.7 | 125.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
31.5 | 32.3 | 33.1 | 33.8 | 35.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
239.8 | 160.6 | 238.5 | 132.7 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
200.1 | 169.7 | 128.3 | 138.2 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,360.6 | 4,912.8 | 5,457.2 | 5,785.2 | 5,494.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,360.6 | 4,912.8 | 5,457.2 | 5,785.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
4,010.9 | 4,009.4 | 3,998.9 | 3,998.9 | 5,494.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
4,010,930,000,000.00 | 4,009,383,000,000.00 | 3,998,873,000,000.00 | 3,998,873,000,000.00 | 2,000,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
292.1 | 292.3 | 292.4 | 292.4 | 2,297.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
191.7 | 173.1 | 153.2 | 143.4 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.6 | 121.7 | 103.3 | 120.5 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
726.6 | 183.9 | 775.5 | 1,088.6 | 813.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
203.2 | 380.9 | 873.7 | 266.0 | 643.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
523.5 | -197.0 | -98.2 | 822.6 | 169.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
138.7 | 132.4 | 133.9 | 141.4 | 135.2 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,204.7 | 9,536.8 | 10,208.5 | 10,637.8 | 9,561.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
584.0 | -130.5 | -95.5 | 940.3 | 777.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
260.5 | 257.0 | 229.2 | 202.0 | 189.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
42.8 | 25.0 | 25.7 | 64.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.7 | 6.8 | -1.0 | -70.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8.5 | -25.2 | -5.9 | 7.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
146.6 | 143.1 | 140.6 | 85.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
-4.0 | 0.0 | -0.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
-4.2 | 0.0 | -11.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | -37.6 | -65.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,016.5 | 276.3 | 243.3 | 1,162.9 | 957.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-639.0 | -352.7 | 236.1 | 191.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1,027.6 | 1,007.8 | 51.6 | -477.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
342.9 | 247.6 | -54.0 | -120.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
43.4 | 28.7 | 60.6 | -11.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
1.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-147.2 | -142.5 | -140.6 | -85.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-23.0 | -23.2 | -30.4 | -52.9 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 1.3 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-41.5 | -33.2 | -17.5 | -31.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-473.6 | 1,010.1 | 349.1 | 575.8 | -707.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-578.4 | -387.7 | -554.2 | -867.9 | -554.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
7.6 | 6.7 | 13.5 | 4.6 | 16.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1.5 | -2.9 | -42.2 | -423.6 | -434.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 43.5 | 41.0 | 715.5 | 1,259.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | -4.0 | -3.0 | 0.0 | -36.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
13.2 | 46.4 | 36.6 | 84.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
12.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-546.6 | -298.0 | -508.3 | -487.2 | 325.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
1,420,444,444.00 | 10,380,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 49,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | -321,900,000.00 | 6,013,100,000.00 |
|
Thu từ đi vay
|
13,786.9 | 12,415.8 | 10,617.9 | 15,322.7 | 13,517.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-12,426.8 | -13,037.1 | -10,649.8 | -14,561.9 | -13,360.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-392.4 | -7.9 | -163.4 | -31.1 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-35.2 | -33.8 | -42.9 | -467.9 | -401.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
-3.1 | 0.0 | -2.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
930.8 | -652.6 | -241.0 | 261.6 | -237.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-89.5 | 59.5 | -400.2 | 350.2 | -205.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
519.8 | 465.3 | 838.1 | 488.2 | 1,119.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-8.3 | -5.1 | 27.4 | -0.3 | -12.6 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
422.0 | 519.8 | 465.3 | 838.1 | 488.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3,963.0 | 3,614.4 | 4,598.2 | 3,789.3 | 3,629.3 | 2,856.4 | 4,347.7 | 3,716.4 | 1,350.4 | 3,238.2 | 3,030.3 | 2,366.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10.9 | 11.5 | 10.6 | 6.8 | 8.4 | 9.2 | 3.5 | -21.3 | 33.8 | 15.1 | 37.0 | 16.9 |
|
Doanh thu thuần
|
3,952.1 | 3,602.9 | 4,587.6 | 3,782.5 | 3,620.9 | 2,847.2 | 4,344.2 | 3,737.7 | 1,316.6 | 3,223.0 | 2,993.3 | 2,349.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,302.5 | 3,034.8 | 3,954.8 | 3,182.0 | 3,188.9 | 2,594.9 | 3,959.8 | 3,344.9 | 1,215.2 | 2,933.1 | 2,671.3 | 2,019.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
649.6 | 568.1 | 632.8 | 600.5 | 432.0 | 252.3 | 384.4 | 392.8 | 101.4 | 289.9 | 322.0 | 330.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.6 | 26.8 | 11.3 | 26.8 | 36.8 | 31.1 | 8.6 | 32.5 | 37.0 | 26.8 | 21.0 | 12.4 |
|
Chi phí tài chính
|
62.7 | 70.4 | 61.3 | 44.5 | 76.7 | 56.4 | 72.3 | 70.2 | 26.3 | 68.1 | 76.8 | 50.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
52.0 | 51.3 | 44.1 | 38.6 | 33.9 | 30.0 | 40.6 | 37.4 | 14.1 | 37.7 | 39.5 | 30.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
5.3 | — | 2.2 | — | 5.6 | — | 0.0 | -26.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 21.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
267.0 | 202.0 | 261.3 | 239.9 | 153.8 | 111.2 | 312.2 | 188.6 | 66.6 | 218.6 | 204.0 | 181.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
118.5 | 70.2 | 112.7 | 69.8 | 68.6 | 64.9 | 73.0 | 71.8 | 22.0 | 79.9 | 75.7 | 74.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
218.3 | 252.3 | 211.0 | 273.1 | 175.2 | 50.9 | -64.5 | 68.2 | 23.5 | -49.9 | -13.5 | 58.6 |
|
Thu nhập khác
|
3.3 | 6.2 | 5.0 | 2.9 | 2.6 | -0.0 | 2.7 | -0.3 | 1.5 | 6.6 | 3.5 | 1.7 |
|
Chi phí khác
|
9.8 | 23.1 | 25.7 | 25.6 | 11.3 | 9.5 | 10.7 | 13.3 | 0.2 | 22.2 | 2.0 | -1.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-6.5 | -17.0 | -20.6 | -22.7 | -8.7 | -9.6 | -8.0 | -13.7 | 1.3 | -15.7 | 1.6 | 2.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
211.8 | 235.4 | 190.4 | 250.4 | 166.6 | 41.3 | -72.5 | 54.6 | 24.9 | -49.6 | -12.0 | 61.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.0 | 19.3 | 47.1 | 14.0 | -2.3 | 11.1 | 5.6 | 4.3 | 0.0 | 2.7 | 1.4 | 5.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-1.7 | -4.8 | 11.0 | 8.2 | 3.9 | 12.6 | 12.1 | 11.8 | 0.0 | -61.4 | 12.7 | 45.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
194.5 | 220.8 | 132.4 | 228.2 | 164.9 | 17.7 | -90.1 | 38.4 | 24.9 | 9.1 | -26.1 | 10.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
11.5 | 3.4 | 0.6 | 5.0 | 4.1 | — | 3.7 | 5.4 | 0.0 | -3.1 | -2.7 | -0.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
183.0 | 217.4 | 131.8 | 223.1 | 160.9 | 17.7 | -93.9 | 33.0 | 24.9 | 12.2 | -23.4 | 11.0 |
|
EPS cơ bản
|
456.00 | 542.00 | 329.00 | 556.00 | 539.00 | 44.00 | -235.00 | 83.00 | 62.20 | 30.00 | -59.00 | 27.00 |
|
EPS suy giảm
|
456.23 | 542.13 | 328.54 | 556.35 | 401.22 | 44.11 | -234.76 | 82.64 | 62.20 | 30.50 | -58.54 | 27.40 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
8,752.0 | 7,648.8 | 7,385.0 | 6,885.7 | 5,974.5 | 5,185.7 | 7,331.2 | 7,860.7 | 3,188.9 | 6,870.6 | 7,701.3 | 7,208.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
499.3 | 272.1 | 422.0 | 267.6 | 239.6 | 263.5 | 395.8 | 239.9 | 40.5 | 465.3 | 414.6 | 273.2 |
|
1. Tiền
|
405.6 | 253.1 | 304.5 | 267.6 | 234.1 | 180.5 | 319.8 | 232.9 | 40.5 | 230.8 | 283.6 | 240.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
93.7 | 19.0 | 117.5 | — | 5.5 | 83.0 | 76.0 | 7.0 | 0.0 | 234.5 | 131.0 | 33.2 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
106.6 | 11.4 | 6.4 | 10.4 | 6.3 | 12.5 | 19.1 | 15.8 | 3.2 | 50.9 | 126.2 | 64.8 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 8.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5.5 | -5.5 | -5.5 | -5.5 | -5.5 | -4.1 | -5.6 | -5.6 | -5.6 | -5.6 | -5.6 | -5.6 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
106.6 | 11.4 | 6.4 | 10.4 | 6.3 | 11.1 | 15.9 | 12.6 | 0.0 | 47.7 | 123.0 | 61.5 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,440.7 | 1,705.6 | 1,570.0 | 1,641.3 | 1,303.7 | 1,256.4 | 1,722.7 | 1,671.5 | 950.5 | 1,279.4 | 1,375.5 | 1,145.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,372.2 | 1,403.6 | 1,476.1 | 1,456.8 | 1,167.9 | 1,117.9 | 1,595.0 | 1,555.9 | 753.7 | 1,080.8 | 1,241.7 | 976.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
116.4 | 315.0 | 137.2 | 232.3 | 182.4 | 159.9 | 166.5 | 168.5 | 37.9 | 260.3 | 182.7 | 223.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 110.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
74.7 | 107.0 | 76.7 | 70.8 | 72.0 | 95.5 | 85.2 | 71.1 | 49.0 | 62.1 | 74.9 | 69.9 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-122.6 | -119.9 | -119.9 | -118.6 | -118.6 | -116.9 | -124.0 | -124.0 | 0.0 | -123.9 | -123.9 | -123.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
6,146.5 | 4,963.1 | 4,779.6 | 4,580.7 | 4,191.4 | 3,452.6 | 4,997.6 | 5,775.6 | 2,159.1 | 4,966.7 | 5,650.9 | 5,607.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
6,256.4 | 5,043.3 | 4,863.5 | 4,630.0 | 4,244.6 | 3,493.7 | 5,012.4 | 5,817.8 | 2,176.3 | 5,089.9 | 5,735.8 | 5,700.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-110.0 | -80.2 | -83.9 | -49.2 | -53.2 | -41.1 | -14.8 | -42.3 | -17.2 | -123.1 | -84.9 | -92.6 |
|
V. Tài sản sinh học ngắn hạn
|
27.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
1. Vật nuôi tiêu thụ ngắn hạn
|
36.7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Dự phòng giảm giá tài sản sinh học ngắn hạn
|
-9.7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
531.9 | 696.6 | 607.0 | 385.6 | 233.5 | 200.7 | 196.0 | 157.9 | 35.5 | 108.2 | 134.0 | 117.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
21.4 | 18.7 | 11.4 | 22.4 | 15.8 | 16.8 | 14.8 | 14.1 | 3.9 | 5.9 | 11.5 | 13.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
344.1 | 356.1 | 377.1 | 303.2 | 165.3 | 159.6 | 158.5 | 120.3 | 30.0 | 78.8 | 93.8 | 80.6 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
166.3 | 321.9 | 218.6 | 60.1 | 52.4 | 24.3 | 22.6 | 23.5 | 1.5 | 23.5 | 28.8 | 23.6 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
4,051.3 | 3,879.8 | 3,629.8 | 3,464.7 | 3,412.5 | 3,395.2 | 3,320.2 | 3,337.7 | 4,468.5 | 3,324.1 | 3,272.0 | 3,224.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -9.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -9.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,463.5 | 1,976.2 | 1,915.5 | 1,874.5 | 1,917.8 | 1,971.4 | 1,941.2 | 1,995.6 | 226.2 | 1,486.4 | 1,502.3 | 1,539.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,286.0 | 1,839.9 | 1,778.6 | 1,738.3 | 1,780.4 | 1,832.9 | 1,800.2 | 1,852.5 | 209.7 | 1,342.0 | 1,356.2 | 1,391.7 |
|
- Nguyên giá
|
4,952.5 | 4,467.0 | — | — | — | — | 4,168.5 | 4,164.7 | 634.5 | 3,538.9 | 3,510.5 | 3,493.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,666.5 | -2,627.1 | — | — | — | — | -2,368.3 | -2,312.1 | -424.8 | -2,196.9 | -2,154.2 | -2,101.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
177.5 | 136.4 | 136.8 | 136.2 | 137.4 | 138.5 | 141.0 | 143.1 | 16.5 | 144.5 | 146.1 | 147.6 |
|
- Nguyên giá
|
235.2 | 192.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57.7 | -56.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,217.6 | 1,579.4 | 1,395.2 | 1,266.9 | 1,147.5 | 1,095.8 | 992.0 | 938.6 | 78.9 | 1,412.5 | 1,348.2 | 1,246.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,217.6 | 1,579.4 | 1,395.2 | 1,266.9 | 1,147.5 | 1,095.8 | 992.0 | 938.6 | 78.9 | 1,412.5 | 1,348.2 | 1,246.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
208.0 | 195.0 | 202.7 | 200.5 | 205.5 | 186.8 | 215.0 | 215.0 | 4,138.5 | 237.3 | 221.3 | 218.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 5,386.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
200.0 | 187.0 | 194.7 | 192.5 | 192.5 | 173.8 | 202.0 | 202.0 | 3.9 | 219.3 | 203.3 | 203.3 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 16.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -1,268.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 13.0 | 13.0 | 13.0 | 13.0 | 0.0 | 18.0 | 18.0 | 15.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
162.1 | 129.2 | 116.3 | 122.8 | 141.6 | 141.1 | 172.0 | 188.5 | 34.4 | 187.8 | 200.1 | 219.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
138.4 | 118.0 | 111.6 | 116.3 | 135.1 | 139.4 | 166.5 | 183.0 | 34.4 | 180.1 | 190.0 | 209.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
23.7 | 11.2 | 4.7 | 6.4 | 6.5 | 1.7 | 5.5 | 5.5 | 0.0 | 7.7 | 10.1 | 10.9 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,803.2 | 11,528.6 | 11,014.8 | 10,350.4 | 9,387.0 | 8,580.9 | 10,651.4 | 11,198.4 | 7,657.4 | 10,194.7 | 10,973.3 | 10,432.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
7,121.2 | 5,975.9 | 5,641.2 | 5,003.4 | 4,238.6 | 3,656.0 | 5,293.3 | 5,696.8 | 2,229.2 | 4,737.5 | 5,354.0 | 4,760.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,717.5 | 5,282.5 | 5,165.8 | 4,596.0 | 3,910.9 | 3,333.6 | 4,921.5 | 5,289.1 | 2,228.8 | 4,336.7 | 4,915.1 | 4,344.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
577.7 | 565.3 | 454.9 | 501.5 | 409.5 | 277.3 | 380.3 | 613.1 | 272.6 | 383.8 | 500.0 | 427.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
224.8 | 135.6 | 28.5 | 126.3 | 96.4 | 16.9 | 122.3 | 165.4 | 169.1 | 56.2 | 61.0 | 79.3 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
4.9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
48.1 | 16.6 | 60.9 | 22.4 | 11.3 | 31.3 | 45.7 | 29.1 | 2.6 | 15.6 | 19.8 | 6.5 |
|
4. Phải trả người lao động
|
92.1 | 40.3 | 141.0 | 101.4 | 68.5 | 35.3 | 97.0 | 87.5 | 8.4 | 128.7 | 80.3 | 27.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.4 | 12.0 | 66.4 | 44.3 | 43.5 | 42.0 | 9.6 | 10.6 | 2.2 | 4.7 | 8.3 | 6.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
32.5 | 65.9 | 20.2 | 33.1 | 31.0 | 67.8 | 67.8 | 36.2 | 20.5 | 18.4 | 81.2 | 65.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,717.2 | 4,497.3 | 4,389.2 | 3,755.9 | 3,236.5 | 2,791.3 | 4,130.2 | 4,277.2 | 1,722.4 | 3,648.6 | 4,079.5 | 3,669.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.8 | -50.6 | 4.7 | 11.1 | 14.3 | 71.8 | 68.6 | 70.1 | 31.0 | 80.8 | 85.0 | 62.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
403.6 | 693.4 | 475.4 | 407.4 | 327.7 | 322.3 | 371.8 | 407.7 | 0.4 | 400.8 | 438.9 | 415.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
31.1 | 29.4 | 31.5 | 30.4 | 31.9 | 31.5 | 32.7 | 32.7 | 0.0 | 33.1 | 33.4 | 33.4 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.6 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
164.7 | 451.7 | 239.8 | 182.2 | 109.1 | 126.7 | 186.4 | 234.3 | 0.0 | 238.5 | 212.3 | 201.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
206.2 | 211.2 | 203.1 | 193.9 | 185.7 | 163.2 | 151.8 | 139.7 | 0.4 | 128.3 | 192.1 | 180.1 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,682.0 | 5,552.7 | 5,373.6 | 5,347.0 | 5,148.4 | 4,924.9 | 5,358.1 | 5,501.6 | 5,428.2 | 5,457.2 | 5,619.3 | 5,672.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,682.0 | 5,552.7 | 5,373.6 | 5,347.0 | 5,148.4 | 4,924.9 | 5,358.1 | 5,501.6 | 5,428.2 | 5,457.2 | 5,619.3 | 5,672.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
4,010.9 | 4,010.9 | 4,010.9 | 4,010.9 | 4,009.4 | 4,009.4 | 3,998.9 | 3,998.9 | 3,998.9 | 3,998.9 | 3,998.9 | 3,998.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
4,010,930,000,000.00 | 4,010,930,000,000.00 | 4,010,930,000,000.00 | 4,010,930,000,000.00 | 4,009,383,000,000.00 | 4,009,383,000,000.00 | 3,998,873,000,000.00 | 3,998,873,000,000.00 | 3,998,873,000,000.00 | 3,998,873,000,000.00 | 3,998,873,000,000.00 | 3,998,873,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
292.1 | 292.1 | 292.1 | 292.1 | 292.3 | 292.3 | 292.4 | 292.4 | 292.4 | 292.4 | 292.4 | 292.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
190.8 | 169.3 | 191.6 | 194.6 | 187.7 | 175.4 | 164.4 | 175.1 | 0.0 | 153.2 | 147.1 | 138.6 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.3 | -4.1 | 0.6 | 11.5 | 22.3 | 113.8 | 46.7 | 78.5 | 5.5 | 103.3 | 118.9 | 102.2 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | 79.8 | — | 79.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,017.6 | 942.4 | 738.6 | 618.6 | 502.1 | 121.8 | 718.0 | 815.7 | 1,131.4 | 776.2 | 927.9 | 1,002.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
617.1 | 724.9 | 205.1 | 323.6 | 323.6 | 104.1 | 775.5 | 775.5 | 1,106.6 | 0.0 | 1,037.6 | 1,088.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
400.4 | 217.4 | 533.5 | 295.0 | 178.5 | 17.7 | -57.5 | 7.2 | 24.9 | 0.0 | -109.7 | -86.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
148.3 | 142.1 | 139.8 | 139.4 | 134.6 | 132.4 | 137.8 | 141.0 | 0.0 | 133.2 | 134.2 | 137.7 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,803.2 | 11,528.6 | 11,014.8 | 10,350.4 | 9,387.0 | 8,580.9 | 10,651.4 | 11,198.4 | 7,657.4 | 10,194.7 | 10,973.3 | 10,432.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
211.8 | 235.4 | 125.7 | 256.2 | 160.8 | 41.3 | -72.5 | 40.9 | 24.9 | -49.6 | -12.0 | 61.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
68.8 | 66.0 | 63.1 | 64.3 | 65.4 | 67.7 | 65.3 | 115.3 | 9.8 | 57.4 | 57.5 | 57.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
42.2 | 1.1 | 32.8 | -11.1 | 22.4 | -1.3 | -84.5 | -8.7 | -15.0 | 37.5 | -7.5 | 13.8 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
15.4 | -15.3 | -0.8 | -2.4 | 2.1 | 0.4 | -1.1 | -0.4 | -0.1 | -2.1 | 6.4 | 8.6 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13.7 | 4.0 | -7.2 | 4.7 | 1.6 | -7.5 | 30.8 | -15.1 | 3.6 | 18.6 | -2.4 | -22.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
140.3 | -37.0 | 143.6 | -60.9 | 63.9 | — | 40.6 | 97.8 | -30.8 | 37.7 | 39.5 | 30.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.7 | -14.7 | 14.1 | 1.1 | -0.9 | -1.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | -1.6 | — | -2.5 | — | 1.4 | -1.4 | 0.0 | -11.5 | 3.3 | -3.3 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 1.0 | 0.0 | 0.0 | -37.6 | 0.0 | -1.3 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
464.8 | 254.2 | 246.6 | 355.8 | 283.5 | 130.6 | -18.4 | 213.6 | 6.4 | 51.5 | 83.9 | 144.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
601.3 | -234.1 | -338.8 | -473.0 | -82.6 | 255.4 | -132.1 | -354.2 | -79.4 | 267.3 | -393.6 | 173.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1,249.9 | -40.5 | -372.8 | -356.4 | -779.9 | 481.5 | 862.5 | -552.2 | -232.8 | 631.5 | -19.2 | -885.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
155.8 | -117.1 | 624.7 | -276.4 | 611.2 | -616.6 | -285.0 | 133.9 | 229.1 | -130.6 | 116.5 | 130.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-14.8 | -11.7 | 14.1 | 12.2 | 5.3 | 11.9 | 5.2 | -0.8 | 0.3 | 15.9 | 23.1 | 14.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 14.1 | -14.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-140.9 | 37.0 | -44.7 | -38.0 | -34.5 | -30.0 | -40.6 | -67.0 | 0.0 | -37.7 | -39.5 | -30.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-13.1 | -28.8 | -13.6 | 0.8 | -6.4 | -3.9 | 2.9 | -6.8 | 0.0 | -4.5 | 3.5 | -6.9 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | -0.1 | 15.4 | -15.4 | 0.0 | -1.6 | 1.6 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
9.8 | -62.8 | -2.4 | -29.5 | 6.2 | -15.8 | -1.7 | -10.5 | 0.0 | 23.1 | -29.1 | 2.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-187.0 | -203.7 | 111.7 | -803.1 | 1.4 | 216.4 | 392.8 | -614.5 | -105.8 | 816.5 | -255.9 | -456.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-317.0 | -321.6 | -240.9 | -68.6 | -132.0 | -136.9 | -44.7 | -175.1 | -6.6 | -269.4 | 25.6 | -216.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
6.6 | — | 7.5 | — | 0.1 | — | -1.0 | 0.7 | 0.3 | 8.2 | 0.9 | 4.4 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-95.0 | -5.0 | 13.3 | -13.3 | 12.5 | -14.0 | -22.9 | 17.3 | -19.1 | 315.5 | -301.6 | 4.3 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | -3.9 | 9.0 | -0.0 | 15.0 | 19.5 | -9.1 | 51.1 | -229.1 | 229.1 | -3.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 74.9 | -74.9 | -3.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | -8.1 | — | 13.1 | 28.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
-65.6 | 69.6 | 9.9 | -9.5 | 12.8 | — | -1.5 | -22.8 | 54.7 | 5.5 | 0.6 | 30.5 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-471.0 | -257.1 | -213.6 | -83.0 | -127.2 | -122.8 | -22.2 | -114.1 | 5.5 | -172.4 | -45.3 | -180.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
3,935.0 | 3,884.6 | 2,851.3 | 4,709.5 | 3,626.9 | 2,599.1 | 4,385.1 | 5,247.6 | 1,216.4 | 3,279.8 | 2,371.1 | 2,761.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-3,012.5 | -3,553.3 | -2,156.8 | 72.5 | -3,203.7 | 30.0 | -4,580.0 | -4,467.9 | -1,371.7 | -3,683.6 | -1,955.8 | -1,973.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | -99.7 | — | -292.7 | — | -34.4 | -0.4 | 0.0 | -163.4 | 2.8 | -2.8 |
|
Cổ tức đã trả
|
-1.4 | — | -20.1 | — | -15.2 | — | 18.2 | -24.8 | 0.0 | -42.9 | 18.3 | -18.3 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -2.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
890.5 | 331.3 | 263.7 | 901.5 | 115.3 | -349.7 | -211.1 | 754.5 | -155.3 | -612.8 | 436.5 | 767.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
232.5 | -129.5 | 161.8 | 15.4 | -10.5 | -256.1 | 159.5 | 25.9 | -255.6 | 31.3 | 135.2 | 129.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
272.1 | 422.0 | 267.6 | 239.6 | 263.5 | 519.8 | 465.3 | 465.3 | 295.6 | 838.1 | 838.1 | 838.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-5.3 | -20.5 | -8.3 | -0.9 | -13.5 | -0.1 | -3.6 | 3.8 | 0.5 | 19.4 | 6.2 | 4.3 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
499.3 | 272.1 | 422.0 | 267.6 | 239.6 | 263.5 | 395.8 | 239.9 | 40.5 | 465.3 | 414.6 | 273.2 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (MPC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MPC có doanh thu tăng (+9,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,0 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MPC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.