← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
15,300
P/E3,97 lần
P/B1,01 lần
Báo cáo tài chính
BKC · CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
381.7 | 567.5 | 440.0 | 240.3 | 378.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
381.7 | 567.5 | 440.0 | 240.3 | 378.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
283.1 | 477.6 | 409.6 | 221.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
98.6 | 89.9 | 30.4 | 18.4 | 26.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.3 | 2.6 | 2.2 | 6.7 | 2.4 |
|
Chi phí tài chính
|
7.2 | 10.4 | 11.5 | 13.4 | -13.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.9 | 8.6 | 11.4 | 13.4 | -13.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.8 | 3.1 | 2.8 | 0.9 | -0.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.1 | 16.4 | 14.0 | 12.6 | -11.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
82.8 | 62.8 | 4.3 | -1.9 | 3.0 |
|
Thu nhập khác
|
5.3 | 5.0 | 5.3 | 7.7 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
3.1 | 2.7 | 3.6 | 2.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.3 | 2.3 | 1.8 | 4.9 | 3.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
85.0 | 65.1 | 6.1 | 3.0 | 6.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21.2 | 13.2 | 0.9 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-4.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
67.8 | 51.9 | 5.1 | 3.0 | 6.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
67.3 | 51.9 | 5.1 | 3.0 | 6.1 |
|
EPS cơ bản
|
4,454.00 | 4,419.00 | 437.00 | 253.00 | 516.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,867.65 | 4,419.00 | 436.97 | 252.90 | 516.86 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
381.4 | 285.0 | 266.3 | 261.3 | 300.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
95.2 | 143.7 | 27.4 | 3.6 | 13.3 |
|
1. Tiền
|
95.2 | 143.7 | 27.4 | 3.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32.5 | 39.5 | 80.0 | 86.5 | 177.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.8 | 21.6 | 74.2 | 73.7 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
29.9 | 22.1 | 9.2 | 9.8 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.5 | 1.5 | 2.4 | 8.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.8 | -5.8 | -5.8 | -5.8 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
226.0 | 87.1 | 146.1 | 169.3 | 106.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
227.4 | 88.6 | 147.6 | 170.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.7 | 14.7 | 12.8 | 1.9 | 3.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.9 | 5.3 | 4.0 | 1.8 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
23.5 | 9.4 | 8.7 | 0.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
166.8 | 143.1 | 102.1 | 123.7 | 108.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.8 | 2.1 | 1.9 | 22.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.8 | 2.1 | 1.9 | 22.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
40.6 | 43.6 | 55.8 | 53.0 | 69.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40.6 | 43.6 | 55.8 | 53.0 | 68.6 |
|
- Nguyên giá
|
207.8 | 202.3 | 228.3 | 210.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-167.2 | -158.7 | -172.4 | -157.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 |
|
- Nguyên giá
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.1 | -1.1 | -1.1 | -1.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
80.1 | 11.9 | 6.6 | 21.4 | 11.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
80.1 | 11.9 | 6.6 | 21.4 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
28.6 | 28.6 | 22.3 | 20.3 | 20.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 1.5 | 1.5 | 11.2 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
26.7 | 26.7 | 20.3 | 15.3 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.1 | -1.6 | -1.5 | -6.2 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
14.6 | 56.8 | 15.6 | 7.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.6 | 56.8 | 15.6 | 7.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
4.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 6.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
548.2 | 428.0 | 368.5 | 385.0 | 409.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
209.5 | 193.1 | 185.4 | 207.1 | 271.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
176.8 | 160.7 | 155.0 | 197.1 | 261.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18.8 | 93.6 | 31.3 | 28.1 | 35.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
23.6 | 13.4 | 3.6 | 21.2 | 0.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
20.4 | 13.4 | 4.3 | 4.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.9 | 4.0 | 4.5 | 4.9 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.9 | 13.5 | 3.2 | 4.4 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.9 | 5.9 | 6.0 | 6.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
91.2 | 16.8 | 102.1 | 127.0 | 187.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
32.6 | 32.4 | 30.4 | 10.0 | 10.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30.4 | 30.4 | 30.4 | 10.0 | 10.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.2 | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
338.7 | 234.9 | 183.1 | 177.9 | 138.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
338.7 | 234.9 | 183.1 | 177.9 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
234.8 | 117.4 | 117.4 | 117.4 | 138.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
234,754,560,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 15.6 | 15.6 | 15.6 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
67.5 | 84.9 | 33.1 | 27.9 | -12.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.2 | 33.1 | 27.9 | 25.0 | -18.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
67.3 | 51.9 | 5.1 | 3.0 | 6.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
36.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
548.2 | 428.0 | 368.5 | 385.0 | 409.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
85.0 | 65.1 | 6.1 | 3.0 | 6.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
9.7 | 12.8 | 15.7 | 17.0 | 18.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.2 | 2.2 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | -0.6 | -0.9 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.0 | -0.3 | -0.9 | -6.6 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.9 | 8.6 | 11.4 | 13.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
98.4 | 87.8 | 31.4 | 26.7 | 35.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-7.7 | 39.7 | 17.9 | 130.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-138.9 | 59.0 | 23.2 | -63.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-23.7 | 93.4 | -18.8 | -14.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-24.4 | -42.5 | -10.8 | -4.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-6.1 | -8.2 | -10.8 | -9.6 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-16.2 | -2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-118.6 | 226.7 | 32.1 | 65.2 | 18.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-7.2 | -19.6 | -3.6 | -15.9 | -10.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-70.1 | 0.0 | -2.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
70.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | -6.4 | 0.0 | -5.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.8 | 6.5 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
2.6 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-4.4 | -25.7 | -4.7 | -14.3 | -7.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
277.6 | 218.1 | 283.4 | 213.0 | 204.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-203.2 | -303.4 | -287.9 | -273.7 | -204.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
74.4 | -85.3 | -4.5 | -60.7 | 0.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-48.6 | 115.7 | 22.9 | -9.8 | -4.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
143.7 | 27.4 | 3.6 | 13.3 | 1.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.1 | 0.6 | 0.9 | 0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
95.2 | 143.7 | 27.4 | 3.6 | 13.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
74.2 | 73.9 | 229.3 | 136.5 | 98.1 | 23.4 | 238.6 | 166.3 | 101.5 | 61.0 | 180.5 | 95.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
74.2 | 73.9 | 229.3 | 136.5 | 98.1 | 23.4 | 238.6 | 166.3 | 101.5 | 61.0 | 180.5 | 95.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
54.4 | 56.3 | 185.5 | 84.1 | 83.3 | 19.6 | 191.1 | 133.1 | 93.5 | 54.0 | 172.1 | 89.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
19.9 | 17.7 | 43.8 | 52.4 | 14.8 | 3.8 | 47.5 | 33.2 | 7.9 | 7.1 | 8.4 | 6.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.3 | 1.5 | 0.6 | 2.7 | 4.0 | 1.9 | 0.8 | 0.0 | 1.1 | 0.7 | 0.9 | 1.3 |
|
Chi phí tài chính
|
3.0 | 1.8 | 1.8 | 2.3 | 1.9 | 1.1 | 4.9 | 4.2 | 2.5 | 2.4 | 2.6 | 2.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.0 | 1.8 | 1.8 | 2.1 | 2.0 | 1.0 | 1.1 | 4.2 | 2.5 | 2.4 | 2.6 | 2.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.5 | 0.4 | 0.6 | 1.2 | 0.8 | 0.2 | 0.9 | 1.0 | 0.8 | 0.5 | 1.0 | 1.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.5 | 2.8 | 5.0 | 4.1 | 3.7 | 2.4 | 5.1 | 3.6 | 4.0 | 3.7 | 3.6 | 3.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
13.1 | 14.2 | 36.9 | 47.5 | 12.4 | 2.1 | 37.5 | 24.5 | 1.7 | 1.2 | 2.1 | 0.1 |
|
Thu nhập khác
|
1.3 | 1.3 | 1.2 | 1.4 | 1.3 | 1.3 | 1.2 | 1.2 | 1.4 | 1.2 | 1.8 | 1.2 |
|
Chi phí khác
|
1.0 | 1.1 | 1.1 | 0.6 | 0.4 | 0.9 | 1.2 | 1.8 | 0.2 | 0.6 | 1.9 | 0.7 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.8 | 0.9 | 0.4 | 0.0 | -0.6 | 1.1 | 0.6 | -0.1 | 0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
13.5 | 14.4 | 37.0 | 48.4 | 13.3 | 2.5 | 37.5 | 23.9 | 2.9 | 1.8 | 2.0 | 0.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.7 | 1.2 | 7.2 | 9.7 | 2.7 | 0.5 | 7.5 | 4.8 | 0.6 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 1.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
10.8 | 12.0 | 29.8 | 38.7 | 10.7 | 2.0 | 30.0 | 19.1 | 2.3 | 1.5 | 2.0 | 0.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.1 | 0.5 | 0.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
10.9 | 11.5 | 29.4 | 38.7 | 10.7 | 2.0 | 30.0 | 19.1 | 2.3 | 1.5 | 2.0 | 0.6 |
|
EPS cơ bản
|
461.00 | 491.00 | 1,251.00 | 1,648.00 | 909.00 | 169.00 | 2,555.00 | 1,628.00 | 196.00 | 124.00 | 167.00 | 47.00 |
|
EPS suy giảm
|
463.73 | 491.16 | 1,250.76 | 1,428.72 | 909.31 | 168.57 | 2,555.02 | 1,627.59 | 196.10 | 123.90 | 167.21 | 47.30 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
392.6 | 416.7 | 398.4 | 323.2 | 333.6 | 320.9 | 285.4 | 276.6 | 282.3 | 285.5 | 265.4 | 328.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.6 | 60.0 | 95.2 | 41.7 | 24.9 | 32.8 | 143.7 | 89.5 | 52.3 | 9.4 | 27.4 | 30.9 |
|
1. Tiền
|
24.6 | 60.0 | 95.2 | 41.7 | 24.9 | 32.8 | 143.7 | 89.5 | 52.3 | 9.4 | 27.4 | 30.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
68.2 | 67.2 | 32.5 | 30.9 | 111.8 | 108.7 | 40.0 | 37.5 | 48.2 | 89.6 | 79.7 | 58.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.3 | 9.4 | 6.8 | 8.0 | 18.5 | 22.9 | 21.6 | 25.3 | 44.7 | 83.6 | 74.2 | 55.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
60.9 | 62.0 | 29.9 | 26.7 | 25.1 | 20.0 | 22.1 | 16.1 | 7.3 | 9.8 | 9.2 | 6.8 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | 70.0 | 70.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.8 | — | 1.6 | 1.9 | 4.0 | 1.6 | 1.9 | 1.9 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 1.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.8 | 1.6 | -5.8 | -5.8 | -5.8 | -5.8 | -5.8 | -5.8 | -5.8 | -5.8 | -5.8 | -5.8 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | -5.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
267.8 | 265.8 | 243.0 | 218.0 | 171.0 | 159.1 | 87.1 | 131.9 | 162.2 | 170.1 | 145.6 | 226.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
269.3 | 267.3 | 244.4 | 219.4 | 172.5 | 160.6 | 88.6 | 133.4 | 163.7 | 171.6 | 147.0 | 227.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32.0 | 23.7 | 27.7 | 32.7 | 25.8 | 20.3 | 14.6 | 17.7 | 19.6 | 16.4 | 12.8 | 13.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.3 | 1.9 | 3.9 | 2.1 | 2.9 | 3.6 | 5.3 | 2.7 | 2.8 | 3.4 | 4.0 | 3.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
23.7 | 21.1 | 23.5 | 30.3 | 22.9 | 16.6 | 9.4 | 15.0 | 16.7 | 12.2 | 8.7 | 10.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.9 | 0.7 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.8 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
195.1 | 165.8 | 240.9 | 165.1 | 163.1 | 148.9 | 143.2 | 142.9 | 116.6 | 103.0 | 102.1 | 91.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.0 | 3.0 | 2.8 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.1 | 2.1 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | 2.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.0 | 3.0 | — | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.1 | 2.1 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
48.3 | 38.9 | 150.5 | 38.4 | 40.6 | 42.4 | 43.6 | 40.0 | 51.3 | 53.4 | 55.8 | 46.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
48.3 | 38.9 | 40.7 | 38.4 | 40.6 | 42.4 | 43.6 | 40.0 | 51.3 | 53.4 | 55.8 | 46.3 |
|
- Nguyên giá
|
220.1 | 208.3 | — | — | — | — | 202.3 | 196.3 | 230.9 | 229.6 | 228.3 | 215.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-171.9 | -169.4 | — | — | — | — | -158.7 | -156.3 | -179.6 | -176.3 | -172.4 | -169.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | 109.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
1.1 | 1.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.1 | -1.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
83.1 | 81.7 | 5.9 | 16.0 | 14.8 | 14.5 | 11.9 | 16.9 | 14.6 | 9.0 | 6.6 | 17.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
83.1 | 81.7 | 5.9 | 16.0 | 14.8 | 14.5 | 11.9 | 16.9 | 14.6 | 9.0 | 6.6 | 17.7 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.6 | 28.7 | 28.7 | 28.7 | 22.3 | 22.3 | 20.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.5 | — | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
26.7 | 26.7 | 26.7 | 26.7 | 26.7 | 26.7 | 26.7 | 26.7 | 26.7 | 20.3 | 20.3 | 20.3 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.6 | -0.1 | -1.6 | -1.6 | -1.6 | -1.6 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
32.2 | 13.7 | 53.1 | 79.7 | 76.7 | 61.0 | 56.8 | 55.2 | 20.1 | 16.5 | 15.6 | 4.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28.9 | 10.9 | 52.5 | 76.4 | 76.7 | 61.0 | 56.8 | 55.2 | 20.1 | 16.5 | 15.6 | 4.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3.3 | 2.8 | 0.6 | 3.3 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
587.7 | 582.5 | 639.2 | 488.3 | 496.6 | 469.8 | 428.6 | 419.5 | 398.9 | 388.5 | 367.5 | 419.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
230.8 | 231.8 | 276.8 | 166.1 | 249.0 | 232.9 | 191.7 | 213.6 | 212.1 | 204.0 | 183.3 | 237.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
198.1 | 199.2 | 244.4 | 133.6 | 216.6 | 200.5 | 161.3 | 183.2 | 181.7 | 173.6 | 173.3 | 227.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21.8 | 14.6 | 83.8 | 21.6 | 88.7 | 90.0 | 93.6 | 26.3 | 33.2 | 33.2 | 30.2 | 33.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
18.8 | 12.6 | 23.6 | 8.0 | 10.5 | 14.8 | 13.9 | 19.2 | 4.7 | 9.3 | 3.6 | 42.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.9 | 21.6 | — | 15.8 | 7.2 | 17.3 | 13.5 | 7.5 | 6.6 | 8.4 | 3.3 | 6.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.8 | 3.3 | 22.9 | 3.5 | 3.7 | 4.1 | 4.0 | 3.8 | 4.2 | 4.4 | 4.5 | 4.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.5 | 6.4 | 3.9 | 6.8 | 6.9 | 5.8 | 13.5 | 5.7 | 5.2 | 3.8 | 3.2 | 5.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | 12.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
16.1 | 6.4 | — | 6.4 | 6.6 | 6.8 | 5.9 | 6.5 | 7.0 | 7.2 | 6.0 | 7.9 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
124.3 | 134.2 | 5.9 | 71.5 | 92.9 | 61.5 | 16.8 | 114.1 | 120.8 | 107.2 | 122.5 | 127.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | 91.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.1 | 0.1 | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | 0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
32.6 | 32.6 | 32.4 | 32.4 | 32.4 | 32.4 | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 10.0 | 10.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30.4 | 30.4 | — | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 30.4 | 10.0 | 10.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | 30.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.2 | 2.2 | — | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | 2.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
357.0 | 350.7 | 362.4 | 322.3 | 247.6 | 236.9 | 237.0 | 205.9 | 186.8 | 184.5 | 184.2 | 182.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
357.0 | 350.7 | 362.4 | 322.3 | 247.6 | 236.9 | 237.0 | 205.9 | 186.8 | 184.5 | 184.2 | 182.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
234.8 | 234.8 | 234.8 | 270.8 | 117.4 | 117.4 | 117.4 | 117.4 | 117.4 | 117.4 | 117.4 | 117.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
234,754,560,000.00 | 234,754,560,000.00 | 234,754,560,000.00 | 270,754,560,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 | 117,377,280,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | 15.6 | 15.6 | 15.6 | 15.6 | 15.6 | 15.6 | 15.6 | 15.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85.5 | 79.0 | 91.6 | 51.5 | 97.6 | 86.9 | 87.0 | 55.9 | 36.8 | 34.5 | 34.2 | 32.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
67.5 | 67.5 | 0.2 | 0.2 | 84.9 | 84.9 | 33.1 | 33.1 | 33.1 | 33.1 | 27.9 | 27.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.0 | 11.5 | 91.5 | 51.3 | 12.7 | 2.0 | 53.9 | 22.9 | 3.8 | 1.5 | 6.3 | 4.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
36.8 | 36.9 | 36.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
587.7 | 582.5 | 639.2 | 488.3 | 496.6 | 469.8 | 428.6 | 419.5 | 398.9 | 388.5 | 367.5 | 419.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.6 | 14.4 | 20.8 | 48.4 | 13.3 | 2.5 | 31.1 | 18.2 | 3.2 | 1.5 | 1.7 | 0.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.5 | 2.2 | 2.3 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.3 | 3.0 | 3.6 | 3.8 | 3.9 | 3.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | -0.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.7 | -4.7 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-1.3 | -1.4 | 6.0 | -1.8 | -2.6 | -1.7 | -0.6 | 1.7 | -1.1 | -0.7 | -0.5 | -0.4 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.6 | -0.2 | -0.5 | -1.0 | -1.3 | -0.2 | -0.2 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.9 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.0 | 1.8 | 1.8 | 2.1 | 2.0 | 1.0 | -0.6 | 4.2 | 2.5 | 2.4 | 2.6 | 2.8 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.2 | 16.8 | 30.2 | 50.2 | 13.9 | 4.1 | 32.0 | 27.1 | 8.3 | 7.0 | 11.6 | 1.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
45.2 | -81.0 | -16.1 | 22.8 | 62.4 | -76.9 | 3.2 | 12.3 | 37.5 | -13.8 | -20.3 | 37.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-2.0 | -39.8 | -8.0 | -46.9 | -11.9 | -72.0 | 44.8 | 30.3 | 7.9 | -24.0 | 80.0 | -9.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-27.4 | 23.6 | 47.1 | -57.6 | -76.1 | 62.9 | 83.5 | 8.2 | -3.7 | 11.2 | -55.5 | 3.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-22.5 | 1.8 | -7.9 | 1.0 | -14.9 | -2.5 | -4.3 | -34.9 | -3.0 | -0.4 | -11.3 | 1.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-2.1 | -0.4 | -1.8 | -2.5 | -1.3 | -0.5 | -1.0 | -2.6 | -1.9 | -2.5 | -2.7 | -4.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-18.6 | — | -1.1 | -3.1 | -12.0 | — | 0.0 | 0.9 | -0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-18.2 | -79.1 | 42.1 | -35.9 | -39.9 | -85.0 | 158.3 | 41.2 | 44.1 | -22.4 | 1.8 | 29.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-21.3 | -7.9 | -2.5 | -0.3 | -1.9 | -2.5 | -13.9 | 4.3 | -9.6 | -1.3 | 0.2 | -0.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.2 | -0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -0.1 | 0.0 | 0.0 | -70.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -2.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 0.1 | 70.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 6.4 | 0.0 | -6.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
-0.1 | 0.2 | 0.1 | 2.5 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-21.4 | -7.7 | -2.3 | 72.2 | -1.9 | -72.3 | -7.4 | 4.3 | -16.0 | -1.3 | -0.9 | -0.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
45.3 | 77.9 | 109.0 | 64.3 | 58.5 | 45.7 | 1.5 | 92.2 | 64.2 | 60.2 | 67.4 | 80.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-45.2 | -24.9 | -89.4 | -85.7 | -27.1 | -1.0 | -98.8 | -98.9 | -50.6 | -55.2 | -72.3 | -80.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.1 | 53.0 | 19.6 | -21.4 | 31.4 | 44.7 | -97.3 | -6.7 | 13.6 | 5.1 | -4.8 | 0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-39.5 | -33.8 | 59.4 | 15.0 | -10.4 | -112.6 | 53.6 | 38.9 | 41.7 | -18.7 | -3.9 | 29.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
60.0 | 95.2 | 41.7 | 24.9 | 32.8 | 143.7 | 27.4 | 27.4 | 27.4 | 27.4 | 3.6 | 3.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
4.0 | -1.4 | 0.1 | 6.0 | 4.2 | 1.7 | 0.6 | -1.7 | 1.1 | 0.7 | 0.5 | 0.4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.6 | 60.0 | 95.2 | 41.7 | 24.9 | 32.8 | 143.7 | 89.5 | 52.3 | 9.4 | 27.4 | 30.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Khoáng sản Bắc Kạn (BKC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BKC có doanh thu suy giảm (−2,4%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+6,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BKC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.