Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,7 tỷ, giảm 3,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện, thuế giảm và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- —
- EPS
- 794
- BVPS
- 11.979
- ROE
- 6,8%
- ROA
- 3,7%
- Giá thị trường
- —
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMP đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 114,9 | 72,7 | 65,9 | 94,1 | 93,8 | 92,3 | 71,9 | 114,4 |
| LNST | 11,3 | 6,4 | 3,4 | 4,7 | 9,9 | 10,6 | 3,1 | 5,9 |
| Biên LN ròng | 9,81% | 8,85% | 5,10% | 4,94% | 10,51% | 11,46% | 4,29% | 5,15% |
Doanh thu
115 tỷLNST
11 tỷBiên LN ròng
9,81%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,40%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 7,40% −0,5 điểm %
- Biên gộp
- 29,59% +2,3 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 17,01% +2,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 5,69%, giảm 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 15,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,6 ngày, số ngày phải thu tăng 7,3 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC tăng thêm +9,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +7,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 8,3% xuống 6,8% — do vòng quay tài sản và biên lợi nhuận cùng suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20 lần và khả năng trả lãi đạt 2,54 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 12,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 51,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 156,3 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,20 lần −0,08 lần
- Khả năng trả lãi
- 2,54 lần −0,01 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 51,0% +9,7 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 12,5% +1,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 59,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 52,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −24,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,67 lần.
Sau khi chi 23,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 19,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,67 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,67 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −6,7% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,40% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 59,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.