← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
12,000
P/E2,08 lần
P/B3,05 lần
Báo cáo tài chính
DLR · CTCP Địa ốc Đà Lạt
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
12.2 | 12.3 | 17.0 | 18.6 | 11.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
12.2 | 12.3 | 17.0 | 18.6 | 11.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4.3 | 6.6 | 9.1 | 9.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
8.0 | 5.7 | 7.9 | 8.8 | 6.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
20.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
1.6 | 4.6 | 1.9 | 2.9 | -3.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.6 | 4.6 | 1.9 | 2.9 | -3.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
-0.3 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 3.7 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.3 | 8.9 | 0.0 | 4.5 | -4.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.1 | -7.7 | 2.3 | 1.4 | -1.5 |
|
Thu nhập khác
|
1.5 | 19.8 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.9 | 1.3 | 1.9 | 1.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.6 | 18.5 | -1.9 | -1.8 | -1.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.7 | 10.8 | 0.4 | -0.4 | -3.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.8 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.9 | 10.7 | 0.4 | -0.4 | -3.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.9 | 10.7 | 0.4 | -0.4 | -3.4 |
|
EPS cơ bản
|
4,647.00 | 2,372.00 | 83.00 | -81.00 | -746.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,647.00 | 2,372.00 | 83.49 | -81.00 | -745.39 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
42.3 | 22.6 | 23.1 | 25.7 | 28.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.6 | 3.5 | 2.0 | 2.4 | 2.5 |
|
1. Tiền
|
1.6 | 3.4 | 1.9 | 2.1 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12.5 | 1.1 | 2.2 | 4.9 | 6.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.3 | 9.1 | 10.3 | 12.6 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.9 | 8.6 | 8.6 | 8.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.1 | 1.5 | 1.6 | 1.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.7 | -18.2 | -18.3 | -17.8 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
17.9 | 17.2 | 18.1 | 17.5 | 18.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
17.9 | 17.2 | 18.1 | 17.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
26.3 | 29.2 | 30.3 | 33.2 | 36.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
11.5 | 13.4 | 13.2 | 15.1 | 17.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.0 | 9.8 | 9.5 | 11.2 | 13.2 |
|
- Nguyên giá
|
27.4 | 32.0 | 36.1 | 36.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.4 | -22.3 | -26.6 | -24.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.5 | 3.6 | 3.7 | 3.9 | 4.0 |
|
- Nguyên giá
|
5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.0 | -1.9 | -1.8 | -1.7 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
14.5 | 15.3 | 16.2 | 17.0 | 17.8 |
|
- Nguyên giá
|
29.5 | 29.5 | 29.5 | 29.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.1 | -14.2 | -13.4 | -12.6 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | -0.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.3 | 0.2 | 0.7 | 0.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.3 | 0.2 | 0.7 | 0.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
68.6 | 51.8 | 53.4 | 58.9 | 64.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
53.8 | 57.8 | 70.1 | 76.0 | 79.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25.0 | 55.4 | 66.1 | 69.6 | 71.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.5 | 13.3 | 13.5 | 13.9 | 13.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.4 | 1.4 | 1.6 | 2.4 | 2.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.6 | 0.4 | 2.5 | 3.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.5 | 2.8 | 32.7 | 30.4 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.7 | 2.1 | 1.6 | 2.4 | 0.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.0 | 30.8 | 5.0 | 5.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5.3 | 4.3 | 9.2 | 12.4 | 17.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
28.7 | 2.4 | 4.0 | 6.4 | 7.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.6 | 0.0 | 2.8 | 5.2 | 6.6 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
26.3 | 1.3 | 1.2 | 1.2 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.8 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 1.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
14.9 | -6.0 | -16.7 | -17.1 | -14.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
14.9 | -6.0 | -16.7 | -17.1 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | -14.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.9 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-37.2 | -58.3 | -68.9 | -69.3 | -67.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-58.3 | -68.9 | -69.3 | -69.0 | -63.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.0 | 10.7 | 0.4 | -0.4 | -3.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
68.6 | 51.8 | 53.4 | 58.9 | 64.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.7 | 10.8 | 0.4 | -0.4 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.4 | 2.6 | 2.7 | 2.8 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.2 | -0.2 | 0.6 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-21.4 | -1.4 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.6 | 4.6 | 1.9 | 2.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.5 | 16.5 | 5.5 | 5.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.2 | 1.2 | 2.2 | -1.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.7 | 0.8 | -0.5 | 1.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
0.2 | -8.0 | -4.5 | 1.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.2 | 0.5 | 0.2 | 0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.1 | -5.3 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
3.4 | 5.7 | 2.8 | 6.4 | 2.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.4 | -2.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.9 | 1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-4.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
2.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.5 | -0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
5.0 | 4.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-3.8 | -8.6 | -3.3 | -6.6 | -3.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
1.2 | -3.7 | -3.3 | -6.6 | -3.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.2 | 1.5 | -0.4 | -0.1 | -0.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.5 | 2.0 | 2.4 | 2.5 | 2.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.6 | 3.5 | 2.0 | 2.4 | 2.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3.2 | 2.9 | 4.1 | 3.6 | 2.2 | 2.3 | 3.5 | 2.7 | 3.1 | 3.1 | 6.9 | 3.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
3.2 | 2.9 | 4.1 | 3.6 | 2.2 | 2.3 | 3.5 | 2.7 | 3.1 | 3.1 | 6.9 | 3.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2.0 | 0.4 | 1.5 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 2.2 | 1.3 | 1.2 | 1.8 | 3.1 | 2.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.2 | 2.6 | 2.7 | 2.6 | 1.2 | 1.4 | 1.3 | 1.3 | 1.9 | 1.3 | 3.8 | 1.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.1 | 18.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.4 | 0.4 | -1.7 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 1.0 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 0.1 | 0.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 1.0 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 0.1 | 0.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | 1.4 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.0 | 1.2 | 1.3 | 1.2 | — | 1.2 | 1.3 | 0.8 | 0.7 | 0.9 | 0.9 | 0.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-0.1 | 1.0 | 21.3 | 1.0 | -0.6 | -0.3 | -1.0 | -0.7 | -0.0 | -0.8 | 2.8 | 0.6 |
|
Thu nhập khác
|
2.0 | 0.4 | 0.6 | 1.0 | 0.0 | 0.5 | 18.3 | 0.0 | 1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 0.0 | 0.2 | 0.7 | 0.2 | 0.6 | 5.6 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.6 | 0.3 | 0.5 | 0.4 | -0.2 | -0.1 | 12.7 | -0.2 | 1.3 | -0.2 | -0.3 | -0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.4 | 1.4 | 21.8 | 1.4 | -0.7 | -0.4 | 11.7 | -0.9 | 1.3 | -1.1 | 2.5 | 0.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | 0.0 | — | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.4 | 1.4 | 21.7 | 1.4 | -0.7 | -0.4 | 11.5 | -0.9 | 1.3 | -1.1 | 2.5 | 0.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.4 | 1.4 | 21.7 | 1.4 | -0.7 | -0.4 | 11.5 | -0.9 | 1.3 | -1.1 | 2.5 | 0.3 |
|
EPS cơ bản
|
319.00 | 306.00 | 4,832.00 | 302.00 | -165.00 | -82.00 | 2,567.00 | -208.00 | 283.00 | -236.00 | 557.00 | 66.00 |
|
EPS suy giảm
|
319.00 | 306.00 | 4,831.90 | 302.00 | -165.34 | -81.52 | 2,566.53 | -208.18 | 282.79 | -235.85 | 557.14 | 65.57 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
45.4 | 47.1 | 42.6 | 31.5 | 29.1 | 27.1 | 24.7 | 24.9 | 24.7 | 28.2 | 26.6 | 25.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.7 | 5.3 | 10.8 | 7.9 | 4.9 | 5.3 | 3.5 | 3.4 | 3.7 | 5.6 | 2.0 | 2.0 |
|
1. Tiền
|
1.7 | 1.6 | 1.6 | 1.4 | 1.9 | 1.3 | 3.4 | 1.4 | 1.7 | 4.6 | 1.9 | 2.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 3.7 | 9.2 | 6.5 | 3.0 | 4.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22.0 | 21.5 | 1.0 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.0 | 21.5 | 1.0 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.8 | 2.0 | 12.9 | 4.7 | 5.1 | 2.8 | 3.2 | 3.2 | 2.6 | 4.1 | 5.6 | 4.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.9 | 7.9 | 7.3 | 12.1 | 12.6 | 10.8 | 10.1 | 10.1 | 9.8 | 10.1 | 11.3 | 10.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.1 | 2.1 | 3.9 | 8.7 | 8.7 | 8.6 | 8.6 | 8.6 | 8.6 | 8.6 | 8.6 | 8.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.2 | 0.7 | 10.3 | 2.0 | 2.0 | 1.6 | 2.3 | 2.5 | 2.4 | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.4 | -8.7 | -8.5 | -18.2 | -18.2 | -18.2 | -17.9 | -17.9 | -18.1 | -16.0 | -16.0 | -16.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
18.4 | 18.0 | 17.6 | 17.6 | 17.6 | 17.6 | 17.2 | 17.3 | 17.4 | 17.4 | 18.1 | 18.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
18.4 | 18.0 | 17.6 | 17.6 | 17.6 | 17.6 | 17.2 | 17.3 | 17.4 | 17.4 | 18.1 | 18.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.9 | 1.0 | 0.8 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
24.5 | 24.9 | 26.4 | 26.4 | 27.6 | 28.2 | 29.1 | 28.6 | 29.1 | 27.6 | 28.4 | 29.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
10.0 | 10.2 | 11.3 | 11.4 | 12.2 | 12.7 | 13.4 | 11.9 | 12.4 | 12.8 | 13.3 | 13.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.5 | 6.7 | 7.8 | 7.8 | 8.7 | 9.0 | 9.8 | 8.3 | 8.7 | 9.1 | 9.5 | 9.9 |
|
- Nguyên giá
|
19.1 | 19.1 | — | — | — | — | 32.1 | 36.1 | 36.1 | 36.1 | 36.1 | 36.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.6 | -12.4 | — | — | — | — | -22.3 | -27.8 | -27.4 | -27.0 | -26.5 | -26.1 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.8 |
|
- Nguyên giá
|
5.5 | 5.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.1 | -2.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
14.1 | 14.3 | 14.5 | 14.7 | 14.9 | 15.1 | 15.3 | 15.5 | 15.7 | 15.9 | 16.2 | 16.4 |
|
- Nguyên giá
|
29.5 | 29.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.5 | -15.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | -2.1 | -1.5 | -1.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | 6.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | -6.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -2.3 | -1.8 | -1.8 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.9 | 0.8 | 0.9 | 0.5 | 0.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.9 | 0.8 | 0.9 | 0.5 | 0.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
69.9 | 72.0 | 69.1 | 58.0 | 56.7 | 55.3 | 53.8 | 53.4 | 53.8 | 55.7 | 55.0 | 55.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
52.2 | 55.7 | 53.3 | 63.8 | 63.8 | 61.7 | 59.7 | 70.9 | 70.3 | 73.5 | 70.5 | 73.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.4 | 27.0 | 50.7 | 59.9 | 60.0 | 59.1 | 57.3 | 69.6 | 69.1 | 69.3 | 66.6 | 67.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.6 | 8.5 | 9.6 | 14.4 | 14.8 | 14.7 | 13.3 | 13.3 | 13.4 | 13.4 | 13.5 | 13.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.8 | 1.4 | 0.3 | 3.2 | 3.1 | 3.4 | 2.5 | 2.6 | 4.3 | 5.6 | 2.6 | 4.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.8 | 0.2 | 0.8 | 0.4 | 1.4 | 0.7 | 1.8 | 2.0 | -0.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.2 | 3.8 | 3.5 | 4.0 | 3.6 | 3.2 | 2.8 | 5.0 | 4.8 | 6.0 | 32.6 | 32.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.5 | 3.7 | 3.2 | 2.4 | 3.2 | 1.5 | 2.0 | 2.7 | 2.7 | 0.2 | 0.1 | 0.5 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.9 | 4.1 | 28.7 | 29.4 | 29.2 | 29.6 | 32.0 | 43.8 | 42.6 | 41.6 | 6.7 | 6.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5.1 | 5.2 | 5.1 | 5.6 | 5.8 | 5.8 | 4.1 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 9.2 | 9.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
28.7 | 28.7 | 2.6 | 3.9 | 3.8 | 2.6 | 2.4 | 1.3 | 1.3 | 4.2 | 4.0 | 6.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.6 | 1.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.9 | 4.4 | 6.3 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
26.3 | 26.3 | 1.6 | 2.8 | 2.8 | 1.5 | 1.0 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | -0.4 | -0.4 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.8 | 0.8 | 1.0 | 1.1 | 1.0 | 1.1 | 1.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
17.7 | 16.2 | 15.8 | -5.8 | -7.2 | -6.4 | -5.9 | -17.4 | -16.5 | -17.8 | -15.6 | -18.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
17.7 | 16.2 | 15.8 | -5.8 | -7.2 | -6.4 | -5.9 | -17.4 | -16.5 | -17.8 | -15.6 | -18.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 | 45.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 | 45,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.9 | 2.9 | 2.8 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.0 | 3.0 | 3.1 | 3.1 | 3.0 | 3.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.3 | 0.3 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-34.4 | -35.9 | -36.3 | -58.0 | -59.4 | -58.6 | -58.1 | -69.7 | -68.7 | -70.0 | -67.8 | -70.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-37.2 | -37.2 | -58.3 | -58.3 | -58.3 | -58.3 | -68.9 | -68.9 | -68.9 | -68.9 | -69.3 | -69.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.8 | 1.4 | 22.0 | 0.2 | -1.1 | -0.4 | 10.8 | -0.7 | 0.2 | -1.1 | 1.5 | -1.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
69.9 | 72.0 | 69.1 | 58.0 | 56.7 | 55.3 | 53.8 | 53.4 | 53.8 | 55.7 | 55.0 | 55.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | 21.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | 2.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.7 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 0.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | -21.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | 1.6 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | 4.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | -0.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | -0.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | 0.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -4.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | -0.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | -0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -0.8 | -0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
4.1 | 22.7 | — | — | — | — | -8.7 | 0.4 | 4.3 | 4.8 | -12.5 | 5.6 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.6 | -6.9 | — | -20.6 | -5.3 | -5.9 | 7.4 | -1.8 | -7.3 | -5.0 | 13.3 | -5.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
0.2 | 20.3 | 0.1 | 3.3 | -0.4 | 0.4 | -1.6 | -0.3 | -2.9 | 2.7 | 0.4 | 0.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | -0.4 | — | — | — | -2.3 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 1.9 | — | — | — | 1.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -4.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | 2.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-3.7 | -22.6 | -0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.7 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.0 | 9.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-0.1 | -0.1 | -0.3 | 0.1 | -0.1 | -3.5 | -5.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.5 | -1.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | -0.1 | — | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | 1.4 | 4.9 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.5 | -1.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.5 | -2.4 | -0.5 | 3.3 | -0.4 | 1.8 | 2.6 | -0.3 | -2.9 | 2.7 | -0.0 | -0.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.3 | 7.6 | 7.9 | 4.9 | 5.3 | 3.5 | 1.4 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 2.4 | 2.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.7 | 5.3 | 7.6 | 7.9 | 4.9 | 5.3 | 3.4 | 1.4 | 1.7 | 4.6 | 2.0 | 2.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Địa ốc Đà Lạt (DLR) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DLR đang cải thiện đồng thời doanh thu (+30,4%) và biên lợi nhuận (+97,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DLR cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.