iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Marine Ports & Services

CMP

CTCP Cảng Chân Mây

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CMP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
913
BVPS
11,963
ROE
7,8%
ROA
4,2%
Biên LN
7,8%
Vòng Quay TS
0,53 lần
Đòn bẩy VCSH
1,86 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng124115736694949272
Tăng trưởng7,8%58,0%10,3%−29,9%0,2%1,7%28,3%−37,1%
YoY31,6%22,4%−21,2%−8,3%−17,7%−10,7%54,1%26,1%
LNSTtỷ đồng91163510113
Tăng trưởng LN−24,2%75,0%91,4%−27,7%−52,8%−6,7%242,3%−47,6%
YoY LN83,5%14,2%−39,1%8,9%−21,0%71,8%−335,5%−773,3%
Biên LN ròng6,9%9,8%8,9%5,1%4,9%10,5%11,5%4,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng327383227182167
Tăng trưởng−14,7%68,5%24,6%9,3%
LNSTtỷ đồng2426−7−92
Tăng trưởng LN−6,8%−445,6%−21,0%−606,2%
Biên LN ròng7,3%6,7%−3,3%−5,1%1,1%

Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CMP—91311,9637,8%4,2%7,8%0,53 lần1,86 lần
MVN60,3002,29617,38914,2%7,8%11,6%0,67 lần1,82 lần
GMD54,0005,39736,59417,0%12,3%39,1%0,32 lần1,38 lần
TOS90,50017,56666,32442,1%12,9%17,8%0,72 lần3,27 lần
PHP47,5003,74522,70117,7%12,4%38,4%0,32 lần1,43 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CMP