← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
13,800
P/E5,65 lần
P/B0,92 lần
Báo cáo tài chính
DWS · CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
476.2 | 489.0 | 453.2 | 417.5 | 382.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
476.1 | 488.8 | 453.1 | 417.2 | 382.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
323.3 | 339.2 | 311.5 | 292.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
152.7 | 149.6 | 141.6 | 124.9 | 104.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.9 | 0.8 | 0.7 | 0.5 | 0.4 |
|
Chi phí tài chính
|
5.4 | 6.7 | 7.4 | 6.6 | -5.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.4 | 6.7 | 7.4 | 6.6 | -5.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
49.2 | 37.0 | 38.4 | 36.0 | -31.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44.4 | 49.3 | 50.0 | 43.4 | -37.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
54.7 | 57.4 | 46.4 | 39.5 | 30.3 |
|
Thu nhập khác
|
5.2 | 3.2 | 2.9 | 2.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.8 | 5.2 | 0.5 | 0.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.4 | -2.0 | 2.4 | 2.2 | 6.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
58.0 | 55.4 | 48.9 | 41.6 | 36.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.8 | 6.0 | 5.7 | 5.2 | -5.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
51.2 | 49.4 | 43.1 | 36.4 | 31.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
51.2 | 49.4 | 43.1 | 36.4 | 31.5 |
|
EPS cơ bản
|
1,253.00 | 1,260.00 | 1,218.00 | 1,138.00 | 1,215.32 |
|
EPS suy giảm
|
1,253.00 | 1,260.00 | 1,218.00 | 1,138.00 | 1,215.32 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
158.3 | 177.4 | 145.5 | 119.2 | 115.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
59.8 | 44.4 | 43.5 | 33.6 | 33.1 |
|
1. Tiền
|
59.8 | 44.4 | 43.5 | 33.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14.0 | 14.0 | 10.5 | 10.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.0 | 14.0 | 10.5 | 10.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
49.8 | 87.8 | 53.3 | 45.1 | 45.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
46.5 | 74.5 | 35.8 | 27.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.6 | 0.5 | 3.0 | 2.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.7 | 19.9 | 18.7 | 17.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.0 | -7.1 | -4.1 | -3.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
29.9 | 24.9 | 35.3 | 30.5 | 29.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
29.9 | 24.9 | 35.3 | 30.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.8 | 6.2 | 2.9 | 0.0 | 0.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 2.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
4.8 | 3.3 | 2.9 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
912.9 | 887.7 | 926.4 | 952.6 | 929.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
424.4 | 413.9 | 426.9 | 426.8 | 441.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
423.4 | 413.3 | 426.3 | 426.2 | 441.1 |
|
- Nguyên giá
|
983.0 | 931.2 | 900.1 | 842.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-559.6 | -517.9 | -473.8 | -415.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.0 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
- Nguyên giá
|
2.0 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.9 | -0.9 | -0.9 | -0.9 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
455.8 | 450.2 | 477.6 | 509.3 | 471.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
455.8 | 450.2 | 477.6 | 509.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
29.5 | 23.5 | 21.9 | 16.4 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29.5 | 23.5 | 21.9 | 16.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 16.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,071.2 | 1,065.0 | 1,071.9 | 1,071.8 | 1,044.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
684.9 | 695.3 | 721.5 | 738.9 | 726.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
116.7 | 113.4 | 138.6 | 614.6 | 593.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21.0 | 13.8 | 16.7 | 15.6 | 11.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 2.8 | 2.1 | 0.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
8.0 | 7.6 | 6.2 | 5.3 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
45.8 | 44.8 | 36.0 | 31.9 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.9 | 8.8 | 4.5 | 6.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.0 | 5.8 | 9.3 | 477.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
25.6 | 32.0 | 62.7 | 74.2 | 65.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.2 | 0.5 | 0.4 | 1.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
568.1 | 581.9 | 582.8 | 124.3 | 132.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
480.4 | 484.4 | 490.1 | 24.6 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
72.4 | 77.3 | 76.9 | 87.5 | 94.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
15.4 | 19.5 | 15.8 | 12.2 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
386.3 | 369.7 | 350.4 | 332.8 | 318.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
386.3 | 369.7 | 350.4 | 332.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 318.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
75.9 | 61.1 | 48.1 | 37.2 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51.2 | 49.4 | 43.1 | 36.4 | 31.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 21.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
51.2 | 49.4 | 43.1 | 36.4 | 9.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,071.2 | 1,065.0 | 1,071.9 | 1,071.8 | 1,044.3 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
58.0 | 55.4 | 48.9 | 41.6 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
59.8 | 61.8 | 57.9 | 53.7 | 13.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.1 | 3.0 | 1.0 | 0.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.1 | 3.0 | -0.4 | -0.9 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.4 | 6.7 | 7.4 | 6.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 4.1 | 0.0 | 2.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
124.4 | 134.0 | 114.8 | 103.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
32.4 | -37.9 | -10.5 | 0.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-76.6 | 8.8 | -3.2 | -46.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
38.5 | -1.6 | 4.2 | 3.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-3.1 | -4.5 | -5.5 | -0.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.3 | -6.7 | -7.5 | -6.5 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.5 | -5.7 | -5.4 | -5.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-16.4 | -14.4 | -11.5 | -5.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
87.4 | 71.9 | 75.5 | 44.6 | 88.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-45.4 | -22.4 | -28.0 | -31.2 | -1.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.6 | 0.0 | 0.0 | 1.7 | -0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -3.5 | -0.5 | -2.5 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.9 | 0.7 | 0.3 | 0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-43.9 | -25.2 | -28.1 | -31.6 | -1.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
30.0 | 77.9 | 101.9 | 112.5 | 2.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-41.2 | -108.2 | -124.1 | -110.3 | -88.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-16.8 | -15.6 | -15.3 | -14.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-28.1 | -45.8 | -37.4 | -12.5 | -85.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15.4 | 0.9 | 9.9 | 0.5 | 19.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44.4 | 43.5 | 33.6 | 33.1 | 31.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
59.8 | 44.4 | 43.5 | 33.6 | 33.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
139.1 | 121.7 | 140.0 | 117.0 | 124.5 | 94.8 | 143.1 | 115.1 | 121.8 | 108.3 | 121.7 | 115.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | 0.1 | — | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
139.1 | 121.7 | 140.0 | 117.0 | 124.3 | 94.8 | 143.1 | 114.9 | 121.8 | 108.3 | 121.7 | 115.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
90.8 | 87.1 | 88.5 | 80.2 | 83.7 | 70.4 | 98.5 | 78.6 | 80.2 | 75.8 | 83.4 | 71.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
48.3 | 34.7 | 51.5 | 36.8 | 40.7 | 24.4 | 44.6 | 36.4 | 41.6 | 32.5 | 38.3 | 44.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
Chi phí tài chính
|
1.5 | 1.3 | 1.3 | 1.2 | 1.4 | 1.4 | 1.3 | 1.7 | 1.9 | 1.8 | 1.6 | 1.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.5 | — | 1.3 | 1.2 | 1.4 | 1.4 | 1.3 | 1.7 | 1.9 | 1.8 | 1.6 | 1.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
15.0 | 10.0 | 16.3 | 10.7 | 11.4 | 10.7 | 11.7 | 11.1 | 10.7 | 12.2 | 7.0 | 19.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.3 | 9.6 | 15.9 | 11.7 | 7.9 | 7.6 | 10.4 | 11.5 | 13.5 | 10.7 | 17.3 | 11.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
22.7 | 13.9 | 18.2 | 13.3 | 20.1 | 4.9 | 21.4 | 12.2 | 15.7 | 8.0 | 12.6 | 11.3 |
|
Thu nhập khác
|
0.8 | 0.9 | 1.3 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.5 | 0.7 | 0.6 | 1.0 | 0.5 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 4.8 | 0.2 | 0.1 | 0.6 | 0.4 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.8 | 0.9 | 0.7 | 0.5 | 0.2 | 0.3 | -4.2 | 0.4 | 0.6 | -0.1 | 0.6 | 0.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
23.4 | 14.8 | 18.9 | 13.8 | 20.4 | 5.3 | 17.2 | 12.6 | 16.3 | 7.9 | 13.2 | 11.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.5 | 1.6 | 2.1 | 1.5 | 2.3 | 0.6 | 1.6 | 1.4 | 1.9 | 0.8 | 1.6 | 1.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.9 | 13.2 | 16.7 | 12.3 | 18.0 | 4.7 | 15.6 | 11.3 | 14.5 | 7.1 | 11.6 | 10.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.9 | 13.2 | 16.7 | 12.3 | 18.0 | 4.7 | 15.6 | 11.3 | 14.5 | 7.1 | 11.6 | 10.3 |
|
EPS cơ bản
|
808.28 | 511.17 | 645.92 | 476.08 | 696.28 | 179.51 | 601.38 | 434.12 | 557.94 | 275.15 | 447.49 | 398.06 |
|
EPS suy giảm
|
808.28 | 511.17 | 645.92 | 476.08 | 696.28 | 179.51 | 601.38 | 434.12 | 557.94 | 275.15 | 447.49 | 398.06 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
181.3 | 143.1 | 163.1 | 185.0 | 152.6 | 141.7 | 176.7 | 159.6 | 144.2 | 126.0 | 145.5 | 145.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72.4 | 44.1 | 59.8 | 86.2 | 69.1 | 36.7 | 44.5 | 68.8 | 48.7 | 34.2 | 43.5 | 48.7 |
|
1. Tiền
|
72.4 | 44.1 | 59.8 | 86.2 | 69.1 | 36.7 | 44.5 | 68.8 | 48.7 | 34.2 | 43.5 | 48.7 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 11.0 | 11.0 | 10.5 | 10.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 11.0 | 11.0 | 10.5 | 10.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53.3 | 42.5 | 58.8 | 48.5 | 37.0 | 55.0 | 93.1 | 50.2 | 46.4 | 42.4 | 55.3 | 49.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
50.3 | 38.6 | 46.7 | 35.4 | 26.3 | 35.7 | 74.5 | 32.2 | 30.6 | 25.2 | 35.8 | 27.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
4.2 | 1.0 | 1.0 | 2.2 | 2.8 | 5.2 | 0.5 | 0.7 | 1.5 | 0.7 | 3.0 | 3.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.3 | 10.9 | 18.8 | 18.6 | 15.6 | 21.3 | 24.5 | 23.5 | 18.4 | 20.5 | 20.6 | 20.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.6 | -8.0 | -7.7 | -7.7 | -7.7 | -7.1 | -6.3 | -6.2 | -4.1 | -4.1 | -4.1 | -2.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
36.8 | 37.5 | 29.9 | 36.1 | 26.6 | 27.9 | 24.9 | 26.5 | 33.8 | 34.6 | 35.3 | 36.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
36.8 | 37.5 | 29.9 | 36.1 | 26.6 | 27.9 | 24.9 | 26.5 | 33.8 | 34.6 | 35.3 | 36.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.8 | 4.9 | 0.7 | 0.2 | 5.9 | 8.0 | 0.1 | 0.1 | 4.4 | 3.8 | 0.9 | 0.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 2.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
4.8 | 4.9 | 0.7 | 0.2 | 5.9 | 5.1 | 0.1 | 0.1 | 4.4 | 3.8 | 0.9 | 0.6 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
925.5 | 924.2 | 911.3 | 890.7 | 886.7 | 886.4 | 890.5 | 908.6 | 921.4 | 928.4 | 926.0 | 924.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.0 | 3.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.0 | 3.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
434.2 | 441.3 | 425.0 | 411.6 | 410.1 | 409.4 | 413.5 | 430.1 | 435.4 | 440.0 | 426.9 | 422.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
433.2 | 440.3 | 423.9 | 411.0 | 409.5 | 408.8 | 412.9 | 429.5 | 434.8 | 439.4 | 426.3 | 422.3 |
|
- Nguyên giá
|
1,017.0 | 1,013.8 | — | — | — | — | 928.7 | 938.6 | 928.7 | 918.3 | 900.1 | 881.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-583.8 | -573.5 | — | — | — | — | -515.8 | -509.0 | -493.9 | -478.9 | -473.8 | -459.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
- Nguyên giá
|
2.0 | 2.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.0 | -1.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
454.8 | 450.2 | 457.0 | 453.5 | 453.3 | 453.7 | 450.5 | 453.5 | 461.6 | 466.0 | 477.6 | 481.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
454.8 | 450.2 | 457.0 | 453.5 | 453.3 | 453.7 | 450.5 | 453.5 | 461.6 | 466.0 | 477.6 | 481.2 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
33.4 | 29.5 | 29.2 | 25.5 | 23.2 | 23.2 | 26.4 | 24.8 | 24.2 | 22.3 | 21.5 | 20.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33.4 | 29.5 | 29.2 | 25.5 | 23.2 | 23.2 | 26.4 | 24.8 | 24.2 | 22.3 | 21.5 | 20.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,106.8 | 1,067.3 | 1,074.4 | 1,075.7 | 1,039.4 | 1,028.1 | 1,067.2 | 1,068.2 | 1,065.6 | 1,054.4 | 1,071.6 | 1,070.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
719.6 | 667.7 | 688.1 | 706.1 | 681.6 | 653.8 | 697.3 | 714.0 | 713.9 | 687.1 | 721.1 | 731.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
142.6 | 105.0 | 118.4 | 135.5 | 106.1 | 77.7 | 121.3 | 137.2 | 134.5 | 109.3 | 604.2 | 614.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18.8 | 26.8 | 21.1 | 20.2 | 9.7 | 13.4 | 13.9 | 7.1 | 11.3 | 8.4 | 17.5 | 9.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.1 | 0.1 | 1.1 | 0.9 | 0.6 | 0.1 | 0.2 | 0.6 | 2.1 | 2.8 | 5.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.6 | 5.3 | 7.6 | 13.4 | 11.0 | 3.7 | 7.5 | 13.1 | 6.4 | 4.6 | 5.4 | 15.5 |
|
4. Phải trả người lao động
|
29.3 | 17.3 | 45.8 | 28.2 | 15.3 | 5.8 | 44.8 | 34.2 | 18.7 | 9.0 | 36.0 | 28.2 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.2 | 11.7 | 9.9 | 8.4 | 5.8 | 7.3 | 8.8 | 7.4 | 5.1 | 6.8 | 4.5 | 3.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.3 | 11.4 | 6.1 | 27.0 | 23.2 | 5.9 | 13.1 | 28.9 | 25.7 | 9.4 | 474.9 | 493.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
30.4 | 31.2 | 25.6 | 24.1 | 24.2 | 40.6 | 32.0 | 35.2 | 54.6 | 68.2 | 62.7 | 52.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 6.8 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.7 | 1.0 | 2.1 | 13.0 | 16.0 | 0.4 | 1.1 | 11.0 | 12.2 | 0.8 | 0.4 | 0.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
577.0 | 562.7 | 569.6 | 570.6 | 575.5 | 576.1 | 576.0 | 576.9 | 579.4 | 577.7 | 116.9 | 116.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
480.4 | 480.4 | 481.8 | 483.0 | 483.0 | 483.0 | 477.6 | 480.3 | 480.3 | 480.3 | 24.6 | 24.6 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
82.1 | 67.0 | 72.4 | 68.3 | 72.4 | 72.9 | 77.3 | 76.6 | 82.7 | 81.4 | 76.9 | 76.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | 0.4 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
14.5 | 15.3 | 15.4 | 18.9 | 19.3 | 19.4 | 20.4 | 19.8 | 16.4 | 16.0 | 15.4 | 15.5 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
387.2 | 399.6 | 386.3 | 369.6 | 357.8 | 374.4 | 369.9 | 354.1 | 351.6 | 367.4 | 350.5 | 338.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
387.2 | 399.6 | 386.3 | 369.6 | 357.8 | 374.4 | 369.9 | 354.1 | 351.6 | 367.4 | 350.5 | 338.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 | 259.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 | 259,181,300,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
93.8 | 75.9 | 75.9 | 75.9 | 75.9 | 61.1 | 61.1 | 61.1 | 70.9 | 57.9 | 48.1 | 48.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34.2 | 64.5 | 51.2 | 34.5 | 22.7 | 54.1 | 49.6 | 33.9 | 21.6 | 50.2 | 43.1 | 31.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.2 | 51.2 | — | — | — | 49.4 | 34.1 | 22.6 | 7.1 | 43.1 | 31.5 | 21.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.9 | 13.2 | 51.2 | 34.5 | 22.7 | 4.7 | 15.6 | 11.3 | 14.5 | 7.1 | 11.6 | 10.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,106.8 | 1,067.3 | 1,074.4 | 1,075.7 | 1,039.4 | 1,028.1 | 1,067.2 | 1,068.2 | 1,065.6 | 1,054.4 | 1,071.6 | 1,070.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | 33.0 | — | 25.1 | — | 0.0 | -25.5 | 25.5 | 0.0 | 48.9 | -24.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | 28.7 | — | 31.1 | — | 0.0 | -29.7 | 29.7 | 0.0 | 57.9 | -27.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 0.4 | — | 0.7 | — | 0.0 | -2.3 | 2.3 | 0.0 | 1.0 | 0.2 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | 0.4 | — | -0.3 | — | 0.0 | 0.4 | -0.4 | 0.0 | -0.4 | 0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | 2.5 | — | 2.8 | — | 0.0 | -3.7 | 3.7 | 0.0 | 7.4 | -4.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | 65.0 | — | 59.4 | — | 0.0 | -60.8 | 60.8 | 0.0 | 114.8 | -55.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | -15.1 | — | 47.4 | — | 0.0 | -4.9 | 4.9 | 0.0 | -10.5 | 1.9 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | -51.3 | — | -25.3 | — | 0.0 | 1.0 | -1.0 | 0.0 | -3.2 | 9.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | 55.4 | — | -16.9 | — | 0.0 | 26.9 | -26.9 | 0.0 | 4.2 | 7.5 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | -6.3 | — | 3.2 | — | 0.0 | 2.4 | -2.4 | 0.0 | -5.5 | 1.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | -2.5 | — | -2.8 | — | 0.0 | 3.7 | -3.7 | 0.0 | -7.5 | 4.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.6 | -2.4 | -4.6 | 0.1 | -0.1 | -1.9 | -3.2 | 0.0 | -0.8 | -1.7 | -4.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
143.1 | 170.2 | — | — | — | — | 125.2 | 387.0 | -152.4 | 152.4 | -374.3 | 374.3 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-67.9 | -123.6 | 205.1 | -220.0 | 112.7 | -114.3 | -103.4 | -192.7 | 96.8 | -99.7 | 197.8 | -208.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
14.9 | -7.3 | 8.7 | 17.3 | 61.2 | 0.2 | -10.6 | 80.5 | 14.3 | 12.0 | -41.1 | 87.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.0 | -0.1 | -43.7 | 23.0 | -24.6 | -0.1 | -1.0 | 16.6 | -17.4 | -1.5 | -27.2 | 1.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.6 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.5 | -0.5 | 0.0 | -0.5 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.0 | 0.5 | -0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | -0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.2 | -0.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.9 | -0.0 | -42.5 | 22.8 | -24.2 | 0.1 | -0.9 | 16.7 | -17.4 | -1.5 | -27.5 | 0.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
21.7 | 0.5 | 28.4 | -14.2 | 15.7 | — | 3.7 | -49.3 | 53.9 | 7.8 | 101.1 | -54.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-7.4 | -8.9 | -4.1 | -8.8 | -20.4 | -8.0 | -16.5 | -27.7 | -36.4 | -27.6 | -22.5 | -20.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -16.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -15.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
14.3 | -8.4 | 7.5 | -23.0 | -4.7 | -8.0 | -12.8 | -77.0 | 17.6 | -19.8 | 63.4 | -75.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
28.3 | -15.7 | -26.3 | 17.1 | 32.3 | -7.7 | -24.4 | 20.2 | 14.4 | -9.3 | -5.2 | 13.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44.1 | 59.8 | 86.2 | 69.1 | 36.7 | 44.4 | 43.5 | 43.5 | 43.5 | 43.5 | 33.6 | 33.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
72.4 | 44.1 | 59.8 | 86.2 | 69.1 | 36.7 | 44.5 | 68.8 | 48.7 | 34.2 | 43.5 | 48.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (DWS) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DWS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+8,5%) và biên lợi nhuận (+1,8 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DWS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.