← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
1,100
P/E-14.09x
P/B0,12 lần
Báo cáo tài chính
GKM · CTCP GKM Holdings
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
9.6 | 145.5 | 387.7 | 313.0 | 236.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.2 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
9.6 | 145.5 | 387.7 | 311.8 | 236.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4.0 | 142.5 | 323.7 | 237.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.6 | 2.9 | 64.0 | 74.7 | 60.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.7 | 16.4 | 47.2 | 11.7 | 10.6 |
|
Chi phí tài chính
|
7.6 | 7.4 | 28.4 | 25.9 | -8.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 6.3 | 26.0 | 23.8 | -8.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.4 | 0.4 | 14.3 | 26.0 | -13.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.6 | 3.6 | 17.9 | 9.8 | -7.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-2.3 | 7.9 | 50.5 | 24.8 | 42.0 |
|
Thu nhập khác
|
2.7 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 2.7 | 1.5 | 1.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.3 | -2.7 | -0.9 | -1.6 | 2.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.0 | 5.2 | 49.7 | 23.2 | 44.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 | 1.3 | 10.5 | 4.9 | -7.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.0 | 3.8 | 39.3 | 18.3 | 36.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.0 | 3.8 | 39.1 | 18.1 | 36.1 |
|
EPS cơ bản
|
0.21 | 122.00 | 1,493.00 | 758.00 | 1,879.00 |
|
EPS suy giảm
|
0.21 | 122.00 | 1,493.00 | 689.00 | 1,516.25 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
132.2 | 157.3 | 260.0 | 381.2 | 303.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.4 | 0.0 | 11.2 | 52.6 | 65.1 |
|
1. Tiền
|
0.4 | 0.0 | 11.2 | 52.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
49.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
49.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
19.5 | 134.2 | 241.0 | 259.0 | 192.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.1 | 35.7 | 14.9 | 195.2 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.3 | 42.5 | 69.5 | 41.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.1 | 33.5 | 5.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.9 | 22.5 | 151.5 | 22.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
55.0 | 14.6 | 0.0 | 51.9 | 29.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
55.0 | 14.6 | 0.0 | 51.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.3 | 8.3 | 7.8 | 17.8 | 17.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.9 | 0.8 | 0.0 | 7.7 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
7.5 | 7.6 | 7.8 | 8.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
323.7 | 305.4 | 172.9 | 253.0 | 247.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 45.0 | 90.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 45.0 | 90.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.8 | 0.5 | 0.9 | 127.1 | 98.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.3 | 0.5 | 0.9 | 118.4 | 88.6 |
|
- Nguyên giá
|
12.7 | 12.7 | 12.7 | 174.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.5 | -12.2 | -11.8 | -56.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 8.3 | 9.3 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 9.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | -1.2 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.5 |
|
- Nguyên giá
|
0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
34.3 | 37.7 | 29.2 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
53.8 | 53.8 | 42.9 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.5 | -16.1 | -13.6 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.6 | 22.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
279.0 | 256.8 | 87.5 | 3.0 | 101.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
60.0 | 60.0 | 60.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
219.0 | 196.8 | 27.5 | 3.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
9.5 | 10.4 | 10.2 | 31.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.5 | 10.4 | 10.1 | 31.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 26.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
455.9 | 462.6 | 432.9 | 634.2 | 551.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
115.7 | 122.5 | 96.4 | 303.4 | 252.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
115.7 | 122.5 | 96.4 | 209.7 | 119.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30.8 | 45.7 | 30.2 | 45.8 | 38.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.7 | 3.4 | 2.9 | 4.8 | 0.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.4 | 6.9 | 7.9 | 16.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 3.3 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.2 | 3.4 | 0.5 | 2.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.9 | 4.0 | 2.8 | 2.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
63.4 | 59.0 | 52.1 | 135.5 | 61.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 93.7 | 132.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 93.7 | 32.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
340.2 | 340.2 | 336.5 | 330.9 | 299.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
340.2 | 340.2 | 336.5 | 330.9 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
314.3 | 314.3 | 314.3 | 238.1 | 299.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 238,139,000,000.00 | 238,139,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.6 | 8.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17.4 | 17.4 | 13.7 | 61.3 | 44.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17.4 | 13.6 | 0.0 | 43.3 | 8.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.0 | 3.8 | 13.7 | 18.1 | 36.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 22.8 | 7.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
455.9 | 462.6 | 432.9 | 634.2 | 551.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 5.2 | 49.7 | 23.2 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 2.8 | -29.8 | 14.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -16.4 | -130.4 | -10.9 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 6.3 | 26.0 | 23.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | -2.1 | -84.5 | 50.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 59.9 | 163.9 | -88.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | -14.6 | 51.9 | -22.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 2.9 | -77.8 | 1.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | -0.3 | 20.8 | -5.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -3.3 | -27.5 | -24.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.6 | -1.1 | -10.2 | -0.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
57.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-9.1 | 41.3 | 36.6 | -90.2 | 6.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | -10.9 | 0.0 | -13.2 | -48.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 6.7 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -35.9 | -92.9 | -76.0 | -14.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 52.5 | 37.7 | -14.0 | 5.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-22.2 | -188.1 | -60.0 | -3.0 | -116.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 108.5 | 66.6 | 127.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 15.6 | 1.5 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
5.1 | -58.3 | -47.0 | 27.7 | -158.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 14,700,000,000.00 | 82,268,540,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
28.2 | 59.3 | 273.6 | 302.9 | 245.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-23.8 | -53.5 | -303.8 | -265.9 | -111.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | -0.8 | -1.7 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -14.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
4.4 | 5.8 | -30.9 | 50.0 | 201.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.4 | -11.2 | -41.3 | -12.5 | 55.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.0 | 11.2 | 52.6 | 65.1 | 15.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.4 | 0.0 | 11.2 | 52.6 | 65.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2.3 | 1.6 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 1.9 | 10.3 | 33.5 | 99.7 | 23.0 | 63.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2.3 | 1.6 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 1.9 | 10.3 | 33.5 | 99.7 | 23.0 | 63.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1.1 | 0.9 | 1.0 | 1.0 | 0.9 | 1.1 | 0.9 | 9.0 | 33.3 | 97.2 | 22.1 | 44.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.2 | 0.6 | 1.4 | 1.4 | 1.5 | 1.3 | 1.0 | 1.2 | 0.2 | 2.5 | 0.9 | 19.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.8 | 0.1 | 0.8 | 0.2 | 0.2 | 14.8 | 1.2 | 23.1 | 41.2 |
|
Chi phí tài chính
|
1.9 | 1.9 | 2.0 | 2.2 | 1.6 | 1.6 | 0.3 | 1.9 | 2.2 | 1.6 | 1.5 | 5.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | 1.6 | 0.3 | 1.6 | 1.9 | 1.6 | 1.5 | 5.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 3.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.6 | 0.5 | 0.7 | 0.6 | 0.8 | 0.6 | 0.8 | 0.6 | 1.1 | 1.4 | 0.9 | 5.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-1.4 | -1.9 | -1.2 | -0.6 | -0.9 | -0.1 | 0.1 | -1.2 | 11.7 | 0.7 | 21.5 | 47.0 |
|
Thu nhập khác
|
-0.0 | — | 2.7 | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.3 | 1.7 | 0.3 | 0.8 | 0.4 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | — | 2.7 | -0.0 | -0.0 | -0.4 | -0.0 | -0.3 | -1.7 | -0.3 | -0.8 | -0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-1.5 | -1.9 | 1.5 | -0.6 | -0.9 | -0.5 | 0.0 | -1.5 | 10.0 | 0.4 | 20.7 | 46.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 1.8 | 0.1 | 6.1 | 1.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-1.5 | -1.9 | 1.5 | -0.6 | -0.9 | -0.5 | 0.0 | -1.5 | 8.1 | 0.3 | 14.6 | 44.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-1.5 | -1.9 | 1.5 | -0.6 | -0.9 | -0.5 | 0.0 | -1.5 | 8.1 | 0.3 | 14.6 | 44.3 |
|
EPS cơ bản
|
-46.16 | -60.57 | 46.98 | -18.32 | -28.85 | -15.59 | 1.35 | -48.53 | 258.58 | 9.48 | 463.81 | 1,632.00 |
|
EPS suy giảm
|
-46.16 | -60.57 | 46.98 | -18.32 | -28.85 | -15.59 | 1.35 | -48.53 | 258.58 | 9.48 | 463.81 | 1,411.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
312.8 | 313.4 | 132.2 | 158.7 | 202.5 | 165.3 | 158.5 | 153.1 | 181.2 | 280.1 | 261.8 | 510.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.1 | 1.2 | 0.4 | 0.4 | 3.5 | 15.6 | 0.1 | 11.7 | 12.1 | 16.6 | 11.2 | 82.1 |
|
1. Tiền
|
0.1 | 1.2 | 0.4 | 0.4 | 3.5 | 15.6 | 0.1 | 11.7 | 12.1 | 16.6 | 11.2 | 82.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
266.5 | 266.5 | 49.0 | 49.0 | 49.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
49.0 | 49.0 | 49.0 | 49.0 | 49.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.1 | 6.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
|
-7.7 | -7.7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
5. Đầu tư ngắn hạn khác
|
219.0 | 219.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
-2.2 | -2.8 | 19.5 | 46.0 | 86.8 | 114.5 | 134.6 | 132.6 | 153.2 | 253.3 | 242.8 | 371.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8.1 | 7.1 | 7.1 | 7.0 | 30.8 | 36.2 | 35.7 | 48.4 | 39.2 | 42.6 | 14.9 | 136.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.5 | 3.7 | 3.3 | 20.7 | 21.3 | 31.2 | 40.7 | 56.7 | 59.8 | 44.0 | 69.5 | 49.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 6.1 | 15.5 | 33.5 | 33.5 | 35.7 | 4.8 | 4.8 | 5.0 | 5.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.9 | 3.1 | 2.9 | 2.9 | 1.2 | 13.6 | 22.5 | 22.7 | 49.4 | 161.7 | 153.3 | 186.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.7 | -16.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
40.3 | 40.3 | 55.0 | 55.0 | 55.0 | 27.0 | 14.6 | 0.0 | 8.2 | 2.1 | 0.0 | 45.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
55.0 | 55.0 | 55.0 | 55.0 | 55.0 | 27.0 | 14.6 | 0.0 | 8.2 | 2.1 | 0.0 | 45.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14.6 | -14.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.2 | 8.2 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 9.2 | 8.7 | 7.7 | 8.1 | 7.8 | 11.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.9 | 0.1 | 0.4 | 0.0 | 1.5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
7.2 | 7.3 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.6 | 7.6 | 7.7 | 7.7 | 7.8 | 7.8 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
102.6 | 103.6 | 323.7 | 302.5 | 303.2 | 304.2 | 304.5 | 299.0 | 296.5 | 172.0 | 172.8 | 235.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 45.0 | 45.0 | 90.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 45.0 | 45.0 | 90.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.2 | 0.2 | 0.8 | 0.9 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 87.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 79.6 |
|
- Nguyên giá
|
12.7 | 12.7 | — | — | — | — | 12.7 | 12.7 | 12.7 | 12.7 | 12.7 | 133.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.6 | -12.5 | — | — | — | — | -12.2 | -12.1 | -12.0 | -11.9 | -11.8 | -53.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.6 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | 0.5 | 0.5 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
32.6 | 33.5 | 34.3 | 35.2 | 36.0 | 36.9 | 31.3 | 32.0 | 28.1 | 28.7 | 29.2 | 29.8 |
|
- Nguyên giá
|
53.8 | 53.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.2 | -20.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
60.0 | 60.0 | 279.0 | 256.8 | 256.8 | 256.8 | 256.8 | 256.8 | 256.8 | 87.5 | 87.5 | 1.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
60.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 61.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | 219.0 | 196.8 | 196.8 | 196.8 | 196.8 | 196.8 | 196.8 | 27.5 | 26.5 | 1.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
9.8 | 10.0 | 9.5 | 9.7 | 10.0 | 10.2 | 15.9 | 9.7 | 10.8 | 10.0 | 10.1 | 27.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.8 | 10.0 | 9.5 | 9.7 | 10.0 | 10.2 | 15.9 | 9.7 | 10.8 | 10.0 | 10.1 | 27.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
415.5 | 417.0 | 455.9 | 461.3 | 505.7 | 469.6 | 463.0 | 452.1 | 477.8 | 452.1 | 434.5 | 745.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
117.6 | 117.7 | 115.7 | 122.6 | 166.9 | 129.9 | 121.6 | 110.7 | 135.2 | 115.5 | 97.0 | 315.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
72.7 | 72.8 | 115.7 | 122.6 | 166.9 | 129.9 | 76.8 | 110.7 | 135.2 | 115.5 | 52.9 | 233.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28.6 | 30.8 | 30.8 | 38.6 | 83.9 | 48.2 | 59.7 | 39.3 | 40.4 | 42.2 | 30.2 | 54.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.7 | 3.1 | 0.7 | 1.5 | 2.9 | 3.2 | 3.5 | 4.4 | 2.9 | 3.0 | 2.9 | 47.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.6 | 5.7 | 6.4 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.3 | 7.3 | 7.5 | 7.2 | 8.5 | 18.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | — | — | 0.4 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 1.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.0 | 12.1 | 10.2 | 8.2 | 6.1 | 4.7 | 2.0 | 1.9 | 0.5 | 1.7 | 0.5 | 2.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.8 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.9 | 3.9 | 3.9 | 4.1 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 3.9 | 2.8 | 2.8 | 2.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
17.8 | 17.0 | 63.4 | 63.0 | 63.0 | 62.9 | 0.0 | 52.8 | 79.3 | 58.4 | 8.0 | 106.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
44.9 | 44.9 | — | — | — | — | 44.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 44.1 | 82.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 44.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
44.9 | 44.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 44.1 | 82.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
297.9 | 299.3 | 340.2 | 338.7 | 338.8 | 339.7 | 341.4 | 341.4 | 342.6 | 336.6 | 337.5 | 429.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
297.9 | 299.3 | 340.2 | 338.7 | 338.8 | 339.7 | 341.4 | 341.4 | 342.6 | 336.6 | 337.5 | 429.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 | 314.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 | 314,342,370,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.4 | 8.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-24.9 | -23.4 | 17.4 | 15.9 | 16.0 | 16.9 | 18.7 | 18.6 | 19.9 | 13.9 | 14.8 | 11.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-21.5 | -21.5 | 17.4 | 16.5 | 16.9 | 17.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 13.6 | 14.8 | -7.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3.4 | -1.9 | 0.0 | -0.6 | -0.9 | -0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 19.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 95.2 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
415.5 | 417.0 | 455.9 | 461.3 | 505.7 | 469.6 | 463.0 | 452.1 | 477.8 | 452.1 | 434.5 | 745.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | — | -0.9 | — | 0.0 | -8.2 | 8.2 | 0.0 | 49.7 | -4.8 | 4.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | 1.8 | — | 0.0 | -1.3 | 1.3 | 0.0 | -29.8 | -7.4 | 7.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | — | -1.7 | — | 0.0 | 16.1 | -16.1 | 0.0 | -130.4 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | 3.4 | — | 0.0 | -3.2 | 3.2 | 0.0 | 26.0 | -15.0 | 15.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | — | 2.7 | — | 0.0 | 3.4 | -3.4 | 0.0 | -84.5 | -27.2 | 27.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | — | 24.9 | — | 0.0 | 4.1 | -4.1 | 0.0 | 163.9 | 69.1 | -69.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | -40.3 | — | 0.0 | 8.2 | -8.2 | 0.0 | 51.9 | -12.9 | 12.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | — | 39.8 | — | 0.0 | -10.9 | 10.9 | 0.0 | -77.8 | -17.2 | 17.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | -0.4 | — | 0.0 | 0.8 | -0.8 | 0.0 | 20.8 | -1.3 | 1.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | -0.5 | — | 0.0 | 3.2 | -3.2 | 0.0 | -27.5 | 14.7 | -14.7 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.1 | -0.8 | -0.6 | — | — | 0.0 | -1.1 | 0.7 | -0.7 | -6.6 | -0.9 | -2.7 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.2 | 0.0 | — | — | — | 19.3 | 216.9 | -30.3 | 30.3 | -69.9 | 69.9 | -8.7 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.1 | -0.1 | -0.4 | — | -0.0 | -2.7 | -115.8 | 44.4 | -44.4 | 125.4 | -125.4 | 1.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-1.9 | 2.3 | 13.7 | -34.5 | 11.6 | 27.2 | 76.8 | -3.3 | -5.5 | -49.0 | 113.4 | -76.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.2 | -0.1 | -0.0 | 1.2 | -0.9 | -0.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 2.5 | -2.5 | 0.0 | -92.9 | 9.8 | -9.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | -50.2 | 50.2 | 0.0 | 37.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 102.6 | -188.1 | 0.0 | -60.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | 22.3 | — | 0.0 | -108.5 | 108.5 | 0.0 | 64.6 | 1.2 | 0.8 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | — | — | — | — | 0.0 | -8.0 | 10.2 | 5.0 | 15.9 | -14.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
— | — | -17.2 | 22.3 | — | -30.8 | -50.3 | -21.8 | 5.0 | -40.3 | 2.6 | -9.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1.5 | 0.4 | 6.2 | 18.1 | 3.9 | 0.0 | 0.0 | 39.0 | 6.2 | 107.3 | 35.5 | 66.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-0.7 | -2.0 | -5.8 | -18.0 | — | -8.0 | -26.8 | -18.4 | -0.3 | -89.1 | -81.3 | -68.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | -0.8 | 0.2 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.8 | -1.6 | 0.4 | 0.1 | 3.9 | -8.0 | -26.8 | 20.6 | 5.9 | 18.4 | -46.7 | -2.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.1 | 0.8 | -3.1 | -12.1 | 15.5 | -11.6 | -0.3 | -4.5 | 5.4 | -70.9 | 69.3 | -87.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.2 | 0.4 | 0.0 | 15.6 | 0.0 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 52.6 | 52.6 | 52.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.1 | 1.2 | 0.4 | 3.5 | 15.6 | 0.1 | 11.7 | 12.1 | 16.6 | 11.2 | 82.1 | 12.8 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP GKM Holdings (GKM) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), GKM đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích GKM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.