← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
—
Báo cáo tài chính
DTE · CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
— | 0.0 | 500.0 | 307.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
— | 0.0 | 500.0 | 307.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
— | 0.0 | 371.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
— | 0.0 | 128.1 | 125.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.5 | 0.5 | 1.1 | 0.8 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 59.0 | -53.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 59.0 | -53.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.3 | 0.4 | 9.7 | -13.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.2 | 0.1 | 60.6 | 59.4 |
|
Thu nhập khác
|
— | 0.0 | 1.5 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
— | 0.0 | 1.3 | -0.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.2 | 0.1 | 61.8 | 59.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 11.3 | -13.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.2 | 0.1 | 50.5 | 45.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 4.9 | -4.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.2 | 0.1 | 45.6 | 49.1 |
|
EPS cơ bản
|
4.85 | 2.36 | 843.35 | 1,037.00 |
|
EPS suy giảm
|
4.85 | 2.36 | 843.35 | 968.57 |
| Item | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
8.0 | 7.8 | 373.7 | 531.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.6 | 0.3 | 29.4 | 49.3 |
|
1. Tiền
|
0.6 | 0.3 | 29.4 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.6 | 6.6 | 271.7 | 408.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 165.8 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 88.3 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4.5 | 4.5 | 6.5 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.0 | 2.0 | 11.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 71.9 | 73.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 71.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.8 | 0.8 | 0.6 | 0.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.5 | 0.6 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
500.5 | 500.5 | 1,324.8 | 1,368.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 158.4 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 158.4 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 158.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
— | 0.0 | 1,158.9 | 1,200.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
— | 0.0 | 1,158.5 | 1,199.7 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 1,303.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | -145.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.4 | 0.8 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | -0.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.2 | 2.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
500.5 | 500.5 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
500.5 | 500.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 7.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | 0.0 | 7.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 7.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
508.4 | 508.3 | 1,698.5 | 1,900.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
0.6 | 0.6 | 940.6 | 1,218.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
0.6 | 0.6 | 316.3 | 392.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.5 | 0.5 | 243.2 | 20.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 4.8 | 252.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
— | 0.0 | 14.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 7.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 7.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 39.6 | 35.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 624.3 | 825.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 39.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 585.3 | 622.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
507.9 | 507.7 | 757.9 | 682.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
507.9 | 507.7 | 757.9 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
507.3 | 507.3 | 540.5 | 682.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
507,258,870,000.00 | 507,258,870,000.00 | 540,488,870,000.00 | 507,258,870,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
0.6 | 0.5 | 148.5 | 113.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.6 | 0.5 | 131.8 | 63.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.1 | 0.0 | 16.8 | 49.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 68.8 | 61.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
508.4 | 508.3 | 1,698.5 | 1,900.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.2 | 0.1 | 61.8 | 55.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 57.1 | 38.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | -0.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 59.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0.2 | 0.1 | 177.6 | 135.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.0 | -0.1 | -77.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 71.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-0.0 | -0.0 | -73.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | -58.5 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | -24.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
0.2 | -0.0 | 14.9 | 52.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | -12.3 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
— | 0.0 | -11.9 | 0.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 20.5 | 17.5 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | -42.9 | -27.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | 0.0 | -22.4 | -9.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.2 | -0.0 | -19.4 | 45.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.3 | 0.3 | 48.8 | 5.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.6 | 0.3 | 29.4 | 49.3 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
— | — | — | — | 53.4 | 92.8 | 324.0 | 26.8 | 66.1 | 58.6 | 144.6 | 60.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
— | — | — | — | 53.4 | 92.8 | 324.0 | 26.8 | 66.1 | 58.6 | 144.6 | 60.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
— | — | — | — | 28.5 | 80.0 | 282.3 | 9.0 | 27.2 | 35.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
— | — | — | — | 24.9 | 12.9 | 41.8 | 17.8 | 38.8 | 22.8 | 62.9 | 20.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.6 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
Chi phí tài chính
|
— | — | — | — | 19.0 | 10.3 | 15.0 | 14.8 | 14.5 | 13.0 | -21.2 | -11.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | 19.0 | 10.3 | 15.0 | 14.8 | 14.5 | 13.0 | -21.2 | -11.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 11.3 | 3.1 | 1.6 | 2.5 | 3.0 | 2.7 | -4.5 | -3.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -5.3 | -0.4 | 25.7 | 0.7 | 21.5 | 7.3 | 37.4 | 6.0 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | — | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
— | — | — | — | 0.2 | 0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.2 | -0.0 | -0.3 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -5.1 | -0.4 | 25.7 | 0.7 | 21.4 | 7.3 | 37.1 | 5.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 4.0 | 1.2 | 3.4 | 1.3 | -8.9 | -1.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -5.1 | -0.4 | 21.7 | -0.5 | 18.0 | 6.0 | 28.2 | 4.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | -0.2 | -0.4 | 1.9 | 0.3 | 1.6 | 0.6 | -5.9 | 0.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -5.0 | 0.0 | 19.8 | -0.8 | 16.4 | 5.4 | 34.1 | 4.0 |
|
EPS cơ bản
|
1.24 | 1.22 | 1.21 | 1.18 | -97.81 | 0.32 | 366.02 | -14.62 | 303.91 | 106.12 | 741.00 | 78.00 |
|
EPS suy giảm
|
1.24 | 1.22 | 1.21 | 1.18 | -97.81 | 0.32 | 366.02 | -14.62 | 303.91 | 106.12 | 672.29 | 77.90 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
8.0 | 7.9 | 7.8 | 7.8 | 192.8 | 167.8 | 373.7 | 312.7 | 344.8 | 290.2 | 531.6 | 484.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.4 | 2.7 | 2.4 | 29.4 | 44.2 | 18.8 | 41.6 | 49.3 | 3.4 |
|
1. Tiền
|
0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.4 | 2.7 | 2.4 | 29.4 | 44.2 | 18.8 | 41.6 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.6 | 6.6 | 6.6 | 6.6 | 87.2 | 104.2 | 271.7 | 114.7 | 176.5 | 121.4 | 408.3 | 347.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | 57.3 | 44.1 | 165.8 | 40.8 | 33.0 | 34.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 18.2 | 51.8 | 88.3 | 64.2 | 135.1 | 77.9 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 7.3 | 3.7 | 11.1 | 3.1 | 1.9 | 3.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
— | — | — | — | 101.1 | 53.5 | 71.9 | 153.0 | 148.8 | 126.4 | 73.6 | 131.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
— | — | — | — | 101.1 | 53.5 | 71.9 | 153.0 | 148.8 | 126.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.7 | 1.7 | 7.8 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.5 | 2.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.7 | 7.3 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
500.5 | 500.5 | 500.5 | 500.5 | 1,229.1 | 1,340.1 | 1,324.8 | 1,335.1 | 1,341.2 | 1,351.9 | 1,368.9 | 1,382.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | 2.6 | 163.3 | 158.4 | 158.4 | 158.4 | 158.6 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 158.4 | 158.6 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | 2.6 | 163.3 | 158.4 | 158.4 | 158.4 | 158.6 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
— | — | — | — | 1,177.2 | 1,151.9 | 1,158.9 | 1,169.1 | 1,175.1 | 1,185.5 | 1,200.5 | 1,221.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
— | — | — | — | 1,176.8 | 1,151.5 | 1,158.5 | 1,168.7 | 1,174.7 | 1,185.1 | 1,199.7 | 1,221.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 1,396.7 | 1,290.2 | 1,303.6 | 1,295.9 | 1,291.4 | 1,291.4 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | -219.9 | -138.7 | -145.1 | -127.2 | -116.8 | -106.3 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.8 | 0.8 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | 1.5 | 2.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 2.4 | 2.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | 1.5 | 2.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
500.5 | 500.5 | 500.5 | 500.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
500.5 | 500.5 | 500.5 | 500.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | 47.7 | 22.9 | 7.3 | 7.4 | 7.6 | 7.6 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | — | — | — | 47.7 | 22.9 | 7.3 | 7.4 | 7.6 | 7.6 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.5 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
508.4 | 508.4 | 508.3 | 508.2 | 1,421.9 | 1,507.9 | 1,698.5 | 1,647.8 | 1,686.0 | 1,642.0 | 1,900.5 | 1,866.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 857.9 | 935.6 | 940.6 | 911.7 | 954.6 | 961.9 | 1,218.4 | 1,222.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 182.6 | 163.9 | 316.3 | 263.8 | 282.3 | 294.9 | 392.5 | 414.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 110.6 | 53.4 | 243.2 | 42.0 | 35.9 | 30.0 | 20.1 | 44.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | 42.2 | 60.2 | 4.8 | 171.8 | 179.2 | 167.2 | 252.8 | 203.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
— | — | — | — | 9.3 | 8.3 | 14.1 | 10.0 | 11.9 | 21.6 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.7 | 0.1 | 1.0 | 1.2 | 1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | -0.2 | 1.9 | 7.3 | 7.2 | 10.4 | 25.1 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | 4.1 | 4.4 | 7.1 | 7.2 | 13.9 | 13.7 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | 19.1 | 34.8 | 39.6 | 24.6 | 29.8 | 36.2 | 35.8 | 24.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | -3.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | 675.2 | 771.7 | 624.3 | 647.9 | 672.3 | 667.0 | 825.9 | 807.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | 18.1 | 39.0 | 39.0 | 39.2 | 33.4 | 21.1 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | 67.4 | 142.8 | 0.0 | 0.0 | 33.8 | 33.2 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 589.7 | 589.9 | 585.3 | 608.7 | 605.2 | 612.7 | 622.6 | 627.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
507.9 | 507.8 | 507.8 | 507.7 | 564.0 | 572.3 | 757.9 | 736.0 | 731.4 | 680.1 | 682.1 | 644.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
507.9 | 507.8 | 507.8 | 507.7 | 564.0 | 572.3 | 757.9 | 736.0 | 731.4 | 680.1 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
507.3 | 507.3 | 507.3 | 507.3 | 507.3 | 507.3 | 540.5 | 540.5 | 540.5 | 507.3 | 682.1 | 644.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
507,258,870,000.00 | 507,258,870,000.00 | 507,258,870,000.00 | 507,258,870,000.00 | 507,258,870,000.00 | 507,258,870,000.00 | 540,488,870,000.00 | 540,488,870,000.00 | 540,488,870,000.00 | 507,258,870,000.00 | 507,258,870,000.00 | 507,258,870,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | 5.1 | 5.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.4 | 2.6 | 10.6 | 148.5 | 131.6 | 127.8 | 111.4 | 113.0 | 79.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.4 | 7.7 | 10.5 | 131.8 | 106.0 | 106.0 | 106.0 | 63.9 | 63.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -5.1 | 0.0 | 16.8 | 25.6 | 21.8 | 5.4 | 49.1 | 15.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 49.0 | 49.4 | 68.8 | 63.9 | 63.1 | 61.5 | 61.9 | 57.8 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
508.4 | 508.4 | 508.3 | 508.2 | 1,421.9 | 1,507.9 | 1,698.5 | 1,647.8 | 1,686.0 | 1,642.0 | 1,900.5 | 1,866.8 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -5.1 | -0.4 | 25.8 | 0.7 | 28.0 | 7.3 | 34.7 | 5.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | 30.4 | 9.4 | 25.8 | 10.5 | 10.4 | 10.4 | 16.2 | 9.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | — | — | 0.0 | -0.1 | 0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | 11.3 | 10.3 | 16.5 | 14.8 | 14.7 | 13.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 38.6 | 19.2 | 68.4 | 25.8 | 52.9 | 30.5 | 86.1 | 2.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -31.8 | -86.0 | -176.9 | 106.4 | -75.3 | 68.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | 31.1 | 66.3 | 81.1 | -20.0 | -6.7 | 16.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -32.6 | 13.8 | 47.9 | -58.0 | 44.7 | -108.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.2 | -0.0 | 0.2 | -0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | -15.2 | -16.1 | -15.1 | -14.9 | -14.4 | -14.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -5.2 | -5.1 | -13.5 | -0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -9.6 | -2.8 | 0.4 | 34.3 | -12.1 | -7.7 | 78.1 | -31.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -7.7 | -4.5 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.1 | -0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.1 | -7.9 | -4.3 | 0.2 | 0.1 | 0.9 | -0.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -37,620,000,000.00 | 37,620,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | 0.0 | 7.8 | 4.6 | 6.3 | 0.0 | 9.6 | 15.4 | 1.6 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | 3.0 | -7.9 | -11.9 | -7.9 | -13.8 | -9.2 | -10.9 | -8.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | — | — | — | 3.0 | -0.1 | -7.2 | -1.7 | -13.8 | 0.4 | -33.2 | 31.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -6.6 | -2.8 | -14.8 | 28.3 | -25.7 | -7.2 | 45.9 | -0.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.5 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 9.3 | 5.1 | 48.8 | 48.8 | 48.8 | 48.8 | 3.4 | 4.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.4 | 2.7 | 2.4 | 29.4 | 44.2 | 15.9 | 41.6 | 49.3 | 3.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings (DTE) mà bạn nên biết
Q4/2025
Tính đến 2024, DTE đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DTE cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.