01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 13-10-2026
- 3,600
- P/E
- −600.00x
- P/B
- 0,42 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VTJ
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −6
- BVPS
- 8,531
- ROE
- −0,1%
- ROA
- −0,1%
- Biên LN
- −0,6%
- Vòng Quay TS
- 0,08 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,09 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 0 | 0 | |
| Tăng trưởng | 119,2% | −14,1% | −73,6% | 34,3% | ||||
| YoY | −33,1% | −100,0% | ||||||
| LNSTtỷ đồng | 0 | −0 | 0 | −0 | 0 | −0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −215,2% | −251,8% | −156,6% | −147,9% | −362,4% | −171,7% | 932,2% | −110,2% |
| YoY LN | −52,5% | 8,1% | −49,0% | −1030,6% | −297,2% | −230,1% | −118,5% | −97,6% |
| Biên LN ròng | 8,5% | −16,1% | 9,1% | −4,2% | 11,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 9 | 0 | 6 | 0 | 5 |
| Tăng trưởng | −100,0% | −100,0% | |||
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 4 | 1 | −1 |
| Tăng trưởng LN | −54,0% | −91,6% | 255,0% | −215,8% | |
| Biên LN ròng | 1,7% | 65,1% | −17,6% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VTJ3,600 | −600.00x | 0,42 lần | −6 | 8,531 | −0,1% | −0,1% | −0,6% | 0,08 lần | 1,09 lần |
| HHS8,980 | 44,45 lần | 0,23 lần | 202 | 38,660 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW45,450 | 9,68 lần | 2,68 lần | 4,695 | 16,983 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,900 | 8,42 lần | 0,57 lần | 819 | 12,165 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD16,200 | 4,47 lần | 3,621 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn