← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

DM7

Dệt May 7

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 61,0 tỷ, tăng 10,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,64x
P/B
1,19x
EPS
3.956
BVPS
18.773
ROE
21,5%
ROA
16,2%
Giá thị trường
22.300
06-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DM7 có doanh thu suy giảm (−21,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,9 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu184,2101,2345,7105,890,7198,9291,2359,9
LNST13,86,040,40,81,812,09,627,0
Biên LN ròng7,47%5,90%11,69%0,78%1,97%6,01%3,31%7,52%

Doanh thu

184 tỷ

LNST

14 tỷ

Biên LN ròng

7,47%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 21,7% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −71% lên +103%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
737 tỷ
−21,7%
Quý gần nhất YoY
+103%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,27%, tăng 2,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
8,27%
+2,9đ%
Biên gộp
16,71%
+3,3đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,29%
+0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −19,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,54 lần.

Sau khi chi 3,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 90,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 94% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +2,5%, lợi nhuận khác +3,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
5,8%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
2,5%
LN khác / LNTT
3,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 23,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,3 ngày, số ngày phải thu tăng 13,6 ngày và số ngày phải trả giảm 3,0 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +23,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +13,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 8,3% +2,9 điểm %
Vòng quay tài sản 1,95 lần −0,43 lần
Đòn bẩy tài chính 1,33 lần −0,12 lần
ROE 21,5% +2,9 điểm %

ROE tăng từ 18,6% lên 21,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,31 lần
Khả năng trả lãi
None
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,80 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 87,6 tỷ, chiếm khoảng 16,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,9 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,27% và mở rộng thêm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −21,7% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 8,27% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −12,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi