← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
20,900
P/E42,65 lần
P/B1,96 lần
Báo cáo tài chính
CDC · CTCP Chương Dương
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,240.0 | 1,168.8 | 1,303.7 | 1,325.6 | 796.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,240.0 | 1,168.8 | 1,303.7 | 1,325.0 | 796.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,189.9 | 1,100.7 | 1,207.9 | 1,263.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
50.1 | 68.1 | 95.8 | 61.9 | 54.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
52.9 | 37.8 | 25.3 | 19.5 | 22.9 |
|
Chi phí tài chính
|
59.2 | 64.2 | 59.5 | 40.3 | -13.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
57.5 | 60.8 | 55.0 | 38.9 | -12.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
2.9 | 1.8 | -0.7 | 0.0 | -0.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 1.5 | 1.9 | 3.3 | -1.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.5 | 38.5 | 40.4 | 43.3 | -28.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
20.0 | 3.5 | 18.6 | -5.5 | 32.3 |
|
Thu nhập khác
|
2.5 | 9.1 | 3.9 | 20.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.7 | 1.0 | 1.6 | 2.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.9 | 8.1 | 2.2 | 17.5 | 11.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.8 | 11.7 | 20.9 | 12.1 | 44.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.2 | 6.2 | 9.5 | 2.9 | -7.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-4.0 | -17.9 | 0.7 | 0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
15.6 | 23.3 | 10.7 | 8.6 | 36.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.4 | -0.7 | 2.1 | 1.5 | 2.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
15.3 | 24.0 | 8.6 | 7.0 | 34.3 |
|
EPS cơ bản
|
354.00 | 1,094.00 | 389.00 | 188.00 | 837.00 |
|
EPS suy giảm
|
159.00 | 547.00 | 389.00 | 320.09 | 1,559.46 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,642.7 | 1,606.7 | 1,613.2 | 1,447.1 | 1,104.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
124.8 | 23.7 | 121.2 | 92.8 | 35.1 |
|
1. Tiền
|
124.8 | 12.7 | 77.5 | 92.8 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 10.9 | 43.7 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
405.7 | 369.0 | 350.4 | 354.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
405.0 | 368.2 | 349.6 | 353.5 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,027.2 | 865.3 | 745.8 | 742.0 | 449.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
296.7 | 218.8 | 562.0 | 575.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
467.6 | 427.0 | 96.6 | 182.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
41.9 | 56.4 | 81.4 | 5.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
254.8 | 198.1 | 80.3 | 53.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.0 | -35.0 | -74.6 | -74.6 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,054.3 | 338.0 | 382.4 | 242.5 | 219.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,054.3 | 338.0 | 382.4 | 242.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30.8 | 10.7 | 13.4 | 15.5 | 12.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.4 | 1.0 | 7.5 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
26.7 | 6.1 | 5.5 | 13.2 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
3.8 | 3.6 | 0.4 | 2.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
235.7 | 399.3 | 192.7 | 209.7 | 170.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.6 | 156.5 | 0.6 | 0.7 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 10.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 138.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.6 | 17.6 | 0.6 | 0.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
13.8 | 12.3 | 118.5 | 125.7 | 30.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.3 | 12.3 | 49.2 | 52.3 | 28.1 |
|
- Nguyên giá
|
35.6 | 37.6 | 159.1 | 152.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.3 | -25.3 | -109.9 | -99.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.4 | 0.0 | 6.0 | 6.6 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
3.6 | 0.0 | 6.6 | 6.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | 0.0 | -0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 63.4 | 66.8 | 2.3 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 66.8 | 66.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | -3.4 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
35.4 | 37.2 | 39.2 | 41.0 | 42.8 |
|
- Nguyên giá
|
65.4 | 65.4 | 66.8 | 65.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.0 | -28.2 | -27.6 | -24.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
35.7 | 119.9 | 28.8 | 28.8 | 28.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
34.6 | 119.8 | 28.8 | 28.7 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.2 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
142.4 | 71.8 | 3.3 | 7.5 | 56.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
141.9 | 71.8 | 0.0 | 1.2 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.5 | 0.0 | 6.3 | 6.3 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | -3.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.8 | 1.6 | 2.2 | 5.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.3 | 1.1 | 2.2 | 5.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
4.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.8 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,878.4 | 2,006.0 | 1,805.9 | 1,656.8 | 1,275.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,071.2 | 1,549.5 | 1,467.6 | 1,329.7 | 973.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,137.3 | 1,176.6 | 1,216.3 | 1,050.8 | 894.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
71.4 | 100.1 | 182.1 | 216.5 | 144.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
93.5 | 47.2 | 147.7 | 170.0 | 146.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
13.3 | 10.6 | 13.1 | 10.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
9.5 | 6.0 | 9.1 | 9.6 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
152.4 | 124.1 | 53.7 | 87.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 7.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.7 | 17.7 | 17.5 | 13.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
767.9 | 851.4 | 777.8 | 518.4 | 451.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8.5 | 8.5 | 11.3 | 21.7 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.3 | 3.2 | 4.1 | 4.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
933.9 | 372.9 | 251.2 | 278.8 | 79.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
66.1 | 52.0 | 48.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
93.6 | 96.7 | 108.7 | 96.1 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
30.0 | 30.0 | 30.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
6.7 | 6.7 | 6.6 | 7.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
734.2 | 184.2 | 37.1 | 155.5 | 46.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.2 | 2.3 | 19.6 | 19.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
807.2 | 456.5 | 338.3 | 327.2 | 301.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
807.2 | 456.5 | 338.3 | 327.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
527.7 | 219.9 | 219.9 | 219.9 | 301.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
527,726,610,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21.4 | 14.3 | 14.3 | 14.3 | 14.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.1 | 7.1 | 7.9 | 5.6 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.1 | 82.9 | 68.3 | 73.4 | 48.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.2 | 58.8 | 41.8 | 66.3 | 12.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.3 | 24.0 | 26.6 | 7.0 | 35.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
236.8 | 132.3 | 27.9 | 14.0 | 13.4 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,878.4 | 2,006.0 | 1,805.9 | 1,656.8 | 1,275.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.8 | 11.7 | 20.9 | 12.1 | 38.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
5.8 | 8.4 | 12.3 | 4.7 | 5.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.9 | 2.4 | 3.9 | -7.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.1 | 0.1 | -0.1 | 2.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-37.6 | -24.9 | -24.3 | -19.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
57.5 | 60.8 | 55.0 | 38.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
45.7 | 58.4 | 67.7 | 31.5 | 63.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-95.8 | -803.4 | 149.2 | -307.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-655.4 | -160.5 | -140.0 | -23.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
152.4 | 315.7 | -61.4 | 93.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.6 | 3.4 | -3.4 | 0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-52.8 | -58.1 | -54.0 | -38.1 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.2 | -5.9 | -4.5 | -6.4 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.8 | -2.5 | -1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-612.4 | -652.8 | -47.6 | -249.9 | -243.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.7 | -0.5 | -8.8 | -3.2 | -8.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.5 | 24.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-394.3 | -244.4 | -133.9 | 0.0 | -304.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
314.7 | 206.5 | 21.4 | 0.0 | 269.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-67.8 | -44.9 | 0.0 | -0.0 | -48.8 |
|
Thu hồi đầu tư
|
26.9 | 25.7 | 2.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
27.1 | 23.2 | 19.1 | 19.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-94.0 | -34.4 | -100.1 | 17.5 | -41.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
335,796,776,000.00 | 148,700,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,806.6 | 1,540.0 | 1,118.2 | 849.0 | 592.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,334.2 | -1,093.9 | -939.7 | -676.2 | -320.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.8 | -0.4 | -1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -4.6 | -1.2 | -2.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
807.5 | 589.7 | 176.1 | 170.5 | 271.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
101.1 | -97.5 | 28.4 | -61.9 | 27.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.7 | 121.2 | 92.8 | 25.3 | 48.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
124.8 | 23.7 | 121.2 | -36.6 | 35.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
473.1 | 216.9 | 240.1 | 289.4 | 229.5 | 256.9 | 438.9 | 234.8 | 277.8 | 214.0 | 408.9 | 312.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
473.1 | 216.9 | 240.1 | 289.4 | 229.5 | 256.9 | 438.9 | 234.8 | 277.8 | 214.0 | 408.9 | 312.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
439.2 | 203.9 | 235.4 | 263.2 | 215.6 | 242.9 | 426.5 | 225.9 | 237.8 | 200.4 | 374.2 | 287.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
33.9 | 13.1 | 4.7 | 26.1 | 13.9 | 13.9 | 12.4 | 8.9 | 40.0 | 13.7 | 34.7 | 24.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
29.6 | 2.8 | 38.6 | 4.5 | 3.9 | 4.5 | 17.2 | 4.3 | 12.1 | 2.8 | 10.2 | 3.0 |
|
Chi phí tài chính
|
27.9 | 8.1 | 18.1 | 15.7 | 11.3 | 11.0 | 27.8 | 6.6 | 29.6 | 7.2 | 17.9 | 13.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
27.3 | 8.1 | 17.4 | 15.7 | 10.3 | 11.0 | 25.0 | 6.5 | 22.1 | 7.2 | 16.6 | 11.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
1.6 | — | -1.1 | -0.1 | 0.9 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.1 | 0.1 | 0.1 | — | — | 0.0 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.0 | 5.4 | 9.4 | 6.0 | 5.6 | 4.7 | 2.7 | 5.2 | 10.5 | 7.4 | 11.7 | 7.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.2 | 2.3 | 14.6 | 8.7 | 1.9 | 2.7 | -0.9 | 1.1 | 12.2 | 1.5 | 14.9 | 6.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 2.4 | 0.2 | 2.0 | 0.5 | 0.1 | 5.5 | 0.1 | 1.0 | 0.1 | 0.9 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
1.2 | 3.7 | 0.3 | 0.3 | 1.0 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.1 | 0.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.2 | -1.3 | -0.1 | 1.7 | -0.5 | -0.2 | 5.1 | -0.3 | 0.6 | 0.1 | 0.5 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.1 | 0.9 | 14.5 | 10.5 | 1.4 | 2.5 | 4.2 | 0.8 | 12.8 | 1.5 | 15.5 | 6.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.2 | 0.0 | 4.8 | 2.2 | 0.5 | 1.1 | -0.2 | 0.0 | 3.7 | 0.9 | 5.2 | 1.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | -0.5 | — | -1.1 | -0.5 | -18.3 | 0.0 | -1.4 | -0.1 | -0.2 | -0.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
15.9 | 0.9 | 10.3 | 8.2 | 2.0 | 1.8 | 22.6 | 0.8 | 10.4 | 0.8 | 10.5 | 5.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.7 | -0.3 | 1.2 | -0.2 | 0.2 | 0.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
15.9 | 0.9 | 10.3 | 8.1 | 2.0 | 1.8 | 21.9 | 1.1 | 9.3 | 0.9 | 10.3 | 4.2 |
|
EPS cơ bản
|
138.00 | 17.00 | 175.00 | 160.00 | 22.00 | 82.00 | 948.00 | 49.00 | 421.00 | 43.00 | 467.00 | 191.00 |
|
EPS suy giảm
|
92.00 | 8.00 | 175.00 | 160.00 | 22.00 | 82.00 | 1,257.00 | 49.00 | 421.00 | 43.00 | 467.00 | 191.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,266.6 | 2,793.0 | 2,796.7 | 2,406.8 | 2,053.7 | 1,800.4 | 1,902.7 | 1,565.8 | 1,406.6 | 1,625.3 | 1,695.0 | 1,598.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
302.5 | 109.9 | 139.6 | 23.6 | 80.0 | 318.2 | 26.2 | 72.6 | 20.0 | 79.2 | 128.4 | 67.0 |
|
1. Tiền
|
302.5 | 109.9 | 139.6 | 23.6 | 80.0 | 96.5 | 15.2 | 68.1 | 15.5 | 35.2 | 77.5 | 21.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | 221.7 | 10.9 | 4.5 | 4.5 | 44.0 | 50.9 | 45.9 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
163.8 | 517.7 | 405.7 | 396.2 | 400.7 | 209.7 | 399.6 | 367.9 | 381.4 | 333.4 | 343.1 | 306.6 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
163.1 | 517.0 | 405.0 | 395.5 | 400.0 | 209.0 | 398.8 | 367.2 | 380.6 | 332.6 | 342.4 | 305.9 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,015.0 | 937.3 | 1,129.5 | 1,043.0 | 1,052.5 | 880.4 | 1,123.3 | 806.3 | 716.1 | 767.0 | 855.9 | 791.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
269.7 | 256.2 | 245.9 | 356.7 | 233.0 | 244.7 | 327.6 | 365.6 | 374.2 | 507.5 | 601.3 | 583.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
334.8 | 493.1 | 645.1 | 419.0 | 593.9 | 465.0 | 565.5 | 257.9 | 201.5 | 157.9 | 168.2 | 152.5 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 41.9 | 72.2 | 74.5 | 56.4 | 59.4 | 76.4 | 76.4 | 81.4 | 81.4 | 81.4 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
448.6 | 223.2 | 231.9 | 228.9 | 184.5 | 147.5 | 208.7 | 149.2 | 98.9 | 94.8 | 79.4 | 50.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38.3 | -35.2 | -35.4 | -34.0 | -33.4 | -33.3 | -37.9 | -42.8 | -34.9 | -74.6 | -74.4 | -76.3 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
781.8 | 1,190.2 | 1,090.3 | 918.6 | 500.9 | 379.2 | 343.5 | 307.7 | 279.9 | 429.9 | 344.5 | 410.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
781.8 | 1,190.2 | 1,090.3 | 918.6 | 500.9 | 379.2 | 343.5 | 307.7 | 279.9 | 429.9 | 344.5 | 410.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.5 | 38.0 | 31.5 | 25.5 | 19.6 | 12.9 | 10.0 | 11.2 | 9.3 | 15.8 | 23.1 | 23.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.8 | 0.5 | 0.4 | 1.2 | 0.3 | 7.0 | 8.0 | 2.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.2 | 33.7 | 27.3 | 20.3 | 14.2 | 8.5 | 6.0 | 4.1 | 1.2 | 8.6 | 14.7 | 19.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 3.8 | 3.8 | 4.7 | 4.6 | 3.9 | 3.6 | 6.0 | 7.8 | 0.2 | 0.4 | 1.4 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
591.3 | 258.8 | 165.6 | 273.5 | 371.5 | 377.3 | 245.4 | 248.2 | 301.6 | 191.3 | 199.2 | 209.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
207.6 | 25.7 | 1.6 | 18.5 | 126.2 | 135.5 | 0.2 | 0.2 | 52.2 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 23.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | 107.9 | 117.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
207.6 | 1.9 | 1.6 | 18.5 | 18.3 | 17.6 | 0.2 | 0.2 | 52.2 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
9.0 | 10.9 | 13.8 | 14.7 | 15.3 | 12.1 | 12.4 | 11.0 | 11.5 | 116.8 | 122.0 | 122.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.8 | 6.1 | 10.3 | 11.2 | 11.7 | 12.1 | 12.4 | 11.0 | 11.5 | 47.8 | 49.2 | 49.5 |
|
- Nguyên giá
|
25.3 | 25.7 | — | — | — | — | 37.7 | 33.8 | 33.8 | 159.4 | 159.1 | 157.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.5 | -19.6 | — | — | — | — | -25.3 | -22.8 | -22.2 | -111.5 | -109.9 | -107.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.2 | 4.8 | 3.5 | 3.6 | 3.6 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.8 | 6.0 | 6.1 |
|
- Nguyên giá
|
3.6 | 5.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.4 | -0.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 63.2 | 66.8 | 66.8 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
34.3 | 34.9 | 35.4 | 35.8 | 34.9 | 35.4 | 37.2 | 130.0 | 133.0 | 38.8 | 39.2 | 39.7 |
|
- Nguyên giá
|
65.4 | 65.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.1 | -30.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
41.9 | 36.7 | 35.7 | 121.8 | 120.2 | 120.1 | 119.9 | 28.8 | 28.8 | 28.8 | 28.8 | 32.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
39.8 | 34.6 | 34.6 | 121.2 | 119.8 | 120.0 | 119.8 | 28.8 | 28.8 | 28.8 | 28.8 | 32.3 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.1 | 2.1 | 1.2 | 0.7 | 0.4 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
292.5 | 142.4 | 74.7 | 79.0 | 72.9 | 71.9 | 72.3 | 74.5 | 73.4 | 3.3 | 6.3 | 6.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
292.0 | 141.9 | 74.2 | 78.4 | 72.9 | 71.9 | 72.3 | 74.5 | 73.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -3.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.0 | 8.2 | 4.4 | 3.6 | 2.0 | 2.3 | 3.4 | 3.7 | 2.6 | 3.0 | 2.2 | 8.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.5 | 3.7 | 2.3 | 1.5 | 1.5 | 1.8 | 2.9 | 3.7 | 2.6 | 3.0 | 2.2 | 8.4 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
4.5 | 4.5 | 2.1 | 2.1 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,857.9 | 3,051.8 | 2,962.3 | 2,680.4 | 2,425.2 | 2,177.7 | 2,148.1 | 1,814.0 | 1,708.2 | 1,816.6 | 1,894.2 | 1,808.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,735.2 | 2,243.7 | 2,090.8 | 1,953.9 | 1,724.5 | 1,719.3 | 1,760.8 | 1,467.2 | 1,304.6 | 1,477.5 | 1,545.8 | 1,483.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,502.1 | 1,402.7 | 1,170.7 | 1,167.3 | 1,080.7 | 1,234.1 | 1,387.5 | 1,235.1 | 1,053.5 | 1,230.0 | 1,192.0 | 1,128.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
76.4 | 105.3 | 100.7 | 147.2 | 108.3 | 132.7 | 127.8 | 156.9 | 111.6 | 182.6 | 218.0 | 223.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
330.6 | 191.5 | 93.5 | 52.2 | 41.2 | 38.1 | 154.4 | 40.4 | 76.1 | 157.0 | 199.0 | 221.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
12.7 | 13.4 | 12.0 | 7.5 | 8.2 | 12.1 | 10.6 | 12.7 | 12.0 | 10.0 | 13.4 | 11.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
6.9 | 8.0 | 9.5 | 8.6 | 4.5 | 4.3 | 6.5 | 2.6 | 4.2 | 5.0 | 9.1 | 7.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
225.3 | 162.1 | 155.5 | 153.2 | 145.1 | 135.0 | 124.6 | 87.5 | 84.1 | 54.5 | 53.5 | 77.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.8 | 26.7 | — | 5.8 | 5.2 | 9.3 | 7.9 | 7.5 | 15.1 | 9.9 | 0.0 | 3.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
122.2 | 12.3 | 21.8 | 12.3 | 16.6 | 14.9 | 12.2 | 13.4 | 11.8 | 17.0 | 17.3 | 21.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
715.7 | 874.0 | 768.0 | 770.5 | 740.3 | 876.5 | 931.8 | 902.0 | 726.5 | 779.8 | 666.3 | 545.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8.4 | 8.4 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 11.2 | 11.3 | 15.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.0 | 0.9 | 1.3 | 1.5 | 2.8 | 2.7 | 3.2 | 3.5 | 3.7 | 2.9 | 4.1 | 4.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
233.2 | 841.0 | 920.0 | 786.6 | 643.8 | 485.2 | 373.2 | 232.0 | 251.1 | 247.5 | 353.7 | 354.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
74.6 | 55.7 | 52.8 | 44.1 | 46.2 | 49.8 | 52.0 | 56.6 | 54.5 | 44.4 | 48.1 | 45.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
93.1 | 93.1 | 93.6 | 96.8 | 96.8 | 96.7 | 96.7 | 97.4 | 96.6 | 108.8 | 96.5 | 96.5 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 4.6 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
12.6 | 6.6 | 6.7 | 6.7 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.7 | 7.1 | 6.4 | 6.6 | 6.6 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19.6 | 652.3 | 734.1 | 605.6 | 462.3 | 299.1 | 184.2 | 31.0 | 59.0 | 37.1 | 148.6 | 152.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.2 | 2.2 | 1.8 | 2.3 | 0.8 | 1.8 | 2.6 | 4.9 | 2.9 | 19.8 | 22.9 | 22.1 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,122.6 | 808.1 | 871.5 | 726.5 | 700.7 | 458.3 | 387.3 | 346.9 | 403.6 | 339.1 | 348.4 | 324.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,122.6 | 808.1 | 871.5 | 726.5 | 700.7 | 458.3 | 387.3 | 346.9 | 403.6 | 339.1 | 348.4 | 324.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,055.5 | 527.7 | 527.7 | 439.8 | 439.8 | 219.9 | 219.9 | 219.9 | 219.9 | 219.9 | 219.9 | 219.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,055,453,220,000.00 | 527,726,610,000.00 | 527,729,180,000.00 | 439,774,320,000.00 | 439,774,320,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 | 219,887,160,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20.8 | 21.4 | 21.4 | 35.8 | 35.8 | 14.3 | 14.3 | 14.3 | 14.3 | 14.3 | 14.3 | 14.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13.0 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 7.9 | 7.9 | 7.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.1 | 15.0 | 32.7 | 95.2 | 85.7 | 84.7 | 69.2 | 78.2 | 75.1 | 69.3 | 67.9 | 52.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.3 | 14.1 | 8.7 | 81.5 | 81.8 | 82.9 | 40.5 | 71.4 | 65.0 | 68.3 | 43.8 | 45.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.8 | 0.9 | 24.0 | 13.7 | 3.8 | 1.8 | 28.6 | 6.8 | 10.1 | 0.9 | 24.0 | 6.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
10.3 | 236.8 | 282.5 | 148.5 | 132.3 | 132.3 | 78.0 | 28.5 | 88.3 | 27.7 | 38.4 | 30.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,857.9 | 3,051.8 | 2,962.3 | 2,680.4 | 2,425.2 | 2,177.7 | 2,148.1 | 1,814.0 | 1,708.2 | 1,816.6 | 1,894.2 | 1,808.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.1 | 0.9 | 6.5 | 10.5 | 1.4 | 2.5 | 4.2 | 0.8 | 10.4 | 1.5 | 6.9 | 6.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
-2.6 | 4.9 | 2.6 | 1.1 | -0.4 | 2.5 | -5.9 | -0.1 | 8.2 | 2.5 | 6.3 | 0.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
3.0 | 0.0 | 0.1 | -0.1 | 0.7 | -1.7 | -14.4 | -0.2 | 7.4 | -0.0 | 4.8 | -0.4 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.1 | — | -0.9 | 0.0 | 0.9 | 0.1 | -1.6 | 0.0 | 1.7 | 0.0 | -1.4 | 1.2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-35.5 | -2.8 | -19.1 | -6.2 | -7.8 | -4.5 | 19.8 | -12.2 | -11.1 | -2.8 | -12.0 | -1.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
27.3 | 8.1 | 20.6 | 15.7 | 10.3 | 11.0 | 0.0 | 6.5 | 21.9 | 7.2 | 17.5 | 11.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12.4 | 11.2 | 10.6 | 20.1 | 5.1 | 9.9 | 2.1 | -5.2 | 38.5 | 8.4 | 22.2 | 18.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-19.9 | -143.0 | 134.5 | -89.7 | -20.7 | -119.9 | -335.9 | -133.4 | -129.5 | 57.7 | 109.2 | -133.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
107.6 | -136.5 | -111.4 | -382.1 | -117.2 | -44.7 | -45.6 | 41.4 | -62.8 | -43.6 | 31.3 | 8.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
33.1 | 218.7 | 4.1 | 140.5 | 342.3 | -334.5 | 263.8 | 47.0 | 55.1 | -56.1 | -165.3 | 87.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.3 | -1.5 | -0.4 | -0.3 | 0.3 | -0.2 | 0.9 | -4.2 | 2.2 | 0.5 | 1.3 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-25.5 | -17.7 | -12.8 | -17.8 | -14.3 | -7.8 | -15.9 | -9.6 | -14.9 | -13.1 | -14.4 | -12.5 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.2 | -0.3 | -0.4 | -1.1 | -0.1 | -2.7 | -0.9 | 3.3 | -1.5 | -3.5 | -1.6 | -0.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.3 | -2.0 | -0.7 | 0.5 | -1.3 | -0.5 | 0.3 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
101.8 | -69.1 | 24.2 | -330.4 | 195.7 | -501.9 | -132.3 | -60.2 | -114.2 | -50.2 | -17.2 | -31.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.5 | -0.6 | -0.2 | -0.4 | -0.3 | 0.3 | 0.0 | -0.3 | -3.4 | -0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-122.8 | -51.1 | -67.2 | -4.5 | -214.0 | -108.5 | -173.4 | -27.3 | -55.7 | -25.0 | -26.2 | -19.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
236.4 | 30.0 | 30.8 | 11.2 | -55.7 | 328.3 | 56.5 | 65.4 | 11.6 | 28.0 | -16.2 | 18.2 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-100.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 52.0 | 24.2 | 2.7 | — | — | 3.0 | 0.0 | 11.0 | 0.0 | 2.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
4.3 | 1.7 | 14.8 | 3.9 | 12.9 | -4.5 | -0.1 | 10.3 | 6.8 | 3.4 | 5.0 | 5.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 23.8 | 0.0 | -23.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-34.1 | 32.7 | -58.0 | 6.0 | -257.0 | 214.9 | -90.7 | 48.7 | -50.1 | 6.1 | -38.7 | 4.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
527,726,610,000.00 | — | — | — | — | — | 0.00 | -28,000,000,000.00 | 28,000,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
211.9 | 276.8 | 505.9 | 449.6 | -515.2 | 1,366.4 | 542.5 | 200.3 | 318.0 | 307.5 | 223.3 | 394.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-614.5 | -255.1 | -464.7 | -0.8 | 97.1 | -784.9 | -365.9 | -108.1 | -239.9 | -305.2 | -111.4 | -368.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.1 | -0.3 | -0.6 | -0.0 | -0.1 | — | 0.0 | 0.0 | -0.2 | -0.3 | -0.5 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.9 | 0.0 | -1.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
125.0 | 21.5 | 135.0 | 267.9 | -176.9 | 581.4 | 176.5 | 64.2 | 105.0 | 2.1 | 110.2 | 25.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
192.6 | -15.0 | 101.2 | -56.5 | -238.2 | 294.5 | -46.5 | 52.7 | -59.2 | -42.0 | 54.3 | -1.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
109.9 | 124.8 | 23.6 | 80.0 | 318.2 | 23.7 | 121.2 | 121.2 | 121.2 | 121.2 | 92.8 | 92.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
302.5 | 109.9 | 124.8 | 23.6 | 80.0 | 318.2 | 26.2 | 72.6 | 20.0 | 79.2 | 121.2 | 67.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Chương Dương (CDC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CDC đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CDC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.