Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
BMI
Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh
Báo cáo tài chính
Kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm. Đơn vị: tỷ đồng, trừ những dòng ghi rõ đơn vị khác.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)
|
6.652,0 | 6.654,9 |
|
- Thu phí bảo hiểm gốc
|
5.966,2 | 5.960,7 |
|
- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
805,3 | 681,5 |
|
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
119,6 | -12,7 |
|
2. Phí nhượng tái bảo hiểm
|
1.592,6 | 1.775,0 |
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
1.688,5 | 1.665,5 |
|
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
|
95,9 | -109,5 |
|
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)
|
5.059,3 | 4.879,9 |
|
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)
|
301,1 | 242,9 |
|
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm
|
290,8 | 242,0 |
|
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)
|
5.360,4 | 5.122,7 |
|
6. Chi bồi thường
|
2.084,6 | 1.996,2 |
|
- Tổng chi bồi thường
|
2.097,7 | 2.007,0 |
|
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
2.097,7 | 2.007,0 |
|
- Các khoản giảm trừ
|
13,1 | 10,9 |
|
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
13,1 | 10,9 |
|
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
564,8 | 357,8 |
|
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
-338,9 | 510,4 |
|
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
-370,1 | 421,8 |
|
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
31,2 | 88,7 |
|
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)
|
1.551,0 | 1.727,0 |
|
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn
|
10,8 | -73,2 |
|
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
3.472,7 | 3.216,3 |
|
- Chi hoa hồng bảo hiểm
|
964,8 | 915,0 |
|
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
2.507,9 | 2.301,3 |
|
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
2.507,9 | 2.301,3 |
|
• Chi khác
|
125,0 | 113,2 |
|
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
5.034,5 | 4.870,1 |
|
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
325,9 | 252,7 |
|
18. Doanh thu hoạt động tài chính
|
319,8 | 322,9 |
|
19. Chi hoạt động tài chính
|
125,0 | 113,2 |
|
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính
|
194,7 | 209,7 |
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
231,7 | 199,0 |
|
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
297,5 | 270,2 |
|
23. Thu nhập khác
|
6,8 | 3,9 |
|
24. Chi phí khác
|
2,0 | 1,4 |
|
25. Lợi nhuận khác
|
4,8 | 2,6 |
|
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
302,3 | 272,7 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
302,3 | 272,7 |
|
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
302,3 | 272,7 |
|
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
47,8 | 34,4 |
|
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại
|
-2,7 | 0,7 |
|
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
257,2 | 237,7 |
|
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ
|
257,2 | 237,7 |
|
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu.
đồng/cổ phiếu
|
1.469,00 | 1.564,00 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+120+130+140+150+190)
|
6.630,5 | 6.728,5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
216,7 | 446,1 |
|
1. Tiền
|
216,7 | 446,1 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.470,5 | 3.261,0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
332,8 | 134,8 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (*)
|
-325,6 | -296,4 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.463,3 | 3.422,6 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.031,2 | 943,6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
866,0 | 704,5 |
|
1.1. Phải thu về hợp đồng bảo hiểm
|
866,0 | 704,5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
5,1 | 4,3 |
|
5. Phải thu ngắn hạn khác
|
491,1 | 544,8 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)
|
-331,0 | -309,9 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
4,5 | 4,5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
4,5 | 4,5 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
759,4 | 651,0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
736,0 | 624,8 |
|
1.1. Chi phí hoa hồng chưa phân bổ
|
276,3 | 266,3 |
|
1.2. Chi phí trả trước ngắn hạn khác
|
459,7 | 358,5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
7,2 | 5,1 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
16,1 | 21,1 |
|
VIII. Tài sản tái bảo hiểm
|
1.148,2 | 1.422,3 |
|
1. Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
|
490,1 | 394,2 |
|
2. Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
658,1 | 1.028,1 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260+270)
|
1.046,1 | 1.021,0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,5 | 20,0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
14,5 | 20,0 |
|
6.2. Phải thu dài hạn khác
|
5,5 | 11,0 |
|
II. Tài sản cố định
|
244,4 | 254,4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62,3 | 73,6 |
|
- Nguyên giá
|
257,9 | 257,8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195,6 | -184,2 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
182,1 | 180,8 |
|
- Nguyên giá
|
293,1 | 287,5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111,0 | -106,6 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
147,9 | 149,7 |
|
- Nguyên giá
|
181,9 | 181,9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,0 | -32,2 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14,2 | 18,2 |
|
1. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14,2 | 18,2 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
586,8 | 532,5 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
242,2 | 242,2 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
57,6 | 57,6 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,8 | -3,3 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
290,8 | 236,0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
38,2 | 46,3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,5 | 29,3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
19,7 | 17,0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
7.676,6 | 7.749,6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=210+330)
|
4.749,3 | 4.962,0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.748,1 | 4.960,8 |
|
2. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.017,7 | 917,9 |
|
2.1. Phải trả về hợp đồng bảo hiểm
|
1.017,7 | 917,9 |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
14,0 | 5,2 |
|
5. Phải trả công nhân viên
|
138,5 | 67,3 |
|
6. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26,8 | — |
|
8. Phải trả ngắn hạn khác
|
94,6 | 69,9 |
|
9. Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
|
148,9 | 137,4 |
|
11. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33,8 | 34,3 |
|
13.1. Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
2.062,7 | 1.943,2 |
|
13.2. Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
1.060,9 | 1.399,7 |
|
13.3. Dự phòng dao động lớn
|
133,5 | 122,7 |
|
14. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
16,8 | 263,3 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,3 | 1,2 |
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,3 | 1,2 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+430)
|
2.927,3 | 2.787,5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.927,3 | 2.787,5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.505,5 | 1.326,4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
đồng/cổ phiếu
|
1.505.476.260.000,00 | 1.326.428.180.000,00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
792,2 | 792,2 |
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
145,5 | 132,5 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
456,0 | 508,3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
211,8 | — |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
244,2 | — |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400+500)
|
7.676,6 | 7.749,6 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
302,3 | 272,7 |
|
Khấu hao tài sản cố định
|
17,6 | 18,0 |
|
Các khoản dự phòng
|
118,7 | 111,5 |
|
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-0,5 | 1,2 |
|
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-255,1 | -275,8 |
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
182,9 | 127,6 |
|
Tăng, giảm các khoản phải thu
|
0,4 | -159,1 |
|
Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0,0 | 0,4 |
|
Tăng, giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)
|
-101,7 | 173,3 |
|
Tăng, giảm chi phí trả trước
|
-100,4 | 66,6 |
|
Tăng, giảm chứng khoán kinh doanh
|
-198,0 | -23,3 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-28,9 | -50,0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-245,7 | 135,5 |
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,5 | -7,7 |
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0,0 | 0,7 |
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.264,8 | -3.392,0 |
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
3.167,0 | 3.281,0 |
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | -96,9 |
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
181,6 | 402,3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
81,4 | 187,4 |
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-66,3 | -60,3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-66,3 | -60,3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-230,6 | 262,6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
446,1 | 181,6 |
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,3 | 1,9 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
216,7 | 446,1 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)
|
1.979,2 | 1.626,2 | 1.615,0 | 1.656,4 | 1.725,0 | 1.657,6 | 1.553,1 | 1.652,9 | 1.656,4 | 1.792,5 |
|
- Thu phí bảo hiểm gốc
|
1.691,4 | 1.794,3 | 1.430,7 | 1.482,8 | 1.245,3 | 1.809,3 | 1.325,9 | 1.500,1 | 1.335,4 | 1.799,3 |
|
- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
235,8 | 232,1 | 218,5 | 200,5 | 197,4 | 188,9 | 130,8 | 188,9 | 178,5 | 183,3 |
|
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
-52,1 | 400,2 | 34,2 | 26,9 | -282,2 | 340,7 | -96,4 | 36,0 | -142,5 | 190,2 |
|
2. Phí nhượng tái bảo hiểm
|
742,8 | 351,1 | 425,3 | 373,8 | 419,0 | 375,7 | 336,9 | 436,9 | 400,3 | 574,8 |
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
1.008,6 | 486,7 | 453,6 | 461,0 | 415,3 | 359,8 | 194,1 | 569,6 | 382,8 | 519,0 |
|
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
|
265,8 | 135,6 | 28,2 | 87,2 | -3,7 | -15,9 | -142,8 | 132,8 | -17,5 | -55,8 |
|
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)
|
1.236,5 | 1.275,1 | 1.189,7 | 1.282,6 | 1.306,0 | 1.281,9 | 1.216,2 | 1.216,1 | 1.256,1 | 1.217,7 |
|
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)
|
245,5 | 85,4 | 150,4 | 48,3 | 43,8 | 58,6 | 69,4 | 68,4 | 48,5 | 56,6 |
|
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm
|
241,0 | 80,5 | 142,8 | 47,2 | 42,5 | 58,3 | 69,1 | 68,2 | 48,4 | 56,4 |
|
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)
|
1.482,0 | 1.360,4 | 1.340,1 | 1.330,8 | 1.349,8 | 1.340,4 | 1.285,6 | 1.284,4 | 1.304,5 | 1.274,3 |
|
6. Chi bồi thường
|
608,6 | 537,7 | 611,0 | 423,9 | 464,2 | 585,5 | 598,8 | 500,2 | 476,1 | 421,4 |
|
- Tổng chi bồi thường
|
605,1 | 539,4 | 616,6 | 428,5 | 466,3 | 586,3 | 602,9 | 503,1 | 479,5 | 421,9 |
|
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
605,1 | 539,4 | 616,6 | 428,5 | 466,3 | 586,3 | 602,9 | 503,1 | 479,5 | 421,9 |
|
- Các khoản giảm trừ
|
-3,5 | 1,7 | 5,6 | 4,7 | 2,1 | 0,8 | 4,1 | 2,9 | 3,4 | 0,5 |
|
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
-3,5 | 1,7 | 5,6 | 4,7 | 2,1 | 0,8 | 4,1 | 2,9 | 3,4 | 0,5 |
|
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
124,4 | 150,1 | 218,3 | 56,9 | 89,4 | 200,2 | 186,3 | 86,9 | 40,3 | 40,7 |
|
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
-179,3 | 119,2 | 17,2 | -115,4 | -61,7 | -179,0 | -508,8 | 920,7 | -55,5 | 154,0 |
|
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
-67,0 | 34,0 | 26,7 | -128,3 | -66,8 | -201,6 | -400,1 | 744,4 | -65,6 | 143,1 |
|
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
-112,3 | 85,2 | -9,5 | 12,9 | 5,2 | 22,6 | -108,7 | 176,3 | 10,1 | 10,9 |
|
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)
|
371,9 | 472,8 | 383,3 | 379,8 | 380,0 | 407,9 | 303,8 | 589,6 | 445,9 | 391,7 |
|
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn
|
9,0 | 15,5 | 12,1 | 12,1 | 10,3 | 16,4 | 12,6 | -111,8 | 11,3 | 14,6 |
|
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
941,7 | 794,5 | 929,3 | 847,8 | 858,2 | 809,2 | 896,8 | 825,7 | 722,3 | 782,7 |
|
- Chi hoa hồng bảo hiểm
|
271,4 | 255,8 | 273,9 | 223,5 | 228,7 | 238,7 | 234,1 | 223,5 | 227,0 | 230,5 |
|
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
670,3 | 538,7 | 655,4 | 624,3 | 629,5 | 570,5 | 662,7 | 602,2 | 495,3 | 552,2 |
|
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
670,3 | 538,7 | 655,4 | 624,3 | 629,5 | 570,5 | 662,7 | 602,2 | 495,3 | 552,2 |
|
• Chi khác
|
670,3 | 538,7 | 38,5 | 32,9 | 31,6 | 21,7 | 16,8 | 46,4 | 21,6 | 28,3 |
|
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1.322,6 | 1.282,8 | 1.324,7 | 1.239,8 | 1.248,4 | 1.233,5 | 1.213,3 | 1.303,5 | 1.179,5 | 1.189,0 |
|
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
159,4 | 77,6 | 15,4 | 91,1 | 101,4 | 106,9 | 72,3 | -19,1 | 125,0 | 85,3 |
|
18. Doanh thu hoạt động tài chính
|
66,0 | 70,7 | 78,1 | 120,2 | 72,9 | 48,2 | 45,8 | 148,4 | 51,4 | 77,3 |
|
19. Chi hoạt động tài chính
|
27,9 | 25,9 | 38,5 | 32,9 | 31,6 | 21,7 | 16,8 | 46,4 | 21,6 | 28,3 |
|
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính
|
38,1 | 44,8 | 39,6 | 87,3 | 41,3 | 26,6 | 29,0 | 101,9 | 29,7 | 49,1 |
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,0 | 47,3 | 57,2 | 54,5 | 48,2 | 56,6 | 51,8 | 45,2 | 60,3 | 44,2 |
|
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
150,3 | 75,8 | -0,2 | 126,2 | 96,8 | 78,8 | 51,6 | 38,9 | 96,3 | 91,8 |
|
23. Thu nhập khác
|
0,6 | 0,3 | 5,0 | 0,4 | 1,4 | 0,1 | 2,1 | 1,3 | 0,3 | 0,3 |
|
24. Chi phí khác
|
0,2 | 0,1 | 1,2 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | -0,0 | 0,1 | 0,2 | 1,2 |
|
25. Lợi nhuận khác
|
0,4 | 0,2 | 3,8 | 0,1 | 1,0 | -0,0 | 2,2 | 1,2 | 0,1 | -0,9 |
|
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
|
— | — | 7,6 | 1,1 | 1,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 |
|
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
150,7 | 76,0 | 3,6 | 126,4 | 97,8 | 78,8 | 53,8 | 40,1 | 96,4 | 90,9 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
150,7 | 76,0 | 3,6 | 126,4 | 97,8 | 78,8 | 53,8 | 40,1 | 96,4 | 90,9 |
|
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
150,7 | 76,0 | 3,6 | 126,4 | 97,8 | 78,8 | 53,8 | 40,1 | 96,4 | 90,9 |
|
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
23,5 | 18,2 | 1,8 | 13,7 | 16,9 | 15,0 | 10,8 | -11,1 | 19,8 | 16,6 |
|
28. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại
|
0,5 | 2,2 | -1,8 | — | -0,4 | 0,7 | -0,0 | -0,0 | -0,8 | 1,5 |
|
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
126,6 | 55,6 | 3,6 | 112,7 | 81,2 | 63,1 | 43,1 | 51,2 | 77,5 | 72,7 |
|
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ
|
126,6 | 55,6 | 3,6 | 112,7 | 81,2 | 63,1 | 43,1 | 51,2 | 77,5 | 72,7 |
|
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu.
đồng/cổ phiếu
|
757,00 | 312,00 | -194,00 | 756,00 | 463,00 | 475,00 | 200,00 | 350,00 | 580,00 | 558,00 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+120+130+140+150+190)
|
7.523,1 | 7.248,1 | 6.482,1 | 6.537,2 | 6.414,7 | 6.549,9 | 6.434,1 | 7.157,3 | 6.328,4 | 6.543,3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
197,5 | 138,0 | 216,7 | 229,4 | 251,2 | 188,6 | 446,1 | 256,4 | 177,5 | 341,8 |
|
1. Tiền
|
197,5 | 138,0 | 216,7 | 229,4 | 251,2 | 188,6 | 446,1 | 256,4 | 177,5 | 341,8 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.660,3 | 3.790,8 | 3.470,5 | 3.577,3 | 3.426,8 | 3.422,1 | 3.261,0 | 3.416,8 | 3.509,7 | 3.443,4 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
394,3 | 390,5 | 332,8 | 369,7 | 284,0 | 281,8 | 134,8 | 135,4 | 109,0 | 127,9 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (*)
|
-341,2 | -331,0 | -325,6 | -309,0 | -313,9 | -302,2 | -40,8 | -40,6 | -39,3 | -40,5 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.607,3 | 3.731,3 | 3.463,3 | 3.516,6 | 3.456,6 | 3.442,6 | 3.167,0 | 3.322,0 | 3.440,0 | 3.356,0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.247,3 | 1.054,8 | 1.026,9 | 941,5 | 819,7 | 802,0 | 654,1 | 780,8 | 773,4 | 756,9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.099,7 | 944,7 | 855,6 | 800,2 | 755,2 | 823,8 | 704,5 | 672,1 | 665,4 | 673,7 |
|
1.1. Phải thu về hợp đồng bảo hiểm
|
1.099,7 | 944,7 | 855,6 | 800,2 | 755,2 | 823,8 | 704,5 | 672,1 | 665,4 | 673,7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
7,1 | 7,8 | 5,1 | 4,8 | 6,5 | 6,3 | 4,3 | 5,7 | 5,4 | 5,1 |
|
5. Phải thu ngắn hạn khác
|
459,7 | 457,8 | 491,1 | 454,1 | 372,3 | 282,3 | 255,3 | 417,5 | 412,6 | 388,1 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)
|
-319,2 | -355,5 | -324,9 | -317,5 | -314,3 | -310,4 | -309,9 | -314,4 | -310,0 | -310,0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
4,4 | 4,3 | 4,5 | 5,1 | 5,6 | 5,0 | 4,5 | 4,9 | 4,8 | 4,8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
4,4 | 4,3 | 4,5 | 5,1 | 5,6 | 5,0 | 4,5 | 4,9 | 4,8 | 4,8 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
963,6 | 942,4 | 684,4 | 690,6 | 777,0 | 927,3 | 646,0 | 733,1 | 748,8 | 799,1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
954,2 | 926,3 | 661,0 | 667,6 | 760,5 | 899,6 | 624,8 | 719,5 | 730,0 | 772,2 |
|
1.1. Chi phí hoa hồng chưa phân bổ
|
336,2 | 336,0 | 276,3 | 297,2 | 294,2 | 319,9 | 266,3 | 298,1 | 293,8 | 305,6 |
|
1.2. Chi phí trả trước ngắn hạn khác
|
618,0 | 590,3 | 384,7 | 370,4 | 466,3 | 579,8 | 358,5 | 421,3 | 436,2 | 466,6 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | 7,2 | 12,0 | 6,9 | 18,0 | 11,5 | — | 9,1 | 17,2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
9,3 | 16,1 | 16,1 | 11,1 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 13,7 | 9,6 | 9,6 |
|
VIII. Tài sản tái bảo hiểm
|
1.450,0 | 1.317,8 | 1.079,1 | 1.093,3 | 1.134,4 | 1.204,9 | 1.422,3 | 1.965,2 | 1.114,2 | 1.197,3 |
|
1. Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
|
892,2 | 625,6 | 490,1 | 461,9 | 374,7 | 378,3 | 394,2 | 537,0 | 430,4 | 447,9 |
|
2. Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
557,8 | 692,1 | 589,0 | 631,4 | 759,7 | 826,6 | 1.028,1 | 1.428,2 | 683,8 | 749,4 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260+270)
|
977,2 | 1.039,6 | 1.049,0 | 1.000,5 | 1.041,1 | 1.025,8 | 1.021,0 | 942,0 | 800,3 | 759,8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,4 | 14,8 | 14,5 | 16,4 | 19,5 | 19,6 | 20,0 | 18,7 | 18,5 | 19,0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
14,4 | 14,8 | 14,5 | 16,4 | 19,5 | 19,6 | 20,0 | 18,7 | 18,5 | 19,0 |
|
6.2. Phải thu dài hạn khác
|
5,4 | 5,8 | 5,5 | 7,4 | 10,5 | 10,6 | 11,0 | 9,7 | 9,5 | 10,0 |
|
II. Tài sản cố định
|
230,5 | 240,8 | 244,4 | 246,8 | 247,1 | 250,7 | 254,4 | 256,5 | 246,3 | 249,8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57,5 | 59,9 | 62,3 | 64,9 | 68,3 | 70,9 | 73,6 | 74,6 | 64,8 | 67,3 |
|
- Nguyên giá
|
256,7 | 257,9 | 257,9 | 257,9 | 257,9 | 257,8 | 257,8 | 256,5 | 244,8 | 245,8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-199,2 | -198,1 | -195,6 | -192,9 | -189,6 | -187,0 | -184,2 | -181,9 | -180,0 | -178,5 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
173,1 | 180,9 | 182,1 | 181,9 | 178,8 | 179,8 | 180,8 | 181,8 | 181,5 | 182,5 |
|
- Nguyên giá
|
287,7 | 293,1 | 293,1 | 291,6 | 287,5 | 287,5 | 287,5 | 287,5 | 286,2 | 286,2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-114,6 | -112,2 | -111,0 | -109,7 | -108,6 | -107,6 | -106,6 | -105,6 | -104,6 | -103,7 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
147,0 | 147,4 | 147,9 | 148,3 | 148,8 | 149,2 | 149,7 | 150,3 | 150,9 | 151,5 |
|
- Nguyên giá
|
181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,8 | -34,4 | -34,0 | -33,6 | -33,1 | -32,6 | -32,2 | -31,6 | -31,0 | -30,3 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 23,6 | 37,0 | 34,5 |
|
1. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 23,6 | 37,0 | 34,5 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
536,7 | 586,8 | 586,8 | 537,0 | 567,0 | 546,5 | 532,5 | 447,5 | 300,6 | 258,9 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
242,2 | 242,2 | 242,2 | 242,2 | 242,2 | 242,2 | 242,2 | 242,2 | 145,3 | 145,3 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
57,6 | — | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,9 | -3,8 | -3,8 | -3,6 | -3,6 | 250,0 | 236,0 | -3,3 | -3,3 | -3,3 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
240,8 | 290,8 | 290,8 | 240,8 | 270,8 | -3,3 | -3,3 | 151,0 | 101,0 | 59,3 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
34,3 | 35,6 | 41,1 | 37,7 | 40,4 | 41,6 | 46,3 | 45,4 | 46,9 | 46,1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,4 | 18,0 | 22,6 | 21,0 | 23,4 | 24,6 | 29,3 | 28,5 | 29,9 | 30,0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
16,9 | 17,5 | 18,5 | 16,7 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 16,1 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
8.500,3 | 8.287,7 | 7.531,1 | 7.537,6 | 7.455,8 | 7.575,7 | 7.455,1 | 8.099,3 | 7.128,7 | 7.303,1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=210+330)
|
5.413,4 | 5.313,5 | 4.601,3 | 4.609,6 | 4.626,9 | 4.724,5 | 4.667,5 | 5.345,7 | 4.411,4 | 4.593,0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.412,1 | 5.312,2 | 4.600,0 | 4.608,2 | 4.625,7 | 4.723,3 | 4.666,3 | 5.344,4 | 4.410,1 | 4.591,7 |
|
2. Phải trả người bán ngắn hạn
|
982,9 | 1.068,0 | 862,9 | 930,9 | 911,6 | 768,9 | 628,4 | 845,4 | 875,4 | 838,4 |
|
2.1. Phải trả về hợp đồng bảo hiểm
|
982,9 | 1.068,0 | 862,9 | 930,9 | 911,6 | 768,9 | 628,4 | 845,4 | 875,4 | 838,4 |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
23,8 | 18,6 | 13,4 | 10,7 | 13,0 | 17,8 | 0,2 | -8,3 | 26,9 | 23,4 |
|
5. Phải trả công nhân viên
|
132,5 | 118,3 | 139,1 | 194,2 | 114,3 | 65,6 | 67,3 | 38,4 | 17,7 | 62,3 |
|
8. Phải trả ngắn hạn khác
|
164,3 | 124,3 | 88,1 | 5,1 | 67,5 | 133,3 | 137,4 | 62,1 | 58,3 | 61,9 |
|
9. Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
|
555,1 | 153,7 | 148,9 | 177,9 | 158,6 | 64,6 | 69,9 | 295,3 | 162,8 | 146,3 |
|
11. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33,4 | 28,5 | 33,9 | 46,1 | 42,0 | 10,9 | 34,3 | 46,0 | 45,7 | 39,3 |
|
13.1. Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
2.414,3 | 2.463,0 | 2.062,7 | 2.028,5 | 2.001,7 | 2.283,9 | 1.943,2 | 2.039,5 | 2.003,5 | 2.146,0 |
|
13.2. Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
930,1 | 1.180,1 | 1.060,9 | 1.043,6 | 1.159,1 | 1.220,7 | 1.399,7 | 1.908,5 | 987,8 | 1.043,3 |
|
13.3. Dự phòng dao động lớn
|
158,1 | 149,0 | 173,5 | 161,4 | 149,3 | 139,0 | 122,7 | 110,0 | 221,8 | 210,5 |
|
14. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
17,5 | 8,7 | 16,7 | 9,8 | 8,8 | 18,5 | 263,3 | 7,4 | 10,1 | 20,3 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+430)
|
3.087,0 | 2.974,3 | 2.929,8 | 2.928,1 | 2.828,8 | 2.851,3 | 2.787,5 | 2.753,6 | 2.717,3 | 2.710,1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.087,0 | 2.974,3 | 2.929,8 | 2.928,1 | 2.828,8 | 2.851,3 | 2.787,5 | 2.753,6 | 2.717,3 | 2.710,1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.505,5 | 1.505,5 | 1.505,5 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.205,9 | 1.205,9 | 1.205,9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
đồng/cổ phiếu
|
1.505.476.260.000,00 | 1.505.476.260.000,00 | 1.505.476.260.000,00 | 1.326.428.180.000,00 | 1.326.428.180.000,00 | 1.326.428.180.000,00 | 1.326.428.180.000,00 | 1.205.854.080.000,00 | 1.205.854.080.000,00 | 1.205.854.080.000,00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
792,2 | 792,2 | 613,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 |
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
150,5 | 148,2 | 145,5 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 120,6 | 120,6 | 120,6 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | — | 28,1 | 28,1 | 28,1 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
610,6 | 500,2 | 637,6 | 648,7 | 549,4 | 571,9 | 508,1 | 606,8 | 570,5 | 563,4 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400+500)
|
8.500,4 | 8.287,7 | 7.531,1 | 7.537,6 | 7.455,8 | 7.575,7 | 7.455,1 | 8.099,3 | 7.128,7 | 7.303,1 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
150,7 | 76,0 | 0,3 | 301,9 | 175,5 | 78,8 | 53,8 | 218,9 | 178,8 | 90,9 |
|
Khấu hao tài sản cố định
|
5,3 | 7,4 | 4,4 | 13,2 | 8,3 | 4,2 | 3,4 | 14,6 | 8,3 | 4,2 |
|
Các khoản dự phòng
|
-447,2 | 395,3 | 1,1 | 117,5 | -133,5 | 401,7 | -53,9 | 165,4 | 192,0 | 270,6 |
|
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,7 | 0,8 | -0,3 | -0,2 | -1,8 | -1,0 | 2,8 | -1,6 | 0,7 | -14,3 |
|
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-60,1 | -53,0 | -42,0 | -213,1 | -110,5 | -44,7 | -36,3 | -239,5 | -94,2 | -51,6 |
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-354,1 | 426,4 | -36,4 | 219,4 | -62,0 | 438,9 | -30,2 | 157,8 | 285,5 | 299,8 |
|
Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-125,4 | -101,3 | -5,2 | 5,6 | 454,0 | 139,2 | -312,3 | 153,2 | 149,2 | 152,2 |
|
Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-0,2 | 0,2 | 0,6 | -0,6 | -1,0 | -0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
|
Tăng, giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)
|
393,7 | 6,3 | 92,2 | -194,0 | -234,3 | -428,1 | 211,5 | -38,2 | -154,2 | -119,7 |
|
Tăng, giảm chi phí trả trước
|
-27,4 | -189,8 | -66,0 | -34,5 | -127,6 | -270,1 | 96,8 | -30,2 | -44,4 | -84,5 |
|
Tăng, giảm chứng khoán kinh doanh
|
-3,7 | -57,7 | 36,9 | -234,9 | -149,2 | -147,0 | 0,6 | -24,0 | 2,4 | -16,5 |
|
Tiền lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | — | — | — | -17,6 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-32,8 | -7,1 | -0,3 | -28,5 | -15,9 | -0,9 | -9,4 | -40,6 | -24,5 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-149,9 | 77,0 | 21,8 | -267,5 | -136,0 | -268,4 | -42,6 | 178,1 | 214,0 | 213,9 |
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,4 | -3,3 | -2,2 | -0,2 | -0,1 | -0,0 | 1,7 | -9,5 | -7,1 | -4,5 |
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,2 | 0,5 | 0,1 | 0,0 |
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
7.298,2 | -3.892,1 | -1.376,0 | -1.888,8 | -1.421,8 | -1.065,0 | -1.350,1 | -2.041,9 | -1.388,0 | -962,3 |
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7.124,2 | 3.624,1 | 1.377,0 | 1.790,0 | 1.353,0 | 1.031,0 | 1.517,0 | 1.764,0 | 1.139,0 | 839,0 |
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 115,3 | — | 215,6 | — | — | -96,9 | — | — | — |
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
145,5 | — | 181,8 | -0,2 | 75,1 | 45,6 | 158,3 | 243,9 | 96,6 | 73,3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
209,5 | -155,9 | -35,1 | 116,4 | 6,3 | 11,6 | 230,3 | -42,9 | -159,3 | -54,5 |
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
— | — | 0,0 | -66,3 | — | — | 0,0 | -60,3 | -60,3 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
— | — | 0,0 | -66,3 | -66,3 | — | 0,0 | -60,3 | -60,3 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
59,6 | -78,9 | -13,2 | -217,4 | -196,1 | -256,8 | 187,6 | 74,9 | -5,6 | 159,4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
138,0 | 216,7 | 229,1 | 446,1 | 446,1 | 446,1 | 256,4 | 181,6 | 181,6 | 181,6 |
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-0,1 | 0,2 | 0,8 | 0,4 | 1,3 | -0,7 | 2,0 | -0,1 | 1,5 | 0,8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
197,5 | 138,0 | 216,7 | 229,1 | 251,2 | 188,6 | 446,1 | 256,4 | 177,5 | 341,8 |
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BMI cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.