Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,3 tỷ, giảm 2,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 29,86x
- P/B
- 1,58x
- EPS
- 663
- BVPS
- 12.557
- ROE
- 5,4%
- ROA
- 2,3%
- Giá thị trường
- 19.800 10-07-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CJC đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 34,2 | 114,4 | 57,6 | 84,6 | 62,7 | 55,8 | 48,1 | 224,7 |
| LNST | 0,6 | 3,7 | 0,6 | 0,4 | 1,0 | 4,2 | 0,6 | 1,8 |
| Biên LN ròng | 1,68% | 3,27% | 1,07% | 0,45% | 1,63% | 7,52% | 1,17% | 0,80% |
Doanh thu
34 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
1,68%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 1,82%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 1,82% −0,1 điểm %
- Biên gộp
- 8,09% +0,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 5,85% −0,1 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,06% +0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (35,9% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 2,39%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,39 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 0,2 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,87 lần vẫn kéo ROIC giảm, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
ROIC hiện 2,39% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,57 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 62,5 tỷ, chiếm khoảng 26,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 53,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 28,0 ngày, số ngày phải thu tăng 4,9 ngày và số ngày phải trả giảm 20,7 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC hiện ở mức 196,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +4,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 8,3% xuống 5,4% — do vòng quay tài sản và đòn bẩy cùng suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 25,3 tỷ do capex 0,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,57 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,87 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 32,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 84,3 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,87 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,57 lần +0,23 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,87 lần +1,00 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 32,0% −3,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 20,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −4,59 lần.
Sau khi chi 0,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 25,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −33,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,4%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −33,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −4,59 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −25,7% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 1,82% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 21,3 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.