← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
5,300
P/E4,01 lần
P/B0,45 lần
Báo cáo tài chính
CMS · CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
340.8 | 202.1 | 98.1 | 160.2 | 187.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
340.8 | 202.1 | 98.1 | 160.2 | 187.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
302.1 | 186.8 | 88.1 | 147.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
38.7 | 15.3 | 10.0 | 13.3 | 1.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.8 | 1.1 | 4.8 | 3.7 | 22.9 |
|
Chi phí tài chính
|
3.1 | 2.5 | 2.6 | 3.2 | 8.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.1 | 2.5 | 2.3 | 2.8 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -6.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.5 | 13.4 | 13.5 | 17.9 | -13.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
33.9 | 0.5 | -1.3 | -4.1 | 14.1 |
|
Thu nhập khác
|
12.4 | 7.4 | 5.0 | 12.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
11.3 | 1.1 | 0.7 | 7.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.0 | 6.4 | 4.3 | 5.0 | 1.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
34.9 | 6.9 | 3.0 | 0.9 | 15.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.1 | 1.9 | 1.3 | 1.1 | -2.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
27.8 | 5.0 | 1.7 | 0.0 | 13.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-3.7 | 0.0 | -0.3 | -0.3 | 0.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.5 | 4.9 | 2.0 | 0.3 | 12.2 |
|
EPS cơ bản
|
1,238.00 | 194.00 | 79.00 | 15.00 | 709.47 |
|
EPS suy giảm
|
1,238.00 | 194.00 | 79.00 | 15.00 | 709.47 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
563.2 | 504.4 | 385.8 | 432.2 | 315.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.0 | 8.4 | 57.2 | 38.0 | 15.0 |
|
1. Tiền
|
12.0 | 7.9 | 44.1 | 0.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.6 | 13.0 | 37.4 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14.4 | 13.3 | 18.4 | 27.8 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.4 | 13.3 | 18.4 | 27.8 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
462.0 | 348.5 | 212.3 | 329.1 | 207.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
88.6 | 68.4 | 103.2 | 154.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
22.4 | 2.2 | 7.2 | 10.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 1.1 | 0.0 | 10.2 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
396.0 | 320.7 | 145.8 | 198.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-45.0 | -43.9 | -43.9 | -43.9 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
68.4 | 119.7 | 83.0 | 27.9 | 50.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
68.4 | 119.7 | 83.0 | 27.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.3 | 14.5 | 14.9 | 9.5 | 13.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.5 | 0.4 | 1.6 | 0.7 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.6 | 10.9 | 11.1 | 7.7 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
4.3 | 3.2 | 2.2 | 1.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
78.2 | 55.7 | 42.0 | 65.8 | 64.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
59.0 | 23.4 | 9.2 | 30.6 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
58.8 | 23.4 | 9.0 | 30.5 | 30.9 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
15.3 | 20.7 | 26.3 | 31.8 | 5.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15.2 | 20.6 | 26.1 | 31.8 | 5.6 |
|
- Nguyên giá
|
169.0 | 168.9 | 168.7 | 180.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-153.8 | -148.3 | -142.6 | -149.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.3 | -0.3 | -0.2 | -0.2 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.3 | 9.1 | 3.3 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.3 | 9.1 | 3.3 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 24.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.7 | 2.5 | 3.2 | 3.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.3 | 1.6 | 1.6 | 1.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.3 | 0.9 | 1.6 | 2.2 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
641.4 | 560.1 | 427.8 | 498.0 | 379.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
333.2 | 279.7 | 150.6 | 189.3 | 151.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
170.0 | 135.0 | 130.4 | 173.3 | 133.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29.7 | 41.4 | 30.0 | 54.2 | 22.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
23.5 | 18.8 | 58.8 | 56.7 | 45.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10.0 | 4.4 | 3.0 | 4.6 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.2 | 3.3 | 2.2 | 2.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23.6 | 16.0 | 16.7 | 19.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.4 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.5 | 2.7 | 1.3 | 1.2 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.7 | 43.5 | 13.4 | 29.7 | 30.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
163.2 | 144.6 | 20.2 | 16.0 | 17.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
10.2 | 6.9 | 11.1 | 10.9 | 15.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
151.4 | 136.1 | 7.5 | 3.5 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
308.2 | 280.4 | 277.1 | 308.8 | 228.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
308.2 | 280.4 | 277.1 | 308.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 228.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 172,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37.4 | 5.9 | 2.7 | 1.2 | 2.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.9 | 1.0 | 0.6 | 0.9 | -9.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.5 | 4.9 | 2.0 | 0.3 | 12.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
16.2 | 20.0 | 19.9 | 53.1 | 53.3 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
641.4 | 560.1 | 427.8 | 498.0 | 379.9 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
34.9 | 6.9 | 3.0 | 0.9 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.1 | 6.4 | 6.7 | 5.4 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
11.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.5 | -0.9 | -4.8 | -6.7 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.1 | 2.5 | 2.3 | 2.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55.5 | 14.8 | 7.3 | 2.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-143.2 | -151.8 | 39.4 | -158.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
51.2 | -36.7 | -58.3 | 22.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
9.7 | -30.5 | -24.8 | 15.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.2 | 1.3 | -1.3 | -0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.0 | -2.4 | -3.0 | -2.7 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.9 | -2.4 | -2.6 | -0.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-30.6 | -207.9 | -43.4 | -121.7 | -136.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.1 | -5.9 | -18.7 | -13.6 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 4.7 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-16.4 | -4.0 | -57.7 | -57.6 | -80.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
16.4 | 8.3 | 76.6 | 77.3 | 167.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -24.9 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 72.2 | 46.2 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.6 | 2.0 | 2.5 | 2.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.6 | 0.4 | 74.9 | 59.2 | 65.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 82,295,000,000.00 | 32,800,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
203.9 | 209.7 | 30.1 | 74.2 | 120.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-170.4 | -51.0 | -42.4 | -71.1 | -89.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
33.5 | 158.7 | -12.3 | 85.4 | 62.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.5 | -48.7 | 19.2 | 22.9 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.4 | 57.2 | 38.0 | 15.0 | 11.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.0 | 8.4 | 57.2 | 38.0 | 12.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
93.4 | 69.3 | 137.1 | 66.9 | 79.4 | 57.3 | 69.2 | 70.4 | 40.1 | 22.3 | 48.6 | 25.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
93.4 | 69.3 | 137.1 | 66.9 | 79.4 | 57.3 | 69.2 | 70.4 | 40.1 | 22.3 | 48.6 | 25.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
90.1 | 63.3 | 114.5 | 59.9 | 76.3 | 51.5 | 65.5 | 66.6 | 35.6 | 19.1 | 45.6 | 23.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
3.3 | 6.0 | 22.6 | 7.0 | 3.1 | 5.8 | 3.8 | 3.8 | 4.5 | 3.2 | 3.0 | 1.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.1 | 14.3 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.7 | 1.2 |
|
Chi phí tài chính
|
1.6 | 0.9 | 9.6 | 0.7 | 5.3 | 3.4 | 0.7 | 0.8 | 0.6 | 0.4 | 0.4 | 0.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.6 | 0.9 | 1.0 | 0.7 | 5.3 | 3.4 | 0.7 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.3 | 3.8 | 4.6 | 3.8 | 4.2 | 3.9 | 3.3 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.3 | 3.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-2.6 | 1.5 | 22.7 | 2.7 | -6.2 | -1.3 | 0.1 | -0.1 | 0.8 | -0.3 | 0.0 | -0.9 |
|
Thu nhập khác
|
2.2 | 2.2 | 2.6 | 4.3 | 8.1 | 4.4 | 1.9 | 1.8 | 3.0 | 0.7 | 1.4 | 1.1 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.4 | 0.0 | 0.9 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.0 | 1.9 | 2.4 | 4.1 | 8.0 | 4.3 | 1.5 | 1.8 | 2.1 | 0.7 | 1.3 | 1.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.7 | 3.4 | 25.1 | 6.8 | 1.8 | 3.0 | 1.6 | 1.7 | 2.9 | 0.4 | 1.4 | 0.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-0.1 | 0.9 | 4.3 | 1.5 | 0.5 | 0.8 | 0.3 | 0.5 | 0.8 | 0.3 | 0.5 | 0.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-0.5 | 2.5 | 20.8 | 5.3 | 1.3 | 2.2 | 1.3 | 1.2 | 2.1 | 0.1 | 0.9 | 0.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | 0.2 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-0.6 | 2.6 | 20.9 | 5.4 | 1.4 | 2.3 | 1.1 | 1.2 | 2.1 | 0.2 | 0.9 | 0.1 |
|
EPS cơ bản
|
-24.00 | 101.00 | 1,033.00 | 213.00 | 56.00 | 90.00 | 44.00 | 48.34 | 84.00 | 6.00 | 37.22 | 4.63 |
|
EPS suy giảm
|
-24.00 | 101.00 | 820.12 | 212.50 | 56.23 | 90.00 | 195.00 | 48.34 | 84.12 | 5.90 | 37.22 | 4.63 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
556.4 | 554.1 | 562.6 | 613.9 | 590.5 | 608.2 | 512.3 | 386.1 | 387.5 | 387.0 | 488.4 | 402.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.8 | 8.0 | 12.0 | 5.2 | 18.3 | 0.5 | 8.1 | 3.8 | 8.9 | 48.0 | 56.8 | 14.2 |
|
1. Tiền
|
7.8 | 8.0 | 12.0 | 5.2 | 18.3 | 0.5 | 8.1 | 3.8 | 8.7 | 33.0 | 44.3 | 0.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 15.0 | 12.5 | 13.3 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12.0 | 14.5 | 14.4 | 14.4 | 15.7 | 15.3 | 13.9 | 18.7 | 18.4 | 18.4 | 21.6 | 37.4 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12.0 | 14.5 | 14.4 | 14.4 | 15.7 | 15.3 | 13.9 | 18.7 | 18.4 | 18.4 | 21.6 | 37.4 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
425.3 | 430.4 | 460.9 | 498.1 | 471.2 | 470.1 | 348.9 | 223.6 | 217.9 | 197.5 | 312.2 | 277.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
57.1 | 46.7 | 88.6 | 79.8 | 66.9 | 79.8 | 69.3 | 82.4 | 61.7 | 88.5 | 103.2 | 94.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
37.9 | 36.3 | 21.4 | 12.9 | 8.4 | 5.5 | 2.2 | 2.8 | 9.6 | 4.9 | 7.2 | 8.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 1.2 | 3.6 | 4.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
375.4 | 392.3 | 395.9 | 449.3 | 439.8 | 428.7 | 320.0 | 178.6 | 186.3 | 147.9 | 245.6 | 217.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-45.0 | -45.0 | -45.0 | -43.9 | -43.9 | -43.9 | -43.9 | -43.9 | -43.9 | -43.9 | -43.9 | -43.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
100.9 | 93.1 | 68.9 | 86.1 | 74.6 | 104.1 | 119.8 | 122.5 | 125.4 | 105.1 | 82.9 | 59.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
100.9 | 93.1 | 68.9 | 86.1 | 74.6 | 104.1 | 119.8 | 122.5 | 125.4 | 105.1 | 82.9 | 59.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.4 | 8.1 | 6.5 | 10.1 | 10.7 | 18.2 | 21.6 | 17.5 | 16.8 | 18.0 | 14.9 | 13.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 5.6 | 7.2 | 2.4 | 0.5 | 2.6 | 1.6 | 1.4 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
5.0 | 3.0 | 1.8 | 5.5 | 6.0 | 9.4 | 11.1 | 12.0 | 13.4 | 12.8 | 11.1 | 10.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
4.8 | 4.5 | 4.3 | 4.2 | 4.1 | 3.2 | 3.3 | 3.1 | 2.9 | 2.6 | 2.2 | 1.8 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
76.7 | 78.9 | 69.5 | 56.9 | 54.0 | 49.8 | 45.6 | 45.4 | 43.3 | 42.7 | 42.0 | 53.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
59.2 | 59.8 | 59.0 | 36.2 | 31.9 | 25.0 | 20.1 | 16.3 | 12.2 | 11.6 | 9.1 | 15.9 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
59.0 | 59.6 | 58.8 | 36.2 | 31.9 | 25.0 | 20.1 | 16.2 | 12.0 | 11.4 | 9.0 | 15.8 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | — | — | — | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
12.9 | 14.1 | 15.3 | 16.5 | 17.9 | 19.3 | 20.7 | 22.1 | 23.5 | 24.9 | 26.3 | 27.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.8 | 14.0 | 15.2 | 16.4 | 17.8 | 19.2 | 20.6 | 22.0 | 23.4 | 24.8 | 26.1 | 27.1 |
|
- Nguyên giá
|
169.0 | 169.0 | — | — | — | — | 168.9 | 168.9 | 168.9 | 168.8 | 181.3 | 180.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-156.2 | -155.0 | — | — | — | — | -148.3 | -146.9 | -145.5 | -144.0 | -155.2 | -153.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
0.4 | 0.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.3 | -0.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 3.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 0.0 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | -8.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | -8.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.5 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.3 | 1.7 | 0.7 | 0.9 | 0.9 | 2.2 | 1.4 | 3.7 | 4.3 | 1.5 | 1.7 | 2.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.3 | 1.5 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 1.4 | 0.5 | 2.6 | 2.8 | 1.5 | 1.7 | 2.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.2 | 0.3 | 0.5 | 0.6 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.9 | 1.1 | 1.5 | 1.4 | 1.6 | 1.9 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
633.1 | 632.9 | 632.1 | 670.8 | 644.5 | 658.0 | 557.9 | 431.5 | 430.8 | 429.7 | 530.4 | 456.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
335.6 | 322.2 | 321.8 | 381.3 | 360.6 | 375.4 | 277.5 | 152.4 | 152.9 | 152.5 | 150.6 | 97.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
171.9 | 161.0 | 191.5 | 176.1 | 116.7 | 130.4 | 133.0 | 137.0 | 136.4 | 132.1 | 130.4 | 74.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40.0 | 35.9 | 29.7 | 38.5 | 34.1 | 39.6 | 42.4 | 41.8 | 37.8 | 27.4 | 30.0 | 25.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
35.8 | 31.5 | 23.5 | 24.0 | 20.6 | 16.4 | 15.5 | 40.4 | 49.9 | 67.1 | 58.8 | 24.5 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.4 | 4.5 | 10.0 | 5.2 | 3.6 | 4.9 | 4.6 | 5.5 | 5.1 | 2.3 | 3.0 | 2.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.2 | 2.1 | 2.2 | 2.0 | 1.7 | 2.4 | 3.3 | 2.5 | 2.7 | 2.5 | 2.2 | 2.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13.2 | 27.2 | 23.8 | 21.2 | 16.3 | 11.1 | 16.1 | 14.2 | 10.1 | 10.8 | 16.7 | 9.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.1 | 7.5 | 2.7 | 2.0 | 1.8 | 2.9 | 2.4 | 2.0 | 2.1 | 2.0 | 1.2 | 1.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
54.4 | 36.4 | 94.6 | 78.1 | 33.5 | 48.1 | 43.7 | 25.5 | 23.6 | 14.8 | 13.5 | 2.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10.8 | 10.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
163.7 | 161.2 | 130.3 | 205.2 | 243.9 | 245.0 | 144.5 | 15.5 | 16.4 | 20.5 | 20.2 | 23.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
14.1 | 10.9 | 10.2 | 7.9 | 7.5 | 7.3 | 6.9 | 7.4 | 7.8 | 11.6 | 11.1 | 10.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
148.0 | 148.7 | 118.5 | 195.8 | 234.7 | 236.1 | 135.9 | 6.5 | 7.1 | 7.2 | 7.5 | 10.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
297.5 | 310.7 | 310.3 | 289.5 | 284.0 | 282.6 | 260.5 | 279.1 | 277.9 | 257.3 | 379.7 | 358.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
297.5 | 310.7 | 310.3 | 289.5 | 284.0 | 282.6 | 260.5 | 279.1 | 277.9 | 257.3 | 379.7 | 358.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 | 254.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 | 254,525,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26.7 | 40.0 | 36.1 | 15.3 | 9.7 | 8.2 | 5.9 | 4.8 | 3.6 | 2.8 | 2.7 | 1.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
24.7 | 37.4 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 1.0 | 1.0 | 1.3 | 2.7 | 0.6 | 0.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.0 | 2.6 | 30.2 | 9.3 | 3.7 | 2.3 | 5.0 | 3.8 | 2.3 | 0.2 | 2.1 | 1.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
16.2 | 16.2 | 19.6 | 19.7 | 19.8 | 19.9 | 0.0 | 19.7 | 19.8 | 0.0 | 122.5 | 102.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 20.0 | 0.0 | 0.0 | 19.9 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
633.1 | 632.9 | 632.1 | 670.8 | 644.5 | 658.0 | 557.9 | 431.5 | 430.8 | 429.7 | 530.4 | 456.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.7 | 3.4 | 29.8 | — | 5.1 | — | 0.0 | -3.6 | 3.6 | 0.0 | 3.0 | -1.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.2 | 1.2 | 3.0 | — | 3.1 | — | 0.0 | -3.2 | 3.2 | 0.0 | 6.7 | -3.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 11.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -0.2 | -0.3 | — | -0.2 | — | 0.0 | 0.4 | -0.4 | 0.0 | -4.8 | 2.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.9 | 1.7 | — | 1.5 | — | 0.0 | -1.0 | 1.0 | 0.0 | 2.3 | -1.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.1 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-0.2 | 5.4 | 46.0 | — | 9.5 | — | 0.0 | -7.4 | 7.4 | 0.0 | 7.3 | -3.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
3.0 | 29.2 | -15.7 | — | -127.5 | — | 0.0 | 8.3 | -8.3 | 0.0 | 39.4 | -92.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-7.8 | -24.5 | 6.0 | — | 45.2 | — | 0.0 | 42.4 | -42.4 | 0.0 | -58.3 | 18.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-3.4 | 21.4 | 12.5 | — | -2.9 | — | 0.0 | 9.2 | -9.2 | 0.0 | -24.8 | 96.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.2 | -1.3 | 0.2 | — | 1.0 | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -1.3 | 0.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -0.9 | -1.5 | — | -1.5 | — | 0.0 | 1.0 | -1.0 | 0.0 | -3.0 | 2.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -5.7 | -0.0 | 0.0 | -1.9 | — | -1.2 | -0.2 | 0.0 | -1.1 | -2.6 | 2.6 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.2 | — | — | — | — | 3.2 | 40.9 | -17.5 | 17.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.4 | — | — | -35.6 | — | -9.2 | -17.8 | -76.4 | 19.6 | -19.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-7.7 | 23.8 | -37.6 | 85.0 | -67.1 | -10.9 | -18.8 | -4.0 | -44.5 | -10.2 | -43.4 | 25.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | -0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | -18.7 | 21.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-10.2 | — | -14.0 | — | -2.4 | — | 0.0 | 4.0 | -4.0 | 0.0 | -57.7 | 17.4 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
12.7 | — | 15.3 | — | 1.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 76.6 | -21.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 72.2 | -27.8 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 0.1 | 0.6 | -0.5 | 0.5 | — | -0.1 | -0.9 | 0.9 | 0.0 | 2.5 | -1.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
2.4 | 0.1 | -0.0 | 1.4 | -0.5 | -0.3 | 7.2 | 12.8 | -1.2 | -2.0 | 74.9 | -11.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
40.3 | 17.4 | 149.8 | -85.2 | 119.5 | 19.8 | 32.7 | 19.6 | 19.6 | 3.8 | 30.1 | -10.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-23.1 | -45.4 | -106.0 | -13.8 | -34.1 | -16.6 | -16.7 | -20.5 | -10.9 | -2.8 | -42.4 | 17.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-12.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
5.1 | -27.9 | 43.8 | -99.0 | 85.5 | 3.2 | 16.0 | -0.9 | 8.6 | 1.1 | -12.3 | 7.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.2 | -4.0 | 6.2 | -12.6 | 17.9 | -8.0 | 4.4 | 7.8 | -37.1 | -11.1 | 19.2 | 20.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.0 | 12.0 | 5.2 | 18.3 | 0.5 | 8.4 | 44.1 | 44.1 | 57.2 | 44.1 | 38.0 | 0.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | 0.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.8 | 8.0 | 12.0 | 5.2 | 18.3 | 0.5 | 8.1 | 3.8 | 8.9 | 33.0 | 57.2 | 0.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam (CMS) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CMS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+32,7%) và biên lợi nhuận (+5,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CMS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.