← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
21,000
P/E4,88 lần
P/B1,30 lần
Báo cáo tài chính
EMS · Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,973.7 | 1,848.1 | 1,797.1 | 2,235.9 | 2,495.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,973.7 | 1,848.1 | 1,797.1 | 2,235.9 | 2,495.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,670.2 | 1,540.0 | 1,466.7 | 1,864.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
303.4 | 308.0 | 330.4 | 371.5 | 471.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.6 | 5.5 | 4.7 | 7.4 | 3.7 |
|
Chi phí tài chính
|
1.9 | 1.1 | 0.7 | 2.6 | -1.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
84.5 | 80.3 | 90.5 | 111.6 | -199.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
136.4 | 145.4 | 163.9 | 175.1 | -189.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
89.3 | 86.7 | 80.0 | 89.6 | 84.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 0.9 | 1.2 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 0.6 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | 0.3 | 1.0 | -0.0 | 0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
89.1 | 87.0 | 81.1 | 89.5 | 84.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.6 | 21.4 | 16.3 | 18.2 | -17.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
69.5 | 65.6 | 64.7 | 71.3 | 67.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
69.5 | 65.6 | 64.7 | 71.3 | 67.3 |
|
EPS cơ bản
|
3,311.00 | 3,125.00 | 3,083.00 | 3,398.00 | 4,434.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,310.77 | 3,125.14 | 3,083.19 | 3,397.59 | 3,738.59 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
629.5 | 610.4 | 531.3 | 645.5 | 760.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
124.0 | 106.3 | 57.7 | 58.2 | 202.9 |
|
1. Tiền
|
36.6 | 44.9 | 29.1 | 39.7 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
87.4 | 61.4 | 28.6 | 18.5 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
82.3 | 77.9 | 43.3 | 25.6 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
82.3 | 77.9 | 43.3 | 25.6 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
412.6 | 414.6 | 413.2 | 535.8 | 504.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
434.5 | 429.0 | 422.3 | 509.6 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.5 | 1.1 | 3.0 | 6.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.1 | 19.7 | 15.1 | 21.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46.5 | -35.1 | -27.3 | -1.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2.8 | 3.7 | 7.1 | 6.9 | 0.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2.8 | 3.7 | 7.1 | 6.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.8 | 7.8 | 10.0 | 19.0 | 11.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.4 | 7.8 | 10.0 | 17.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
2.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.7 | 0.0 | 0.0 | 1.9 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
146.9 | 138.3 | 144.6 | 81.1 | 98.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.5 | 13.2 | 15.8 | 10.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 12.7 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
10.5 | 13.2 | 15.8 | 10.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
30.5 | 38.0 | 53.5 | 60.5 | 61.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19.4 | 26.9 | 41.7 | 47.1 | 47.1 |
|
- Nguyên giá
|
208.5 | 207.3 | 209.8 | 202.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-189.0 | -180.4 | -168.1 | -154.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.1 | 11.1 | 11.8 | 13.4 | 14.7 |
|
- Nguyên giá
|
23.2 | 23.8 | 24.4 | 24.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.1 | -12.7 | -12.6 | -11.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.0 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.0 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
88.4 | 71.0 | 66.0 | 0.0 | 13.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
88.4 | 71.0 | 66.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
10.5 | 11.0 | 4.2 | 5.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.5 | 11.0 | 4.2 | 5.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
776.4 | 748.8 | 675.9 | 726.6 | 858.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
442.6 | 432.6 | 373.7 | 417.9 | 587.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
442.2 | 432.3 | 373.7 | 417.9 | 587.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
195.6 | 184.8 | 122.0 | 167.9 | 212.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.0 | 0.7 | 1.3 | 3.0 | 2.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
15.6 | 17.3 | 10.1 | 13.4 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
67.6 | 78.2 | 82.2 | 111.3 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
53.7 | 44.7 | 60.9 | 22.9 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.4 | 0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
38.3 | 35.9 | 28.8 | 28.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
69.1 | 70.4 | 68.2 | 71.4 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.4 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
333.8 | 316.2 | 302.2 | 308.7 | 271.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
333.8 | 316.2 | 302.2 | 308.7 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 271.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 179,997,532,374.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
53.8 | 40.5 | 27.5 | 26.6 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
70.0 | 65.6 | 64.7 | 72.1 | 67.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.5 | 0.0 | -0.1 | 0.7 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
69.5 | 65.6 | 64.7 | 71.3 | 67.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
776.4 | 748.8 | 675.9 | 726.6 | 858.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
89.1 | 87.0 | 81.1 | 89.5 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
11.4 | 15.7 | 18.7 | 18.3 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
11.3 | 7.8 | 25.9 | 0.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | -0.3 | -0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.9 | -3.6 | -3.5 | -3.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
104.9 | 106.7 | 122.0 | 104.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-9.6 | -6.6 | 93.6 | -70.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.9 | 3.4 | -0.2 | -6.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
13.6 | 50.8 | -37.5 | -129.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
2.1 | -4.7 | 8.1 | -5.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-22.1 | -15.4 | -20.2 | -12.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-32.2 | -28.5 | -32.3 | -38.7 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
57.8 | 105.6 | 133.5 | -157.6 | -21.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-3.9 | -0.2 | -12.0 | -19.2 | -22.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-324.4 | -352.1 | -98.8 | -35.2 | -33.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
302.7 | 312.7 | 15.2 | 50.4 | 0.7 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
6.1 | 3.2 | 2.8 | 4.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-19.4 | -36.3 | -91.8 | 0.1 | -54.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | -2,374.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-20.8 | -20.9 | -41.6 | -0.0 | -0.8 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-20.8 | -20.9 | -41.6 | -0.0 | -0.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.7 | 48.4 | 0.0 | -157.5 | -18.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
106.3 | 57.7 | 57.7 | 215.8 | 166.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.2 | -0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
124.0 | 106.3 | 57.7 | 58.2 | 202.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
594.8 | 480.7 | 528.8 | 441.2 | 484.7 | 518.9 | 613.9 | 435.1 | 388.2 | 410.9 | 483.1 | 438.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
594.8 | 480.7 | 528.8 | 441.2 | 484.7 | 518.9 | 613.9 | 435.1 | 388.2 | 410.9 | 483.1 | 438.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
521.5 | 414.3 | 432.5 | 367.8 | 421.3 | 449.1 | 519.1 | 360.5 | 326.8 | 333.6 | 381.7 | 352.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
73.3 | 66.4 | 96.3 | 73.4 | 63.4 | 69.8 | 94.8 | 74.5 | 61.3 | 77.3 | 101.4 | 86.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.3 | 1.7 | 3.3 | 1.5 | 3.1 | 0.7 | 2.8 | 0.5 | 1.6 | 0.6 | 2.1 | 1.8 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 1.2 | 0.5 | 0.3 | 0.6 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
24.7 | 24.8 | 23.9 | 18.7 | 19.5 | 21.9 | 28.2 | 18.3 | 16.2 | 17.2 | 24.2 | 21.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.3 | 24.6 | 38.4 | 29.8 | 32.7 | 35.4 | 38.4 | 34.3 | 36.5 | 36.4 | 51.2 | 30.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
32.4 | 18.7 | 37.2 | 26.2 | 13.1 | 12.8 | 30.7 | 21.8 | 10.1 | 24.3 | 27.9 | 35.7 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 0.4 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.5 | 0.0 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.3 | 0.3 | -0.1 | 0.1 | -0.2 | 0.1 | 0.2 | -0.0 | -0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
32.7 | 19.0 | 37.0 | 26.3 | 12.9 | 12.8 | 30.9 | 21.8 | 10.0 | 24.5 | 28.0 | 35.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.6 | 3.9 | 8.9 | 5.3 | 2.7 | 2.6 | 7.1 | 4.4 | 5.0 | 5.0 | 5.6 | 7.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
26.1 | 15.2 | 28.1 | 21.0 | 10.2 | 10.2 | 23.8 | 17.4 | 5.0 | 19.6 | 22.4 | 28.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
26.1 | 15.2 | 28.1 | 21.0 | 10.2 | 10.2 | 23.8 | 17.4 | 5.0 | 19.6 | 22.4 | 28.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,242.00 | 721.00 | 1,338.00 | 999.00 | 487.00 | 486.00 | 1,132.00 | 830.00 | 237.00 | 932.00 | 1,067.00 | 1,360.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,241.96 | 721.45 | 1,337.62 | 999.44 | 486.91 | 486.32 | 1,132.42 | 829.89 | 237.15 | 931.68 | 1,067.29 | 1,359.84 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
779.8 | 703.9 | 635.3 | 651.0 | 594.4 | 623.8 | 610.9 | 535.7 | 482.9 | 543.6 | 521.3 | 632.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45.5 | 100.1 | 129.0 | 120.0 | 102.2 | 98.1 | 106.3 | 85.8 | 33.9 | 63.3 | 57.9 | 133.1 |
|
1. Tiền
|
15.0 | 34.6 | 41.6 | 46.8 | 39.7 | 46.1 | 44.9 | 39.5 | 30.2 | 30.1 | 29.1 | 30.2 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.5 | 65.5 | 87.4 | 73.2 | 62.5 | 52.0 | 61.4 | 46.4 | 3.7 | 33.1 | 28.8 | 103.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
233.1 | 86.5 | 82.3 | 68.1 | 87.4 | 62.9 | 77.9 | 67.8 | 14.7 | 34.0 | 33.3 | 13.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
233.1 | 86.5 | 82.3 | 68.1 | 87.4 | 62.9 | 77.9 | 67.8 | 14.7 | 34.0 | 33.3 | 13.3 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
482.4 | 500.7 | 413.4 | 446.7 | 391.5 | 450.0 | 415.1 | 366.9 | 406.5 | 428.9 | 413.0 | 465.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
504.7 | 529.7 | 435.8 | 461.9 | 401.4 | 461.7 | 429.0 | 373.5 | 410.1 | 435.6 | 421.4 | 439.6 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
4.2 | 2.6 | 2.9 | 2.1 | 1.3 | 1.4 | 1.1 | 1.1 | 1.9 | 3.0 | 3.0 | 4.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.7 | 14.8 | 21.1 | 17.9 | 23.9 | 22.1 | 20.3 | 19.6 | 21.8 | 17.6 | 16.1 | 23.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46.3 | -46.5 | -46.5 | -35.1 | -35.1 | -35.1 | -35.3 | -27.3 | -27.3 | -27.3 | -27.4 | -1.4 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2.3 | 3.2 | 2.8 | 2.5 | 2.4 | 2.7 | 3.6 | 7.0 | 16.7 | 7.2 | 7.1 | 6.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2.3 | 3.2 | 2.8 | 2.5 | 2.4 | 2.7 | 3.6 | 7.0 | 16.7 | 7.2 | 7.1 | 6.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.6 | 13.5 | 7.8 | 13.7 | 11.0 | 10.0 | 7.8 | 8.2 | 11.2 | 10.3 | 10.0 | 13.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.3 | 9.7 | 4.4 | 10.2 | 8.5 | 9.5 | 7.8 | 8.2 | 11.2 | 9.9 | 10.0 | 13.4 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
2.1 | 3.1 | 2.7 | 3.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 0.7 | 0.7 | 0.2 | 2.4 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
81.7 | 104.1 | 142.4 | 117.5 | 127.1 | 104.0 | 138.3 | 134.3 | 170.5 | 91.7 | 154.6 | 73.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8.5 | 9.4 | 11.1 | 11.9 | 11.0 | 11.5 | 13.2 | 14.4 | 14.6 | 15.5 | 15.8 | 8.4 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
8.5 | 9.4 | 11.1 | 11.9 | 11.0 | 11.5 | 13.2 | 14.4 | 14.6 | 15.5 | 15.8 | 8.4 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
31.7 | 28.8 | 30.5 | 30.8 | 33.3 | 36.3 | 38.0 | 41.3 | 45.2 | 49.3 | 53.5 | 56.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20.6 | 17.7 | 19.4 | 19.7 | 22.2 | 25.2 | 26.9 | 30.2 | 33.9 | 37.8 | 41.7 | 44.5 |
|
- Nguyên giá
|
211.5 | 206.6 | — | — | — | — | 207.3 | 207.1 | 207.6 | 208.7 | 209.8 | 210.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-190.8 | -188.9 | — | — | — | — | -180.4 | -176.9 | -173.7 | -170.9 | -168.1 | -165.7 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.1 | 11.1 | 11.1 | 11.1 | 11.1 | 11.1 | 11.1 | 11.1 | 11.3 | 11.5 | 11.8 | 12.0 |
|
- Nguyên giá
|
23.2 | 23.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.1 | -12.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.1 | 5.1 | 7.0 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.1 | 5.1 | 7.0 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
21.7 | 45.5 | 83.4 | 60.0 | 67.5 | 41.0 | 71.0 | 62.0 | 94.8 | 18.0 | 76.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.7 | 45.5 | 83.4 | 60.0 | 67.5 | 41.0 | 71.0 | 62.0 | 94.8 | 18.0 | 76.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
14.8 | 15.3 | 10.5 | 9.6 | 10.1 | 10.1 | 11.0 | 11.5 | 10.7 | 3.8 | 4.2 | 3.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.8 | 15.3 | 10.5 | 9.6 | 10.1 | 10.1 | 11.0 | 11.5 | 10.7 | 3.8 | 4.2 | 3.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
861.5 | 808.1 | 777.7 | 768.5 | 721.5 | 727.8 | 749.2 | 670.0 | 653.4 | 635.3 | 675.9 | 706.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
521.1 | 459.1 | 444.0 | 462.8 | 415.8 | 401.4 | 432.9 | 377.4 | 357.3 | 313.5 | 373.7 | 425.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
520.8 | 458.8 | 443.6 | 462.5 | 415.4 | 401.1 | 432.6 | 377.2 | 357.3 | 313.5 | 373.7 | 425.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
201.9 | 190.3 | 196.1 | 162.4 | 160.7 | 191.3 | 184.6 | 142.0 | 132.2 | 113.3 | 122.0 | 127.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.7 | 1.6 | 2.0 | 0.7 | 1.2 | 0.9 | 0.7 | 0.9 | 1.2 | 1.1 | 1.3 | 2.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
1.2 | 1.2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10.9 | 9.3 | 15.6 | 9.7 | 8.7 | 7.8 | 17.4 | 8.7 | 4.0 | 8.4 | 10.1 | 10.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
49.6 | 45.6 | 67.6 | 77.9 | 69.0 | 58.6 | 78.2 | 80.6 | 70.9 | 63.0 | 81.8 | 108.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
118.2 | 104.3 | 54.6 | 72.9 | 50.7 | 47.2 | 44.4 | 35.6 | 29.4 | 33.9 | 60.9 | 30.7 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.2 | 0.7 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
40.6 | 40.1 | 38.3 | 57.1 | 38.8 | 29.8 | 36.5 | 28.6 | 32.7 | 29.6 | 28.8 | 66.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
96.5 | 66.3 | 69.1 | 81.6 | 85.6 | 65.3 | 70.4 | 80.4 | 86.9 | 64.2 | 68.6 | 79.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
340.5 | 348.9 | 333.7 | 305.6 | 305.7 | 326.4 | 316.3 | 292.5 | 296.1 | 321.8 | 302.2 | 280.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
340.5 | 348.9 | 333.7 | 305.6 | 305.7 | 326.4 | 316.3 | 292.5 | 296.1 | 321.8 | 302.2 | 280.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 | 210.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 | 209,994,400,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
68.3 | 53.8 | 53.8 | 53.8 | 53.8 | 40.5 | 40.5 | 40.5 | 40.5 | 27.5 | 27.5 | 27.5 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62.2 | 85.2 | 70.0 | 41.9 | 41.9 | 75.8 | 65.8 | 42.0 | 45.5 | 84.3 | 64.7 | 42.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21.0 | 70.0 | 0.5 | 0.5 | 21.5 | 65.6 | 0.0 | 0.0 | 21.0 | 64.7 | -0.1 | 0.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41.2 | 15.2 | 69.5 | 41.4 | 20.4 | 10.2 | 65.8 | 42.0 | 24.5 | 19.6 | 64.7 | 42.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
861.5 | 808.1 | 777.7 | 768.5 | 721.5 | 727.8 | 749.2 | 670.0 | 653.4 | 635.3 | 675.9 | 706.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | 63.4 | — | 25.7 | — | 0.0 | -34.5 | 34.5 | 0.0 | 81.1 | -17.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | 5.2 | — | 6.2 | — | 0.0 | -8.3 | 8.3 | 0.0 | 18.7 | -9.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 11.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 25.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | -0.4 | — | 0.3 | — | 0.0 | 0.3 | -0.3 | 0.0 | -0.2 | -0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | -4.1 | — | -2.7 | — | 0.0 | 1.3 | -1.3 | 0.0 | -3.5 | 1.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | 75.5 | — | 29.5 | — | 0.0 | -41.2 | 41.2 | 0.0 | 122.0 | -25.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | -7.5 | — | -2.1 | — | 0.0 | -7.7 | 7.7 | 0.0 | 93.6 | -99.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | -0.3 | — | 1.2 | — | 0.0 | 9.6 | -9.6 | 0.0 | -0.2 | 0.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | 11.5 | — | 2.2 | — | 0.0 | 31.8 | -31.8 | 0.0 | -37.5 | 46.5 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | 1.9 | — | 0.2 | — | 0.0 | 7.7 | -7.7 | 0.0 | 8.1 | -3.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-3.9 | -9.0 | -5.3 | -2.7 | -2.5 | -11.5 | 0.0 | -2.1 | -7.7 | -5.6 | -7.2 | -1.6 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
214.1 | 256.8 | — | — | — | — | 1,043.5 | 2,381.3 | -746.9 | 746.9 | -2,048.0 | 2,048.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-237.2 | -289.1 | 1,739.0 | -1,755.5 | 936.0 | -951.7 | -1,028.3 | -2,380.1 | 750.2 | -762.2 | 2,063.5 | -2,080.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
72.1 | -65.1 | 68.1 | -11.5 | 53.7 | -52.5 | 56.0 | 75.1 | 26.8 | -52.4 | 55.1 | 23.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-5.3 | -0.2 | -2.1 | -0.3 | -0.1 | -1.4 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.9 | -1.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.9 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -157.7 | — | -166.8 | — | 0.0 | 131.2 | -131.2 | 0.0 | -98.8 | 2.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 141.9 | — | 160.8 | — | 0.0 | -131.1 | 131.1 | 0.0 | 15.2 | -15.2 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.1 | 2.4 | 1.6 | 2.6 | 1.2 | 0.7 | 1.0 | 0.5 | 1.3 | 0.5 | 1.1 | 0.5 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-126.7 | 41.2 | -43.1 | 29.3 | -49.8 | 44.3 | -18.4 | -19.6 | -56.2 | 57.8 | -94.9 | -1.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.1 | -0.0 | -20.7 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -17.6 | -3.1 | -0.0 | -0.0 | -35.4 | -6.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-0.1 | -0.0 | -20.7 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -17.6 | -3.1 | -0.0 | -0.0 | -35.4 | -6.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-54.6 | -23.9 | 4.3 | 17.8 | 3.9 | -8.2 | 20.0 | 52.4 | -29.4 | 5.4 | -75.2 | 16.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
100.1 | 124.0 | 120.0 | 102.2 | 98.1 | 106.3 | 57.7 | 57.7 | 57.7 | 57.7 | 57.7 | 57.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.5 | -0.5 | 0.1 | 0.1 | -0.2 | 0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
45.5 | 100.1 | 124.0 | 120.0 | 102.2 | 98.1 | 106.3 | 85.8 | 33.9 | 63.3 | 57.7 | 133.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (EMS) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), EMS có doanh thu gần như đi ngang (−0,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích EMS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.