01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
- 13,500
- P/E
- 3,57 lần
- P/B
- 0,69 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VNA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,785
- BVPS
- 19,705
- ROE
- 20,8%
- ROA
- 13,4%
- Biên LN
- 23,5%
- Vòng Quay TS
- 0,57 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,55 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 146 | 111 | 156 | 134 | 192 | 127 | 153 | 163 |
| Tăng trưởng | 31,4% | −29,0% | 17,0% | −30,5% | 51,1% | −16,5% | −6,5% | −4,5% |
| YoY | −24,2% | −12,8% | 2,6% | −18,0% | 12,7% | −4,9% | 13,6% | 14,3% |
| LNSTtỷ đồng | 49 | 37 | 52 | −9 | 0 | 0 | 42 | −4 |
| Tăng trưởng LN | 31,1% | −28,7% | −674,2% | −3825,4% | 193,3% | −99,8% | −1172,3% | −114,1% |
| YoY LN | 19894,8% | 44623,6% | 24,5% | 132,5% | −99,1% | −69,8% | 30,5% | −246,0% |
| Biên LN ròng | 33,3% | 33,4% | 33,2% | −6,8% | 0,1% | 0,1% | 27,4% | −2,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 610 | 621 | 594 | 1.052 | 853 |
| Tăng trưởng | −1,7% | 4,5% | −43,5% | 23,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 43 | 66 | 36 | 252 | 178 |
| Tăng trưởng LN | −34,1% | 82,4% | −85,7% | 41,5% | |
| Biên LN ròng | 7,1% | 10,6% | 6,1% | 23,9% | 20,8% |
04
So sánh cùng ngành
Marine Transportation
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VNA13,500 | 3,57 lần | 0,69 lần | 3,785 | 19,705 | 20,8% | 13,4% | 23,5% | 0,57 lần | 1,55 lần |
| HAH49,550 | 5,72 lần | 1,53 lần | 8,661 | 32,374 | 23,5% | 14,0% | 23,6% | 0,59 lần | 1,69 lần |
| SWC24,300 | 4,69 lần | 0,76 lần | 5,179 | 31,924 | 16,6% | 14,9% | 28,1% | 0,53 lần | 1,12 lần |
| VOS11,800 | 4,18 lần | 0,82 lần | 2,824 | 14,319 | 21,0% | 10,7% | 11,5% | 0,93 lần | 1,96 lần |
| VST2,700 | 0,70 lần | −0.52x | 3,851 | −5,154 | −54,4% | 44,8% | 45,9% | 0,98 lần | −1.21x |
Đọc sâu hơn