← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
38,350
P/E3,93 lần
P/B1,82 lần
Báo cáo tài chính
MDG · CTCP Miền Đông
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
240.8 | 228.7 | 277.0 | 360.8 | 210.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
240.6 | 228.7 | 277.0 | 360.8 | 210.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
157.8 | 175.5 | 221.3 | 291.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
82.8 | 53.1 | 55.7 | 69.4 | 47.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.6 | 0.2 | 0.7 | 1.1 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
5.2 | 5.8 | 7.6 | 5.5 | -4.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.2 | 5.8 | 7.6 | 5.3 | -4.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
19.7 | 33.1 | 37.0 | 31.3 | -15.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.0 | 8.8 | 46.4 | 9.4 | -9.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
47.6 | 5.7 | -34.6 | 24.3 | 20.0 |
|
Thu nhập khác
|
1.2 | 0.1 | 0.1 | 3.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.8 | 1.7 | 2.0 | 0.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.6 | -1.6 | -1.9 | 2.7 | -0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
47.0 | 4.1 | -36.4 | 27.0 | 19.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.9 | 0.1 | 0.1 | 5.4 | -4.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
43.1 | 4.0 | -36.5 | 21.6 | 15.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
43.1 | 4.0 | -36.5 | 21.6 | 15.6 |
|
EPS cơ bản
|
4,172.00 | 385.00 | -3,545.00 | 2,009.00 | 504.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,956.00 | 365.19 | -3,351.07 | 1,986.36 | 1,436.02 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
197.7 | 224.8 | 270.9 | 307.8 | 282.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38.2 | 23.2 | 15.8 | 28.7 | 23.5 |
|
1. Tiền
|
7.2 | 6.7 | 6.3 | 4.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
31.0 | 16.5 | 9.5 | 24.2 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.3 | 0.3 | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.3 | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | -0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
136.3 | 180.9 | 221.1 | 244.7 | 224.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
56.7 | 66.4 | 102.9 | 90.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
21.1 | 23.5 | 23.7 | 23.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
96.4 | 129.1 | 132.7 | 130.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38.5 | -38.6 | -38.6 | -1.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
13.3 | 15.6 | 29.1 | 30.9 | 30.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
13.3 | 15.6 | 29.1 | 30.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.5 | 4.8 | 4.8 | 3.1 | 3.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.5 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.1 | 3.1 | 2.2 | 0.3 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 1.5 | 2.4 | 2.5 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
171.7 | 101.1 | 84.1 | 86.7 | 88.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6.7 | 3.1 | 2.8 | 2.4 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
6.7 | 3.1 | 2.8 | 2.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
13.6 | 19.1 | 23.5 | 22.9 | 23.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.0 | 18.4 | 22.8 | 22.1 | 22.3 |
|
- Nguyên giá
|
46.6 | 52.6 | 53.3 | 49.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.6 | -34.2 | -30.6 | -27.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
|
- Nguyên giá
|
1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
38.1 | 56.7 | 36.3 | 33.3 | 26.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
38.1 | 56.7 | 36.3 | 33.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.5 | -4.5 | -4.5 | -4.5 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
106.9 | 16.0 | 15.2 | 21.8 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
106.9 | 16.0 | 15.2 | 21.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 30.8 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
369.4 | 326.0 | 355.0 | 394.5 | 370.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
196.1 | 195.7 | 228.7 | 224.1 | 212.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
195.6 | 195.7 | 228.7 | 224.1 | 212.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
50.2 | 61.2 | 99.8 | 99.0 | 90.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
25.9 | 25.1 | 21.9 | 21.9 | 44.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
9.0 | 7.7 | 1.7 | 3.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
5.7 | 2.1 | 2.5 | 2.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.4 | 10.4 | 2.3 | 10.9 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.6 | 6.8 | 5.6 | 5.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
82.7 | 81.3 | 94.0 | 78.5 | 60.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.1 | 1.0 | 0.9 | 3.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
173.3 | 130.2 | 126.3 | 170.4 | 158.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
173.3 | 130.2 | 126.3 | 170.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 158.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
47.2 | 47.2 | 47.2 | 41.4 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.7 | -24.3 | -28.3 | 21.7 | 13.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-24.3 | -28.3 | 8.3 | 1.0 | 1.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
43.1 | 4.0 | -36.6 | 20.7 | 12.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
369.4 | 326.0 | 355.0 | 394.5 | 370.9 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
47.0 | 4.1 | -36.4 | 27.0 | 19.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
3.5 | 3.9 | 3.9 | 3.5 | 3.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.2 | 0.0 | 37.4 | -1.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.7 | -0.1 | -0.5 | -0.9 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.2 | 5.8 | 7.6 | 5.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
53.8 | 13.7 | 11.9 | 33.7 | 25.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
41.2 | 40.0 | -14.7 | -22.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
2.3 | 13.5 | 1.8 | -0.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-2.5 | -20.4 | -7.0 | -3.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
3.2 | -0.9 | 1.6 | 8.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.3 | -0.3 | 0.5 | -0.5 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.2 | -5.8 | -7.6 | -5.3 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.1 | -0.1 | -3.1 | -5.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.9 | -0.1 | -3.8 | -1.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
92.2 | 39.7 | -20.4 | 3.6 | 3.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-76.1 | -20.4 | -3.2 | -10.4 | -20.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
3.3 | 0.4 | 0.8 | 0.1 | 0.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-6.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.7 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.5 | 0.2 | 0.7 | 0.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-78.6 | -19.8 | -1.7 | -9.3 | -5.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
150.8 | 214.0 | 254.6 | 289.1 | 150.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-149.4 | -226.7 | -239.1 | -271.0 | -151.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | -6.1 | -7.2 | -6.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
1.4 | -12.7 | 9.3 | 10.9 | -7.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15.0 | 7.3 | -12.8 | 5.2 | 20.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.2 | 15.8 | 28.7 | 23.5 | 32.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38.2 | 23.2 | 15.8 | 28.7 | 23.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
153.2 | 96.1 | 115.4 | 60.1 | 22.8 | 42.4 | 69.3 | 47.9 | 57.0 | 54.5 | 80.6 | 59.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.1 | — | 0.1 | 0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
153.1 | 96.1 | 115.4 | 60.0 | 22.8 | 42.4 | 69.3 | 47.9 | 57.0 | 54.5 | 80.6 | 59.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
97.2 | 52.2 | 72.3 | 38.6 | 15.5 | 31.0 | 41.9 | 32.8 | 41.7 | 59.1 | 70.8 | 45.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
55.9 | 43.9 | 43.1 | 21.4 | 7.3 | 11.4 | 27.4 | 15.1 | 15.2 | -4.6 | 9.8 | 13.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.9 | 0.3 | 0.4 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
1.6 | 1.4 | 1.3 | 1.1 | 1.4 | 1.3 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.6 | 1.8 | 1.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.6 | 1.4 | 1.3 | 1.1 | 1.4 | 1.3 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.6 | 1.8 | 1.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.0 | 3.1 | 6.4 | 4.5 | 3.2 | 5.5 | 8.6 | 7.9 | 9.9 | 6.7 | 9.6 | 9.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.1 | 2.7 | 4.7 | 2.3 | 1.8 | 1.7 | 2.9 | 1.8 | 2.1 | 2.1 | 2.6 | 2.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
48.2 | 36.9 | 31.0 | 13.4 | 1.0 | 3.0 | 14.7 | 4.1 | 1.9 | -14.9 | -4.1 | 1.0 |
|
Thu nhập khác
|
1.2 | 0.3 | 2.4 | 0.4 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 3.9 | 1.8 | 0.1 | 1.5 | 0.2 | 0.5 | 0.3 | 0.4 | 1.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.8 | -3.6 | 0.6 | 0.3 | -0.8 | -0.2 | -0.4 | -0.3 | -0.3 | -0.5 | -0.5 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
49.0 | 33.3 | 31.6 | 13.7 | 0.2 | 2.8 | 14.3 | 3.8 | 1.6 | -15.4 | -4.6 | 0.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.9 | 7.5 | 4.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.9 | 0.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
39.2 | 25.9 | 27.5 | 13.7 | 0.2 | 2.8 | 14.3 | 3.8 | 1.5 | -15.5 | -3.7 | 0.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
39.2 | 25.9 | 27.5 | 13.7 | 0.2 | 2.8 | 14.3 | 3.8 | 1.5 | -15.5 | -3.7 | 0.7 |
|
EPS cơ bản
|
3,596.66 | 2,377.73 | 2,529.82 | 1,259.29 | 17.89 | 258.65 | 1,310.41 | 346.61 | 138.60 | -1,421.00 | -343.06 | 68.14 |
|
EPS suy giảm
|
3,596.66 | 2,377.73 | 2,529.82 | 1,259.29 | 17.89 | 258.65 | 1,310.41 | 346.61 | 138.60 | -1,421.00 | -343.06 | 68.14 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
282.2 | 227.8 | 197.9 | 175.4 | 160.8 | 183.3 | 224.9 | 233.5 | 238.4 | 263.7 | 307.9 | 301.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
98.6 | 57.8 | 38.2 | 15.1 | 10.5 | 15.2 | 23.2 | 12.3 | 8.9 | 3.3 | 15.8 | 10.3 |
|
1. Tiền
|
4.6 | 1.8 | 7.2 | 1.1 | 2.1 | 1.7 | 6.7 | 2.2 | 4.8 | 3.3 | 6.3 | 0.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
94.0 | 56.0 | 31.0 | 14.0 | 8.4 | 13.6 | 16.5 | 10.0 | 4.0 | 0.0 | 9.5 | 9.4 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
151.5 | 134.4 | 136.3 | 129.0 | 131.3 | 151.2 | 180.9 | 198.8 | 207.4 | 228.6 | 258.6 | 244.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61.6 | 50.2 | 56.7 | 49.2 | 61.5 | 65.4 | 66.4 | 68.2 | 80.8 | 98.4 | 102.9 | 86.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
24.9 | 21.0 | 21.1 | 21.9 | 19.8 | 23.4 | 23.5 | 22.5 | 22.3 | 24.0 | 23.7 | 24.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
103.0 | 101.1 | 96.4 | 95.8 | 88.0 | 100.6 | 129.1 | 146.2 | 142.4 | 144.4 | 132.7 | 134.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38.5 | -38.5 | -38.5 | -38.5 | -38.5 | -38.6 | -38.6 | -38.6 | -38.6 | -38.6 | -1.2 | -1.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
21.6 | 24.8 | 13.5 | 19.3 | 13.7 | 11.7 | 15.6 | 17.2 | 17.5 | 28.1 | 29.1 | 41.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
21.6 | 24.8 | 13.5 | 19.3 | 13.7 | 11.7 | 15.6 | 17.2 | 17.5 | 28.1 | 29.1 | 41.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.1 | 4.5 | 3.5 | 5.7 | 5.3 | 5.1 | 4.8 | 5.3 | 4.7 | 3.7 | 4.4 | 4.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.7 | 0.5 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.4 | 0.5 | 0.3 | 0.2 | 1.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.4 | 4.0 | 3.1 | 3.9 | 3.4 | 3.2 | 3.1 | 3.4 | 2.8 | 1.8 | 2.2 | 2.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.4 | 1.5 | 2.0 | 0.9 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
171.6 | 172.4 | 172.1 | 143.4 | 143.1 | 129.9 | 101.1 | 82.1 | 86.6 | 89.9 | 84.1 | 84.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.4 | 7.4 | 6.7 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 2.8 | 2.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
7.4 | 7.4 | 6.7 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 2.8 | 2.8 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
12.6 | 13.0 | 14.1 | 15.9 | 16.8 | 18.4 | 19.1 | 20.0 | 20.9 | 21.9 | 23.5 | 24.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.0 | 12.4 | 13.5 | 15.3 | 16.1 | 17.7 | 18.4 | 19.3 | 20.3 | 21.3 | 22.8 | 23.8 |
|
- Nguyên giá
|
46.8 | 46.5 | — | — | — | — | 52.6 | 52.6 | 52.6 | 52.6 | 53.3 | 53.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.8 | -34.1 | — | — | — | — | -34.2 | -33.3 | -32.4 | -31.4 | -30.6 | -29.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
- Nguyên giá
|
1.2 | 1.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.6 | -0.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
41.0 | 40.8 | 38.1 | 2.2 | 102.3 | 87.8 | 56.7 | 39.3 | 38.7 | 36.7 | 36.3 | 33.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
41.0 | 40.8 | 38.1 | 2.2 | 102.3 | 87.8 | 56.7 | 39.3 | 38.7 | 36.7 | 36.3 | 33.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.5 | — | -4.5 | -4.5 | -4.5 | -4.5 | -4.5 | -4.5 | -4.5 | -4.5 | -4.5 | -4.5 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn (*)
|
— | -4.5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
104.3 | 104.9 | 106.9 | 115.9 | 14.6 | 14.3 | 16.0 | 13.5 | 17.6 | 21.9 | 15.2 | 16.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
104.3 | 104.9 | 106.9 | 115.9 | 14.6 | 14.3 | 16.0 | 13.5 | 17.6 | 21.9 | 15.2 | 16.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
453.8 | 400.2 | 370.0 | 318.8 | 303.9 | 313.2 | 326.0 | 315.7 | 325.0 | 353.6 | 392.0 | 385.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
224.0 | 203.4 | 195.5 | 171.9 | 170.7 | 180.2 | 195.7 | 199.6 | 212.7 | 242.9 | 228.5 | 217.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
223.1 | 202.7 | 195.1 | 171.7 | 170.7 | 180.2 | 195.7 | 199.6 | 212.7 | 242.9 | 228.5 | 217.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
55.1 | 50.5 | 50.2 | 41.8 | 48.1 | 55.8 | 61.2 | 69.2 | 74.7 | 83.9 | 99.8 | 90.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
25.7 | 28.7 | 25.9 | 30.1 | 35.0 | 21.1 | 25.5 | 26.9 | 26.5 | 26.9 | 21.9 | 20.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
24.9 | 14.7 | 9.2 | 6.2 | 6.0 | 6.7 | 7.7 | 10.8 | 11.3 | 10.7 | 1.7 | 3.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.7 | 1.7 | 5.2 | 1.2 | 0.8 | 0.9 | 2.1 | 1.0 | 1.1 | 1.1 | 2.5 | 1.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20.9 | 16.2 | 16.2 | 11.0 | 5.2 | 6.4 | 10.4 | 4.6 | 10.5 | 24.0 | 2.1 | 2.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.8 | 5.9 | 5.6 | 6.8 | 7.3 | 7.0 | 6.4 | 6.7 | 6.3 | 6.2 | 5.6 | 5.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
88.0 | 83.3 | 82.7 | 74.5 | 68.2 | 82.2 | 81.3 | 80.1 | 82.0 | 89.8 | 94.0 | 94.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.9 | 1.8 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.0 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.9 | 0.8 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.8 | 0.6 | 0.4 | 0.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.8 | 0.6 | 0.4 | 0.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
229.8 | 196.9 | 174.5 | 146.9 | 133.2 | 133.0 | 130.3 | 116.0 | 112.3 | 110.8 | 163.5 | 167.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229.8 | 196.9 | 174.5 | 146.9 | 133.2 | 133.0 | 130.3 | 116.0 | 112.3 | 110.8 | 163.5 | 167.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 | 108.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 | 108,890,310,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 | -2,967,507,603.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
51.9 | 51.9 | 47.2 | 47.2 | 47.2 | 47.2 | 47.2 | 47.2 | 47.2 | 47.2 | 47.2 | 47.2 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
70.6 | 37.6 | 19.9 | -7.6 | -21.3 | -21.5 | -24.3 | -38.6 | -42.3 | -43.8 | 8.9 | 12.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.5 | 11.7 | -24.3 | -24.3 | -24.3 | -24.3 | -28.3 | -28.3 | -28.3 | -28.3 | 8.3 | 8.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
65.1 | 25.9 | 44.3 | 16.7 | 3.0 | 2.8 | 4.0 | -10.2 | -14.0 | -15.5 | 0.6 | 4.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
453.8 | 400.2 | 370.0 | 318.8 | 303.9 | 313.2 | 326.0 | 315.7 | 325.0 | 353.6 | 392.0 | 385.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
49.0 | 33.3 | 30.3 | 13.7 | 0.2 | 2.8 | 14.3 | 3.8 | 1.5 | -15.4 | -42.3 | 0.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.7 | 0.7 | 1.7 | 0.0 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | -0.1 | 0.0 | -0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 37.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.9 | -0.3 | -1.1 | -0.4 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | 0.1 | -0.1 | -0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.6 | 1.4 | 1.3 | 1.1 | 1.4 | 1.3 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.6 | 1.8 | 1.9 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50.4 | 35.2 | 32.1 | 14.5 | 2.4 | 4.9 | 16.5 | 6.1 | 3.9 | -12.8 | -2.1 | 3.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-16.6 | 0.5 | -9.9 | 47.1 | -25.4 | 29.5 | 18.2 | 8.0 | 20.3 | -6.6 | -13.5 | 14.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
3.1 | -11.4 | 6.0 | -5.6 | -2.0 | 3.9 | 1.5 | 0.3 | 10.6 | 1.0 | 12.2 | 0.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
11.2 | 0.9 | 13.6 | -5.1 | 4.6 | -15.5 | -5.9 | -11.2 | -21.1 | 17.7 | 11.1 | -18.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.4 | 2.0 | 103.1 | -101.3 | -0.2 | 1.6 | -2.4 | 4.1 | 4.2 | -6.8 | -2.5 | 0.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | -0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.6 | -1.4 | -1.3 | -1.1 | -1.4 | -1.3 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.6 | -1.8 | -1.9 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.4 | -3.4 | -0.1 | — | — | — | 0.0 | -0.1 | -0.0 | 0.0 | -0.5 | -0.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.7 | -0.6 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.9 | 0.7 | -0.0 | -1.2 | 0.6 | 0.1 | -0.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
40.9 | 21.8 | 143.4 | -51.5 | -22.2 | 22.4 | 27.0 | 5.9 | 15.3 | -8.4 | 3.0 | -1.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.4 | -3.0 | -131.2 | 55.7 | 30.7 | -31.3 | -17.4 | -0.6 | -2.0 | -0.4 | 2.4 | -2.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 2.4 | 0.4 | 0.6 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -6.3 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
-0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
1.3 | -2.8 | -128.6 | 56.1 | 25.1 | -31.2 | -17.3 | -0.5 | -2.0 | 0.1 | 2.5 | -2.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
65.4 | 61.6 | 45.8 | 43.4 | 23.2 | 38.5 | 53.2 | 47.5 | 58.7 | 54.5 | 53.0 | 68.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-60.7 | -61.0 | -37.5 | -37.1 | -37.1 | -37.6 | -52.0 | -49.4 | -66.5 | -58.7 | -53.0 | -68.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-6.2 | — | — | — | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-1.4 | 0.6 | 8.2 | 6.3 | -14.0 | 0.9 | 1.2 | -1.9 | -7.8 | -4.2 | -0.0 | -0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
40.8 | 19.6 | 23.1 | 10.9 | -11.1 | -7.9 | 10.9 | 3.4 | 5.5 | -12.5 | 5.5 | -4.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57.8 | 38.2 | 15.1 | 4.1 | 15.2 | 23.2 | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 28.7 | 28.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
98.6 | 57.8 | 38.2 | 15.1 | 4.1 | 15.2 | 23.2 | 12.3 | 8.9 | 3.3 | 15.8 | 10.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Miền Đông (MDG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MDG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+132,7%) và biên lợi nhuận (+13,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MDG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.