Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
HBS
CTCP Chứng khoán Hòa Bình
Báo cáo tài chính
Kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm. Đơn vị: tỷ đồng, trừ những dòng ghi rõ đơn vị khác.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
— | 3,7 |
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
— | 3,7 |
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
— | 0,0 |
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
— | 0,0 |
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
— | 14,4 |
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
— | 0,3 |
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
0,9 | — |
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
— | 10,7 |
|
Cộng doanh thu hoạt động (01->11)
|
0,9 | 29,0 |
|
Doanh thu thuần
|
0,9 | 29,0 |
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lỗ (FVTPL)
|
— | 1,1 |
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
— | 1,1 |
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
— | 4,8 |
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
0,1 | 0,2 |
|
Cộng chi phí hoạt động (21->33)
|
0,1 | 6,1 |
|
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh
|
0,7 | 22,9 |
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
5,5 | 0,7 |
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính (41->44)
|
5,5 | 0,7 |
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
— | -0,1 |
|
Cộng chi phí tài chính (51->54)
|
— | -0,1 |
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
9,4 | 11,1 |
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG (20+50-40-60-61-62)
|
-3,2 | 12,6 |
|
8.1. Thu nhập khác
|
9,1 | 0,0 |
|
8.2. Chi phí khác
|
— | 0,3 |
|
Cộng kết quả hoạt động khác (71-72)
|
9,1 | -0,3 |
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ (70+80)
|
5,9 | 12,3 |
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
5,9 | 13,4 |
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
— | -1,1 |
|
X. CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP
|
1,2 | 2,5 |
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,2 | 2,7 |
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
— | -0,2 |
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN (90-100)
|
4,7 | 9,8 |
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
4,7 | 9,8 |
|
13.1.Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
đồng/cổ phiếu
|
143,00 | 282,00 |
|
EPS cơ bản
đồng/cổ phiếu
|
143,44 | 296,86 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+130)
|
330,3 | 319,8 |
|
I. Tài sản tài chính ngắn hạn
|
330,3 | 318,2 |
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19,8 | 12,8 |
|
1.1. Tiền
|
19,8 | 12,8 |
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
— | 2,0 |
|
3. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
306,3 | 296,9 |
|
7. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
— | 3,5 |
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
— | 3,5 |
|
7.2.1. Due dividend and interest receivables
|
— | 3,5 |
|
Trả trước cho người bán
|
— | 0,1 |
|
12. Các khoản phải thu khác
|
4,2 | 2,9 |
|
II. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 1,6 |
|
1. Tạm ứng
|
— | 0,0 |
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 1,5 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250-260)
|
46,1 | 49,1 |
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
8,4 | 6,5 |
|
2. Các khoản đầu tư
|
8,4 | 6,5 |
|
2.5. Other long-term investments
|
8,4 | 8,4 |
|
II. Tài sản cố định
|
— | 1,4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
— | 0,0 |
|
- Nguyên giá
|
18,4 | 18,4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,4 | -18,4 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 1,4 |
|
- Nguyên giá
|
20,8 | 20,8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,8 | -19,4 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
26,9 | 28,8 |
|
- Nguyên giá
|
76,9 | 76,9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50,0 | -48,0 |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
10,9 | 12,4 |
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
— | 0,2 |
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | 0,7 |
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0,6 |
|
4. Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
|
10,9 | 11,0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
376,4 | 368,9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=310+340)
|
29,9 | 6,1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,9 | 6,1 |
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
— | 0,0 |
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
— | 0,3 |
|
10. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1,2 | 2,0 |
|
11. Phải trả người lao động
|
— | 1,2 |
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
— | 0,2 |
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | 0,2 |
|
17. Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
28,8 | 0,8 |
|
19. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 1,3 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+420)
|
346,5 | 362,8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
346,5 | 362,8 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
330,0 | 330,0 |
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
330,0 | 330,0 |
|
a. Cổ phiếu phổ thông
đồng/cổ phiếu
|
329.999.800.000,00 | 329.999.800.000,00 |
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
5,9 | 5,9 |
|
7. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,7 | 21,1 |
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
4,7 | 20,3 |
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
— | 0,7 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400)
|
376,4 | 368,9 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,1 | 15,0 |
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4,2 | -11,5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
|
-1,9 | 58,8 |
|
7. Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,1 | 0,5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
9,1 | 0,5 |
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
— | -62,0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
— | -62,0 |
|
IV. Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7,2 | -2,7 |
|
V. Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12,6 | 15,5 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,8 | 12,8 |
| Chỉ tiêu | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
2,1 | 0,8 | 0,0 | 0,1 | 2,6 | 2,4 |
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
— | — | — | — | 3,7 | — |
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2,1 | 0,8 | 0,0 | 0,1 | -1,1 | 2,4 |
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3,5 | 3,0 | 3,0 | 3,2 | 3,1 | 4,3 |
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 |
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
3,3 | 2,9 | 2,9 | 2,7 | 2,7 | 2,4 |
|
Cộng doanh thu hoạt động (01->11)
|
9,0 | 6,9 | 6,0 | 6,1 | 8,4 | 9,2 |
|
Doanh thu thuần
|
9,0 | 6,9 | 6,0 | 6,1 | 8,4 | 9,2 |
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lỗ (FVTPL)
|
0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,5 | 0,0 | — |
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,5 | 0,0 | — |
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
|
Cộng chi phí hoạt động (21->33)
|
1,3 | 1,3 | 1,5 | 1,8 | 1,3 | 1,2 |
|
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh
|
7,7 | 5,6 | 4,4 | 4,3 | 7,1 | 7,9 |
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
0,1 | 0,0 | — | — | 0,8 | 0,0 |
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính (41->44)
|
0,1 | 0,0 | — | — | 0,8 | 0,0 |
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
2,8 | 2,6 | 3,1 | 2,3 | 3,2 | 2,1 |
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG (20+50-40-60-61-62)
|
5,0 | 3,1 | 1,3 | 2,1 | 4,7 | 5,9 |
|
8.1. Thu nhập khác
|
— | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
|
8.2. Chi phí khác
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | — | 0,1 |
|
Cộng kết quả hoạt động khác (71-72)
|
-0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,2 | 0,0 | -0,1 |
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ (70+80)
|
5,0 | 3,1 | 1,3 | 1,9 | 4,7 | 5,8 |
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
2,9 | 2,3 | 1,6 | 2,3 | 5,8 | 3,4 |
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
2,1 | 0,8 | -0,3 | -0,4 | -1,1 | 2,4 |
|
X. CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP
|
1,0 | 0,6 | 0,3 | 0,4 | 1,3 | 1,2 |
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0,6 | 0,5 | 0,3 | 0,5 | 1,2 | 0,7 |
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0,4 | 0,2 | -0,1 | -0,1 | 0,1 | 0,5 |
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN (90-100)
|
4,0 | 2,5 | 1,0 | 1,5 | 3,4 | 4,6 |
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
4,0 | 2,5 | 1,0 | 1,5 | 3,4 | 4,6 |
|
13.1.Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
đồng/cổ phiếu
|
121,00 | 74,00 | 32,00 | 46,00 | 76,00 | 140,00 |
|
EPS cơ bản
đồng/cổ phiếu
|
121,48 | 74,48 | 31,51 | 45,82 | 103,04 | 140,24 |
| Chỉ tiêu | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+130)
|
327,1 | 321,1 | 319,8 | 319,7 | 381,0 | 377,0 |
|
I. Tài sản tài chính ngắn hạn
|
326,5 | 319,1 | 318,2 | 317,1 | 380,0 | 375,6 |
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,3 | 17,1 | 12,8 | 4,4 | 27,5 | 14,9 |
|
1.1. Tiền
|
5,7 | 8,5 | 12,8 | 4,4 | 10,5 | 2,9 |
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
8,6 | 8,5 | — | — | 17,0 | 12,0 |
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
4,1 | 2,8 | 2,0 | 2,3 | 4,3 | 10,2 |
|
3. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
298,3 | 292,6 | 296,9 | 296,8 | 340,4 | 340,4 |
|
7. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,1 | 3,0 | 3,5 | 5,2 | 2,1 | 5,2 |
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
2,1 | 3,0 | 3,5 | 5,2 | 2,1 | 5,2 |
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
2,1 | 3,0 | 3,5 | 5,2 | 2,1 | 5,2 |
|
Trả trước cho người bán
|
0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 |
|
12. Các khoản phải thu khác
|
7,2 | 3,4 | 2,9 | 8,3 | 5,6 | 4,9 |
|
II. Tài sản ngắn hạn khác
|
0,7 | 2,0 | 1,6 | 2,6 | 1,0 | 1,4 |
|
1. Tạm ứng
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0,6 | 2,0 | 1,5 | 2,5 | 0,9 | 1,3 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250-260)
|
46,0 | 47,9 | 48,5 | 50,0 | 50,0 | 51,0 |
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
6,5 | 6,5 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 |
|
2. Các khoản đầu tư
|
6,5 | 6,5 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 |
|
2.3 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 |
|
2.5. Other long-term investments
|
8,4 | 8,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 |
|
II. Tài sản cố định
|
0,6 | 1,0 | 1,4 | 1,9 | 2,3 | 2,7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0,6 | 1,0 | 1,4 | 1,8 | 2,3 | 2,7 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
27,9 | 28,3 | 28,8 | 29,8 | 29,8 | 30,3 |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
11,1 | 12,1 | 11,8 | 11,9 | 11,5 | 11,6 |
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
0,4 | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 1,0 | 1,2 |
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,5 | — | -0,1 |
|
4. Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
|
10,4 | 11,0 | 10,4 | 10,4 | 10,4 | 10,4 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
373,1 | 369,1 | 368,3 | 369,7 | 431,0 | 428,0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=310+340)
|
4,5 | 3,8 | 4,5 | 8,0 | 69,9 | 3,5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,5 | 3,8 | 4,5 | 8,0 | 69,7 | 3,5 |
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,3 |
|
10. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1,1 | 0,5 | 0,8 | 4,8 | 1,1 | 1,8 |
|
11. Phải trả người lao động
|
0,5 | 0,4 | 0,9 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
|
17. Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 66,0 | — |
|
19. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 0,5 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | 0,2 | — |
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | 0,2 | — |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+420)
|
368,7 | 365,3 | 363,8 | 361,7 | 361,1 | 424,6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
368,7 | 365,3 | 363,8 | 361,7 | 361,1 | 424,6 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 |
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 |
|
a. Cổ phiếu phổ thông
đồng/cổ phiếu
|
329.999.800.000,00 | 329.999.800.000,00 | 329.999.800.000,00 | 329.999.800.000,00 | 329.999.800.000,00 | 329.999.800.000,00 |
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,0 |
|
7. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26,9 | 23,5 | 22,0 | 19,9 | 19,3 | 84,6 |
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
24,3 | 22,2 | 21,5 | 19,1 | 16,5 | 80,6 |
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
2,6 | 1,4 | 0,5 | 0,8 | 2,8 | 4,0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400)
|
373,1 | 369,1 | 368,3 | 369,7 | 431,0 | 428,0 |
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0,1 | 0,1 | 2,9 | -41,8 | 51,4 | 1,6 | 3,7 |
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-0,7 | -1,5 | -2,0 | 99,2 | -107,2 | -2,2 | -1,3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
|
-2,8 | -3,4 | 4,3 | 69,9 | -23,1 | 12,5 | -0,6 |
|
7. Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,5 | 0,6 | — | 0,5 | — | — | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8,5 | 0,6 | — | 0,5 | — | — | — |
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
— | — | — | -62,0 | — | — | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
— | — | — | -62,0 | — | — | — |
|
IV. Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,7 | -2,8 | 4,3 | 8,4 | -23,1 | 12,5 | -0,6 |
|
V. Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12,6 | 17,1 | 12,8 | 4,4 | 27,5 | 14,9 | 15,5 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,8 | 14,3 | 17,1 | 12,8 | 4,4 | 27,5 | 14,9 |
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HBS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.