← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

AMS

Cơ khí Xây dựng AMECC

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 72,4 tỷ, tăng 18,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, lợi nhuận khác cải thiện, chi phí quản lý giảm và thuế giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,88x
P/B
0,48x
EPS
1.208
BVPS
14.658
ROE
8,5%
ROA
1,9%
Giá thị trường
7.100
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AMS đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Lợi nhuận khác
  3. Chi phí quản lý
  4. Thuế
  5. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu692,21.282,0629,71.060,9553,01.325,1628,0759,8
LNST17,326,57,521,18,33,413,528,5
Biên LN ròng2,49%2,07%1,20%1,99%1,50%0,25%2,15%3,76%

Doanh thu

692 tỷ

LNST

17 tỷ

Biên LN ròng

2,49%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,98%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
1,98%
+0,3 điểm %
Biên gộp
7,73%
−2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,70%
−1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 3,55%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,55 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Hai cấu phần giữ nhịp — biên NOPAT và vòng quay vốn đều ổn định, trong khi vốn đầu tư tăng 216 tỷ.

ROIC đang ở vùng ổn định — hiệu quả vốn chưa có chuyển động rõ rệt.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,55% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

▼

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,94 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.130,1 tỷ, chiếm khoảng 28,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 142,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 24,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,0 ngày và số ngày phải trả giảm 13,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 162,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 2,0% +0,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,96 lần −0,04 lần
Đòn bẩy tài chính 4,50 lần +0,48 lần
ROE 8,5% +1,9 điểm %

ROE tăng từ 6,6% lên 8,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,94 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,07 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.065,3 tỷ.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,94 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,07 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,94 lần
+0,46 lần
Khả năng trả lãi
1,07 lần
−0,00 lần
Tiền mặt/Nợ vay
17,2%
+11,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
79,8%
−3,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 236,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −206,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 29,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 215,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,36 lần.

Sau khi chi 423,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 450,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −0,36 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,36 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +12,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 1,98% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 236,2 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi