iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Apparel, Accessories & Luxury Goods

X20

CTCP X20

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
10,500
P/E
4,68 lần
P/B
0,63 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về X20

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,246
BVPS
16,756
ROE
13,7%
ROA
7,5%
Biên LN
3,2%
Vòng Quay TS
2,35 lần
Đòn bẩy VCSH
1,82 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng227288419275171256576226
Tăng trưởng−21,3%−31,2%52,3%60,4%−33,1%−55,4%154,3%71,8%
YoY32,3%12,4%−27,2%21,5%30,2%−30,3%42,5%7,3%
LNSTtỷ đồng21781269304
Tăng trưởng LN−85,6%121,1%−36,5%93,5%−32,6%−69,2%663,6%−10,3%
YoY LN−60,8%83,2%−74,5%206,5%42,1%10,7%216,8%−402,9%
Biên LN ròng1,1%5,8%1,8%4,3%3,6%3,6%5,2%1,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.1161.3021.0341.144964
Tăng trưởng−14,3%25,8%−9,6%18,7%
LNSTtỷ đồng3545202219
Tăng trưởng LN−23,2%121,9%−8,0%19,4%
Biên LN ròng3,1%3,5%2,0%1,9%1,9%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
X2010,5004,68 lần0,63 lần2,24616,75613,7%7,5%3,2%2,35 lần1,82 lần
VGT11,4005,44 lần0,52 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH31,4505,14 lần1,49 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,0004,30 lần0,64 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG17,8005,19 lần1,14 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với X20