← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
18,000
P/E1,84 lần
P/B0,80 lần
Báo cáo tài chính
BTH · CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
272.1 | 1,814.6 | 1.1 | 1.0 | 0.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
272.1 | 1,814.6 | 1.1 | 1.0 | 0.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
65.6 | 799.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
206.5 | 1,015.2 | 1.1 | 1.0 | 0.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
45.8 | 26.2 | 13.7 | 5.0 | 20.9 |
|
Chi phí tài chính
|
3.9 | 5.2 | 12.0 | 2.1 | -3.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.7 | 0.8 | 0.0 | 1.2 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
10.7 | 147.4 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.2 | 4.9 | 3.0 | 2.2 | -1.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
232.6 | 884.0 | -0.2 | 1.6 | 16.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 1.1 | 0.7 | 0.5 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | 1.1 | 0.4 | 0.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
232.6 | 885.0 | 0.2 | 2.1 | 16.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46.6 | 177.0 | 0.1 | 0.4 | -2.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
186.1 | 708.0 | 0.1 | 1.7 | 14.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
186.1 | 708.0 | 0.1 | 1.7 | 14.0 |
|
EPS cơ bản
|
7,442.00 | 28,306.00 | 4.00 | 68.00 | 559.00 |
|
EPS suy giảm
|
7,442.15 | 28,320.88 | 4.19 | 68.00 | 558.67 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
589.5 | 1,241.4 | 231.2 | 217.7 | 114.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.0 | 0.4 | 7.7 | 2.0 | 0.6 |
|
1. Tiền
|
4.0 | 0.4 | 7.7 | 2.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
455.1 | 979.5 | 193.6 | 163.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
455.1 | 979.5 | 193.6 | 163.5 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42.1 | 121.0 | 29.8 | 52.2 | 13.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
37.2 | 99.0 | 5.0 | 5.4 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.1 | 1.2 | 19.5 | 46.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.8 | 20.8 | 9.9 | 5.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | -4.7 | -4.7 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
88.4 | 140.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
88.4 | 140.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
82.2 | 82.3 | 963.1 | 531.3 | 168.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 10.7 | 10.7 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 10.7 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 10.7 | 10.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
79.7 | 81.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
82.5 | 82.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.8 | -0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 900.6 | 506.3 | 157.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 900.6 | 506.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.4 | 0.4 | 51.7 | 14.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.4 | 0.4 | 51.7 | 14.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
671.7 | 1,323.7 | 1,194.3 | 749.1 | 282.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
187.0 | 382.4 | 918.1 | 473.0 | 8.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
186.1 | 381.6 | 918.1 | 306.9 | 8.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.0 | 27.7 | 88.0 | 28.0 | 5.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
53.9 | 29.8 | 763.8 | 264.2 | 0.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
43.8 | 78.4 | 5.3 | 3.4 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 14.8 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.4 | 0.5 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.9 | 47.6 | 7.1 | 4.4 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 141.5 | 39.0 | 6.4 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
66.1 | 56.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.9 | 0.8 | 0.0 | 166.1 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 7.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.9 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 159.1 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
484.7 | 941.3 | 276.1 | 276.0 | 274.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
484.7 | 941.3 | 276.1 | 276.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 274.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
226.5 | 683.2 | 18.0 | 17.9 | 16.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
40.5 | 0.1 | 17.9 | 16.2 | 2.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
186.1 | 683.0 | 0.1 | 1.7 | 14.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
671.7 | 1,323.7 | 1,194.3 | 749.1 | 282.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-85.5 | -94.4 | -4.5 | -4.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
8.3 | 60.9 | 24.4 | 17.3 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-30.4 | -99.1 | -16.5 | -0.3 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
220.9 | 710.9 | 482.1 | 286.1 | -33.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | -0.0 | -333.8 | -323.6 | -118.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -603.3 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 737.4 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
57.3 | 7.7 | 14.0 | 3.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
549.1 | -778.2 | -349.9 | -386.8 | 38.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
71.3 | 256.4 | 289.4 | 159.5 | 1.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-212.8 | -153.9 | -415.8 | -57.4 | -1.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-624.9 | -42.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-766.4 | 60.0 | -126.4 | 102.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.6 | -7.4 | 5.8 | 1.4 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.4 | 7.7 | 2.0 | 0.6 | 103.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.0 | 0.4 | 7.7 | 2.0 | 0.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
45.9 | 39.7 | 249.6 | 5.0 | 5.5 | 12.0 | 384.2 | 216.2 | 1,214.1 | 0.0 | 0.3 | 0.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
45.9 | 39.7 | 249.6 | 5.0 | 5.5 | 12.0 | 384.2 | 216.2 | 1,214.1 | 0.0 | 0.3 | 0.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
10.1 | 8.3 | 55.9 | 2.2 | 1.0 | 6.5 | 117.8 | 93.7 | 585.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
35.8 | 31.4 | 193.7 | 2.8 | 4.5 | 5.6 | 266.4 | 122.5 | 628.7 | 0.0 | 0.3 | 0.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.2 | 7.6 | 10.6 | 12.3 | 11.2 | 11.7 | 11.5 | 7.8 | 4.5 | 2.4 | 3.3 | 3.7 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.3 | 1.2 | 2.3 | 1.2 | 0.2 | 0.9 | 2.8 | 3.3 | 3.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | 0.3 | — | — | 0.8 | 1.9 | 1.2 | 0.2 | 0.9 | 2.8 | 3.3 | 3.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
-19.2 | 1.3 | 10.0 | 0.2 | 0.1 | 0.5 | 3.4 | 11.8 | 132.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.8 | 0.8 | 1.5 | 1.2 | 1.4 | 1.1 | 1.3 | 1.1 | 1.4 | 1.1 | 0.7 | 0.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
63.4 | 36.6 | 192.8 | 13.3 | 13.1 | 13.3 | 272.0 | 117.3 | 498.7 | -1.5 | -0.4 | 0.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.4 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.2 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | — | — | — | 0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | -0.2 | 0.0 | 0.3 | 0.4 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
63.4 | 36.6 | 192.9 | 13.5 | 12.9 | 13.3 | 272.3 | 117.6 | 498.8 | -1.2 | -0.2 | 0.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.7 | 7.3 | 38.6 | 2.7 | 2.6 | 2.7 | 54.5 | 23.5 | 99.5 | 0.0 | -0.0 | 0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
50.7 | 29.3 | 154.3 | 10.8 | 10.3 | 10.7 | 217.8 | 94.1 | 399.3 | -1.2 | -0.1 | 0.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
50.7 | 29.3 | 154.3 | 10.8 | 10.3 | 10.7 | 217.8 | 94.1 | 399.3 | -1.2 | -0.1 | 0.4 |
|
EPS cơ bản
|
2,028.00 | 1,172.00 | 6,174.00 | 430.00 | 411.00 | 427.00 | 8,712.00 | 3,765.00 | 15,972.00 | -46.00 | -6.00 | 15.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,027.52 | 1,171.79 | 6,174.00 | 430.42 | 410.79 | 427.00 | 28,403.00 | 3,765.00 | 15,972.00 | -46.00 | -6.00 | 15.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
588.8 | 592.7 | 589.5 | 1,213.7 | 1,121.7 | 1,215.0 | 1,241.1 | 990.9 | 627.9 | 246.6 | 235.7 | 252.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.5 | 1.7 | 4.0 | 289.9 | 3.9 | 1.0 | 0.4 | 10.8 | 4.1 | 4.1 | 7.7 | 6.4 |
|
1. Tiền
|
1.5 | 1.7 | 4.0 | 0.7 | 3.9 | 1.0 | 0.4 | 10.8 | 4.1 | 4.1 | 7.7 | 6.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | 289.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
487.6 | 478.8 | 455.1 | 714.7 | 873.2 | 948.8 | 979.5 | 885.3 | 536.2 | 210.1 | 193.6 | 181.9 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
487.6 | 478.8 | 455.1 | 714.7 | 873.2 | 948.8 | 979.5 | 885.3 | 536.2 | 210.1 | 193.6 | 181.9 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25.8 | 30.5 | 42.1 | 69.0 | 103.4 | 124.4 | 121.1 | 94.7 | 87.6 | 31.4 | 34.0 | 60.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25.5 | 29.9 | 37.2 | 48.8 | 84.2 | 99.5 | 99.0 | 78.1 | 67.0 | 4.7 | 9.3 | 8.3 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
— | 0.1 | 0.1 | 1.0 | 1.0 | 1.1 | 1.2 | 1.5 | 13.6 | 17.5 | 19.5 | 42.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.5 | 4.8 | 19.1 | 18.3 | 23.8 | 20.8 | 15.2 | 7.0 | 13.8 | 9.9 | 15.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -4.7 | -4.7 | -4.7 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
73.9 | 81.7 | 88.4 | 140.1 | 141.2 | 140.8 | 140.1 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
73.9 | 81.7 | 88.4 | 140.1 | 141.2 | 140.8 | 140.1 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.2 | 0.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.7 | 0.0 | 3.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 | 0.0 | 3.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
81.1 | 81.6 | 82.2 | 80.7 | 81.2 | 81.8 | 85.2 | 329.8 | 992.0 | 1,031.1 | 962.8 | 798.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.8 | 0.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 | -0.1 | — | — | — | — | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.8 | -0.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
78.8 | 79.3 | 79.7 | 80.5 | 80.9 | 81.4 | 84.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
82.5 | 82.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.7 | -3.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 329.5 | 981.0 | 957.1 | 900.6 | 753.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 329.5 | 981.0 | 957.1 | 900.6 | 753.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.3 | 2.4 | 2.4 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 63.2 | 51.5 | 34.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.3 | 2.4 | 2.4 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 63.2 | 51.5 | 34.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
669.9 | 674.3 | 671.7 | 1,294.4 | 1,202.9 | 1,296.8 | 1,326.3 | 1,320.7 | 1,619.9 | 1,277.7 | 1,198.5 | 1,050.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
107.1 | 160.3 | 187.0 | 964.1 | 883.3 | 344.8 | 382.9 | 595.1 | 963.5 | 1,002.7 | 922.2 | 774.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
106.2 | 159.4 | 186.1 | 963.2 | 882.6 | 344.0 | 382.9 | 595.1 | 963.5 | 1,002.7 | 922.2 | 594.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.2 | 7.2 | 8.0 | 6.5 | 8.5 | 9.5 | 27.7 | 38.0 | 68.5 | 70.3 | 88.0 | 25.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
18.4 | 35.5 | 53.4 | 198.0 | 124.5 | 36.6 | 29.8 | 241.8 | 61.6 | 0.1 | 0.2 | 0.1 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
13.7 | 8.4 | 43.8 | 17.7 | 14.2 | 2.9 | 78.9 | 173.9 | 116.7 | 0.8 | 5.3 | 2.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
— | 0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 585.3 | 0.0 | 14.8 | 13.3 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | 0.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 836.4 | 767.8 | 518.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.7 | 1.3 | 1.4 | 666.7 | 661.2 | 36.0 | 48.8 | 88.1 | 58.8 | 11.3 | 7.1 | 34.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 27.0 | — | — | — | 202.4 | 141.5 | 0.0 | 24.0 | 83.7 | 39.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
47.8 | 67.4 | 66.1 | 56.8 | 56.7 | 56.6 | 56.2 | 52.9 | 48.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.3 | 12.4 | 13.0 | 17.5 | 17.6 | — | 0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1.0 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 179.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.0 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 179.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
562.8 | 513.9 | 484.7 | 330.3 | 319.5 | 952.0 | 943.3 | 725.5 | 656.4 | 275.0 | 276.3 | 276.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
562.8 | 513.9 | 484.7 | 330.3 | 319.5 | 952.0 | 943.3 | 725.5 | 656.4 | 275.0 | 276.3 | 276.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 | 250.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 | 250,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
304.6 | 255.8 | 226.5 | 72.2 | 61.4 | 693.8 | 685.2 | 467.4 | 398.3 | 16.8 | 18.1 | 18.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
224.6 | 226.5 | — | — | — | — | 0.0 | 467.4 | 0.0 | 16.8 | 18.1 | 18.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
80.0 | 29.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
669.9 | 674.3 | 671.7 | 1,294.4 | 1,202.9 | 1,296.8 | 1,326.3 | 1,320.7 | 1,619.9 | 1,277.7 | 1,198.5 | 1,050.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.0 | -38.5 | -5.1 | -3.2 | 0.0 | -77.3 | -90.9 | 0.0 | -0.8 | -2.7 | -2.4 | -0.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
5.9 | 1.5 | — | — | — | — | 9.4 | 64.0 | 21.1 | 10.0 | -40.9 | 65.3 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.8 | -6.0 | -24.7 | 1.0 | -4.4 | -2.4 | -72.9 | 3.6 | -14.7 | -4.2 | -14.1 | 5.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
27.2 | -17.3 | 64.9 | 146.9 | 102.7 | -93.6 | -58.6 | 382.7 | 382.0 | -31.3 | 255.1 | 49.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | -0.1 | — | -0.2 | -0.0 | -0.9 | 0.6 | -0.6 | -332.4 | 157.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.8 | 7.6 | 49.9 | -22.2 | 27.1 | 2.5 | 0.6 | -2.5 | 3.3 | 0.0 | 13.3 | -2.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.4 | -12.0 | 563.2 | -150.1 | 102.5 | 33.4 | -93.3 | -352.0 | -322.2 | -17.1 | -331.2 | 157.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 | 27.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 71.3 | 164.5 | 0.0 | 24.0 | 67.9 | 289.4 | -124.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-27.0 | — | 0.0 | 0.0 | -202.4 | -10.4 | -23.0 | -24.0 | -83.7 | -23.2 | -212.1 | -78.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -624.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | 27.0 | -624.9 | 0.0 | -202.4 | 60.9 | 141.5 | -24.0 | -59.7 | 44.7 | 77.3 | -203.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.2 | -2.3 | 3.2 | -3.2 | 2.8 | 0.7 | -10.5 | 6.7 | 0.0 | -3.7 | 1.3 | 3.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.7 | 4.0 | 0.7 | 3.9 | 1.0 | 0.4 | 7.7 | 7.7 | 7.7 | 7.7 | 2.0 | 2.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.5 | 1.7 | 4.0 | 0.7 | 3.9 | 1.0 | 0.4 | 10.8 | 4.1 | 4.1 | 7.7 | 6.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (BTH) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BTH đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BTH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.